Khi muốn diễn tả sự giống nhau trong tiếng Anh, người ta thường dùng nhiều cấu trúc khác nhau như cấu trúc the same as, as … as hay like. Tuy nhiên, mỗi cấu trúc lại có cách dùng và sắc thái riêng nên rất dễ gây nhầm lẫn nếu không nắm rõ. Để hiểu đúng về Cấu trúc the same as cũng như phân biệt chính xác với các cấu trúc tương tự, hãy cùng theo dõi bài viết dưới đây.
Cấu trúc the same as là gì?
Cấu trúc the same as là một cấu trúc so sánh trong tiếng Anh dùng để chỉ ra sự giống nhau giữa hai đối tượng về đặc điểm, tính chất, hình thức… Khi dùng, ta nói rằng hai người, vật hoặc sự việc giống hệt nhau chứ không chỉ tương tự.
Cấu trúc: S + be + the same as + N/Pronoun ( “giống như…”.)
Ví dụ: My phone is the same as yours. (Điện thoại của tôi giống điện thoại của bạn.)
Cấu trúc này khác với các cách so sánh khác ở chỗ nó nhấn mạnh sự giống nhau thật sự, không chỉ so sánh mức độ hay nét tương đồng chung.

Phân biệt cách dùng the same as với as ... as và like
Khi muốn diễn tả sự giống nhau giữa hai người, sự việc hay vật trong tiếng Anh, người học thường thấy xuất hiện the same as, as … as và like. Mặc dù đều mang nghĩa “giống nhau”, mỗi cấu trúc lại có cách dùng và trọng tâm khác nhau. Bảng dưới đây tóm tắt sự khác biệt để bạn dễ hiểu và áp dụng đúng trong câu.
|
Cấu trúc |
Cách dùng |
Ví dụ |
Ghi chú |
|
the same as |
Diễn tả hai đối tượng giống hệt nhau hoàn toàn |
My phone is the same as yours. |
Nhấn mạnh sự tương đồng hoàn toàn về tính chất hoặc hình thức |
|
as … as |
So sánh ngang bằng mức độ của tính chất hay hành động |
She runs as fast as her brother. |
Nhấn mạnh mức độ bằng nhau, thường đi với tính từ/trạng từ |
|
like |
So sánh giống nhau về đặc điểm hoặc thể hiện sự tương đồng |
He looks like his father. |
Thường dùng với danh từ/đại từ sau like |
Giải thích thêm:
-
the same as được dùng khi ta muốn nói hai thứ giống nhau một cách chính xác, có thể thay thế cho nhau về tính chất hoặc hình thức.
-
as … as nhấn mạnh vào mức độ giống nhau giữa hai đối tượng, không nhất thiết là hoàn toàn giống nhau.
-
like thường được dùng để so sánh về đặc điểm hay dáng vẻ, không phải để nói mức độ giống nhau về mặt tính chất bằng nhau.
Lưu ý khi dùng cấu trúc the same as
Để sử dụng cấu trúc the same as chính xác và tự nhiên, bạn cần chú ý một số điểm quan trọng dưới đây nhằm tránh nhầm lẫn với các cấu trúc so sánh khác:
-
Luôn có “the” đứng trước “same”, không được viết “same as” một mình trong cấu trúc so sánh
-
Sau “the same as” thường là danh từ hoặc đại từ, không theo sau trực tiếp bằng tính từ
-
Phân biệt “the same as” với “as … as” vì the same as nhấn mạnh sự giống nhau về bản chất hoặc đặc điểm, còn as … as nhấn mạnh mức độ ngang bằng
-
Không dùng “like” thay cho “the same as” khi muốn diễn tả sự giống hệt hoặc trùng khớp hoàn toàn
-
Có thể mở rộng cấu trúc như “the same + danh từ + as”. Ví dụ: She has the same hairstyle as me.
