Động từ consider là một trong những từ tiếng Anh cơ bản nhưng lại gây nhầm lẫn với người học, đặc biệt là khi hỏi consider đi với giới từ gì và cách dùng đúng trong câu. Trong tiếng Anh, consider thường mang nghĩa “cân nhắc”, “xem xét”, hoặc “coi… như…” và xuất hiện trong nhiều cấu trúc ngữ pháp hay gặp. Bài viết này sẽ hướng dẫn chi tiết cách sử dụng consider với các giới từ phổ biến, cấu trúc chuẩn, ví dụ minh họa và bài tập vận dụng giúp bạn tránh lỗi sai thường gặp.
Consider là gì?
Consider là một động từ tiếng Anh dùng để diễn tả hành động “cân nhắc”, “suy xét”, hoặc “coi ai/cái gì như…”. Từ này được dùng rộng rãi trong giao tiếp, bài luận học thuật và các tình huống cần diễn đạt suy nghĩ một cách rõ ràng. Nhờ sắc thái trang trọng, consider thường giúp câu văn trở nên chính xác và thuyết phục hơn.
Trong đối thoại hằng ngày, consider cho thấy người nói đang suy nghĩ thận trọng trước khi đưa ra quyết định. Trong văn bản, từ này hỗ trợ diễn đạt lập luận logic và khách quan. Khi thể hiện quan điểm, người bản ngữ dùng consider để giữ ngữ điệu trung lập và giảm cảm giác chủ quan.
So với think, consider thể hiện mức độ suy xét sâu hơn. So với believe, consider thiên về đánh giá dựa trên dữ kiện thay vì niềm tin cá nhân. Trong các tình huống lịch sự, consider giúp câu nói rõ ràng nhưng vẫn trang trọng.
Ví dụ:
-
I’m considering a new job opportunity.
-
We should consider all possible solutions before deciding.
-
They consider her a highly capable leader.
-
Have you ever considered changing your study plan?

Sau consider là V-ing hay to V?
Cấu trúc chuẩn đi sau consider là V-ing, dùng để diễn tả hành động mà người nói đang cân nhắc hoặc suy xét thực hiện. Khi dùng consider + V-ing, câu văn thể hiện quá trình nghĩ nghiêm túc về một khả năng trong tương lai. Đây là dạng phổ biến nhất và được sử dụng trong cả văn nói lẫn văn viết trang trọng.
Ví dụ:
-
I’m considering moving to another city.
-
Have you ever considered changing careers?
-
They are considering expanding the business next year.
-
We are considering hiring more staff.
Người học thường nhầm dùng consider to V, nhưng cấu trúc này không được dùng khi nói về việc đang cân nhắc làm điều gì đó. Lý do là consider mang bản chất của một động từ đánh giá, và tiếng Anh quy ước dùng V-ing để biểu thị một hành động như một khái niệm hoặc khả năng, thay vì một hành động hoàn chỉnh. Vì vậy, consider to V được xem là sai ngữ pháp trong ý nghĩa “cân nhắc làm gì”.
Một số lỗi sai phổ biến gồm dùng consider to do, consider about doing, hoặc bỏ sai dạng động từ. Người học có thể sửa bằng cách ghi nhớ mục tiêu:
Khi cân nhắc → dùng V-ing.
Khi đánh giá ai/cái gì → thêm cấu trúc khác như consider + (as) + N hoặc consider + to be.
Việc phân biệt rõ hai nhóm cấu trúc sẽ giúp tránh nhầm lẫn trong cả giao tiếp và bài thi học thuật.
|
Monkey Junior là ứng dụng học tiếng Anh dành riêng cho trẻ em từ 0-11 tuổi, được xây dựng dựa trên các phương pháp giáo dục sớm tiên tiến như Glenn Doman và Đa giác quan. Chương trình cung cấp một kho tàng từ vựng khổng lồ thuộc nhiều chủ đề gần gũi, giúp trẻ không chỉ nhận diện mặt chữ mà còn hiểu sâu nghĩa của từ thông qua hình ảnh, âm thanh và video sinh động. Với lộ trình học được cá nhân hóa theo từng độ tuổi và trình độ, Monkey Junior giúp trẻ xây dựng nền tảng ngôn ngữ vững chắc, phát triển tư duy logic và tạo niềm cảm hứng học tập tự nhiên ngay từ những năm tháng đầu đời. Điểm khác biệt của Monkey Junior nằm ở tính tương tác cao với hàng ngàn trò chơi giáo dục thú vị, giúp bé “học mà chơi, chơi mà học” mà không cảm thấy áp lực.
Đặc biệt, ứng dụng tích hợp công nghệ trí tuệ nhân tạo (AI) giúp đánh giá và sửa lỗi phát âm chuẩn bản xứ, hỗ trợ trẻ rèn luyện kỹ năng nghe - nói một cách chính xác nhất. Chỉ với 10-15 phút mỗi ngày, ba mẹ hoàn toàn có thể yên tâm đồng hành cùng con trên hành trình chinh phục ngoại ngữ ngay tại nhà, chuẩn bị hành trang tốt nhất để bé trở thành một công dân toàn cầu trong tương lai.
|
Consider đi với giới từ gì? Cách dùng chi tiết
1. Consider + as + Noun/Adj
Cấu trúc: consider + as + N/Adj
Ý nghĩa: dùng để “coi ai/cái gì như một vai trò hoặc tính chất cụ thể”.
Đây là dạng thường xuất hiện trong các nhận định mang tính khách quan hoặc đánh giá về năng lực. Trong văn phong trang trọng, consider as giúp câu văn rõ ràng hơn khi người nói muốn nhấn mạnh sự so sánh hoặc vai trò.
Ví dụ:
-
They considered him as their leader.
-
She is considered as one of the best scientists.
-
This book is considered as essential reading for beginners.
Trong thực tế, người bản ngữ đôi khi lược bỏ “as” mà ý nghĩa vẫn không thay đổi, đặc biệt trong các câu học thuật. Ví dụ: She is considered one of the best scientists. Sự lược bỏ này không làm câu sai, nhưng dùng “as” giúp nhấn mạnh vai trò/tính chất được gán cho đối tượng.
2. Consider + for + Noun
Cấu trúc: consider + for + N
Ý nghĩa: dùng để chỉ ai hoặc điều gì đó được cân nhắc cho một vị trí, cơ hội hoặc nhiệm vụ cụ thể.
Đây là dạng thường gặp trong môi trường công việc, tuyển dụng, học bổng hoặc các quyết định mang tính lựa chọn. Việc thêm giới từ “for” giúp người nói xác định rõ mục đích hoặc vị trí đang được cân nhắc.
Người học dùng for khi chủ thể được đặt vào một danh sách cân nhắc cho một vị trí rõ ràng. Cách dùng này giúp câu văn thể hiện tính minh bạch và công bằng trong quá trình đánh giá. Nếu thiếu “for”, câu dễ gây mơ hồ về mục đích đang được xem xét.
Ví dụ:
-
She is being considered for a promotion.
-
He will be considered for the project team.
-
Your application will be considered for the scholarship.

