zalo
Cấu trúc so that + Ví dụ & Bài tập có đáp án [PDF]
Học tiếng anh

Cấu trúc so that + Ví dụ & Bài tập có đáp án [PDF]

Tham vấn bài viết:
Hoàng Mỹ Hạnh
Hoàng Mỹ Hạnh

Thạc sĩ Ngôn ngữ - Chuyên gia Giáo dục sớm

Tác giả: Hoàng Hà

Ngày cập nhật: 16/12/2025

Nội dung chính

Cấu trúc so that là một trong những điểm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Anh, thường dùng để diễn tả mục đích hoặc kết quả của một hành động. Việc hiểu và vận dụng đúng cấu trúc so that + gì sẽ giúp bạn viết câu rõ ràng, mạch lạc hơn, đồng thời cải thiện đáng kể kỹ năng làm bài tập ngữ pháp và viết tiếng Anh.

XEM VIDEO TÓM TẮT NHANH NỘI DUNG BÀI VIẾT

So that nghĩa là gì?

So that là một liên từ trong tiếng Anh, dùng để kết nối hai mệnh đề nhằm diễn tả mục đích hoặc kết quả của một hành động. Thông qua so that, người nói hoặc người viết có thể làm rõ lý do thực hiện một việc hoặc hệ quả mà hành động đó mang lại, giúp câu văn logic và dễ hiểu hơn.

Ví dụ:

  • She studies hard so that she can pass the exam. (Cô ấy học chăm chỉ để có thể vượt qua kỳ thi.)

  • He spoke loudly so that everyone could hear him. (Anh ấy nói to để mọi người đều có thể nghe thấy.)

So that là một liên từ trong tiếng Anh, dùng để kết nối hai mệnh đề với nhau (Ảnh: Sưu tầm internet)

Cấu trúc so that trong tiếng Anh và cách dùng chi tiết

Trong tiếng Anh, so that được sử dụng rất phổ biến để liên kết hai mệnh đề, giúp câu văn thể hiện rõ mục đích hoặc kết quả của một hành động. Việc nắm vững cấu trúc so that và cách dùng trong từng trường hợp cụ thể sẽ giúp bạn tránh nhầm lẫn với các cấu trúc tương tự và sử dụng ngữ pháp chính xác, tự nhiên hơn. Cụ thể:

Cách dùng

Cấu trúc

Giải thích

Ví dụ

So that diễn tả mục đích

S + V + so that + S + can / could / may / might / will / would + V

Dùng để nói hành động ở mệnh đề trước nhằm đạt được một mục đích nhất định

She speaks loudly so that everyone can hear her.

So that diễn tả kết quả

S + V + so that + S + V

Dùng khi hành động dẫn đến một kết quả cụ thể

He forgot his alarm, so that he arrived late.

So that ở thì hiện tại

S + V (hiện tại) + so that + S + can / may + V

Dùng khi mục đích liên quan đến hiện tại hoặc tương lai gần

I save money so that I can buy a new phone.

So that ở thì quá khứ

S + V (quá khứ) + so that + S + could / might / would + V

Dùng khi nói về mục đích trong quá khứ

She whispered so that nobody could hear her.

So that trong văn viết trang trọng

S + V + so that + S + will / would + V

Thường gặp trong văn bản học thuật, hành chính

The rules were revised so that employees would follow them easily.

Lưu ý khi dùng so that:

  • That trong so that có thể được lược bỏ trong văn nói, nhưng nên giữ lại trong văn viết để câu rõ nghĩa.

  • Không nhầm lẫn so that với cấu trúc so + adj/adv + that (diễn tả mức độ).

  • Khi nói về mục đích, nên ưu tiên dùng động từ khuyết thiếu sau so that để câu tự nhiên hơn.

Phân biệt so that với các cấu trúc dễ nhầm lẫn

Trong quá trình học tiếng Anh, so that thường bị nhầm với một số cấu trúc có hình thức tương tự nhưng khác hoàn toàn về cách dùng và ý nghĩa. Để tránh lỗi sai và sử dụng chính xác, bạn cần phân biệt rõ so that với các cấu trúc dưới đây.

