zalo
Had better + gì? Cấu trúc, cách dùng và bài tập Had better
Học tiếng anh

Had better + gì? Cấu trúc, cách dùng và bài tập Had better

Tham vấn bài viết:
Hoàng Mỹ Hạnh
Hoàng Mỹ Hạnh

Thạc sĩ Ngôn ngữ - Chuyên gia Giáo dục sớm

Tác giả: Hoàng Hà

Ngày cập nhật: 11/01/2026

Nội dung chính

Khi muốn đưa ra lời khuyên hoặc cảnh báo một cách mạnh mẽ trong tiếng Anh, biết dùng đúng Had better + gì là vô cùng quan trọng. Trong bài viết này, bạn sẽ được hướng dẫn chi tiết cấu trúc Had better, giúp bạn đưa ra lời khuyên, nhắc nhở hay cảnh báo một cách tự nhiên và chính xác.

Had better nghĩa là gì?

Had better là một cụm từ trong tiếng Anh được dùng để đưa ra lời khuyên mạnh mẽ, cảnh báo hoặc nhắc nhở ai đó nên làm hoặc không nên làm điều gì đó. So với should hay ought to, had better thường mang ý nghĩa cấp bách hơn, nhấn mạnh hậu quả nếu không làm.

Ví dụ:

  • You had better finish your homework before dinner. (Bạn nên hoàn thành bài tập trước bữa tối – nếu không, có thể gặp rắc rối.)

  • She had better not be late for the meeting. (Cô ấy tốt hơn hết là đừng đến muộn cuộc họp.)

Ý nghĩa của had better trong tiếng Anh (Ảnh: Sưu tầm internet)

Had better + gì? Cấu trúc Had better chuẩn

Trong tiếng Anh, Had better luôn đi kèm động từ nguyên mẫu (bare infinitive) để đưa ra lời khuyên, nhắc nhở hoặc cảnh báo. Đây là điểm quan trọng để dùng had better chính xác. Cụ thể:

Dạng câu

Cấu trúc

Ví dụ

Nghĩa

Khẳng định

S + had better + V (nguyên mẫu)

You had better study for the exam.

Bạn nên học cho kỳ thi.

Phủ định

S + had better not + V (nguyên mẫu)

You had better not be late.

Bạn tốt hơn hết là đừng đến muộn.

Nghi vấn

Had + S + better + V (nguyên mẫu)?

Had I better call him now?

Tôi có nên gọi cho anh ấy ngay không?

Lưu ý:

  • Động từ sau had better luôn ở dạng nguyên mẫu.

  • Dùng để cảnh báo hoặc khuyên nhủ mạnh mẽ, thường trong tương lai gần.

  • Khác với should/ought to, had better nhấn mạnh hậu quả nếu không thực hiện hành động.

Lưu ý khi dùng Had better

Khi sử dụng Had better trong tiếng Anh, bạn cần chú ý một số điểm quan trọng sau đây để lời khuyên hoặc cảnh báo được diễn đạt chính xác và tự nhiên:

  • Luôn đi với động từ nguyên mẫu, không chia theo thì. Ví dụ You had better finish your homework là đúng, còn You had better finishes your homework là sai.

  • Dùng để nhấn mạnh lời khuyên hoặc cảnh báo mạnh hơn so với should hay ought to, thường nhấn mạnh hậu quả nếu không thực hiện. Ví dụ She had better not be late for the meeting.

  • Thường áp dụng cho tương lai gần, nghĩa là hành động nên thực hiện ngay hoặc sắp tới. Ví dụ You had better take an umbrella. It’s going to rain.

  • Tránh nhầm lẫn với should hoặc ought to vì hai cụm từ này chỉ lời khuyên nhẹ nhàng, không nhấn mạnh hậu quả như had better.

  • Có thể dùng trong cả câu phủ định và nghi vấn. Ví dụ câu phủ định You had better not forget your ID và câu nghi vấn Had I better call him now?.

Nắm rõ cấu trúc, cách dùng had better để tránh nhầm lẫn (Ảnh: Sưu tầm internet)

Nếu bạn muốn trẻ vừa nắm vững các cấu trúc như had better + gì, vừa phát triển khả năng nghe, nói, đọc tiếng Anh từ sớm, Monkey Junior là lựa chọn lý tưởng. Ứng dụng kết hợp hình ảnh sinh động, video, trò chơi tương tác và lộ trình cá nhân hóa, giúp con học tiếng Anh vừa vui vừa nhớ lâu.


Hãy đăng ký học thử miễn phí Monkey Junior ngay hôm nay để con trải nghiệm cách học hiệu quả và thú vị mỗi ngày!

