Danh từ của Attract là gì? Cách dùng và Word Form của Attract
Học tiếng anh

Danh từ của Attract là gì? Cách dùng và Word Form của Attract

Phương Đặng
Phương Đặng

06/09/20223 phút đọc

Mục lục bài viết

Bạn thắc mắc danh từ của Attract là gì, cách dùng và Word Form của nó ra sao không? Hãy cùng Monkey tìm hiểu trong bài viết sau nhé!

Attract là từ loại gì? Cách phát âm & Ý nghĩa

Trong Tiếng Anh, Attract là một động từ sở hữu các dạng động từ ở 3 thì khác nhau. Dưới đây là bảng tổng hợp các dạng của động từ Attract và cách phát âm đầy đủ theo Anh - Anh và Anh - Mỹ:

Dạng động từ

Cách chia

Cách phát âm

I/ we/ you/ they

Attract 

/əˈtrækt/

He/ she/ it

Attracts

/əˈtrækts/

QK đơn

Attracted

/əˈtræktɪd/

Phân từ II

Attracted

/əˈtræktɪd/

V-ing

Attracting

/əˈtræktɪŋ/

Ý nghĩa của động từ Attract: 

Ý nghĩa của động từ Attract. (Ảnh: Internet)

1. Sự thu hút, hấp dẫn, lôi cuốn bởi điều gì hoặc bởi một đối tượng nào đó

Ex: What first attracted me to her was her sense of humour. (Điều đầu tiên thu hút tôi ở cô ấy là khiếu hài hước của mình.)

2. Bị thu hút bởi ai đó để có một mối quan tâm tình dục hoặc lãng mạn với ai đó

Ex: I am not attracted to him at all. (Tôi không bị anh ta hấp dẫn chút nào.)

3. Để làm cho ai đó / cái gì đó đến một nơi nào đó hoặc tham gia vào một cái gì đó

Ex: The exhibition has attracted thousands of visitors. (Triển lãm đã thu hút hàng nghìn lượt khách tham quan.)

4. Thu hút thứ gì đó để khiến mọi người có phản ứng cụ thể

Ex: This proposal has attracted a lot of interest. (Đề xuất này đã thu hút rất nhiều sự quan tâm.)

5. (Vật lý) hút

Ex: If a magnet or gravity attracts something, it makes it move towards it. 

(Nếu một nam châm hoặc lực hấp dẫn hút một cái gì đó, nó sẽ làm cho vật chuyển động về phía nó.)

Danh từ của Attract và cách dùng

Theo nguyên tắc chung, để thành lập danh từ của Attract bạn cần thêm hậu tố danh từ phù hợp. Attract có 3 danh từ liên quan gồm:

Danh từ của Attract

Phát âm

Ý nghĩa

Ví dụ

Attraction

/əˈtrækʃn/

sức hút, điểm thu hút, sức hấp dẫn, lôi cuốn

Buckingham Palace is a major tourist attraction. (Cung điện Buckingham là một điểm thu hút khách du lịch lớn.)

Attractiveness

/əˈtræktɪvnəs/

sự hút, sự thu hút, sự quyến rũ, sự duyên dáng

His attractiveness is partly due to his self-confidence. (Sức hấp dẫn của anh ấy một phần là do sự tự tin của mình.)

Attractant

/əˈtræktənt/

chất dẫn dụ

This type of trap uses no bait or other attractant. (Loại bẫy này không sử dụng mồi hoặc chất dẫn dụ khác.)

Tham khảo thêm: Danh từ của Attend là gì ? Cách dùng và Word Form của Attend

Các dạng word form khác của Attract

Ngoài 4 dạng danh từ nêu trên, động từ Attract còn tồn tại ở dạng Tính từ và Trạng từ. Dưới đây là các dạng Word Form của Attract cùng cách phát âm và ý nghĩa của chúng.

Attractive - Tính từ

Cách phát âm UK - US: /əˈtræktɪv/ 

Nghĩa của từ: thu hút, hấp dẫn, lôi cuốn, quyến rũ, có duyên

Ex: I like John but I don't find him attractive physically. (Tôi thích John nhưng tôi không thấy anh ấy hấp dẫn về mặt thể chất.)

Unattractive - Tính từ

Cách phát âm UK - US: /ˌʌnəˈtræktɪv/ 

Nghĩa của từ: ít hấp dẫn, không lôi cuốn, không có duyên, khó ưa

Ex: The house's aspect was dark and unattractive. (Căn nhà tối tăm và kém hấp dẫn.)

