Trong tiếng Anh, thì hiện tại tiếp diễn kết hợp với always thường dùng để phàn nàn, than phiền hoặc nhấn mạnh một thói quen gây khó chịu lặp đi lặp lại.
Cấu trúc này không đơn thuần mô tả hành động đang xảy ra, mà thể hiện cảm xúc của người nói (bực mình, khó chịu, châm biếm), ví dụ: He is always complaining about his job.
Nếu bạn từng thắc mắc vì sao always lại đi với hiện tại tiếp diễn trong câu phàn nàn, phần nội dung dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ cách dùng, cấu trúc và ví dụ thực tế dễ áp dụng.
Video bài giảng
Lý thuyết câu phàn nàn: Thì hiện tại tiếp diễn với always
Để tìm hiểu thì hiện tại tiếp diễn có always là gì và nó có cách dùng như thế nào, ta cần nắm được cấu trúc đặc biệt của thì này.
1. Cấu trúc thì hiện tại tiếp diễn always
| Công thức |
| I + am + always + V_ing + O |
| I + am + not + always + V_ing + O |
| Am/Is/Are + S + always + V_ing + O Yes, S + am/ is/ are. No, S + am/ is/ are + not. |
2. Cách dùng thì hiện tại tiếp diễn với always
1. Chúng ta có thể sử dụng "always", "continually" và những từ tương tự để diễn tả ý nghĩa "thường xuyên"
Ví dụ:
Mrs Smith is wonderful. She‘s always giving people vegetables and flowers from her garden.
(Bà Smith rất tuyệt vời. Bà ấy luôn cho mọi người rau củ và hoa trong vườn của mình.)
2. Sử dụng always với Thì Hiện Tại Tiếp Diễn khi nói về một điều gì đó bất ngờ hoặc nằm ngoài kế hoạch.
Ví dụ:
We‘re always meeting Bill and Florence in the supermarket.
(Chúng tôi luôn gặp Bill và Florence ở siêu thị).
3. Nó cũng thường được sử dụng cho nhữn hành động gây ngạc nhiên, khó chịu hoặc bực bội.
Ví dụ:
My son is always leaving his dirty socks on the bathroom floor.
(Con trai tôi toàn để tất bẩn của nó trên sàn nhà tắm.)
20 mẫu câu phàn nàn than phiền trong tiếng Anh
Các mẫu câu mà Monkey sưu tầm nhằm giúp bạn truyền đạt cảm xúc khi muốn phàn nàn tốt hơn:
- I’m sorry to say this but… (Tôi rất xin lỗi phải nói điều này nhưng….)
- There seems to be a problem with… (Tôi đang có một vấn đề với….)
- There appears to be something wrong with… (Có điều gì đó sai với….)
- I was expecting … but… (Tôi đã rất mong đợi …… nhưng….)
- Sorry to bother you but… (Xin lỗi làm phiền bạn nhưng…)
- I want to complain about… (Tôi muốn phàn nàn về….)
- I have to make a complaint about… (Tôi phải phàn nàn rằng….)
- I hate to tell you but… (Tôi rất không thích khi phải nói vs bạn điều đó nhưng….)
- I’m angry about… (Tôi rất tức giận về…)
- I’m not satisfied with… (Tôi không hài lòng với…)
- I don’t understand why… (Tôi không hiểu tại sao….)
- Excuse me but there is a problem… (Xin lỗi nhưng có có một vấn để ở đây…..)
- This is unfair. /I don’t think this is fair. (Điều đó thật không công bằng)
- This is ridiculous. / I think this is ridiculous. (Điều đó quả là lố bịch)
- This seems unreasonable/I think that sounds unreasonable. (Thật là vô lý)
- I’m afraid I’ve got a complaint about… (Tôi e rằng tôi phải khiếu nại về…)
- I’m afraid there is a slight problem with… (Tôi e là có một vấn đề nhỏ với…)
- Excuse me but there is a problem about… (Xin lỗi, có một vấn đề về…)
- I wonder if you could help me…. (Tôi muốn biết là anh có thể giúp tôi không….)
