zalo
Đại dương tiếng Anh là gì? Từ vựng và mẫu câu theo chủ đề đại dương
Học tiếng anh

Đại dương tiếng Anh là gì? Từ vựng và mẫu câu theo chủ đề đại dương

Tham vấn bài viết:
Hoàng Mỹ Hạnh
Hoàng Mỹ Hạnh

Thạc sĩ Ngôn ngữ - Chuyên gia Giáo dục sớm

Tác giả: Hoàng Hà

Ngày cập nhật: 13/02/2026

Nội dung chính

Khi khám phá thế giới thiên nhiên bằng tiếng Anh, đại dương luôn là chủ đề khiến nhiều người học hứng thú. Vậy đại dương tiếng Anh là gì và được sử dụng như thế nào trong giao tiếp hằng ngày? Bài viết này Monkey sẽ giúp bạn hệ thống từ vựng và mẫu câu tiếng Anh theo chủ đề đại dương một cách dễ hiểu, phù hợp cho cả người mới học và trẻ em.

Đại dương tiếng Anh là gì?

Đại dương trong tiếng Anh là ocean. Từ này thường được dùng để chỉ những vùng nước mặn rất lớn bao phủ phần lớn bề mặt Trái Đất. Từ này thường xuất hiện trong các chủ đề về thiên nhiên, địa lý và thế giới động vật biển.

Ví dụ đơn giản:

  • The ocean is very big. (Đại dương rất rộng lớn.)

  • Many animals live in the ocean. (Nhiều loài động vật sống trong đại dương.)

Đại dương là chủ đề khá rộng lớn khi học tiếng Anh (Ảnh: Sưu tầm internet)

Từ vựng tiếng Anh chủ đề đại dương

Học từ vựng tiếng Anh theo chủ đề đại dương giúp người học dễ liên tưởng, ghi nhớ nhanh và áp dụng tốt trong giao tiếp. Dưới đây là các nhóm từ vựng cơ bản, dễ hiểu, phù hợp cho người mới học và trẻ em.

