Các cách nói khác nhau của màu vàng tiếng Anh

19 lượt xem

Màu sắc luôn là một trong những chủ đề phổ biến khi trẻ học ngoại ngữ. Có rất nhiều các cách khác nhau để miêu tả sắc độ của màu sắc trong tiếng Anh. Trong bài viết hôm nay, Monkey sẽ cùng ba mẹ và các bé đi tìm hiểu về một vài biểu hiện khác nhau của màu vàng tiếng Anh cũng như ý nghĩa, ứng dụng của màu sắc đặc biệt này trong thực tế nhé

Theo ước tính có tới hơn 100 sắc thái khác nhau của màu vàng dựa theo các yếu tố như độ đậm nhạt hoặc độ tối sáng. Việc học về các sắc thái đa dạng của màu sắc không chỉ giúp nâng cao vốn từ vựng của các bé mà còn là cơ hội để con khám phá và thỏa trí sáng tạo. Dưới đây là những sắc độ khác nhau của màu vàng tiếng Anh để ba mẹ và bé tham khảo

- Pale yellow/Light yellow: Màu vàng nhạt

- Mellow yellow: Màu vàng dịu

- Cream yellow: Màu vàng cam

- Beige yellow: Màu vàng bê

- Chartreuse yellow: Màu vàng chuối

- Buff yellow: Màu vàng nâu

- Mustard yellow: Màu vàng mù tạc

- Jonquil yellow: Màu vàng hoa trường thọ

- Golden yellow: Màu vàng đồng

- Corn yellow: Màu vàng râu ngô.

Các thành ngữ liên quan đến màu vàng tiếng Anh

Trong tiếng Anh, có rất nhiều thành ngữ gắn liền với tên các màu sắc. Ẩn sau mỗi thành ngữ là một câu chuyện lịch sử, văn hóa và xã hội. Nắm được ý nghĩa và cách dùng của một số thành ngữ liên quan đến màu vàng tiếng Anh sẽ giúp việc giao tiếp trở nên dễ dàng hơn. Những thành ngữ này cũng sẽ trở thành một lợi thế cạnh tranh của bé khi tham gia các kỳ thi chứng chỉ quốc tế sau này như IELTS, TOEFL hay SAT. Sau đây là một vài thành ngữ về màu vàng tiếng Anh thông dụng nhất ba mẹ và các bé nên tham khảo.

- Yellow journalism: 

Ý nghĩa: Đây là thành ngữ dùng để chỉ các tờ báo, tạp chí, truyền hình hay các phương tiện truyền thông lợi dụng các câu chuyện giật gân, bịa đặt và phóng đại nhằm thu hút độc giả. Yellow journalism được dùng với ngụ ý mỉa mai, phê phán các thể loại báo chí không tôn trọng sự thật và đạo đức nghề nghiệp. 

Ví dụ: Journalists must be trained carefully to avoid yellow journalism

Các phóng viên phải được huấn luyện kỹ càng để ngăn chặn các thể loại báo chí giật gân không đúng sự thật. 

- Have a yellow streak down one’s back/be yellow-bellied/have a yellow belly: 

Ý nghĩa: Thành ngữ này ám chỉ những người nhát gan. Sở dĩ xuất hiện cụm từ này là bởi màu vàng từ lâu đã thường được liên tưởng tới sự nhát gan, yếu đuối, dễ hoảng sợ trước những thứ nhỏ nhặt.

Ví dụ: Come and help me catch that mouse! It's just a tiny animal, why do you have such a yellow belly?

Nhanh lại đây giúp tôi bắt con chuột đó đi! Chỉ là một con vật bé xíu thôi mà, sao cậu lại nhát gan thế chứ?

- Yellow brick road: 

Ý nghĩa: Đây là cụm từ dùng để nói đến một con đường, một lộ trình chắc chắn dẫn đến thành công, ẩn chứa nhiều sự phiêu lưu kỳ thú. Thành ngữ này có nguồn gốc từ tiểu thuyết “Phù thủy xứ Oz" (The Wizard of Oz) của tác giả L. Frank Baum. Trong câu chuyện, “yellow brick road" (con đường với những viên gạch vàng) đã dẫn dắt nhân vật chính trải qua nhiều cuộc hành trình và trao tặng cho cô những bài học quý giá. 

