Trong tiếng Anh, suitable là một tính từ rất phổ biến dùng để diễn tả sự phù hợp, thích hợp giữa một chủ thể và một đối tượng hay hoàn cảnh cụ thể. Tuy nhiên, không ít người học vẫn băn khoăn không biết suitable đi với giới từ gì để diễn đạt đúng ngữ pháp và tự nhiên trong câu. Bài viết này sẽ giải thích rõ các cấu trúc phù hợp của suitable, cách dùng với từng giới từ kèm ví dụ minh họa và mẹo ghi nhớ để bạn nắm chắc kiến thức.
Suitable trong tiếng Anh là gì?
Suitable là tính từ dùng để chỉ mức độ “phù hợp” hoặc “thích hợp” của một người, vật hoặc tình huống dựa trên tiêu chí nhất định. Từ này mô tả sự tương thích giữa chủ thể và mục đích cụ thể. Theo từ điển Oxford, suitable mang nghĩa “right or appropriate for a particular purpose or situation”.
Trong câu, suitable thường đứng sau động từ to be như is, am, are, was, were. Ngoài ra, suitable cũng có thể đứng trước danh từ để bổ nghĩa trực tiếp khi muốn mô tả đặc điểm của nó. Cách dùng này giúp câu văn tự nhiên và mạch lạc hơn.
Cách phát âm của suitable là /ˈsuː.tə.bəl/ với âm đầu “suː” kéo dài nhẹ. Một mẹo dễ nhớ là liên hệ “suitable” với từ “suit” (bộ đồ phù hợp), từ đó hình dung suitable là “thích hợp” trong nhiều tình huống. Việc luyện đọc theo cụm “suitable for…” hoặc “suitable as…” cũng giúp ghi nhớ nhanh hơn.
Ví dụ:
-
This job is suitable for experienced candidates.
-
She is suitable as a team leader.

Suitable đi với giới từ gì?
Trong tiếng Anh, suitable thường kết hợp với ba giới từ phổ biến nhất là for, to và as. Mỗi giới từ giúp nhấn mạnh một sắc thái nghĩa khác nhau về mức độ phù hợp hoặc mục đích sử dụng. Nắm rõ sự khác biệt này giúp người học chọn đúng cấu trúc trong từng ngữ cảnh.
1. Suitable + for + N / V-ing
Công thức: S + be + suitable + for + N / V-ing
Ví dụ: This software is suitable for managing inventory.
Cấu trúc suitable for dùng để nói về sự phù hợp nói chung với người, vật hoặc mục đích rộng. Đây là giới từ được sử dụng thường xuyên nhất khi người nói muốn mô tả tính thích hợp ở mức tổng quát.
2. Suitable + to + N / Verb
Công thức: S + be + suitable + to + V / N
Ví dụ: This job is suitable to her skills.
Cấu trúc suitable to nhấn mạnh mức độ phù hợp với một yêu cầu, đặc điểm hoặc hành động cụ thể. Cách dùng này mang sắc thái mang tính “tương thích với” hơn là “dành cho”.
|
Phân biệt suitable to vs suitable for: Suitable for rộng hơn và dùng trong hầu hết tình huống, còn suitable to thiên về sự khớp về kỹ năng, điều kiện hoặc đặc tính cụ thể. Khi không chắc, ưu tiên dùng for vì nó phổ biến và tự nhiên hơn. |
3. Suitable + as + N
Công thức: S + be + suitable + as + N
Ví dụ: He is suitable as a customer service representative.
Cấu trúc suitable as dùng để mô tả sự phù hợp của một chủ thể khi đảm nhận vai trò, vị trí hoặc chức năng nào đó. Cách dùng này nhấn mạnh “vai trò của người/vật” chứ không nói về mục đích chung.

