Danh từ của Happy là gì? Word form của Happy và cách dùng
Học tiếng anh

Danh từ của Happy là gì? Word form của Happy và cách dùng

Alice Nguyen
Alice Nguyen

20/09/20223 phút đọc

Mục lục bài viết

Danh từ của happy là gì? Cách sử dụng như thế nào? Bài viết dưới đây sẽ cung cấp đủ kiến thức về các từ loại xung quanh “happy" kèm ví dụ chi tiết nhất. Monkey hy vọng rằng bạn sẽ mở rộng thêm vốn từ tiếng Anh và biết cách vận dụng trực tiếp vào kỹ năng nói tiếng Anh!

Happy là loại từ gì? Cách phát âm & Ý nghĩa

Ý nghĩa và cách dùng của happy. (Ảnh: Canva)

Happy là một tính từ trong tiếng Anh 

Phát âm US, UK

Happy (a): ​/ˈhæpi/​

Ý nghĩa: 

Happy: Vui, may mắn, hanh phúc,...

Ví dụ: 

  • A happy smile: Một nụ cười hạnh phúc. 

  • She didn’t look very happy yesterday: Hôm qua trông cô ấy không vui mấy.

  • Are you trying to say that you're not happy with your success?: Bạn đang cố gắng nói rằng bạn không hài lòng với thành công của mình?

  • It must be a beautiful and happy place; and I wish to know all about it. (Đó phải là một nơi đẹp đẽ và hạnh phúc; và tôi muốn biết tất cả về nó.)

Danh từ của Happy và cách dùng 

Danh từ của happy là happiness

Happiness (n):  ​/ˈhæpinəs/

Ví dụ câu với happiness: 

  • the pursuit of happiness: mưu cầu hạnh phúc 

  • Her eyes shone with happiness: Đôi mắt cô ánh lên niềm hạnh phúc.

  • I wish you all the happiness you so deserve: Tôi cầu chúc cho bạn tất cả những hạnh phúc mà bạn rất xứng đáng.

Cấu trúc với happiness

Happiness (about/with something): Hạnh phúc về điều gì đó/ với điều gì đó 

Ví dụ: The meeting expressed happiness about the progress made. (Cuộc họp bày tỏ sự vui mừng về những tiến bộ đã đạt được.)

Xem thêm: Danh từ của Imagine là gì? Word form của Imagine và cách dùng

Tổng hợp word form của Happy

Word forms của happy. (Ảnh: Canva)

Word form hay word family chỉ nhóm từ đều có chung một từ gốc, các từ khác nhau bởi thêm tiền tố hoặc hậu tố vào nó. 

Từ loại

Từ

Nghĩa

Ví dụ

Noun (danh từ)

Happiness

/ˈhæpinəs/

Điều sung sướng, hạnh phúc 

Didn't he realize that your happiness had value too? (Anh ấy không nhận ra rằng hạnh phúc của bạn cũng có giá trị sao?

Unhappiness

/ʌnˈhæpinəs/

Sự không hạnh phúc

She was annoyed because she feared it would lead to unhappiness.

(Cô ấy khó chịu vì sợ sẽ dẫn đến chuyện không vui.)

Adjective (tính từ)

Happy

/ˈhæpi/

Vui sướng, hạnh phúc

I'd be happy knowing you're safe. (Tôi sẽ rất hạnh phúc nếu biết bạn vẫn an toàn.) 

Unhappy

/ʌnˈhæpi/

Không vui, không hạnh phúc

He was unhappy about something. (Anh ấy đã không vui về một vài điều gì đó)

Adverb (trạng từ)

Happily

/ˈhæpɪli/

Vui sướng, hạnh phúc

They had been happily married for twenty years. (Họ đã kết hôn hạnh phúc trong hai mươi năm.)

Unhappily

/ʌnˈhæpɪli/

Không vui sướng, hạnh phúc

‘I’ve made a big mistake,’ she said unhappily. ("Tôi đã phạm một sai lầm lớn", cô ấy nói một cách không vui.)

