Học tiếng anh

Các thì trong tiếng Anh: Cách dùng và dấu hiệu nhận biết

13-07-20213 phút đọc

Mục lục bài viết

Để hiểu, nói đúng và có thể học tập, nghiên cứu sâu về các chuyên ngành khác bằng tiếng Anh hay chỉ đơn giản muốn thi chứng chỉ ngoại ngữ để tốt nghiệp Đại học, các thì trong tiếng Anh là mảng kiến thức không thể bỏ qua.

Rất nhiều người học Tiếng Anh quá vội vã đặt ra câu hỏi “Học tiếng Anh bao lâu thì có thể giao tiếp được” và sớm bỏ cuộc, đi tìm kiếm câu trả lời cho “học tiếng Anh kém thì nên học ngành nào”. Trong khi chính bản thân họ vẫn chưa cố gắng, chưa nắm được những kiến thức cơ bản nhất, đặc biệt là các thì trong tiếng Anh.

Các thì là công cụ giúp người nói diễn đạt thời gian trong ngôn ngữ cũng giống như cách chúng ta diễn đạt “hôm qua, hôm nay, ngày mai” trong Tiếng Việt. Chúng được sử dụng phổ biến trong ngôn ngữ hằng ngày cũng như trong công việc ở cả văn nói và văn viết.

Việc hiểu và sử dụng thành thạo các thì trong tiếng Anh giúp chúng ta có thể diễn đạt lời nói, văn bản theo đúng ngữ cảnh nhất là về mặt thời gian. Sử dụng các thì không đúng cách có thể dẫn đến nhầm lẫn và hiểu sai thông điệp. Ví dụ, câu "Tôi đang ăn sáng" có nghĩa hoàn toàn khác với câu "Tôi sẽ ăn sáng vào một tiếng nữa". Trong hai câu này, trong khi hành động trước đang diễn ra, thì hành động sau sẽ xảy ra vào một thời điểm nào đó trong tương lai. Vì vậy, mặc dù nói về cùng một người và về cùng một hành động tức là ăn, cả hai câu đều mang những ý nghĩa riêng biệt chỉ vì sự khác biệt về cách sử dụng thì.

Mặt khác, việc sử dụng đúng các thì trong Tiếng Anh giúp bạn nói chuyện với mọi người một cách rõ ràng và hiệu quả, nó giúp người học nâng cao kỹ năng viết và triển khai bài viết có logic. Từ đó người đọc, người nghe có thể hiểu chính xác những gì muốn truyền tải.

Và quan trọng hơn nữa, hãy nhớ rằng nếu bạn muốn chinh phục các kỳ thi chứng chỉ quốc tế như Toeic, Ielts, Toefl,... thậm chí là các bài kiểm tra, thi Tốt nghiệp ở trường thì đây là mảng kiến thức không thể bỏ qua. Cấu trúc các bài thi này chắc chắn sẽ bao gồm kiến thức liên quan tới các thì trong tiếng Anh, yêu cầu người học phải nắm vững và hiểu sâu mới có thể hoàn thành được bài thi thật tốt.

Có cần thuộc hết các thì trong tiếng Anh?

Suốt nhiều năm học tiếng Anh ở trường rồi tới các trung tâm ngoại ngữ, tất cả các thế hệ học sinh Việt luôn phải nhồi nhét vào đầu 12 thì tiếng Anh cùng rất nhiều các cấu trúc ngữ pháp khác. Tuy nhiên, trong giao tiếp hằng ngày, chúng ta gần như không cần sử dụng tới tất cả những kiến thức khổng lồ ấy. Trên thực tế, có rất nhiều người bản địa thực sự không biết hết các thì của chính ngôn ngữ mẹ đẻ, thậm chí có người còn viết sai ngữ pháp.

 

cac-thi-trong-tieng-anh-la-khoi-kien-thuc-co-ban-nhung-phuc-tap

 

Vì vậy, phụ thuộc vào mục đích học tập cũng như sử dụng tiếng Anh mà bạn sẽ quyết định xem mình có nên học tất cả các thì trong tiếng Anh hay không. Tất nhiên nếu cần phải vượt qua các kỳ thi cấp chứng chỉ quốc tế thì việc học, hiểu và sử dụng thành thạo tất cả các thì là điều bắt buộc.