Attractable - Tính từ

Cách phát âm UK - US: /əˈtrækteɪbl/ 

Nghĩa của từ: có thể hút được, có thể hấp dẫn, thu hút

Ex: These are attractable to others. (Đây là những điều có thể hấp dẫn đối với những người khác.)

Attractively - Trạng từ

Cách phát âm UK - US: /əˈtræktɪvli/

Nghĩa của từ: hấp dẫn, lôi cuốn

Ex: We hope to sell goods by packaging them attractively. (Chúng tôi hy vọng bán được hàng hóa bằng cách đóng gói chúng một cách hấp dẫn.)

Các nhóm từ liên quan đến Attract

Ngoài các loại từ trên, Attract còn đi kèm các giới từ để tạo thành cụm động từ - Phrasal verb. Hay để tránh sự lặp lại và làm câu văn trở nên phong phú, các loại từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Attract cũng được xem là một cách tăng điểm kỹ năng hiệu quả.

Tìm hiểu các nhóm từ liên quan đến Attract. (Ảnh: Internet)

Phrasal verb của Attract

  • to attract of: sức hút của cái gì, của ai

  • to attract about: sự hấp dẫn về điều gì

  • to attract for: thu hút về điều gì

Các từ đồng nghĩa của Attract

  • appeal to: hấp dẫn

  • captivate, allure, charm: quyến rũ

  • entice: dụ dỗ

  • fascinate, bewitch, enchant: mê hoặc

  • interest: quan tâm

  • endear: quý mến

  • enthrall: say mê

  • pull: sự lôi kéo

Các từ trái nghĩa của Attract

  • bore: chán

  • disenchant: không thích

  • disgust: ghê tởm

  • disinterest: không quan tâm

  • refuse, reject: từ chối

  • repel, repulse: đẩy lùi

  • shun: xa lánh

Cách dùng một số cấu trúc với Attract

Trong ngữ pháp Tiếng Anh, cụm từ “be attracted to” và “be attracted by” thường bị nhầm lẫn với nhau. Hãy để Monkey giúp bạn phân biệt 2 cụm từ này cũng như khám phá một số cấu trúc với Attract nhé!

Phân biệt Be attracted to - Be attracted by

 

Be attracted to

Be attracted by

Ý nghĩa

Mục tiêu/ điểm đến của điểm thu hút, hấp dẫn

Nguyên nhân của sự thu hút, hấp dẫn

Ví dụ

Matthew is attracted to women with muscular calves. (Matthew bị thu hút bởi những phụ nữ có bắp chân vạm vỡ.)

You are attracted by their charming personality. (Bạn bị thu hút bởi tính cách quyến rũ của họ.)

Ý nghĩa của Attract somebody to something

Ý nghĩa: ai đó bị thu hút, lôi cuốn, hấp dẫn bởi điều gì đó

Ví dụ: They are trying to attract more holiday-makers to the area. (Họ đang cố gắng thu hút thêm nhiều khách du lịch đến khu vực này.)

Attract someone’s attention là gì?

Ý nghĩa: thu hút sự chú ý của một ai đó

Ví dụ: A small yellow flower attracted my attention. (Một bông hoa nhỏ màu vàng đã thu hút sự chú ý của tôi.)

Trên đây là toàn bộ kiến thức liên quan đến danh từ của Attract trong Tiếng Anh với 3 loại: Attraction, attractiveness, attractant. Bên cạnh đó, Attract còn tồn tại dưới dạng tính từ, trạng từ và có những cặp từ đồng nghĩa, trái nghĩa, các cấu trúc câu đặc biệt mà nhất định bạn cần phải biết. Hy vọng sau bài viết này, các bạn đã hiểu rõ hơn về chủ điểm ngữ pháp này cũng như sẽ áp dụng nó thật tốt trong quá trình làm bài.

Chúc các bạn học tốt!

Attract - Ngày truy cập: 08/08/2022

https://www.oxfordlearnersdictionaries.com/definition/english/attract?q=attract 

https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/attract

Synonyms and Antonyms of Attract - Ngày truy cập: 08/08/2022 

https://www.thesaurus.com/browse/attract 

How to use it correctly with “Be attracted to” and “Be attracted by” - Attract - Ngày truy cập: 08/08/2022

https://www.italki.com/vi/post/question-132629

Phương Đặng
Phương Đặng

Tôi là Phương - Biên tập viên Content Marketing hơn 3 năm kinh nghiệm đa dạng lĩnh vực.

Bài viết liên quan

Bạn đang quan tâm đến các kiến thức nuôi dạy con đúng cách và hiệu quả?

Nhận tư vấn Monkey