Phân biệt few a few little a little là một trong những chủ điểm ngữ pháp khiến nhiều người học tiếng Anh dễ nhầm lẫn, bởi các từ này đều liên quan đến số lượng nhưng lại mang sắc thái ý nghĩa khác nhau. Việc hiểu rõ cách phân biệt few a few little a little và cách dùng chi tiết của từng cấu trúc sẽ giúp bạn diễn đạt chính xác hơn trong cả giao tiếp và bài viết tiếng Anh.
Few và a few là gì?
Trong tiếng Anh, few và a few đều được dùng để chỉ số lượng ít, nhưng hai từ này không hoàn toàn giống nhau về ý nghĩa. Việc hiểu rõ few và a few là gì sẽ giúp bạn diễn đạt đúng sắc thái – tích cực hay tiêu cực – khi nói hoặc viết tiếng Anh.
|
Từ |
Ý nghĩa |
Danh từ đi kèm |
Sắc thái |
Ví dụ |
|
Few |
Rất ít, gần như không có |
Danh từ đếm được số nhiều |
Tiêu cực |
Few people understand this rule. |
|
A few |
Một vài, có nhưng không nhiều |
Danh từ đếm được số nhiều |
Tích cực |
I have a few friends here. |
Ghi nhớ nhanh:
-
Few nhấn mạnh sự thiếu, không đủ.
-
A few nhấn mạnh là vẫn có, đủ dùng trong một mức độ nhất định.

Little và a little là gì?
Trong tiếng Anh, little và a little đều dùng để chỉ số lượng ít, nhưng khác với few và a few, hai từ này đi với danh từ không đếm được. Ngoài ra, chỉ cần thêm hoặc bớt mạo từ “a” cũng có thể làm thay đổi hoàn toàn sắc thái ý nghĩa của câu.
|
Từ |
Ý nghĩa |
Danh từ đi kèm |
Sắc thái |
Ví dụ |
|
Little |
Rất ít, gần như không có |
Danh từ không đếm được |
Tiêu cực |
There is little water left. |
|
A little |
Một ít, có nhưng không nhiều |
Danh từ không đếm được |
Tích cực |
I have a little free time today. |
Ghi nhớ nhanh:
-
Little dùng để nhấn mạnh sự thiếu thốn, không đủ.
-
A little dùng để nhấn mạnh vẫn có, đủ dùng ở mức độ nhất định.

Cách phân biệt few a few little a little
Trong tiếng Anh, few, a few, little, a little đều dùng để nói về số lượng, nhưng lại khác nhau về loại danh từ đi kèm và sắc thái ý nghĩa. Chỉ cần thêm hoặc bỏ mạo từ “a”, ý nghĩa của câu có thể thay đổi từ tiêu cực sang tích cực. Vì vậy, để sử dụng chính xác, người học cần nắm rõ cách phân biệt few a few little a little như trong bảng dưới đây. Dưới đây là bảng so sánh cụ thể:
|
Từ |
Danh từ đi kèm |
Ý nghĩa |
Sắc thái |
Ví dụ |
|
Few |
Danh từ đếm được số nhiều |
Rất ít, gần như không có |
Tiêu cực |
Few students passed the exam. |
|
A few |
Danh từ đếm được số nhiều |
Một vài, có nhưng không nhiều |
Tích cực |
I have a few questions. |
|
Little |
Danh từ không đếm được |
Rất ít, gần như không có |
Tiêu cực |
There is little hope left. |
|
A little |
Danh từ không đếm được |
Một ít, có nhưng không nhiều |
Tích cực |
She has a little experience. |
Mẹo ghi nhớ nhanh:
-
Few / little → nhấn mạnh sự thiếu
-
A few / a little → nhấn mạnh là vẫn có
-
Few / a few → đi với danh từ đếm được
-
Little / a little → đi với danh từ không đếm được
Cấu trúc sử dụng few a few little a little trong câu
Sau khi hiểu cách phân biệt few, a few, little và a little, bước tiếp theo là nắm vững cấu trúc sử dụng các từ này trong câu. Việc dùng đúng cấu trúc sẽ giúp bạn diễn đạt số lượng chính xác, đúng sắc thái và tránh những lỗi ngữ pháp thường gặp. Dưới đây là cấu trúc dùng cụ thể của từng mẫu câu:
|
Từ |
Cấu trúc |
Danh từ đi kèm |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
|
Few |
Few + danh từ số nhiều |
Danh từ đếm được |
Rất ít, gần như không có |
Few students understand this rule. |
|
A few |
A few + danh từ số nhiều |
Danh từ đếm được |
Một vài, có nhưng không nhiều |
I have a few books to read. |
|
Little |
Little + danh từ |
Danh từ không đếm được |
Rất ít, gần như không có |
There is little time left. |
|
A little |
A little + danh từ |
Danh từ không đếm được |
Một ít, có nhưng không nhiều |
She has a little experience. |
Lưu ý khi dùng few a few và little a little trong tiếng Anh
Khi sử dụng few, a few, little, a little, người học không chỉ cần nhớ loại danh từ đi kèm mà còn phải chú ý đến sắc thái ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng. Chỉ cần dùng sai một chi tiết nhỏ, câu nói có thể trở nên không tự nhiên hoặc sai nghĩa. Dưới đây là những lưu ý quan trọng giúp bạn tránh lỗi thường gặp:
-
Phân biệt danh từ đếm được và không đếm được
-
Few / a few sẽ dùng trong danh từ đếm được số nhiều
-
Little / a little dùng với danh từ không đếm được
-
Có hoặc không có “a” làm thay đổi sắc thái
-
Few / little dùng để nhấn mạnh sự thiếu (tiêu cực)
-
A few / a little dùng để nhấn mạnh vẫn có (tích cực)
-
Không dùng few và little trong câu phủ định thông thường
-
Trong câu phủ định, người bản xứ thường dùng many / much thay vì few hoặc little.
-
Có thể dùng few / little với “very” để nhấn mạnh
-
Very few / very little dùng để nhấn mạnh mức độ rất ít, sắc thái tiêu cực rõ hơn.
-
A few / a little thường dùng trong lời đề nghị lịch sự
-
Khi muốn nghe nhẹ nhàng, lịch sự hơn, người ta hay dùng a few / a little.
-
Few / little không mang nghĩa “không có” hoàn toàn
-
Few và little nghĩa là có nhưng rất ít, không phải là zero.