5 thì quan trọng, nhất định phải nhớ

Theo một nghiên cứu thú vị từ năm 1969 của Ksámský, có 05 thì được người bản xứ sử dụng phổ biến nhất trong đời sống. Và đây cũng là các thì trong tiếng Anh quan trọng nhất mà bất kỳ người học tiếng Anh nào cũng cần phải nhớ.

 

co-tat-ca-12-thi-trong-tieng-anh-nhung-chi-co-5-thi-duoc-su-dung-pho-bien

 

1. Thì hiện tại đơn (Present Simple)

Thì hiện tại đơn là thì được sử dụng phổ biến nhất trong tiếng Anh. Nó diễn tả một sự việc, một hành động chung chung, xảy ra lặp đi lặp lại, thói quen thường xuyên diễn ra hoặc các sự thật hiển nhiên.

Cách dùng:

- Diễn tả một thói quen, sở thích, một hành động xảy ra lặp đi lặp lại hằng ngày ở hiện tại.

Ví dụ: I usually play volleyball after school (Tôi thường chơi bóng chuyền sau giờ học).

- Diễn tả một sự thật hiển nhiên.

Ví dụ: Water boils at 100 degrees Celsius (Nước sôi ở 100 độ C).

- Diễn tả sự việc được lên kế hoạch, lịch trình trước đó.

Ví dụ: The plane takes off at 10 p.m (Chuyến bay cất cánh lúc 10 giờ đêm).

Dấu hiệu nhận biết:

Trong câu sẽ chứa các từ, cụm từ chỉ tần suất như:

- Every + khoảng thời gian (Every day, every night,...)

- Once a (week, month, day,...): một lần một tuần, tháng, ngày

- Often, usually, Frequently: thường, thường xuyên

- Constantly, Always: luôn luôn

- Sometimes, Occasionally: thỉnh thoảng

- Seldom, Rarely: hiếm khi.

Lưu ý: Khi sử dụng thì này, chúng ta cần chia động từ chính xác theo chủ ngữ. Đối với các chủ ngữ He, she, it hoặc các sự vật số ít thì phải thêm s hoặc es sau đuôi của động từ ( thêm es khi động từ kết thúc bằng âm O, S, X, CH, SH, SS).

Thì quá khứ đơn (Past Simple)

Đây là thì dùng để diễn tả một hành động, sự việc đã diễn ra và kết thúc ở trong quá khứ 

Cách dùng:

- Diễn tả sự việc đã diễn ra và chấm dứt trong quá khứ.

Ví dụ: I went to the zoo with my parent last week.

- Diễn tả một thói quen trong quá khứ nhưng tới nay không còn.

Ví dụ: When I was young, I used to play soccer with my neighbor friends.

- Diễn tả hàng loạt các hành động xảy ra liên tiếp trong thời điểm quá khứ.

Ví dụ: Last night, I watched TV then I went to cinema with my friend.

- Diễn ta một hành động xem vào khi một hành động đang diễn diễn ra trong quá khứ.

Ví dụ: When I was studying, my friend called me.

Dấu hiệu nhận biết:

Để nhận biết được thì này trong câu, chúng ta hãy chú ý tới các từ, cụm từ chỉ thời gian trong quá khứ như: 

- Khoảng thời gian ( 2 days, 3 week,...) + ago: cách đây...

- In + mốc thời gian trong quá khứ (in 1992, in 2000,...)

- Yesterday: Ngày hôm qua

- Last + khoảng thời gian (night, day, week,...) 

3. Thì tương lai đơn

Thì tương lai đơn diễn tả hành động, sự việc không được lên kế hoạch trước. Hành động đó được quyết định tại thời điểm nói.

Cách sử dụng:

- Diễn tả một dự đoán, dự báo nhưng không có căn cứ rõ ràng.

Ví dụ: She thinks it will be rain (Cô ấy nghĩ rằng trời sẽ mưa).

