zalo
Tổng hợp từ vựng & mẫu câu đồ chơi tiếng Anh chi tiết
Học tiếng anh

Tổng hợp từ vựng & mẫu câu đồ chơi tiếng Anh chi tiết

Tham vấn bài viết:
Hoàng Mỹ Hạnh
Hoàng Mỹ Hạnh

Thạc sĩ Ngôn ngữ - Chuyên gia Giáo dục sớm

Tác giả: Hoàng Hà

Ngày cập nhật: 14/02/2026

Nội dung chính

Với trẻ nhỏ, đồ chơi là chủ đề quen thuộc và dễ khơi gợi hứng thú học tập. Vậy đồ chơi tiếng Anh là gì và được gọi tên như thế nào trong tiếng Anh hằng ngày? Bài viết này Monkey sẽ giúp bạn làm quen với từ vựng và mẫu câu tiếng Anh thông dụng về đồ chơi, hỗ trợ việc học tiếng Anh trở nên nhẹ nhàng và hiệu quả hơn.

Đồ chơi tiếng Anh là gì?

Trong tiếng Anh, đồ chơi được gọi là toy (phiên âm: /tɔɪ/). Dạng số nhiều là toys (phiên âm: /tɔɪz/).

Ví dụ:

  • This is my toy. (Đây là đồ chơi của tôi.)

  • I have many toys. (Tôi có nhiều đồ chơi.)

  • She likes playing with her toys. (Cô bé thích chơi với những món đồ chơi của mình.)

Chủ đề đồ chơi khá phổ biến trong giao tiếp tiếng Anh (Ảnh: Sưu tầm internet)

Từ vựng tiếng Anh chủ đề đồ chơi

Học từ vựng tiếng Anh theo chủ đề đồ chơi giúp trẻ ghi nhớ nhanh hơn vì đây là những vật dụng quen thuộc trong cuộc sống hằng ngày. Dưới đây là danh sách từ vựng phổ biến, dễ hiểu và phù hợp cho trẻ em:

Từ vựng về đồ chơi quen thuộc

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

toy

/tɔɪ/

đồ chơi

doll

/dɒl/

búp bê

teddy bear

/ˈted.i beər/

gấu bông

ball

/bɔːl/

quả bóng

toy car

/tɔɪ kɑːr/

ô tô đồ chơi

robot

/ˈroʊ.bɒt/

rô-bốt

kite

/kaɪt/

diều

puzzle

/ˈpʌz.əl/

trò ghép hình

blocks

/blɒks/

đồ chơi xếp hình

yo-yo

/ˈjoʊ joʊ/

yo-yo

Từ vựng về đồ chơi vận động

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

bicycle

/ˈbaɪ.sɪ.kəl/

xe đạp

scooter

/ˈskuː.tər/

xe trượt

skateboard

/ˈskeɪt.bɔːrd/

ván trượt

swing

/swɪŋ/

xích đu

slide

/slaɪd/

cầu trượt

seesaw

/ˈsiː.sɔː/

bập bênh

skipping rope

/ˈskɪp.ɪŋ roʊp/

dây nhảy

balloon

/bəˈluːn/

bóng bay

frisbee

/ˈfrɪz.bi/

đĩa bay

toy train

/tɔɪ treɪn/

tàu hỏa đồ chơi

Từ vựng về đồ chơi trí tuệ

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

board game

/bɔːrd ɡeɪm/

trò chơi bàn cờ

chess

/tʃes/

cờ vua

memory game

/ˈmem.ər.i ɡeɪm/

trò chơi ghi nhớ

building blocks

/ˈbɪl.dɪŋ blɒks/

khối xếp hình

lego

/ˈleɡ.oʊ/

đồ chơi lego

flashcards

/ˈflæʃ.kɑːrdz/

thẻ học

toy kitchen

/tɔɪ ˈkɪtʃ.ən/

bộ đồ chơi nhà bếp

coloring book

/ˈkʌl.ər.ɪŋ bʊk/

sách tô màu

clay

/kleɪ/

đất nặn

marble

/ˈmɑːr.bəl/

bi ve

Mẫu câu giao tiếp tiếng Anh đơn giản về đồ chơi

Dưới đây là các mẫu câu giao tiếp tiếng Anh theo chủ đề đồ chơi, phù hợp cho trẻ em và người mới bắt đầu. Câu ngắn gọn, dễ hiểu và dễ áp dụng trong tình huống hằng ngày:

Mẫu câu giới thiệu đồ chơi

  • This is my toy.(Đây là đồ chơi của tôi.)

