Hỏi thăm sức khỏe là chủ đề rất thường dùng khi giao tiếp bằng tiếng anh. Khi bạn gặp bất kỳ ai, ở bất kỳ hoàn cảnh nào bạn đều có thể hỏi và trả lời về chủ đề này. Trong bài viết này, Monkey sẽ giúp bạn tổng hợp những mẫu câu hỏi thăm sức khỏe bằng tiếng Anh hay và dễ áp dụng nhất.
|
AUDIO TÓM TẮT NHANH NỘI DUNG BÀI VIẾT |
Cách hỏi thăm sức khỏe bằng tiếng Anh thông thường

Các mẫu câu này có thể được dùng để thay thế cho việc chào hỏi thông thường hay mở đầu một đoạn hội thoại. Ví dụ đơn giản khi bạn gặp bất kỳ một ai đó, ngay sau câu chào, bạn nên bắt đầu cuộc hội thoại bằng cách hỏi thăm sức khỏe của đối phương. Tuy nhiên, bạn cần xác định rõ đối tượng và độ thân thiết để lựa chọn mẫu câu sao cho phù hợp nhất. Cụ thể như sau:
Các mẫu câu hỏi thăm sức khoẻ theo các tình huống bằng tiếng Anh
Tuỳ vào các tình huống, mọi người có có thể hỏi thăm sức khoẻ của nhau bằng tiếng Anh qua các mẫu câu sau:
Những câu hỏi thăm sức khỏe lâu ngày không gặp bằng tiếng Anh
Dưới đây là những câu hỏi thăm sức khỏe khi lâu ngày không gặp bằng tiếng Anh, ngắn gọn, dễ dùng trong giao tiếp hằng ngày:
- Long time no see! How have you been?: Lâu rồi không gặp! Dạo này bạn thế nào?
- It’s been a while. How are you doing?: Đã lâu không gặp, bạn khỏe không?
- How have you been all this time?: Suốt thời gian qua bạn thế nào?
- How are things going with you these days?: Dạo này mọi việc của bạn ra sao?
- How have you been lately?: Gần đây bạn thế nào?
- It’s great to see you again. How are you?: Rất vui được gặp lại bạn, bạn khỏe không?
- What have you been up to? How are you?: Dạo này bạn làm gì, mọi thứ ổn chứ?
- How’s life been treating you?: Cuộc sống dạo này đối xử với bạn thế nào?
- Hope you’ve been doing well.: Mong là thời gian qua bạn vẫn ổn.
Cách hỏi thăm người ốm bằng tiếng Anh

Trong một số trường hợp bạn thăm hỏi người ốm, người bệnh, câu hỏi thăm sẽ mang tính chất quan tâm đến sức khỏe đối phương hơn là một câu mở đầu hội thoại. Monkey bật mí các mẫu câu hỏi thăm sức khỏe người bệnh bằng tiếng anh như sau:
-
What’s the matter?: Có chuyện gì thế?
-
Have you felt any better?: Bạn có cảm thấy tốt hơn chút nào không?
-
Do you need any help?: Bạn có cần giúp đỡ gì không?
-
How’s your health now?: Sức khỏe của bạn như nào rồi?
-
How are you feeling?: Bạn đang cảm thấy ra sao?
- How is everything about your health? Tình trạng sức khỏe của bạn thế nào rồi?
- Is everything okay? Mọi thứ đều ổn cả chứ?
- Are you feeling okay? Bạn đang cảm thấy ổn chứ?
- Are you sick? Bạn ốm à?
- Are you feeling better? Bạn đang cảm thấy tốt hơn chưa?
- Is there anything you want to talk about? Có điều gì bạn muốn chia sẻ không?
Hỏi thăm sức khỏe với bạn bè bằng tiếng Anh
|
Tiếng Anh |
Dịch nghĩa |
|
How are you? |
Bạn khỏe không? |
|
How are you doing? |
Dạo này bạn thế nào? |
|
How’s it going? |
Mọi việc ổn chứ? |
|
How have you been? |
Thời gian qua bạn ra sao? |
|
Are you doing okay? |
Bạn vẫn ổn chứ? |
|
How are things with you? |
Mọi chuyện của bạn thế nào? |
|
Are you feeling better now? |
Giờ bạn thấy đỡ hơn chưa? |
|
What’s up? How are you? |
Có chuyện gì không, bạn ổn chứ? |
|
How’s everything? |
Mọi thứ ổn cả chứ? |
|
You good these days? |
Dạo này bạn ổn chứ? |
Câu hỏi thăm sức khỏe tiếng Anh với con cái
|
Tiếng Anh |
Dịch nghĩa |
|
How are you feeling today? |
Hôm nay con cảm thấy thế nào? |
|
Are you okay, my dear? |
Con ổn không? |
|
Do you feel tired? |
Con có mệt không? |
|
Are you feeling better now? |
Bây giờ con thấy khá hơn chưa? |
|
Did you sleep well last night? |
Tối qua con ngủ ngon không? |
|
Do you have a headache? |
Con có bị đau đầu không? |
|
Are you sick today? |
Hôm nay con có bị ốm không? |
|
How’s your body today? |
Hôm nay người con thế nào? |
|
Are you feeling happy and healthy? |
Con thấy vui và khỏe không? |
|
Do you need some rest? |
Con có cần nghỉ ngơi không? |
Hỏi thăm sức khỏe tiếng Anh với người lớn tuổi
|
Tiếng Anh |
Dịch nghĩa |
|
How are you today? |
Hôm nay bác/cô/chú khỏe không? |
|
How is your health these days? |
Dạo này sức khỏe của bác thế nào? |
|
Are you feeling well? |
Bác cảm thấy trong người ổn chứ? |
|
I hope you are doing well. |
Cháu mong bác vẫn khỏe. |
|
Have you been feeling better? |
Gần đây bác thấy khá hơn chưa? |
|
Is everything okay with your health? |
Sức khỏe của bác vẫn ổn chứ ạ? |
|
How have you been lately? |
Gần đây bác thế nào ạ? |
|
Are you taking good care of yourself? |
Bác có giữ gìn sức khỏe tốt không? |
|
I hope you’re feeling comfortable today. |
Mong hôm nay bác thấy dễ chịu. |
|
Please take care of your health. |
Mong bác giữ gìn sức khỏe. |
Hỏi thăm sức khỏe bằng tiếng Anh trong email / công việc
|
Tiếng Anh |
Dịch nghĩa |
|
How are you? |
Anh/chị khỏe không? |
|
I hope you are doing well. |
Mong anh/chị vẫn khỏe. |
|
I hope everything is going well with you. |
Mong mọi việc của anh/chị đều ổn. |
|
How have you been recently? |
Gần đây anh/chị thế nào? |
|
I hope you are in good health. |
Mong anh/chị có sức khỏe tốt. |
|
I trust you are doing well. |
Tôi tin rằng anh/chị vẫn ổn. |
|
Hope you’re having a good day. |
Mong anh/chị có một ngày tốt lành. |
|
I hope this email finds you well. |
Mong khi nhận email này anh/chị vẫn khỏe. |
|
I hope you’re feeling well today. |
Mong hôm nay anh/chị cảm thấy khỏe. |
|
Wishing you good health. |
Chúc anh/chị sức khỏe tốt. |
Cách đáp lại câu hỏi thăm sức khỏe bằng tiếng Anh
Trong trường hợp bạn nhận được lời hỏi thăm từ đối phương, bạn có thể sử dụng rất nhiều cách khác nhau để đáp lại lời hỏi thăm đó. Hãy tham khảo một vài gợi ý dưới đây của Monkey nhé.
Nói cảm ơn khi được hỏi thăm