Bài tập vận dụng

Bài tập 1: Điền Had better vào chỗ trống

Hoàn thành câu với had better hoặc had better not:

  1. You ______ study hard for the exam.

  2. She ______ be late for the meeting.

  3. We ______ leave early to catch the train.

  4. He ______ forget to bring his passport.

  5. They ______ listen carefully to the teacher.

Đáp án:

  1. had better

  2. had better not

  3. had better

  4. had better not

  5. had better

Bài tập 2: Chuyển câu khuyên sang Had better

Viết lại câu sau sử dụng Had better + gì:

  1. It is advisable that you call your parents.

  2. You should not eat too much chocolate.

  3. I suggest that he arrive on time.

  4. You should finish your homework before playing.

  5. It is wise for her to take an umbrella.

Đáp án:

  1. You had better call your parents.

  2. You had better not eat too much chocolate.

  3. He had better arrive on time.

  4. You had better finish your homework before playing.

  5. She had better take an umbrella.

Bài tập 3: Sửa lỗi sai

Các câu sau có lỗi khi dùng had better. Hãy sửa lại:

  1. You had better to study for the exam.

  2. She had better not to forget the meeting.

  3. Had I better calls him now?

  4. He had better finishes his project on time.

  5. We had better not be late to school.

Đáp án:

  1. You had better study for the exam.

  2. She had better not forget the meeting.

  3. Had I better call him now?

  4. He had better finish his project on time.

  5. We had better not be late to school.

Bài tập 4: Chọn đáp án đúng

Chọn had better hoặc had better not để hoàn thành câu:

  1. You ______ speak politely to the teacher.
    A. had better
    B. had better not

  2. He ______ be late for the interview.
    A. had better
    B. had better not

  3. We ______ leave now if we want to catch the bus.
    A. had better
    B. had better not

  4. She ______ eat too much junk food.
    A. had better
    B. had better not

  5. They ______ listen to the instructions carefully.
    A. had better
    B. had better not

Đáp án:

  1. A

  2. B

  3. A

  4. B

  5. A

Bài tập 5: Viết câu cảnh báo hoặc khuyên nhủ

Dựa vào gợi ý, viết câu sử dụng Had better + gì:

  1. Tôi nên chuẩn bị bài tập trước khi đến lớp.

  2. Anh ấy không nên quên mang thẻ căn cước.

  3. Chúng ta nên rời nhà sớm nếu muốn đến kịp sân bay.

  4. Cô ấy nên mang ô vì trời sắp mưa.

  5. Các em học sinh nên nghe cô giáo hướng dẫn.

Đáp án:

  1. I had better prepare my homework before going to class.

  2. He had better not forget to bring his ID card.

  3. We had better leave home early if we want to reach the airport on time.

  4. She had better take an umbrella because it’s going to rain.

  5. The students had better listen to the teacher’s instructions.

FAQ – Một số câu hỏi thường gặp

Có nên dùng Had better + to V hay V-ing không?

Sau Had better luôn đi kèm động từ nguyên mẫu (bare infinitive), không thêm “to” và không dùng V-ing. Dùng sai sẽ bị coi là lỗi ngữ pháp.

Ví dụ đúng:

  • You had better study for the exam.

  • She had better not be late.

Ví dụ sai:

  • You had better to study for the exam. (Sai)

  • You had better studying for the exam. (Sai)

Had better thường dùng trong thì nào?

Had better thường dùng cho tương lai gần hoặc hành động sắp xảy ra, không dùng để chỉ hành động trong quá khứ.

Had better có thể dùng để hỏi không?

Có. Dạng nghi vấn dùng Had + S + better + V?

Ví dụ: Had I better call him now? (Tôi có nên gọi cho anh ấy ngay không?)

Had better và should khác nhau thế nào?

Should chỉ lời khuyên nhẹ nhàng, không nhấn mạnh hậu quả.

Had better là lời khuyên mạnh, gần như cảnh báo, thường dùng cho hành động sắp xảy ra hoặc cần thực hiện ngay.

Ví dụ:

  • You should study more. (Bạn nên học nhiều hơn – nhẹ nhàng)

  • You had better study more. (Bạn nên học nhiều hơn – nếu không sẽ gặp rắc rối)

Kết luận

Hiểu và vận dụng đúng cấu trúc had better là chìa khóa để đưa ra lời khuyên, nhắc nhở hoặc cảnh báo một cách tự nhiên và chính xác trong tiếng Anh. Khi nắm vững cấu trúc, cách dùng và các lưu ý kèm theo, bạn sẽ dễ dàng áp dụng had better + gì trong giao tiếp hàng ngày, viết câu hoàn chỉnh và tránh những lỗi phổ biến, giúp lời khuyên của bạn trở nên rõ ràng và hiệu quả hơn.

Thông tin trong bài viết được tổng hợp nhằm mục đích tham khảo và có thể thay đổi mà không cần báo trước. Quý khách vui lòng kiểm tra lại qua các kênh chính thức hoặc liên hệ trực tiếp với đơn vị liên quan để nắm bắt tình hình thực tế.

Bài viết liên quan

Đăng ký tư vấn nhận ưu đãi

Monkey Junior

Mới!