Tính từ tired rất phổ biến trong tiếng Anh để diễn tả sự mệt mỏi hoặc cảm giác chán nản. Tuy nhiên, nhiều người học vẫn bối rối khi lựa chọn giới từ đúng sau tired vì ý nghĩa và ngữ cảnh có thể thay đổi tuỳ theo giới từ được sử dụng. Bài viết này sẽ giải thích chi tiết “tired đi với giới từ gì”, cách dùng từng cấu trúc, phân biệt nghĩa và cung cấp ví dụ minh hoạ dễ hiểu để bạn sử dụng chính xác trong giao tiếp và viết bài.
Tổng quan về tính từ “tired”
“Tired” là gì?
Tired là tính từ dùng để diễn tả trạng thái cơ thể hoặc tâm trí đang suy giảm năng lượng, dẫn đến cảm giác muốn nghỉ ngơi.
Từ này cũng được dùng khi người nói cảm thấy không còn hứng thú hoặc kiên nhẫn với một sự việc nào đó. Tired được phát âm là /ˈtaɪəd/ với âm đôi /aɪ/ kéo dài rõ. Khi nói nhanh, từ này có thể rút gọn thành âm gần giống “tai-ờd”, nhưng vẫn cần giữ nhịp đúng để tránh nghe thành một từ khác.
Phân loại nghĩa theo ngữ cảnh
Ở mức độ thể chất, tired diễn tả sự kiệt sức sau hoạt động, thiếu ngủ hoặc làm việc quá lâu. Ở phương diện tinh thần, từ này thể hiện cảm giác chán nản, bực bội hoặc không muốn tiếp tục một hành động lặp đi lặp lại. Hai lớp nghĩa này thường được phân biệt dựa vào giới từ đi kèm phía sau.
Ví dụ:
-
I’m tired after working late last night. - Tôi mệt sau khi làm việc muộn tối qua.
-
She’s tired of hearing the same excuses. - Cô ấy chán khi phải nghe đi nghe lại cùng một lý do.

Tired đi với giới từ gì?
Phân biệt nhanh cấu trúc tired of vs tired with vs tired from:
|
Giới từ |
Ý nghĩa chính |
Tập trung vào |
|
of |
Chán nản |
Tâm lý / cảm xúc |
|
with |
Mệt mỏi do hoạt động |
Thể chất |
|
from |
Mệt mỏi do nguyên nhân rõ ràng |
Kết quả của hành động |
Lưu ý: Khi dùng tired of, trọng tâm là cảm xúc phát chán, còn tired with/from nhấn mạnh sự kiệt sức thực tế.
1. Tired of: chán nản, mệt mỏi về tinh thần
Cấu trúc: S + to be + tired of + something / somebody / doing something
Tired of diễn tả trạng thái chán nản vì một điều lặp lại, gây phiền hoặc không còn tạo hứng thú. Cấu trúc này thường được dùng khi người nói muốn thể hiện cảm xúc tiêu cực kéo dài.
Ví dụ:
-
I'm tired of doing the same work every day. - Tôi chán nản vì phải làm đi làm lại cùng một công việc mỗi ngày.
-
She’s tired of his constant complaining. - Cô ấy mệt mỏi vì phải nghe anh ấy than phiền không ngừng.
2. Tired with: mệt mỏi về thể chất do hoạt động
Cấu trúc: S + to be + tired with + something / doing something
Tired with dùng để mô tả sự mệt mỏi thực tế về cơ thể sau khi vận động hoặc làm việc quá sức. Cấu trúc này nhấn mạnh mức độ kiệt sức do hoạt động kéo dài.
Ví dụ:
-
I’m tired with playing football for two hours. - Tôi mệt vì đã đá bóng suốt hai tiếng.
-
He was tired with carrying heavy boxes. - Anh ấy kiệt sức vì phải bê những thùng đồ nặng.
3. Tired from: mệt mỏi do nguyên nhân cụ thể
Cấu trúc: S + to be + tired from + something / doing something
Tired from nhấn mạnh nguyên nhân trực tiếp dẫn đến sự mệt mỏi, thường là một hành động hoặc sự kiện vừa diễn ra. Cấu trúc này làm rõ “điều gì đã gây ra sự mệt”.
Ví dụ:
-
I’m tired from running a marathon. - Tôi mệt vì chạy marathon.
-
Her eyes are tired from studying late. - Mắt cô ấy mỏi vì học đến khuya.