- Diễn tả một dự định đột ngột, mới được đưa ra tại thời điểm nói.

Ví dụ: Because it rains, I will go to school by bus (Nếu trời mưa, tôi sẽ tới trường bằng xe buýt).

- Đưa ra lời đề nghị, ngỏ ý, lời mời.

Ví dụ: Will you go to cinema with me, tonight? (Bạn có thể đi xem phim cùng với tôi vào tối nay được chứ)

- Được sử dụng trong câu điều kiện loại 1.

Ví dụ: If it rains, I won't go out with my friends (Nếu trời mưa, tôi sẽ không đi chơi cùng với các bạn).

Dấu hiệu nhận biết:

Trong câu sử dụng thì tương lai đơn thường chứa các từ, cụm từ như:

- Tomorrow: Ngày mai.

- Next day/week/month: ngày sau, tuần sau, tháng sau,...

- In + thời gian ( 5 minutes, 1 day,...): trong bao lâu.

4. Thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect)

Thì hiện tại hoàn thành diễn tả một hành động, sự việc xuất phát từ trong quá khứ, kéo dài tới hiện tại và có thể tiếp diễn trong tương lai.

Cách dùng:

- Diễn tả hành động, sự việc xảy ra trong quá khứ nhưng vẫn còn ở hiện tại và tương lai.

Ví dụ: I have studied English since I was young ( Tôi đã học tiếng Anh từ khi tôi còn rất nhỏ).

- Diễn tả hành động đã xảy ra và hoàn thành trong quá khứ nhưng không rõ thời gian diễn ra.

Ví dụ: My mother has bought a hat for me ( Mẹ tôi đã mua cho tôi một chiếc mũ).

- Diễn tả hành động vừa mới diễn ra.

Ví dụ: I have just finished my homework for 15 minutes (Tôi vừa mới hoàn thành bài tập về nhà 15 phút trước.

- Mô tả kinh nghiệm hoặc những trải nghiệm.

Ví dụ: I have played piano for 2 years (Tôi đã từng chơi piano trong vòng 2 năm).

Dấu hiệu nhận biết:

Trong câu sử dụng thì hiện tại hoàn thành có chứa các từ, cụm từ như: 

- Since + một mốc thời gian trong quá khứ (since 2012, since 1992,...)

- For + một khoảng thời gian (for 2 years,...).

- For so long/a long time.

- Already, just, ever, never, yet, recently, before,…

5. Thì hiện tại tiếp diễn (Present continuous tense

Thì hiện tại tiếp diễn dùng để diễn tả một hành động đang xảy ra tại thời điểm hiện tại, đang diễn ra 

Cách sử dụng:

- Diễn tả hành động, sự việc đang diễn ra tại thời điểm nói.

Ví dụ: My mother is cooking in kitchen (Mẹ của tôi đang nấu ăn trong bếp).

- Diễn tả sự việc diễn ra sau câu mệnh lệnh:

Ví dụ: Look! The childrens are playing football (Nhìn kìa! Những đứa trẻ đang chơi đá bóng).

- Diễn tả một thói quen xấu thường xuyên xảy ra, lặp đi lặp lại dùng với phó từ always.

Ví dụ: She is always smoking at home (Cô ấy luôn luôn hút thuốc khi ở nhà).

- Diễn tả một hành đồng sắp diễn ra trong tương lai gần.

Ví dụ: Tonight, I am going to cinema with my friends (Tối nay tôi sẽ đi xem phim cùng với bạn của mình).

Dấu hiệu nhận biết:

Trong câu sử dụng thì hiện tại tiếp diễn có chứa: Now, at the moment, at present, right now,... và các câu thức mệnh lệnh như (Listen!; Looks;...).

Lưu ý: Không dùng thì hiện tại tiếp diễn với các động từ chỉ tri giác, cảm xúc như: Know  (biết), like (thích), love(yêu), remember (nhớ), want (muốn), see (nhìn), hear (nghe), feel(cảm thấy), smell, hate,...