Các từ/cụm từ thường đi kèm với suitable
Nhiều từ đi kèm với suitable giúp câu văn tự nhiên và chính xác hơn trong từng tình huống. Việc nắm các collocations phổ biến giúp người học diễn đạt linh hoạt và tránh sử dụng sai cấu trúc.
Dưới đây là các nhóm từ thường xuất hiện cùng suitable trong tiếng Anh:
1. Một số động từ thường gặp + suitable
Các động từ phổ biến nhất đi trước suitable là be, seem, appear, vì chúng dùng để mô tả trạng thái phù hợp của chủ thể. Trong văn mô tả sản phẩm hoặc đánh giá, động từ make cũng hay xuất hiện, mang nghĩa “khiến cho điều gì trở nên phù hợp”. Một số động từ khác như consider hoặc find được dùng trong ngữ cảnh đánh giá mức độ phù hợp dựa trên quan sát.
Ví dụ:
-
The plan seems suitable for the project timeline.
-
They found the room suitable for holding meetings.
2. Một vài trạng từ thường đi với suitable
Trạng từ giúp bổ sung mức độ cho suitable, nhấn mạnh tính phù hợp ở mức mạnh hoặc vừa phải. Các trạng từ thường gặp gồm perfectly, highly, ideally, reasonably, và barely (mang nghĩa “hầu như không phù hợp”). Những trạng từ này làm cho ý nghĩa câu rõ ràng và giàu sắc thái hơn.
Ví dụ:
-
This material is highly suitable for outdoor use.
-
The solution is barely suitable for long-term application.
3. Từ đồng nghĩa để tránh lặp từ
Khi viết bài hoặc trình bày học thuật, bạn có thể thay suitable bằng các từ đồng nghĩa để câu văn đa dạng hơn. Các từ phổ biến gồm appropriate, proper, fitting, acceptable, và compatible (thường dùng cho thiết bị, tính năng). Mỗi từ có sắc thái hơi khác nhau, nhưng đều giúp tránh lặp từ khi mô tả sự phù hợp.
Ví dụ:
-
This feature is appropriate for beginner users.
-
The two devices are compatible with each other.
|
Monkey Junior là ứng dụng học tiếng Anh dành riêng cho trẻ em từ 0-11 tuổi, được xây dựng dựa trên các phương pháp giáo dục sớm tiên tiến như Glenn Doman và Đa giác quan. Chương trình cung cấp một kho tàng từ vựng khổng lồ thuộc nhiều chủ đề gần gũi, giúp trẻ không chỉ nhận diện mặt chữ mà còn hiểu sâu nghĩa của từ thông qua hình ảnh, âm thanh và video sinh động. Với lộ trình học được cá nhân hóa theo từng độ tuổi và trình độ, Monkey Junior giúp trẻ xây dựng nền tảng ngôn ngữ vững chắc, phát triển tư duy logic và tạo niềm cảm hứng học tập tự nhiên ngay từ những năm tháng đầu đời. Điểm khác biệt của Monkey Junior nằm ở tính tương tác cao với hàng ngàn trò chơi giáo dục thú vị, giúp bé “học mà chơi, chơi mà học” mà không cảm thấy áp lực.
Đặc biệt, ứng dụng tích hợp công nghệ trí tuệ nhân tạo (AI) giúp đánh giá và sửa lỗi phát âm chuẩn bản xứ, hỗ trợ trẻ rèn luyện kỹ năng nghe - nói một cách chính xác nhất. Chỉ với 10-15 phút mỗi ngày, ba mẹ hoàn toàn có thể yên tâm đồng hành cùng con trên hành trình chinh phục ngoại ngữ ngay tại nhà, chuẩn bị hành trang tốt nhất để bé trở thành một công dân toàn cầu trong tương lai.
|
Bài tập suitable + giới từ (có đáp án)
Điền giới từ phù hợp (for / to / as):
-
The weather is suitable ___ a beach vacation.
-
This position is suitable ___ a senior marketing manager.
-
The new policy is not suitable ___ young learners.
-
Her background is highly suitable ___ the research project.
-
He is suitable ___ a team coordinator.
-
This fabric is not suitable ___ making children’s clothes.
-
The equipment is suitable ___ use in low-temperature environments.
-
The training program is suitable ___ beginners.
-
Her skills are not entirely suitable ___ the job requirements.
-
This tool is suitable ___ a temporary solution.
Consider đi với giới từ gì? Cách dùng chuẩn & ví dụ chi tiết
Discuss đi với giới từ gì? Cách dùng discuss & discussion chuẩn ngữ pháp
Tired đi với giới từ gì? Hướng dẫn cách dùng OF, WITH, FROM + ví dụ chi tiết
Đáp án:
-
for
-
as
-
for
-
for
-
as
-
for
-
for
-
for
-
to
-
as

Tóm lại, suitable là một tính từ quan trọng trong tiếng Anh để diễn đạt sự phù hợp hoặc thích hợp, và việc chọn giới từ đúng (for, to, as) quyết định ngữ pháp và nghĩa chính xác của câu. Hiểu rõ cách dùng từng cấu trúc suitable đi với giới từ gì kèm ví dụ sẽ giúp bạn tự tin hơn khi giao tiếp và viết tiếng Anh chuẩn chỉnh.


_(1).png)