Ví dụ: Jane took the internship thinking that it would be the yellow brick road to her dream job.

Jane tham gia kỳ thực tập vì nghĩa rằng nó sẽ là con đường hoàn hảo dẫn cô đến với công việc mơ ước của mình.

- Yellow fever: 

Ý nghĩa: Cụm từ là tên một loại dịch sốt nguy hiểm gây vàng da ở người mắc. Dịch bệnh này phổ biến ở các vùng nhiệt đới, đặc biệt là châu Phi và Nam Mỹ. Mặc dù đã có vắc xin điều trị nhưng căn bệnh này vẫn là một mối lo ngại của phần lớn các quốc gia, đặc biệt là những nước nghèo.

Ví dụ: People living in Africa have to get vaccinated against yellow fever since they were born.

Những người ở châu Phi phải tiêm vắc xin phòng bệnh cúm vàng từ khi họ mới sinh ra.

Một số ý nghĩa đặc biệt của màu vàng tiếng Anh

Màu sắc thường có tính biểu tượng cao và mang trong mình nhiều câu chuyện văn hóa thú vị. Tuy rằng, mỗi màu sắc sẽ được hầu hết các quốc gia trên thế giới gán cho một ý nghĩa nhất định dựa trên các góc hội họa hay ảnh tác động tâm lý của màu sắc đó. Nhưng ở mỗi quốc gia và vùng lãnh thổ khác nhau trên thế giới, ý nghĩa của màu sắc sẽ có sự điều chỉnh sao cho phù hợp với niềm tin và trí tưởng tượng của người dân nơi đó. Hãy cùng Monkey tìm hiểu kỹ hơn thông qua một vài ví dụ về ý nghĩa của màu vàng tiếng Anh ở các nền văn hóa khác nhau trên thế giới nhé.

 

cac-cach-noi-khac-nhau-cua-mau-vang-tieng-anh

 

Về quy ước chung, màu vàng là màu của mặt trời và của loài hoa hướng dương nên nó được coi là biểu tượng của sự ấm áp, niềm vui, tia hy vọng và sự lạc quan, năng lượng tích cực và sáng tạo,..... Ngoài ra,  vì sắc độ của màu vàng khá cao nên được cho là dễ thu hút được sự chú ý và gây ấn tượng mạnh. Đó là lý do tại sao ở các nước như Mỹ và Anh, những chiếc xe buýt chở học sinh thường được sơn màu vàng để trở nên nổi bật hơn các phương tiện khác khi tham gia giao thông, nhờ đó mà sẽ giảm thiểu tối đa xác suất của các vụ tai nạn. Chính nhờ sắc độ cao mà màu vàng cũng thường mang ý nghĩa cảnh báo hoặc răn đe. Hai ví dụ dễ thấy nhất là thẻ vàng (yellow card) trong thể thao dùng để cảnh cáo các vận động viên mắc lỗi lần một và đèn vàng trong giao thông (yellow light) như một tín hiệu thông báo các phương tiện giảm tốc độ. 

Nhưng không phải tất cả mọi quốc gia đều coi màu vàng có chung một ý nghĩa. Lấy ví dụ ở Pháp, nơi màu vàng biểu thị sự ghen tị, phản bội, yếu đuối và mâu thuẫn. Vào thế kỷ thứ 10, người Pháp sơn màu vàng cho những cánh cửa của những kẻ phản bội và tội phạm. Và ở Đức, màu vàng tượng trưng cho sự ghen tị.

Màu vàng chỉ dành cho những người có địa vị cao ở nhiều quốc gia châu Phi, vì nó gần giống với vàng, vốn thường được gắn với tiền bạc và thành công. Còn trong văn hóa Nhật Bản, màu vàng lại tượng trưng cho sự dũng cảm, giàu có và tinh tế kể từ Chiến tranh các triều đại năm 1357. Trong thời gian này, các chiến binh mặc hoa cúc vàng - tượng trưng cho hoàng đế và hoàng gia Nhật Bản - như một lời cam kết của lòng dũng cảm.