So that và in order that

Tiêu chí

So that

In order that

Ý nghĩa

Để, nhằm mục đích

Để, nhằm mục đích

Mức độ dùng

Phổ biến, tự nhiên

Trang trọng, học thuật

Cấu trúc

S + V + so that + S + can/could…

S + V + in order that + S + can/could…

Văn cảnh

Văn nói & văn viết

Chủ yếu văn viết

Ví dụ

She whispered so that no one could hear her.

He spoke clearly in order that everyone could understand.

So that và so + adj/adv + that

Tiêu chí

So that

So + adj/adv + that

Chức năng

Diễn tả mục đích / kết quả

Diễn tả mức độ dẫn đến kết quả

Vị trí so

Đứng trước that

Đứng trước tính từ/trạng từ

Cấu trúc

S + V + so that + S + V

S + be/V + so + adj/adv + that + S + V

Ví dụ

She studies hard so that she can pass the exam.

She studies so hard that she passed the exam.

So that và because / because of

Tiêu chí

So that

Because / because of

Quan hệ ý nghĩa

Mục đích / kết quả

Nguyên nhân

Hướng diễn đạt

Hướng về điều muốn đạt được

Giải thích lý do

Cấu trúc

So that + mệnh đề

Because + mệnh đề / Because of + danh từ

Ví dụ

He left early so that he wouldn’t be late.

He left early because he didn’t want to be late.

So that và to / in order to

Tiêu chí

So that

To / in order to

Loại cấu trúc

Liên từ + mệnh đề

Động từ nguyên mẫu

Chủ ngữ

Có thể khác hoặc giống

Thường giống nhau

Mức độ chi tiết

Rõ mục đích, đầy đủ

Ngắn gọn

Ví dụ

She saved money so that her family could travel.

She saved money to travel.

Lỗi nhầm lẫn thường gặp cần tránh:

  • Dùng so that khi chủ ngữ giống nhau nhưng không cần thiết → nên dùng to / in order to.

  • Nhầm so that (mục đích) với so…that (mức độ).

  • Dùng because thay cho so that làm sai hướng nghĩa của câu.

Một số lưu ý khi áp dụng cấu trúc so that

Khi sử dụng cấu trúc so that, người học thường mắc lỗi do chưa phân biệt rõ mục đích diễn đạt hoặc nhầm lẫn với các cấu trúc tương tự. Để dùng so that đúng ngữ pháp và tự nhiên, bạn nên ghi nhớ một số lưu ý ngắn gọn dưới đây:

  • Xác định rõ mục đích hay kết quả trước khi dùng so that để tránh dùng sai ngữ cảnh.

  • Ưu tiên dùng động từ khuyết thiếu (can, could, may, might, will, would) sau so that khi diễn tả mục đích.

  • Không nhầm so that với so…that vì hai cấu trúc này khác nhau về chức năng và cách dùng.

  • Giữ đúng thì của động từ trong hai mệnh đề để đảm bảo ý nghĩa logic của câu.

  • Có thể lược bỏ “that” trong văn nói, nhưng nên giữ đầy đủ so that trong văn viết.

  • Không dùng so that + to V, vì đây là lỗi sai phổ biến và không đúng ngữ pháp.

  • Khi chủ ngữ giống nhau và câu đơn giản, nên cân nhắc dùng to / in order to để câu gọn hơn.

  • Tránh dùng so that cho nguyên nhân, trong trường hợp này nên dùng because hoặc because of.

  • Trong văn viết trang trọng, cần dùng so that nhất quán để đảm bảo văn phong rõ ràng, mạch lạc.

Cần nắm rõ các cấu trúc của so that thường sử dụng nhất (Ảnh: Sưu tầm internet)

Biết được cấu trúc so that rõ ràng sẽ góp phần giúp người học dùng tiếng Anh đúng ngữ pháp hơn. Nhưng để trẻ thật sự tự tin giao tiếp, điều cần thiết hơn là một môi trường học tập sinh động, khơi gợi hứng thú và rèn luyện kỹ năng toàn diện. Đây chính là lý do Monkey Junior được hàng triệu phụ huynh tin chọn.

