zalo
Acquainted đi với giới từ gì? Cách dùng chính xác + ví dụ & bài tập
Học tiếng anh

Acquainted đi với giới từ gì? Cách dùng chính xác + ví dụ & bài tập

Tham vấn bài viết:
Hoàng Mỹ Hạnh
Hoàng Mỹ Hạnh

Thạc sĩ Ngôn ngữ - Chuyên gia Giáo dục sớm

Tác giả: Ngân Hà

Ngày cập nhật: 02/02/2026

Nội dung chính

Trong tiếng Anh, việc sử dụng giới từ đi kèm với từ vựng là điều cực kỳ quan trọng giúp câu đúng ngữ pháp và tự nhiên hơn. Một trong những cấu trúc khiến nhiều người học bối rối là acquainted đi với giới từ gì. Bài viết này giải thích chi tiết từ acquainted, giới từ đúng đi kèm, cách dùng trong câu, phân biệt với các từ gần nghĩa và cung cấp ví dụ & bài tập để bạn nắm chắc kiến thức.

Acquainted là gì?

Acquainted là một tính từ trong tiếng Anh dùng để chỉ trạng thái “quen biết”, “quen thuộc” hoặc “đã được giới thiệu, làm quen” với một người, sự vật hay thông tin nào đó. Từ này thường xuất hiện trong các bối cảnh trang trọng hơn, đặc biệt là văn bản, email chuyên nghiệp hoặc các cuộc trò chuyện mang tính lịch sự. 

Ví dụ: 

  1. I’m already acquainted with the basic rules of this game. - Tôi đã quen với các quy tắc cơ bản của trò chơi này.

  2. She became acquainted with the project during her first week at work. - Cô ấy làm quen với dự án trong tuần làm việc đầu tiên.

Acquainted chỉ trạng thái “quen biết”, “quen thuộc” hoặc “đã được giới thiệu, làm quen”. (Ảnh: Sưu tầm Internet)

Acquainted dễ gây nhầm lẫn với danh từ acquaintance - từ vựng mô tả một người quen hoặc mối quan hệ xã giao. Nếu acquainted diễn tả trạng thái hiểu biết, thì acquaintance lại nói về đối tượng con người. Hai từ này có liên quan về mặt nghĩa nhưng khác hoàn toàn về chức năng ngữ pháp.

Ví dụ:

  1. I’m acquainted with Mr. Nam through a mutual friend. - Tôi quen biết anh Nam thông qua một người bạn chung.

  2. He is just an acquaintance, not a close friend. - Anh ấy chỉ là một người quen, không phải bạn thân.

Acquainted đi với giới từ gì?

Cấu trúc chính

Trong tiếng Anh, acquainted chỉ đi kèm duy nhất với giới từ “with”, tạo thành cụm “acquainted with” để diễn tả sự quen biết hoặc hiểu sơ lược về ai/cái gì. Đây là dạng kết hợp cố định, vì vậy người học cần ghi nhớ nguyên cụm để tránh dùng sai giới từ. 

Ví dụ: She is acquainted with the rules. - Cô ấy quen biết với những quy tắc đó.

Acquainted chỉ đi kèm duy nhất với giới từ “with”. (Ảnh: Sưu tầm Internet)

Cấu trúc mở rộng

Cấu trúc 1: Become/get acquainted with… 

Được dùng khi muốn diễn tả quá trình dần trở nên quen với một người, một công việc hay một thông tin. Cấu trúc này nhấn mạnh sự thay đổi theo thời gian, thường gặp trong bối cảnh học tập hoặc bắt đầu một nhiệm vụ mới.

Ví dụ: We quickly got acquainted with the new software. - Chúng tôi nhanh chóng làm quen với phần mềm mới.

Cấu trúc 2: Acquainted somebody with something 

Dùng để nói về việc giúp ai đó hiểu, làm quen hoặc nắm được thông tin nào đó. Đây là cấu trúc mang tính chủ động, thường xuất hiện trong môi trường làm việc, đào tạo hoặc hướng dẫn.

Ví dụ: The manager acquainted the team with the updated procedures. - Quản lý đã giúp đội làm quen với các quy trình cập nhật.

Cấu trúc 3: Acquainted yourself with… 

Nhấn mạnh việc chính bản thân người nói chủ động tìm hiểu hoặc làm quen với một chủ đề. Cấu trúc này thường dùng trong tài liệu hướng dẫn, quy định hoặc lời khuyên mang tính trang trọng.

Ví dụ: Take time to acquaint yourself with the new regulations. - Hãy dành thời gian để làm quen với các quy định mới.

Phân biệt “acquainted with” và những từ liên quan

Bảng so sánh chi tiết:

Cấu trúc

Ý nghĩa chính

Mức độ quen thuộc

Ngữ cảnh thường dùng

Ví dụ

Acquainted with

Biết đến, quen biết hoặc đã được giới thiệu qua về ai/cái gì

Mức độ thấp - hiểu biết sơ lược

Tình huống trang trọng, mô tả kiến thức ban đầu

I am acquainted with the new policy. - Tôi đã biết qua về chính sách mới.

