Tổng hợp 50 tính từ mạnh trong tiếng anh thường dùng
Học tiếng anh

Tổng hợp 50 tính từ mạnh trong tiếng anh thường dùng

Phương Đặng
Phương Đặng

28/07/20223 phút đọc

Mục lục bài viết

Để thay thế cấu trúc nhấn mạnh “very + Adjective” trong tiếng anh đồng thời hạn chế lặp cấu trúc trong câu văn, đoạn văn, bạn có thể sử dụng các tính từ mạnh trong tiếng anh được Monkey chia sẻ ở viết này để làm mới nội dung của mình.

Monkey Math
Monkey Junior
Tiếng Anh cho mọi trẻ em
Giá chỉ từ
699.000 VNĐ
1199.000 VNĐ
discount
Save
40%
Xem đặc điểm nổi bật
Đặc điểm nổi bật
  • Khởi đầu tốt nhất cho con bắt đầu học tiếng Anh. Con học càng sớm càng có lợi thế.
  • Tích lũy 1000+ từ vựng mỗi năm và 6000 mẫu câu tiếng Anh trước 10 tuổi.
  • Linh hoạt sử dụng trên nhiều thiết bị.
Monkey Math
Monkey Stories
Giỏi tiếng anh trước tuổi lên 10
Giá chỉ từ
699.000 VNĐ
1199.000 VNĐ
discount
Save
40%
Xem đặc điểm nổi bật
Đặc điểm nổi bật
  • Thành thạo các kỹ năng tiếng Anh ngay trước 10 tuổi với hơn 1000 đầu truyện, hơn 100 bài học, 300+ sách nói. Nội dung thêm mới mỗi tuần.
  • Hơn 1.000 đầu truyện, hơn 300 bài học, gần 300 sách nói - thêm mới mỗi tuần.
  • Phát âm chuẩn ngay từ đầu nhờ Monkey Phonics - giúp đánh vần tiếng Anh dễ như tiếng Việt.
Monkey Math
Monkey Math
Học toán
Giá chỉ từ
499.000 VNĐ
832.000 VNĐ
discount
Save
40%
Xem đặc điểm nổi bật
Đặc điểm nổi bật
  • Tự tin nắm vững môn toán theo Chương trình GDPT mới.
  • Bổ trợ kĩ năng tiếng Anh bên cạnh Toán.
  • Tạo nhiều hồ sơ để cùng học trên 1 tài khoản duy nhất, đồng bộ tiến độ học trên tất cả các thiết bị.
Monkey Math
VMonkey
Học tiếng việt
Giá chỉ từ
399.000 VNĐ
665.000 VNĐ
discount
Save
40%
Xem đặc điểm nổi bật
Đặc điểm nổi bật
  • Đánh vần chuẩn nhờ học phần Học Vần - cập nhật theo chương trình mới nhất của Bộ GD&ĐT.
  • Đọc - hiểu, chính tả tiếng Việt dễ dàng và nhẹ nhàng hơn ngay tại nhà.
  • Bồi dưỡng trí tuệ cảm xúc (EQ) nhờ hơn 450 câu chuyện thuộc 11 chủ đề, nhiều thể loại truyện.

Tính từ mạnh trong tiếng anh là gì?

Định nghĩa: Tính từ mạnh là nhóm từ dùng để diễn tả mức độ cao nhất của một sự vật, sự việc hoặc trạng thái, tính cách của con người. Theo đó, một trong những cấu trúc thường đi kèm với tính từ để diễn tả sự nhấn mạnh là “very + Adj” như “very good, very nice,v.v…”. Để thay thế cụm từ này, bạn có thể sử dụng các tính từ mạnh để tránh lặp lại nhiều lần.

Chức năng: Nhấn mạnh mức độ, cấp độ của sự vật, sự việc hoặc trạng thái, tính cách tốt xấu nhất của một người.

Ví dụ: 

very good => wonderful

very interesting => fascinating

very funny => hilarious

very bad => awful

very angry => furious

Tính từ mạnh trong tiếng anh là gì? (Ảnh: Internet)

Cách chuyển từ tính từ thường sang tính từ nhấn mạnh

Để chuyển đổi từ tính từ thường sang tính từ mạnh, bạn có thể thêm “very, too, so…” để tăng thêm mức độ. Tuy nhiên, chúng ta nên thay thế tính từ đó bằng một tính từ khác có cấp độ cao hơn hoặc cao nhất để tăng thêm sự phong phú cho câu, đoạn văn. Dưới đây là một số ví dụ:

1. angry – furious (giận dữ – điên tiết)

2. bad – awful, terrible, horrible (tệ – khủng khiếp, ghê gớm, kinh khủng)

3. big – huge, gigantic, giant (lớn – đồ sộ, khổng lồ)

4. clean – spotless (sạch – không một vết dơ)

5. cold – freezing (lạnh – đóng băng)

Tham khảo thêm: Lưu ngay các tính từ chỉ kích thước trong tiếng anh đầy đủ nhất

50 tính từ nhấn mạnh trong tiếng anh

Trong phần này, Monkey sẽ chia sẻ list tính từ mạnh trong tiếng anh giúp bạn vận dụng dễ dàng khi làm các bài thi kỹ năng.