3. Consider + about + Noun
Cấu trúc: consider + about + N
Ý nghĩa: diễn tả “xem xét về vấn đề gì đó”.
Mặc dù không phổ biến bằng as hoặc for, cách dùng này vẫn xuất hiện khi người nói muốn nhấn mạnh yếu tố “về chủ đề nào”. Tuy nhiên, trong văn viết học thuật, dạng này ít được ưu tiên. Lưu ý rằng trong nhiều trường hợp, người bản ngữ bỏ “about” và dùng consider + N/V-ing cho tự nhiên hơn.
Ví dụ:
-
We need to consider about people attending the party.
-
They are considering about the budget for next month.
4. Consider + to be + Adj/Noun
Cấu trúc: consider + to be + Adj/N
Ý nghĩa: dùng để diễn đạt “xem ai/cái gì như thế nào”, thường mô tả tính chất hoặc phẩm chất.
Đây là dạng trang trọng và phổ biến trong văn bản phân tích, báo cáo hoặc nghiên cứu. Cấu trúc này mạnh về sắc thái nhận định dựa trên tiêu chuẩn rõ ràng. So với consider + as + N, cấu trúc to be thiên về biểu thị đặc điểm hoặc phẩm chất hơn là vai trò.
Ví dụ:
-
They consider him to be trustworthy.
-
This method is considered to be highly effective.
5. Các collocation khác với consider
Ngoài các giới từ phổ biến ở trên, consider còn đi với một số cụm từ đặc biệt tùy theo ngữ cảnh. Consider with dùng khi muốn xem xét cùng với một yếu tố khác; consider without dùng khi loại bỏ yếu tố nào đó khỏi quá trình đánh giá. Các collocation này ít phổ biến hơn nhưng vẫn gặp trong các báo cáo hoặc phân tích chuyên sâu.
Ví dụ:
-
Consider the data with the external factors included.
-
Consider the results without the outliers.

Như vậy, để trả lời chính xác cho câu hỏi consider đi với giới từ gì, bạn cần nắm rõ một số giới từ phổ biến nhất như as, for, about và đặc biệt là cấu trúc consider + V-ing cho hành động cân nhắc. Việc hiểu rõ từng giới từ và cách dùng sẽ giúp bạn sử dụng consider một cách tự nhiên trong cả viết lẫn nói, đồng thời tránh các lỗi ngữ pháp thường gặp.


_(1).png)