|
Để ghi nhớ và sử dụng thành thạo các cấu trúc ngữ pháp như few, a few, little, a little, người học cần được luyện tập lặp lại trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, kết hợp song song giữa từ vựng, ngữ pháp và phát âm. Đây cũng là lý do nhiều phụ huynh và người học lựa chọn siêu ứng dụng Monkey Junior như một giải pháp học tiếng Anh toàn diện và bền vững. Monkey Junior được thiết kế với lộ trình học khoa học, giúp người học tiếp cận tiếng Anh một cách tự nhiên thông qua hình ảnh, âm thanh chuẩn bản xứ và các bài học tương tác. Nội dung học được xây dựng từ cơ bản đến nâng cao, giúp người học vừa nắm chắc ngữ pháp, vừa phát triển khả năng nghe – nói – đọc – viết, đặc biệt là phát âm chuẩn ngay từ đầu. Ứng dụng còn tích hợp công nghệ hỗ trợ luyện nói và sửa lỗi phát âm, giúp người học tự tin hơn khi sử dụng tiếng Anh trong thực tế. Nếu bạn đang tìm kiếm một phương pháp học tiếng Anh hiệu quả, dễ áp dụng mỗi ngày và phù hợp cho trẻ em cũng như người mới bắt đầu, hãy đăng ký học thử miễn phí Monkey Junior ngay hôm nay để trải nghiệm chương trình học tiếng Anh toàn diện và xây dựng nền tảng vững chắc lâu dài. |
Bài tập vận dụng
Bài tập 1: Điền few / a few / little / a little vào chỗ trống
-
I have _____ free time today, so I can help you.
-
There are _____ students in the classroom because it’s late.
-
She speaks _____ English, but not very fluently.
-
We have _____ problems to solve before the meeting.
-
He has _____ money left after paying the bills.
-
Only _____ people know the truth.
-
Can you give me _____ advice?
-
I have _____ friends in this city, so I’m not lonely.
-
There is _____ hope of winning the match.
-
She needs _____ minutes to finish her work.
Đáp án:
-
a little
-
few
-
a little
-
a few
-
little
-
few
-
a little
-
a few
-
little
-
a few
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng
-
There is (few / little) water in the bottle.
-
I have (a few / a little) questions to ask you.
-
He made (few / little) mistakes in the test.
-
She has (a few / a little) experience in teaching.
-
We invited (few / a few) colleagues to the party.
-
There is (little / a little) chance of rain today.
-
He speaks (few / little) French.
-
I need (a few / a little) days to think about it.
-
They have (few / little) interest in sports.
-
She drank (a few / a little) milk before going out.
Đáp án:
-
little
-
a few
-
few
-
a little
-
a few
-
a little
-
little
-
a few
-
little
-
a little
Bài tập 3: Viết lại câu theo gợi ý, dùng few / a few / little / a little
-
There are not many students in the class.
→ There are __________ students in the class. -
I have some free time this afternoon.
→ I have __________ free time this afternoon. -
She almost has no money.
→ She has __________ money. -
We still have some options to choose from.
→ We still have __________ options to choose from. -
He doesn’t have much patience.
→ He has __________ patience. -
Only some people can solve this problem.
→ __________ people can solve this problem. -
I can speak some English.
→ I can speak __________ English. -
There isn’t much milk left.
→ There is __________ milk left. -
She has some close friends at work.
→ She has __________ close friends at work. -
We have almost no time left.
→ We have __________ time left.
Đáp án (gợi ý)
-
few
-
a little
-
little
-
a few
-
little
-
Few
-
a little
-
little
-
a few
-
little
Kết luận
Việc phân biệt few a few little a little không quá khó nếu bạn nắm rõ loại danh từ đi kèm và sắc thái ý nghĩa của từng cách dùng. Chỉ cần chú ý đến việc có hay không mạo từ “a”, bạn đã có thể diễn đạt chính xác số lượng, tránh hiểu nhầm và sử dụng tiếng Anh tự nhiên hơn trong cả giao tiếp lẫn bài viết.


_(1).png)