-
I’m good, thanks : Tôi tốt, cảm ơn
-
I’m fine, thank you : Tôi ổn, cảm ơn bạn
-
I’m doing fine, thanks: Tôi ổn, cảm ơn nhé.
-
I’m great. Thanks for asking.Tôi khỏe, cảm ơn vì đã hỏi thăm.
-
So-so, thanks : Cũng bình thường, cảm ơn
Nói tình hình sức khỏe của mình cho người khác
Khi mọi thứ rất tốt :D
-
Never been better: Chưa bao giờ tốt hơn
-
Couldn’t be better: Không thể tốt hơn
-
Very well, thank you: Rất khỏe, cảm ơn
-
No complaints: Không có gì than phiền
-
I’m doing excellent: Tôi đang thấy rất tuyệt vời
-
I’m great: Tôi ổn
-
I’m pretty good: Tôi rất tốt
-
I can’t complain
- It's going well/ It's going great ! : Mọi thứ đều tốt
Khi mọi thứ bình thường :)
-
Nothing much: Không có gì nhiều
-
I guess, I’m doing fine: Tôi đoán là chắc cũng ổn
-
Not so bad: Không tệ lắm
-
Quite fine, thanks: Khá ổn, cảm ơn
-
Still holding up: Vẫn trụ được
- Things are good. How bout you? Mọi thứ đều tốt, còn bạn thì sao?
- Nothing/ not much: Không có vấn đề gì
Khi mọi thứ không tốt :(
-
Not okay: Không ổn
-
I’m struggling: Tôi đang vật lộn
-
Couldn’t be worse: Không thể tệ hơn
-
It’s been terrible: Tình hình tệ lắm
- Everything's not okay: Mọi thứ không ổn lắm
|
Việc nắm vững các mẫu câu hỏi sức khỏe bằng tiếng Anh theo từng tình huống sẽ giúp trẻ giao tiếp tiếng Anh tự nhiên và tự tin hơn ngay từ sớm. Để con học đúng cách, đúng lộ trình và ghi nhớ lâu, phụ huynh có thể cho bé làm quen tiếng Anh mỗi ngày cùng Monkey Junior – ứng dụng học tiếng Anh cho trẻ em được hàng triệu gia đình tin dùng. Đăng ký học miễn phí Monkey Junior ngay hôm nay để con phát triển toàn diện kỹ năng nghe – nói – đọc từ những mẫu câu đơn giản nhất. |
Trên đây là một vài gợi ý của Monkey về chủ đề hỏi thăm sức khỏe bằng tiếng Anh và cách đáp lại. Hy vọng rằng bạn đọc đã có thêm nhiều mẫu câu đa dạng cho cuộc hội thoại của mình. Cảm ơn các bạn đã đón đọc.