Thái Lan coi màu vàng là màu của sự may mắn, màu biểu tượng cho ngày thứ Hai đầu tuần vì nó là ngày sinh của vị quốc vương Bhumibol  - người đã trị vì đất nước từ ngày 9 tháng 6 năm 1946 và sinh vào tháng 12. Thứ 5, năm 1927 (đều là ngày thứ Hai). Để tỏ lòng thành kính với nhà vua, nhiều người Thái mặc đồ màu vàng vào các ngày thứ Hai, và một số trường học yêu cầu tất cả giáo viên mặc đồ màu vàng trong tuần đầu tiên của tháng 12.

Một số mẹo giúp bé ghi nhớ các kiến thức về màu vàng tiếng Anh

Những kiến thức về màu vàng tiếng Anh thật thú vị phải không ba mẹ? Để giúp bé tiếp thu những kiến thức về màu sắc trong tiếng Anh dễ dàng và hiệu quả, ba mẹ cần áp dụng những phương pháp phù hợp nhằm kích thích trí tưởng tượng và khả năng tư duy của bé. Sau đây là một vài phương pháp phổ biến được áp dụng rộng rãi trên thế giới ba mẹ nên tham khảo trong quá trình cùng con học về các màu sắc trong tiếng Anh.

Học kiến thức về màu vàng tiếng Anh thông qua các đồ vật xung quanh

Cách học màu sắc hiệu quả nhất là học qua tư duy thị giác (visual learning). Bé sẽ dễ dàng ghi nhớ màu sắc hơn khi màu sắc đó được gắn với một đồ vật quen thuộc nào đó cụ thể. Bằng cách học này, bé không chỉ được học thêm từ vựng về màu sắc mà còn được củng cố những từ vựng đã học về các chủ đề khác. Một số đồ vật có màu vàng quen thuộc có thể kể đến như quả chanh, đèn giao thông, hoa hướng dương, mặt trời,..... Ba mẹ hãy để con nhận biết màu vàng bằng việc chỉ vào các đồ vật này và nói với con “This is….. and the color of it is yellow” (Ví dụ: This is the sun and the color of it is yellow). 

 

cac-cach-noi-khac-nhau-cua-mau-vang-tieng-anh

 

Ba mẹ cần lưu ý rằng, ngôn ngữ nhận thức (receptive language) luôn được trẻ tiếp thu trước ngôn ngữ biểu đạt (expressive language). Điều này nghĩa là trẻ sẽ nhận biết được màu sắc trước khi có thể nói tên và áp dụng màu sắc trong diễn đạt. Vì vậy, đầu tiên, ba mẹ hãy giúp con nhận biết màu vàng thông qua các đồ vật thông dụng bằng cách đặt câu hỏi “What things have the yellow color?" (Những đồ vật nào có màu vàng) và để bé chỉ ra những vật có màu vàng. Sau khi bé đã thành thục, ba mẹ hãy khuyến khích bé dùng màu vàng để diễn đạt ý kiến của mình thông qua các câu hỏi như “What color is this?” (Cái này có màu gì?) và khuyến khích bé đặt các câu đơn giản sử dụng từ “yellow" để miêu tả thế giới xung quanh.

Học kiến thức về màu vàng tiếng Anh thông qua các hoạt động đa dạng

Màu sắc có tác dụng kích thích trí tưởng tượng và rèn luyện tư duy phản xạ ở trẻ. Chính vì vậy, ba mẹ có thể tận dụng những hoạt động thú vị như các trò chơi sáng tạo, những cuốn sách ảnh hay những câu chuyện để khơi dậy niềm hứng thú khi học các màu sắc bằng tiếng Anh cho bé. Monkey xin chia sẻ đến ba mẹ một vài hoạt động phổ biến được áp dụng để giúp các bé tiếp thu và ghi nhớ màu sắc bằng tiếng Anh hiệu quả hơn.