7 thì khác trong tiếng Anh, có thể tham khảo thêm

Ngoài 5 thì quan trọng ở trên, nếu bạn đang chuẩn bị cho các kỳ thì quan trọng, kỳ thi cấp chứng chỉ quốc tế thì nên tham khảo thêm các thì trong tiếng Anh khác.

 

past-perfect-la-mot-trong-07-thi-ban-có-thẻ-tham-khao-de-nang-cao-kien-thuc

 

1. Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present perfect continuous tense)

Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn diễn tả sự việc bắt đầu trong quá khứ và còn xảy ra ở hiện tại, có thể tiếp diễn trong tương lai. Chúng ta sử dụng thì này khi sự việc đã kết thúc trong quá khứ những vẫn để lại những ảnh hưởng tới hiện tại.

Cách sử dụng:

- Dùng để nhấn mạnh tính liên tục của một hành động bắt đầu từ quá khứ và kéo dài cho tới hiện tại.

Ví dụ: My sister has been studied for 5 hours (Em gái của tôi đã học liên tục trong 3 tiếng).

- Diễn tả hành động đã xảy ra, vừa kết thúc nhưng kết quả của nó vẫn ảnh hưởng tới hiện tại.

Ví dụ: I'm very tired because I have been playing soccer for 2 hours (Tôi thấy rất mệt vì tôi đã chơi đá bóng trong suốt hai tiếng)

Dấu hiệu nhận biết:

Để nhận biết thì hiện tại hoàn thành trong câu, chúng ta cần chú ý tới các từ, cụm từ sau:

- Since + mốc thời gian.

- For + khoảng thời gian (2 hours,..).

- All + thời gian (all the morning, all day,...).

2. Thì quá khứ tiếp diễn (Past continuous tense)

Thì quá khứ tiếp diễn đóng vai trò diễn tả một hành động, sự việc đang diễn ra xung quanh thời điểm nói trong quá khứ.

Cách sử dụng:

- Diễn tả một hành động, sự việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.

Ví dụ: At 10pm last night, I was studying English with my friends (Lúc 10h tối hôm qua, tôi đang học tiếng Anh cùng với bạn của tôi).

- Diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ thì có một hành động khác xen vào.

Ví dụ: I was listening to music when my mother called (Lúc tôi đang mải nghe nhạc thì mẹ tôi gọi).

- Diễn tả nhiều hành động diễn ra cùng lúc song song.

Ví dụ: My sister was reading book while I was watching TV (Em gái của tôi đang đọc sách trong khi tôi thì đang xem ti vi).

Dấu hiệu nhận biết: 

Câu sử dụng thì hiện tại tiếp diễn thường chứa các từ, cụm từ như: at...last, at this time last night/week/month; when/while/as; from...to...

3. Thì quá khứ hoàn thành (Past perfect tense)

Thì quá khứ hoàn thành dùng để diễn tả một hành động, sự việc diễn ra trước một hành động khác trong quá khứ. Hành động xảy ra trước chúng ta dùng thì quá khứ hoàn thành, còn hành động xảy ra sau thì dùng thì quá khứ đơn. 

Cách dùng:

- Diễn tả hành động đã diễn ra trước một thời điểm trong quá khứ.

Ví dụ: By 9pm yesterday, my mother had visit my uncle. (Trước 9h tối hôm qua, mẹ tôi đã tới thăm bác).

- Diễn đạt một hành động xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ.

Ví dụ: Last night, before I went to bed, I had done homework (Tối hôm qua, trước khi đi ngủ, tôi đã hoàn thành xong bài tập về nhà).

- Được dùng trong câu điều kiện loại 3.

Ví dụ: If I had studied hard, I could have pass this examination (Nếu tôi học hành chăm chỉ, tôi đã có thể vượt qua kỳ thi này).

Dấu hiệu nhận biết:

Trong câu sử dụng thì quá khứ hoàn thành thường chứa các từ, cụm từ như: By the time, prior to that time, as soon as, when, before, after, Until then,…

4. Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn (Past perfect continuous tense)

Đây là thì được dùng để diễn tả quá trình xảy ra một hành động bắt đầu trước một hành động khác trong quá khứ. Nó thường chỉ dùng khi cần diễn đạt tính chính xác của hành động

Cách dùng: 

- Diễn tả một hành động xảy ra liên tục trước một hành động khác trong quá khứ. 