Siêu ứng dụng này mang đến lộ trình học bài bản cho trẻ từ 0–11 tuổi, kết hợp hình ảnh, trò chơi và giọng đọc chuẩn bản ngữ. Nhờ vậy, bé không chỉ học từ vựng, ngữ pháp một cách tự nhiên, mà còn phát triển khả năng nghe, nói, đọc, viết đồng đều.

Với Monkey Junior, việc học tiếng Anh trở nên thú vị như chơi, giúp trẻ duy trì hứng thú mỗi ngày và sớm tự tin làm chủ ngôn ngữ toàn cầu.

 

Trải nghiệm ngay khóa học thử miễn phí để cùng con bắt đầu hành trình chinh phục tiếng Anh dễ dàng hơn bao giờ hết!

 

Bài tập vận dụng

Bài 1: Điền so that hoặc động từ phù hợp

Hoàn thành các câu sau, sử dụng so that và dạng động từ đúng:

  1. She speaks loudly ______ everyone ______ hear her.

  2. I study English every day ______ I ______ improve my vocabulary.

  3. He turned off his phone ______ he ______ be disturbed.

  4. They arrived early ______ they ______ get good seats.

Bài 2: Chọn đáp án đúng

  1. She whispered ___ no one could hear her.
    A. because
    B. so that
    C. although

  2. I saved enough money ___ I could buy a new laptop.
    A. so that
    B. because
    C. so

  3. He ran fast ___ he missed the bus.
    A. so that
    B. so…that
    C. because

  4. We explained it clearly ___ everyone understood.
    A. because
    B. so…that
    C. so that

Bài 3: Viết lại câu sử dụng so that

  1. She studied hard. She wanted to pass the exam.
    → She studied hard ____________________________.

  2. He left early. He didn’t want to be late.
    → He left early _______________________________.

  3. They spoke slowly. The children could understand them.
    → They spoke slowly ___________________________.

Bài 4: Phân biệt đúng – sai

Đánh dấu Đúng (D) hoặc Sai (S) và sửa lại nếu sai:

  1. I turned on the light so that to see clearly.

  2. She worked late so that she could finish the report.

  3. He was tired so that he went to bed early.

  4. They explained again so that everyone would understand.

Đáp án tham khảo

Bài 1

  1. so that – can

  2. so that – can

  3. so that – wouldn’t

  4. so that – could

Bài 2

  1. B

  2. A

  3. B

  4. C

Bài 3

  1. She studied hard so that she could pass the exam.

  2. He left early so that he wouldn’t be late.

  3. They spoke slowly so that the children could understand them.

Bài 4

  1. Sai → I turned on the light so that I could see clearly.

  2. Đúng

  3. Sai → He was so tired that he went to bed early.

  4. Đúng

TẢI TRỌN BỘ NỘI DUNG LÝ THUYẾT + BÀI TẬP CẤU TRÚC SO THAT CÓ ĐÁP ÁN FILE PDF

Kết luận

Trên đây là toàn bộ kiến thức quan trọng về cấu trúc so that, bao gồm cách dùng, ví dụ minh họa và bài tập vận dụng kèm đáp án chi tiết. Hy vọng rằng qua bài học này, bạn sẽ hiểu rõ hơn cấu trúc so that và áp dụng đúng trong từng ngữ cảnh, từ giao tiếp hằng ngày đến văn viết học thuật, giúp câu văn trở nên mạch lạc và chính xác hơn.

Thông tin trong bài viết được tổng hợp nhằm mục đích tham khảo và có thể thay đổi mà không cần báo trước. Quý khách vui lòng kiểm tra lại qua các kênh chính thức hoặc liên hệ trực tiếp với đơn vị liên quan để nắm bắt tình hình thực tế.

Bài viết liên quan

Đăng ký tư vấn nhận ưu đãi

Monkey Junior

Mới!