Từ vựng về đại dương và vùng biển

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

ocean

/ˈoʊ.ʃən/

đại dương

sea

/siː/

biển

seawater

/ˈsiːˌwɔː.tər/

nước biển

wave

/weɪv/

sóng

tide

/taɪd/

thủy triều

beach

/biːtʃ/

bãi biển

coast

/koʊst/

bờ biển

shore

/ʃɔːr/

bờ biển

island

/ˈaɪ.lənd/

hòn đảo

deep sea

/diːp siː/

biển sâu

seabed

/ˈsiː.bed/

đáy biển

coral reef

/ˈkɒr.əl riːf/

rạn san hô

ocean current

/ˈoʊ.ʃən ˈkʌr.ənt/

dòng hải lưu

saltwater

/ˈsɔːltˌwɔː.tər/

nước mặn

horizon

/həˈraɪ.zən/

đường chân trời

marine

/məˈriːn/

thuộc về biển

underwater

/ˌʌn.dərˈwɔː.tər/

dưới nước

coastline

/ˈkoʊst.laɪn/

đường bờ biển

ocean floor

/ˈoʊ.ʃən flɔːr/

đáy đại dương

open ocean

/ˈoʊ.pən ˈoʊ.ʃən/

đại dương rộng

Từ vựng về sinh vật biển

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

fish

/fɪʃ/

whale

/weɪl/

cá voi

shark

/ʃɑːrk/

cá mập

dolphin

/ˈdɒl.fɪn/

cá heo

octopus

/ˈɒk.tə.pəs/

bạch tuộc

squid

/skwɪd/

mực

jellyfish

/ˈdʒel.i.fɪʃ/

sứa

sea turtle

/siː ˈtɜːr.təl/

rùa biển

crab

/kræb/

cua

lobster

/ˈlɒb.stər/

tôm hùm

seahorse

/ˈsiː.hɔːrs/

cá ngựa

starfish

/ˈstɑːr.fɪʃ/

sao biển

seal

/siːl/

hải cẩu

penguin

/ˈpeŋ.ɡwɪn/

chim cánh cụt

plankton

/ˈplæŋk.tən/

sinh vật phù du

coral

/ˈkɒr.əl/

san hô

seaweed

/ˈsiː.wiːd/

rong biển

marine animal

/məˈriːn ˈæn.ɪ.məl/

động vật biển

shell

/ʃel/

vỏ sò

oyster

/ˈɔɪ.stər/

hàu

Từ vựng mô tả đại dương

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

deep

/diːp/

sâu

vast

/vɑːst/

rộng lớn

blue

/bluː/

xanh

salty

/ˈsɔːl.ti/

mặn

calm

/kɑːm/

yên bình

rough

/rʌf/

dữ dội

clean

/kliːn/

sạch

polluted

/pəˈluː.tɪd/

ô nhiễm

mysterious

/mɪˈstɪə.ri.əs/

bí ẩn

beautiful

/ˈbjuː.tɪ.fəl/

đẹp

dangerous

/ˈdeɪn.dʒər.əs/

nguy hiểm

peaceful

/ˈpiːs.fəl/

yên bình

cold

/koʊld/

lạnh

warm

/wɔːrm/

ấm

endless

/ˈend.ləs/

vô tận

powerful

/ˈpaʊə.fəl/

mạnh mẽ

clear

/klɪr/

trong

dark

/dɑːrk/

tối

wide

/waɪd/

rộng

alive

/əˈlaɪv/

đầy sức sống

Mẫu câu tiếng Anh đơn giản về đại dương

Dưới đây là các mẫu câu tiếng Anh đơn giản về đại dương, sử dụng từ vựng quen thuộc, cấu trúc ngắn gọn, phù hợp cho trẻ em và người mới bắt đầu học tiếng Anh.

Mẫu câu miêu tả đại dương

  • The ocean is very big. (Đại dương rất rộng lớn.)

  • The ocean is blue and beautiful. (Đại dương xanh và đẹp.)

  • The ocean is deep. (Đại dương rất sâu.)

  • I like the ocean. (Tôi thích đại dương.)

  • The ocean is calm today. (Hôm nay đại dương yên bình.)

Mẫu câu nói về sinh vật biển

  • Many animals live in the ocean. (Nhiều loài động vật sống trong đại dương.)

  • Fish live in the ocean. (Cá sống trong đại dương.)

  • Whales are big animals in the ocean. (Cá voi là loài động vật lớn trong đại dương.)

  • Dolphins are smart. (Cá heo rất thông minh.)

  • We can see sharks in the ocean. (Chúng ta có thể nhìn thấy cá mập trong đại dương.)

Mẫu câu nói về hoạt động ở đại dương

  • I swim in the ocean. (Tôi bơi ở đại dương.)

  • We go to the beach and see the ocean. (Chúng tôi đi biển và nhìn thấy đại dương.)

  • Children like playing near the ocean. (Trẻ em thích chơi gần đại dương.)

  • People protect the ocean. (Mọi người bảo vệ đại dương.)

  • Do not throw trash into the ocean. (Đừng vứt rác xuống đại dương.)

Mẫu câu hỏi – đáp đơn giản

  • What is the ocean? (Đại dương là gì?)

  • Is the ocean big? (Đại dương có lớn không?)

  • Do you like the ocean? (Bạn có thích đại dương không?)

  • What animals live in the ocean? (Những loài động vật nào sống trong đại dương?)

  • Where is the ocean? (Đại dương ở đâu?)