  • Học qua sách truyện: Ba mẹ nên chọn những cuốn truyện có nhiều hình ảnh minh họa sinh động để thu hút sự chú ý của bé và thuận tiện hơn trong việc dùng làm giáo cụ khi dạy màu sắc cho bé. Trong khi đọc truyện, ba mẹ hãy nhớ thường xuyên đặt các câu hỏi về màu sắc cho con như “What color is it?” (Cái này có màu gì?) hay đưa ra các yêu cầu như “Can you tell me 3 things that have the yellow color?” (Con có thể kể tên ba thứ có màu vàng không?). Ứng dụng Monkey Stories sẽ là người đồng hành tuyệt vời trên hành trình học màu sắc tiếng Anh của bé. Monkey Stories sở hữu hàng ngàn đầu truyện hấp dẫn với nhiều hình minh họa trực quan, sinh động giúp bé dễ dàng nhận biết được các màu sắc. Không chỉ vậy, sau mỗi câu chuyện, các bé có thể tự mình củng cố lại kiến thức và nâng cao kỹ năng phản xạ thông qua các trò chơi bổ trợ được thiết kế bởi những chuyên gia giáo dục hàng đầu thế giới. 
  • Học qua các hoạt động sáng tạo: Những sự tiếp xúc trực tiếp sẽ tạo nên những trải nghiệm chân thực giúp khắc sâu kiến thức về màu sắc vào trí nhớ của bé. Thay vì chỉ ngồi một chỗ, ba mẹ hãy sáng tạo ra thật nhiều các trò chơi khuyến khích trẻ vận động và sử dụng tất cả các giác quan để tiếp thu kiến thức. Một vài gợi ý cho ba mẹ tham khảo như học qua flashcard, thay đổi không gian học từ trong nhà ra ngoài trời và để bé tiếp xúc với màu sắc qua thế giới tự nhiên (để bé kể tên những loài hoa hoặc loại quả có màu vàng trong vườn hoặc nông trại), sử dụng màu vàng để vẽ nên các bức tranh và để bé miêu tả lại bức tranh đã vẽ,...
  • Lặp lại hàng ngày: Sự lặp lại là rất quan trọng khi dạy ngoại ngữ cho trẻ vì tần suất tiếp xúc với một thứ gì đó càng nhiều, trẻ sẽ càng ghi nhớ sâu và lâu hơn thứ đó. Ba mẹ có thể đặt thời gian cụ thể khi học từng màu sắc. Ví dụ, trong một tuần nhất định bé sẽ chỉ học về màu vàng tiếng Anh và gọi đó là “Yellow Week". Trong tuần đó, ba mẹ có thể để bé ăn nhiều loại trái cây hoặc đồ ăn có màu vàng hay cho bé mặc quần áo với các sắc độ màu vàng khác nhau. Bằng cách này màu vàng sẽ trở nên thân thuộc và bé sẽ ghi nhớ tốt hơn.

Gắn màu sắc với những câu chuyện văn hóa

Như đã chia sẻ ở trên, mỗi màu sắc sẽ mang một ý nghĩa cụ thể tùy thuộc vào các nền văn hóa khác nhau trên khắp thế giới. Chính vì vậy, các bé sẽ được làm giàu thêm kiến thức xã hội thông qua việc học màu sắc trong tiếng Anh. Khi bé đã nhận biết và sử dụng thành thạo các màu sắc trong cuộc sống thường ngày, ba mẹ hãy kể cho bé nghe những câu chuyện văn hóa đằng sau mỗi màu sắc cũng như những thành ngữ thông dụng liên quan đến màu sắc đó. Bằng cách này, vốn từ vựng và cấu trúc của bé sẽ trở nên phong phú, nhờ đó mà giao tiếp sẽ trở nên hiệu quả hơn. Không những vậy, những kiến thức về văn hóa cũng chính là thứ sẽ theo bé trong suốt cuộc đời, giúp mở ra thật nhiều cơ hội học tập và làm việc trên thế giới sau này.

Hy vọng rằng những kiến thức thú vị về màu vàng tiếng Anh cũng như những ý nghĩa văn hóa ẩn sau màu sắc này sẽ giúp các bé học tập hiệu quả hơn. Ba mẹ cũng hãy nhớ áp dụng những phương pháp mà Monkey đã chia sẻ để giúp con học tiếng Anh dễ dàng hơn nhé.

 

  

 

Monkey
Growth Manager

Monkey - Tiếng Anh cho mọi trẻ em

Trẻ em cần được trao cơ hội để có thể học tập và phát triển tốt hơn. Giúp con khai phá tiềm năng tư duy và ngôn ngữ ngay hôm nay.

Nhận tư vấn Monkey