Ví dụ: I have been finishing the housework before my mother reminded me (Tôi đã làm xong việc nhà trước khi mẹ nhắc nhở).

- Diễn tả một sự việc đã xảy ra và kéo dài tới một thời điểm được xác định trong quá khứ.

Ví dụ: My friends and I had been chatting for 4 hours until 11pm (Tôi cùng nhóm bạn đã trò chuyện cùng nhau suốt 4 tiếng cho tới lúc 11h khuya).

Dấu hiệu nhận biết:

Để nhận biết câu chứa thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn, chúng ta cần chú ý các cụm từ như: until then, by the time, prior to that time, before, after,…

5. Thì tương lai tiếp diễn (Future continuous tense)

Thì này dùng để diễn tả một hành động sẽ diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong tương lai.

Cách dùng:

- Diễn tả hành động xảy ra vào một thời điểm nhất định trong tương lai.

Ví dụ: At this time tomorrow, my family will be going to camping (Giờ này ngày mai, gia đình của tôi sẽ đi cắm trại).

- Diễn đạt một sự việc đang xảy ra trong tương lai thì có hành động khác xen vào

Ví dụ: We will be waiting for you when you come back home. (Chúng tôi sẽ đợi bạn khi bạn về tới nhà)

Dấu hiệu nhận biết:

Thì tương lai tiếp diễn có thể nhận biết dễ dàng khi gặp các từ, cụm từ như: 

- in the future, Next time/year/week; Soon

- At this time/ At this moment + thời gian trong tương lai.

- At + giờ cụ thể + thời gian trong tương lai.

6. Thì tương lai hoàn thành (Future perfect tense) 

Thì tương lai hoàn thành được sử dụng khi muốn diễn tả một hành động hoàn thành trước một thời điểm trong tương lai.

Cách dùng:

- Diễn tả một hành động sẽ được hoàn thành trước thời điểm xác định trong tương lai.

Ví dụ: I will have came back home by 9pm (Tôi sẽ quay về nhà trước 9h tối).

- Diễn tả một sự việc sẽ hoàn thành trước một sự việc khác trong tương lai.

Ví dụ: When my father comes back home, I will have done housework (Khi bố tôi quay về, tôi sẽ làm xong việc nhà).

Dấu hiệu nhận biết: 

Trong câu thường chứa các từ, cụm từ như:

- By the time, Prior to the time.

- By + thời gian trong tương lai.

- By the end of + thời gian trong tương lai.

- Before + thời gian trong tương lai.

7. Thì tương lai hoàn thành tiếp diễn (Future perfect continuous tense)

Thì này được dùng để diễn tả một hành động đã xảy ra cho tới thời điểm nói trong tương lai

Cách dùng: 

- Diễn tả một hành động, sự việc xảy ra trong quá khứ và nó đang tiếp diễn liên túc tới một thời điểm trong tương lai cho trước.

Ví dụ: Until the end of this month, I will have been studied English for 12 years.

Dấu hiệu nhận biết: 

- For + khoảng thời gian + by/before + mốc thời gian trong tương lai

- By the time, by then,...

Phụ huynh cần lưu ý gì khi dạy các thì trong tiếng Anh cho bé?

Không phủ nhận rằng ngữ pháp nói chung và kiến thức về các thì nói riêng đóng vai trò vô cùng quan trọng, là nền móng vững chắc để chúng ta có thể học tốt tiếng Anh. Tuy nhiên, hãy thử tưởng tượng, chúng ta dạy một đứa nhỏ mới vào lớp 1 về cách dùng của thì, dấu hiệu nhận biết,... Thật không hề dễ dàng!

 

ba-me-khong-nen-ep-cac-be-hoc-ngu-phap-qua-som

 

Ở độ tuổi này, khả năng tiếp thu nhạy bén ở trẻ là qua nghe, nói, và quan sát. Chúng nhạy bén hơn khi bắt chước người lớn nói và làm theo các hành động. Chính vì vậy, các bố mẹ không nên ép buộc con mình phải học các thì trong tiếng anh hay các kiến thức ngữ pháp khác ngay từ đầu, đây không phải ưu tiên quan trọng khi học tiếng Anh ở trẻ nhỏ.