Tired + giới từ khác (ngoài OF / WITH / FROM)
Bên cạnh ba giới từ phổ biến, tired còn xuất hiện với một số giới từ như after, at, by, for, in để diễn tả trạng thái mệt mỏi trong những ngữ cảnh rộng hơn. Các kết hợp này không phải cấu trúc cố định nhưng được dùng linh hoạt để mô tả thời điểm, nguyên nhân hoặc hoàn cảnh liên quan đến sự mệt mỏi. Người học cần dựa vào ngữ cảnh để chọn giới từ phù hợp thay vì ghi nhớ máy móc.
Ví dụ:
-
We’re tired after long working hours. - Chúng tôi mệt sau thời gian làm việc kéo dài.
-
Patients often feel tired at the end of the day. - Bệnh nhân thường thấy mệt vào cuối ngày.
-
She was tired by noon because she hadn’t slept well. - Cô ấy đã mệt từ buổi trưa vì ngủ không ngon giấc.
-
He’s tired for many reasons, including stress and lack of rest. - Anh ấy mệt vì nhiều lý do, bao gồm căng thẳng và thiếu nghỉ ngơi.
-
I feel tired in cold weather. - Tôi cảm thấy mệt trong thời tiết lạnh.
|
Monkey Junior là ứng dụng học tiếng Anh dành riêng cho trẻ em từ 0-11 tuổi, được xây dựng dựa trên các phương pháp giáo dục sớm tiên tiến như Glenn Doman và Đa giác quan. Chương trình cung cấp một kho tàng từ vựng khổng lồ thuộc nhiều chủ đề gần gũi, giúp trẻ không chỉ nhận diện mặt chữ mà còn hiểu sâu nghĩa của từ thông qua hình ảnh, âm thanh và video sinh động. Với lộ trình học được cá nhân hóa theo từng độ tuổi và trình độ, Monkey Junior giúp trẻ xây dựng nền tảng ngôn ngữ vững chắc, phát triển tư duy logic và tạo niềm cảm hứng học tập tự nhiên ngay từ những năm tháng đầu đời. Điểm khác biệt của Monkey Junior nằm ở tính tương tác cao với hàng ngàn trò chơi giáo dục thú vị, giúp bé “học mà chơi, chơi mà học” mà không cảm thấy áp lực.
Đặc biệt, ứng dụng tích hợp công nghệ trí tuệ nhân tạo (AI) giúp đánh giá và sửa lỗi phát âm chuẩn bản xứ, hỗ trợ trẻ rèn luyện kỹ năng nghe - nói một cách chính xác nhất. Chỉ với 10-15 phút mỗi ngày, ba mẹ hoàn toàn có thể yên tâm đồng hành cùng con trên hành trình chinh phục ngoại ngữ ngay tại nhà, chuẩn bị hành trang tốt nhất để bé trở thành một công dân toàn cầu trong tương lai.
|
Bài tập tired + giới từ (có đáp án)
-
I’m tired ___ doing the same thing every day.
-
She was tired ___ playing tennis for 3 hours.
-
We are tired ___ the long journey.
-
He felt tired ___ hearing the same story again.
-
They were tired ___ walking under the hot sun.
-
She is tired ___ his constant interruptions.
-
I’m tired ___ staying up too late.
-
He looked tired ___ carrying all those bags.
-
We get tired ___ waiting for delayed flights.
-
My eyes are tired ___ using the computer for too long.
Truyện hoàng tử ếch phiên bản song ngữ Việt - Anh & Bộ câu hỏi cho bé luyện từ vựng
Consider đi với giới từ gì? Cách dùng chuẩn & ví dụ chi tiết
Discuss đi với giới từ gì? Cách dùng discuss & discussion chuẩn ngữ pháp
Đáp án:
-
of
-
with
-
from
-
of
-
from
-
of
-
from
-
with
-
of
-
from

Việc nắm rõ tired đi với giới từ gì giúp bạn sử dụng tiếng Anh chính xác hơn và tránh nhầm lẫn trong giao tiếp hàng ngày. Ba cấu trúc chính với of, with, from mang những ý nghĩa khác nhau và được dùng tuỳ theo ngữ cảnh tâm lý hoặc thể chất của người nói.


_(1).png)