- I hate to have to say this, but… (Tôi ghét phải nói điều này, nhưng…)
Xem thêm:
- Ôn tập thì hiện tại đơn: Lý thuyết cơ bản và bài tập tổng hợp từ dễ đến khó
- [Present Continuous] Thì hiện tại tiếp diễn: Công thức, cách dùng và nhận biết
Bài tập câu phàn nàn thì hiện tại tiếp diễn với Always
1. Dạng bài tập hoàn thành câu với cấu trúc “always + Ving”
1. A: May I watch television, Mom?
B: You _______________. You should do something more active.
2. A: Look! You’ve made the same mistake again.
B: Oh no! I ___________________________________________.
3. A: I’m afraid I’ve lost my key again.
B: Oh dear! You _______________________________________.
4. A: The car has broken down again.
B: That car is useless! It _________________________________.
5. A: Oh, Sue has left the lights on again.
B: Typical! She ________________________________________.
6. A: Nam and Hoa have missed the shool bus again.
B: Not again! They _____________________________________.
7. A: I’ve lost my pen again.
B: Not again! You ______________________________________.
8. A: I’ve forgotten my glasses again.
B: Typical! You ________________________________________.
Đáp án:
1. You’re always watching television.
2. I’m always making the same mistake.
3. You’re always losing your key.
4. It’s always breaking down.
5. She’s always leaving the lights on.
6. They’re always missing the school bus.
7. You’re always losing your pen.
8. You’re always forget your glasses.
2. Dạng bài tập sắp xếp câu sao cho hợp lý
1. the/ meeting/ in/ constantly/ supermarket./ mrs.lan/ i’m
2. dirty/ her/ mary/ floor./ is/ leaving/ socks/ always/ on the
3. picking/ forever/ i/ am/ dirty/ mary’s/ socks./ up
4. always/ your/ are/ bitting/ why/ nails?/ you
5. is/ her/ hat./ she/ losing/ always
Đáp án:
1. I’m constantly meeting Mrs.Lan in the supermarket.
2. Mary is always leaving her dirty socks on the floor.
3. I am forever picking up Mary's dirty socks.
4. Why are you always biting your nails?
5. She is always losing her hat.
FAQ - Những thắc mắc khác về thì hiện tại tiếp diễn với Always
1. Trước always là gì?
Trước always là động từ “to be” (am / is / are) trong thì hiện tại tiếp diễn.
Ví dụ: She is always talking in class.
2. Sau always là gì?
Sau always là động từ chính ở dạng V-ing.
Ví dụ: He is always forgetting his keys.
3. Always là thì gì?
Always không phải là thì, mà là trạng từ chỉ tần suất. Khi đi với hiện tại tiếp diễn, nó thường mang nghĩa phàn nàn hoặc khó chịu.
4. Sau always + V gì?
Sau always dùng V-ing, không dùng động từ nguyên mẫu hay V-s/es.
- Ví dụ đúng: They are always arguing.
- Ví dụ sai: They are always argue.
5. Sau always có thêm “s” không?
Không. Động từ sau always không chia s/es, mà luôn ở dạng V-ing.
Ví dụ: She is always interrupting me.
6. Có thể dùng always với thì hiện tại đơn không?
Có. Nhưng khi dùng hiện tại đơn, always chỉ diễn tả thói quen bình thường, không mang sắc thái phàn nàn.
So sánh:
- He always forgets his wallet. (thói quen)
- He is always forgetting his wallet. (than phiền)
7. Câu hiện tại tiếp diễn với always thường mang cảm xúc gì?
Thường thể hiện bực mình, khó chịu, chê trách hoặc mỉa mai nhẹ từ người nói.
Bài viết trên đã cung cấp kiến thức ngữ pháp trong Tiếng Anh về thì hiện tại tiếp diễn với always, hy vọng Monkey đã đem đến cho các bạn bài học thật bổ ích. Chúc các bạn sẽ thật thành công trên con đường chinh phục ngôn ngữ mới này.
1. Present continuous (Tham khảo ngày 15/12/25)
https://learnenglish.britishcouncil.org/grammar/english-grammar-reference/present-continuous