>>> Xem thêm bài viết Cho trẻ học ngôn ngữ qua âm nhạc có thực sự hiệu quả?

Độ tuổi phù hợp để dạy các thì trong tiếng Anh cho bé

Kiến thức về các thì trong tiếng Anh không dễ tiếp thu đối với các bạn nhỏ. Vậy độ tuổi nào là phù hợp để các con có thể học ngữ pháp liên quan tới các thì?

Trên thực tế, không có một nghiên cứu chính xác nào về vấn đề này, tuy nhiên, các nhà làm giáo dục thường khuyên rằng trên 6 tuổi sẽ là giai đoạn phù hợp hơn để trẻ có thể tiếp thu các kiến thức về ngữ pháp một cách dễ dàng.

Cũng như việc học Tiếng Việt, thời điểm 2 - 3 tuổi là lúc trẻ học nói, bắt đầu có những hành động bắt chước theo những gì mà bố mẹ và mọi người xung quanh giao tiếp. Lúc này, các bé sẽ được làm quen với các từ vựng và các mẫu câu đơn giản. Tới khi 6 tuổi, cắp sách tới trường, bé mới được học ngữ pháp một cách hệ thống. 

Vậy, khi tới độ tuổi thích hợp, đâu sẽ là phương pháp tốt nhất để dạy các kiến thức ngữ pháp liên quan tới các thì trong tiếng anh?

Cách dạy các thì trong tiếng Anh hiệu quả cho con

Ngữ pháp tiếng Anh nói chung và các thì trong tiếng Anh nói riêng là đa dạng, phức tạp, ngay cả người lớn khi học cũng sẽ gặp phải không ít khó khăn. Vì vậy, khi tới độ tuổi phù hợp, rất nhiều ba mẹ sẽ băn khoăn tìm kiếm phương pháp dạy phù hợp và hiệu quả cho con

1. Dạy những kiến thức ngữ pháp đơn giản trước

Ngay khi mới bắt đầu tiếp xúc với các kiến thức liên quan tới ngữ pháp khô khan, ba mẹ lưu ý không nên ép con học các thì nặng nề, nên bắt đầu từ cách ghép và cấu tạo câu, các cấu trúc câu đơn giản như “This is…”; “My name is…”,... Nếu bé có khả năng đọc và viết, cha mẹ có thể hướng dẫn con làm những bài tập điền vào chỗ trống hay ghép câu đơn giản.

Từ đó, các bé sẽ có những nền tảng cơ bản nhất để có thể học, tiếp thu những kiến thức ngữ pháp liên quan tới các thì trong tiếng Anh dễ dàng hơn sau này.

2. Dạy qua các tình huống cụ thể

Những kiến thức về cấu trúc câu, cách dùng, và dấu hiệu nhận biết của các thì sẽ nặng nề đối với các bạn nhỏ. Vì vậy, ba mẹ nên đưa ra các tình huống cụ thể trong đời sống hằng ngày để các bé có thể làm quen và dần dần ghi nhớ. 

Ví dụ: “Con thường ăn sáng vào lúc 6pm” sẽ được nói như thế nào? Và “Con đang ăn sáng” sẽ nói ra sao? Từ đó, ba mẹ có để chỉ ra những điểm khác nhau giữa hai tình huống này để các bé hiểu hơn.

>>> Tham khảo: 80 câu tiếng Anh để bố mẹ giao tiếp với con mỗi ngày

Mẹo giúp bé ghi nhớ các thì trong tiếng Anh nhanh nhất

 

giup-be-tiep-can-cac-kien-thuc-ve-thi-tu-nhung-cach-don-gian-nhat

 

1. Thường xuyên cho bé tiếp xúc với kiến thức

Để có thể ghi nhớ nhanh và lâu các thì trong tiếng Anh, ba mẹ nên để bé thường xuyên tiếp cận với các kiến thức này, ôn tập nhiều lần thông qua các tình huống giao tiếp cụ thể như trên. Hãy kích thích bé sử dụng các kiến thức được học vào giao tiếp hằng ngày. 