-
Trong văn nói thân mật, đôi khi người bản ngữ dùng “the same” một mình khi ngữ cảnh đã rõ, nhưng trong bài thi nên dùng đầy đủ “the same as” để đảm bảo chính xác ngữ pháp

|
Nếu ba mẹ đang tìm kiếm một giải pháp giúp con làm quen và nắm vững tiếng Anh từ sớm, siêu ứng dụng Monkey Junior là lựa chọn đáng cân nhắc. Ứng dụng được thiết kế theo lộ trình bài bản, phù hợp với từng độ tuổi, giúp trẻ phát triển toàn diện kỹ năng nghe – nói – đọc – viết thông qua bài học sinh động và công nghệ chấm phát âm thông minh. Ba mẹ có thể cho bé trải nghiệm phương pháp học hiện đại, vừa học vừa chơi ngay tại nhà. Đăng ký học thử miễn phí ngay hôm nay để cùng con khám phá hành trình chinh phục tiếng Anh thật hứng thú và hiệu quả cùng Monkey Junior. |
Bài tập vận dụng
Bài 1. Điền vào chỗ trống với the same as, as … as hoặc like
-
My dress is ______ yours.
-
She looks ______ her mother.
-
This test is not ______ difficult ______ the last one.
-
He has the ______ opinion ______ me.
-
Your bag is ______ mine.
-
She runs ______ fast ______ her brother.
-
That sounds ______ a good idea.
-
We arrived at the ______ time ______ them.
-
This movie isn’t ______ interesting ______ I expected.
-
Her answer is exactly the ______ ______ mine.
Đáp án:
-
the same as
-
like
-
as – as
-
same – as
-
the same as
-
as – as
-
like
-
same – as
-
as – as
-
same as
Bài 2. Chọn đáp án đúng
-
My house is ______ yours.
A. like
B. the same as
C. as big -
She is not ______ her sister.
A. the same as
B. as tall as
C. like as -
He looks ______ his father.
A. the same as
B. like
C. as -
This book is ______ the one I bought yesterday.
A. as interesting as
B. the same as
C. like as -
She sings ______ a professional singer.
A. the same as
B. as well as
C. like -
Their idea is ______ ours.
A. the same as
B. as same as
C. like as -
Today is not ______ yesterday.
A. the same as
B. same as
C. like -
This exam is ______ difficult ______ the previous one.
A. the same – as
B. as – as
C. like – as -
He has the same car ______ me.
A. as
B. like
C. than -
She doesn’t work ______ hard ______ her colleague.
A. like – as
B. as – as
C. the same – as
Đáp án:
-
B
-
B
-
B
-
B
-
B
-
A
-
A
-
B
-
A
-
B
Bài 3. Viết lại câu sử dụng the same as
-
My bag is like yours.
-
Her opinion is similar to mine.
-
This shirt is identical to that one.
-
We have an equal number of students.
-
His answer is exactly like mine.
-
Their house looks like ours.
-
She and I have an identical idea.
-
This phone matches yours.
-
He has a similar hairstyle to his brother.
-
Our schedule is identical to theirs.
Gợi ý đáp án:
-
My bag is the same as yours.
-
Her opinion is the same as mine.
-
This shirt is the same as that one.
-
We have the same number of students.
-
His answer is the same as mine.
-
Their house is the same as ours.
-
She has the same idea as me.
-
This phone is the same as yours.
-
He has the same hairstyle as his brother.
-
Our schedule is the same as theirs.
Kết luận
Trên đây là toàn bộ kiến thức quan trọng về cấu trúc the same as cũng như cách phân biệt với as … as và like. Chỉ cần nắm rõ sự khác nhau về ý nghĩa và cách dùng, bạn sẽ tránh được những lỗi nhầm lẫn thường gặp và sử dụng chính xác trong cả bài thi lẫn giao tiếp hằng ngày. Hãy luyện tập thường xuyên để ghi nhớ và vận dụng linh hoạt hơn.