Mọi người có thể tham khảo thêm nhiều mẫu câu, ngữ cảnh giao tiếp về chủ đề đại dương tiếng Anh dễ hiểu qua video sau: 

Mẹo học từ vựng tiếng Anh chủ đề đại dương hiệu quả

Chủ đề đại dương rất gần gũi và giàu hình ảnh, vì vậy nếu học đúng cách, trẻ sẽ ghi nhớ từ vựng nhanh và hứng thú hơn khi học tiếng Anh. Dưới đây là những mẹo đơn giản, dễ áp dụng cho cả trẻ em và người mới bắt đầu, kèm gợi ý công cụ học phù hợp.

Học từ vựng theo nhóm chủ đề nhỏ

Thay vì học quá nhiều từ cùng lúc, hãy chia từ vựng đại dương thành các nhóm như sinh vật biển, đặc điểm của đại dương, hoạt động ở biển. Cách học này giúp trẻ liên kết từ mới tốt hơn và tránh bị quá tải.

Kết hợp hình ảnh, video và âm thanh

Từ vựng về đại dương sẽ dễ nhớ hơn khi học tiếng Anh qua hình ảnh sinh vật biển, video ngắn hoặc âm thanh sóng biển. Việc kích thích nhiều giác quan cùng lúc giúp trẻ ghi nhớ lâu và tự nhiên.

Học tiếng Anh qua hình ảnh, video sẽ dễ ghi nhớ hơn (Ảnh: Sưu tầm internet)

Đặt từ vựng vào câu ngắn, quen thuộc

Sau khi học từ mới, phụ huynh nên hướng dẫn trẻ đặt câu đơn giản như “Fish live in the ocean” hoặc “I like the ocean”. Cách này giúp trẻ hiểu cách dùng từ thay vì chỉ học thuộc nghĩa.

Lặp lại thường xuyên, học mỗi ngày một ít

Học từ vựng tiếng Anh hiệu quả không nằm ở việc học nhiều trong một lần mà ở sự lặp lại đều đặn. Chỉ cần 5 - 10 phút mỗi ngày, trẻ vẫn có thể ghi nhớ tốt nếu được ôn tập đúng cách.

Học tiếng Anh chủ đề đại dương cùng Monkey Junior

Để hỗ trợ trẻ học từ vựng đại dương một cách bài bản, phụ huynh có thể lựa chọn Monkey Junior – siêu ứng dụng học tiếng Anh dành cho trẻ từ 0 - 11 tuổi. Ứng dụng giúp trẻ học từ vựng theo chủ đề đại dương thông qua hình ảnh sinh động, phát âm chuẩn và các bài học được thiết kế phù hợp với từng độ tuổi.

Monkey Junior áp dụng phương pháp học lặp lại khoa học, giúp trẻ:

  • Ghi nhớ từ vựng đại dương nhanh và lâu hơn

  • Hình thành phản xạ nghe – nói tiếng Anh tự nhiên

  • Học mà không áp lực, phù hợp với trẻ nhỏ

Phụ huynh có thể cho bé đăng ký học thử Monkey Junior miễn phí để trải nghiệm phương pháp học tiếng Anh theo chủ đề đại dương hiệu quả ngay tại nhà.

Kết luận

Qua bài viết, hy vọng bạn đã hiểu rõ đại dương tiếng Anh là gì cũng như nắm được các từ vựng và mẫu câu tiếng Anh theo chủ đề đại dương đơn giản, dễ áp dụng. Việc học tiếng Anh theo chủ đề quen thuộc, kết hợp phương pháp phù hợp và công cụ hỗ trợ như Monkey Junior, sẽ giúp trẻ ghi nhớ từ vựng tốt hơn và hình thành nền tảng tiếng Anh vững chắc ngay từ sớm.

Thông tin trong bài viết được tổng hợp nhằm mục đích tham khảo và có thể thay đổi mà không cần báo trước. Quý khách vui lòng kiểm tra lại qua các kênh chính thức hoặc liên hệ trực tiếp với đơn vị liên quan để nắm bắt tình hình thực tế.

Bài viết liên quan

Đăng ký tư vấn nhận ưu đãi

Monkey Junior

Mới!