Các nhóm từ với happy

Học thêm cách từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “happy" để gia tăng vốn từ và sử dụng nhiều cách diễn đạt khi nói tiếng Anh bạn nhé. 

Từ đồng nghĩa với happy

Cheerful: Vui mừng, phấn khởi

Contented: Thoả mãn, hài lòng

Delighted: Vui mừng, thích thú

Ecstatic: Ngây ngất

Elated: Phấn khởi, hân hoan

Glad: Vui mừng

Joyful: Vui mừng

Joyous: Vui mừng, vui sướng

Jubilant: Vui sướng, tưng bừng, hớn hở

Lively: Sinh động

Merry: Vui vẻ

Overjoyed: Vui mừng không xiết 

Peaceful: Hoà bình

Pleasant: Vui vẻ

Pleased: Hài lòng

Satisfied: Thoả mãn

Upbeat: Lạc quan 

Từ trái nghĩa với happy 

Depressed: Suy sụp 

Disappointed: Thất vọng 

Disturbed: Làm mất yên tĩnh

Down: Hạ xuống, đi xuống 

Melancholy: Sầu muộn

Miserable: Khổ sở

Sad: Buồn

Sorrowful: Sầu thảm 

Troubled: Rắc rối 

Unhappy: Không vui, không hạnh phúc

Upset: Bực mình

Discouraged: Nản lòng 

Dissatisfied: Không thoả mãn

Hopeless: Mất hy vọng

Morose: Phiền muộn 

Pained: Đau đớn 

Cụm từ thông dụng với happy 

Một số cụm từ hay gặp với happy: 

  • A happy ending: Một kết thúc có hậu 

  • Happy birthday: Chúc mừng sinh nhật 

  • Happy Thanksgiving: Chúc mừng ngày lễ tạ ơn

  • Happy holidays! Ngày nghỉ vui vẻ 

  • Happy new year: Chúc mừng năm mới 

  • Happy National Day of Vietnam! Mừng ngày Quốc Khánh Việt Nam

  • A happy life: Một cuộc đời hạnh phúc

  • Get rich and be happy: Chúc an khang và thịnh vượng

Thành ngữ với happy 

1. (not) a happy bunny: (không) hài lòng về một tình huống 

Vd: She wasn't a happy bunny at all. (Cô ấy không hài lòng chút nào) 

2. a happy event: Ngày sinh nhật của một đứa bé 

3. a/the happy medium: một cái gì đó ở giữa hai lựa chọn hoặc hai cách để làm một cái gì đó

Cấu trúc câu với happy 

Dưới đây là một số cấu trúc câu hay dùng với happy 

Happy to do sth: Vui, hạnh phúc khi làm điều gì đó 

Happy for somebody: Vui mừng, hạnh phúc cho ai đó 

happy (that)…: 

Make someone happy: Làm ai đó hạnh phúc 

Ví dụ: 

​​We are happy to announce the engagement of our daughter. (Chúng tôi rất vui khi thông báo về lễ đính hôn của con gái chúng tôi.)

I'm very happy for you (Tôi rất vui cho bạn)

I’m happy (that) you could come. (Tôi rất vui rằng bạn có thể đến)

Trên đây là những kiến thức hữu ích về từ “happy” và danh từ của happy. Monkey mong rằng bạn đã hiểu toàn bộ bài viết này, và cũng sẽ thành thạo sử dụng một số word forms của từ happy khi cần thiết. 

Alice Nguyen
Alice Nguyen
Biên tập viên tại Monkey

Các chuyên gia trẻ em nói rằng thời điểm vàng uốn nắn con trẻ là khi bé còn nhỏ. Vì vậy tôi ở đây - cùng với tiếng Anh Monkey là cánh tay đắc lực cùng cha mẹ hiện thực hoá ước mơ của mình: “yêu thương và giáo dục trẻ đúng đắn”. Ước mơ của bạn cũng là ước mơ của chúng tôi cũng như toàn xã hội.

Bài viết liên quan

Bạn đang quan tâm đến các kiến thức nuôi dạy con đúng cách và hiệu quả?

Nhận tư vấn Monkey