Danh sách tính từ mạnh trong tiếng anh. (Ảnh: Internet)

1. afraid - terrified (sợ hãi - khiếp sợ)

2. bad - atrocious (tồi tệ, xấu - xấu xa, tàn bạo, ác)

3. beautiful - exquisite (đẹp, xinh đẹp - tinh tế, cực đẹp)

4. big - immense (to lớn - bao la)

5. bright - dazzling (sáng, sáng suar - sáng chói)

6. capable - accomplished (có năng lực, khả năng - tài năng hoàn mỹ)

7. clean - spotless (sạch sẽ - sạch bóng)

8. clever - brilliant (lanh lợi, tài giỏi, lành nghề - rất thông minh, tài năng)

9. conventional - conservative (cổ hủ - bảo thủ)

10. crowded – packed (đông đúc – cực kì đông)

11. dirty – filthy - squalid (dơ – bẩn thỉu - rất bẩn) 

12. dry - parched (khô - khô nẻ)

13. eager - keen (háo hức, hăm hở, ham muốn - tha thiết)

14. fast - quick (nhanh - cấp tốc)

15. fierce - ferocious (hung dữ - hung ác)

16. funny – hilarious (vui – vui nhộn, hài hước)

17. good – wonderful, fantastic, excellent (tốt – phi thường, kì quái, tuyệt vời.)

18. happy - jubilant (hạnh phúc - vui sướng)

19. hot – boiling (nóng – sôi)

20. hungry – starving (đói – chết đói)

21. interesting – fascinating (thú vị – quyến rũ, mê hoặc)

22. large - colossal (rộng lớn - khổng lồ)

23. lively - vivacious (sinh động, hoạt bát, hăng hái - sôi nổi)

24. loved - adored (thân ái, yêu quý - say mê)

25. neat - immaculate (sạch gọn, ngăn nắp, khéo, tinh xảo - tinh tế)

26. old - ancient (cũ - cổ xưa)

27. poor - destitute (nghèo nàn - bần cùng)

28. pretty – gorgeous  (đẹp – rực rỡ, tráng lệ, huy hoàng)

29. quite - silent (yên lặng - tịch mịch)

30. risk - perilous (rủi ro - hiểm họa)

31. roomy - spacious (nhiều không gian - rộng rãi)

32. rude - vulgar (khiếm nhã, bất lịch sự - tục tĩu)

33. serious - solemn ( - trang nghiêm)

34. scary – terrifying  (dễ sợ – ghê gớm)

35. small – tiny (nhỏ – tí hon)

36. surprising – astounding (ngạc nhiên – kinh ngạc, sửng sốt)

37. strong - unyielding (mạnh - mạnh mẽ)

38. stupid - idiotic (ngốc nghếch - đần độn)

39. tasty - delicious (ngon, đầy hương vị - thơm ngon)

40. tired – exhausted (mệt – kiệt sức)

41. thin - gaunt (gầy, mỏng - gầy hốc hác)

42. ugly – hideous (xấu xí – gớm guốc, ghê tởm)

43. old – ancient (cũ – cổ đại)

44. clever – brilliant (thông minh – tỏa sáng)

45. excited – thrilled (hào hứng – rùng mình, cảm động)

46. beautiful – stunning (đẹp – lộng lẫy)

47. nice – marvelous (tốt – kỳ diệu, phi thường)

48. happy- overjoyed (vui vẻ – vui mừng khôn xiết)

49. sure – positive (chắc chắn – quả quyết)

50. valuable - precious (có giá trị - quý giá)

51. weak - feeble (yếu - yếu ớt)

52.  wet - soaked (ẩm ướt - ướt sũng)

53. wicked - villainous (xấu xa - tàn bạo)

54. wise - sagacious (khôn ngoan, sáng suốt - lanh lợi)

55. worried - anxious (lo lắng - lo âu)

Bằng cách sử dụng linh hoạt các tính từ mạnh trong tiếng anh, bạn có thể khiến đoạn văn, bài viết hoặc đơn giản là một câu nói trở nên hấp dẫn hơn. Hãy luyện tập thường xuyên để tăng điểm kỹ năng Writing của mình nhé!

Chúc các bạn học tốt!

Phương Đặng
Phương Đặng

Tôi là Phương - Biên tập viên Content Marketing hơn 3 năm kinh nghiệm đa dạng lĩnh vực.

Bài viết liên quan

Trẻ em cần được trao cơ hội để có thể học tập và phát triển tốt hơn. Giúp con khai phá tiềm năng tư duy và ngôn ngữ ngay hôm nay.

Nhận tư vấn Monkey

Mua nhiều hơn, tiết kiệm lớn với Monkey Junior! Ưu đãi lên tới 50% khi mua combo 3 sản phẩm!

NHẬP THÔNG TIN ĐỂ NHẬN ƯU ĐÃI NGAY!

* Áp dụng giảm thêm 10% và nhận quà tặng kèm (khóa học/ học liệu/ túi tote) khi thanh toán online

promotion 1
promotion 2
promotion 3

NHẬP THÔNG TIN ĐỂ NHẬN ƯU ĐÃI NGAY!

* Áp dụng giảm thêm 10% và nhận quà tặng kèm (khóa học/ học liệu/ túi tote) khi thanh toán online