>>> Tham khảo thêm: Chuỗi lớp học trực tuyến hướng dẫn ba mẹ đồng hành cùng con học tiếng Anh

2. Học mà chơi, chơi mà học qua app học tiếng Anh

Các bé nhỏ tuổi thường có hứng thú với những trò chơi giải trí vui nhộn. Vì vậy, ba mẹ cũng có thể áp dụng hình thức vừa học vừa chơi cho bé thông qua các app học tiếng Anh của Monkey như Monkey Junior và Monkey Stories. Việc này sẽ giúp trẻ không cảm thấy áp lực với những công thức tiếng Anh khó nhằn và nhớ chúng một cách tự nhiên nhất.

Với Monkey Junior, ba mẹ sẽ giúp trẻ bước đầu tiếp xúc với những kiến thức tiếng Anh căn bản nhất thông qua 3000 từ vựng và 6000 mẫu câu thuộc 48 chủ đề phổ biến trong cuộc sống. Dựa trên tiêu chí học mà chơi - chơi mà học, mỗi từ vựng, mẫu câu trong app đều được minh họa qua hình ảnh, video sinh động. Bên cạnh đó, sau mỗi bài học đều có các minigame tương ứng để củng cố kiến thức cho các bạn nhỏ.

Phương pháp học sinh động và thoải mái này không những giúp trẻ có thể tiếp thu kiến thức nhanh chóng mà còn giúp chúng vận dụng linh hoạt vào các tình huống giao tiếp hằng ngày.

>>> Ba mẹ có thể tham khảo thêm: Cách dạy tiếng Anh cho trẻ bằng hình ảnh tại nhà

Sau khi đã có những nền tảng ban đầu về từ vựng và giao tiếp, ba mẹ có thể giúp các con tìm hiểu các kiến thức liên quan tới ngữ pháp, các thì trong tiếng Anh thông qua app Monkey Stories. Đây là ứng dụng giúp phát triển toàn diện các kỹ năng Nghe - Nói - Đọc - Viết tiếng Anh cho trẻ em tốt nhất hiện nay.

Thông qua các câu chuyện cổ tích, hoạt hình hấp dẫn, các bạn nhỏ có thể vừa ôn luyện từ vựng, cách phát âm chuẩn xác, lại vừa tiếp cận được với các kiến thức liên quan tới ngữ pháp, cấu trúc câu, các thì trong tiếng Anh. 

Sau mỗi truyện sẽ có tới 2 - 4 câu hỏi hoặc trò chơi tương tương tác giúp các bạn nhỏ có thể ôn lại những kiến thức được làm quen trong câu chuyện vừa rồi. Với tính năng này, mỗi mẩu truyện của Monkey Stories là một bài học khép kín cho phép các bé tương tác tốt hơn, chủ động tiếp thu kiến thức với nhịp học phù hợp khả năng của bản thân.

>>> Ba mẹ có thể tìm hiểu thêm thông tin về Monkey Stories: Tại đây

Các thì trong tiếng Anh là mảng kiến thức cơ bản, quan trọng nhưng phức tạp. Tuy nhiên, với các bạn nhỏ, đây không phải là điều ưu tiên khi học tiếng Anh. Thông qua bài viết này, hi vọng rằng các bậc phụ huynh đã hiểu hơn về vai trò của các thì và đưa ra được những phương pháp dạy học hiệu quả, tối ưu cho các con.
 

Monkey
Growth Manager

Monkey - Tiếng Anh cho mọi trẻ em

Bài viết mới nhất

Dù con của bạn đang ở giai đoạn nào trong độ tuổi dưới 10, giáo dục sớm tiếng Anh cho trẻ là hoàn toàn cần thiết và đúng đắn.

Các Bài Viết Liên Quan

Trẻ em cần được trao cơ hội để có thể học tập và phát triển tốt hơn. Giúp con khai phá tiềm năng tư duy và ngôn ngữ ngay hôm nay.

Nhận tư vấn Monkey