Familiar with

Hiểu rõ, quen thuộc sâu với kiến thức/kỹ năng

Mức độ trung bình - khá

Học tập, công việc, khi người nói có trải nghiệm thực

She is familiar with data analysis tools. - Cô ấy quen thuộc với các công cụ phân tích dữ liệu.

Accustomed to

Đã thích nghi, quen với môi trường hoặc thói quen

Mức độ cao - được hình thành theo thời gian

Miêu tả sự thích nghi trong cuộc sống, công việc hoặc lối sống

He is accustomed to working late at night. - Anh ấy đã quen với việc làm đêm.

Used to

Đã từng có thói quen hoặc hành động thường xuyên xảy ra trong quá khứ (nay không còn)

Không phải mức độ quen thuộc hiện tại - chỉ nói về thói quen cũ

Kể về quá khứ, thay đổi thói quen

I used to play soccer every afternoon. - Tôi từng chơi bóng mỗi chiều.

Bài tập vận dụng acquainted + giới từ

Điền giới từ thích hợp (with / to):

  1. She is already acquainted ___ the new rules.

  2. I’m not very familiar ___ this software.

  3. He became acquainted ___ the team during the workshop.

  4. They are accustomed ___ the cold weather here.

  5. We got acquainted ___ each other at the event.

  6. Are you familiar ___ the way this machine works?

  7. He is not accustomed ___ speaking in public.

  8. The manager acquainted the staff ___ the new procedures.

  9. She quickly became accustomed ___ the new environment.

  10. I’m acquainted ___ the basic concepts, but not the details.

  11. They are familiar ___ modern teaching methods.

  12. He hasn’t gotten accustomed ___ waking up early yet.

  13. Please acquaint yourself ___ the safety guidelines.

  14. She is familiar ___ many local traditions.

  15. The students need time to get accustomed ___ the new schedule.

Monkey Junior là ứng dụng học tiếng Anh dành riêng cho trẻ em từ 0-11 tuổi, được xây dựng dựa trên các phương pháp giáo dục sớm tiên tiến như Glenn Doman và Đa giác quan. Chương trình cung cấp một kho tàng từ vựng khổng lồ thuộc nhiều chủ đề gần gũi, giúp trẻ không chỉ nhận diện mặt chữ mà còn hiểu sâu nghĩa của từ thông qua hình ảnh, âm thanh và video sinh động. 

Với lộ trình học được cá nhân hóa theo từng độ tuổi và trình độ, Monkey Junior giúp trẻ xây dựng nền tảng ngôn ngữ vững chắc, phát triển tư duy logic và tạo niềm cảm hứng học tập tự nhiên ngay từ những năm tháng đầu đời. Điểm khác biệt của Monkey Junior nằm ở tính tương tác cao với hàng ngàn trò chơi giáo dục thú vị, giúp bé “học mà chơi, chơi mà học” mà không cảm thấy áp lực. 

Đặc biệt, ứng dụng tích hợp công nghệ trí tuệ nhân tạo (AI) giúp đánh giá và sửa lỗi phát âm chuẩn bản xứ, hỗ trợ trẻ rèn luyện kỹ năng nghe - nói một cách chính xác nhất. Chỉ với 10-15 phút mỗi ngày, ba mẹ hoàn toàn có thể yên tâm đồng hành cùng con trên hành trình chinh phục ngoại ngữ ngay tại nhà, chuẩn bị hành trang tốt nhất để bé trở thành một công dân toàn cầu trong tương lai.

 

Đáp án:

  1. with

  2. with

  3. with

  4. to

  5. with

  6. with

  7. to

  8. with

  9. to

  10. with

  11. with

  12. to

  13. with

  14. with

  15. to

Tóm lại, acquainted trong tiếng Anh chỉ đi với giới từ “with” khi diễn tả việc quen biết, quen thuộc hoặc có kiến thức về ai/cái gì đó, và bạn có thể mở rộng cấu trúc này theo nhiều cách khác nhau để nói chuyện trở nên quen với… hay làm ai đó quen với…. Việc nắm vững cấu trúc và sự khác biệt với các từ gần nghĩa như familiar hay accustomed sẽ giúp bạn sử dụng chính xác và tự tin hơn trong giao tiếp và viết ngữ pháp.

1. Acquainted (Tham khảo ngày 2/2/2026)

https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/acquainted

2. [Solved] In the following question, the sentence given with blank is | Acquainted (Tham khảo ngày 2/2/2026)

https://testbook.com/question-answer/in-the-following-question-the-sentence-given-with--5b1d5103cf054e0c28e6fdcd

3. get acquainted to / with (Tham khảo ngày 2/2/2026)

https://forum.wordreference.com/threads/get-acquainted-to-with.2332623/

Thông tin trong bài viết được tổng hợp nhằm mục đích tham khảo và có thể thay đổi mà không cần báo trước. Quý khách vui lòng kiểm tra lại qua các kênh chính thức hoặc liên hệ trực tiếp với đơn vị liên quan để nắm bắt tình hình thực tế.

Bài viết liên quan

Đăng ký tư vấn nhận ưu đãi

Monkey Junior

Mới!