  • It is a new doll.(Đây là một con búp bê mới.)

  • I have a toy car.(Tôi có một chiếc ô tô đồ chơi.)

  • That is a big teddy bear.(Kia là một con gấu bông lớn.)

  • These are my toys.(Đây là những món đồ chơi của tôi.)

Mẫu câu hỏi – đáp về đồ chơi yêu thích

  • What is your favorite toy?(Đồ chơi yêu thích của bạn là gì?)

  • My favorite toy is a robot.(Đồ chơi yêu thích của tôi là rô-bốt.)

  • Do you like this toy?(Bạn có thích món đồ chơi này không?)

  • Yes, I do. / No, I don’t.(Có. / Không.)

  • Why do you like it?(Tại sao bạn thích nó?)

  • Because it is fun.(Vì nó rất vui.)

Mẫu câu miêu tả đồ chơi

  • It is small and cute.(Nó nhỏ và dễ thương.)

  • The ball is red.(Quả bóng màu đỏ.)

  • My toy car is fast.(Ô tô đồ chơi của tôi chạy nhanh.)

  • This puzzle is easy.(Bộ ghép hình này dễ.)

  • The teddy bear is soft.(Con gấu bông mềm.)

Mẫu câu khi chơi cùng bạn

  • Let’s play with toys.(Hãy cùng chơi đồ chơi nhé.)

  • Can I play with your toy?(Mình có thể chơi đồ chơi của bạn không?)

  • Here you are.(Của bạn đây.)

  • Thank you.(Cảm ơn bạn.)

  • Let’s share our toys.(Hãy cùng chia sẻ đồ chơi nhé.)

Mọi người có thể tham khảo thêm nhiều mẫu câu, ngữ cảnh giao tiếp về chủ đề đồ chơi trong tiếng Anh dễ hiểu qua video sau: 

Hội thoại mẫu đồ chơi tiếng Anh

Dưới đây là một số hội thoại mẫu tiếng Anh về đồ chơi, câu ngắn gọn, dễ hiểu, phù hợp cho trẻ em và người mới học:

Hội thoại 1: Hỏi về đồ chơi yêu thích

  • A: What is your favorite toy?

  • B: My favorite toy is a robot.

  • A: Why do you like it?

  • B: Because it can move and talk.

Hội thoại 2: Chơi cùng bạn

  • A: Let’s play with my toys.

  • B: Great. What do you have?

  • A: I have a doll and a toy car.

  • B: I want to play with the toy car.

  • A: Okay, here you are.

Hội thoại 3: Trong cửa hàng đồ chơi

  • Mom: Do you like this teddy bear?

  • Child: Yes, I do. It is cute.

  • Mom: Do you want it?

  • Child: Yes, please.

  • Mom: Okay, let’s buy it.

Hội thoại 4: Chia sẻ đồ chơi

  • A: Can I play with your ball?

  • B: Yes, you can.

  • A: Thank you.

  • B: You’re welcome. Let’s play together.

Hội thoại 5: Miêu tả đồ chơi

  • A: What is this?

  • B: It is a puzzle.

  • A: Is it easy?

  • B: Yes, it is easy and fun.

Mẹo học từ vựng tiếng Anh chủ đề đồ chơi hiệu quả

Chủ đề đồ chơi rất gần gũi với trẻ nhỏ, vì vậy nếu áp dụng đúng phương pháp, bé sẽ ghi nhớ từ vựng nhanh và hào hứng hơn khi học tiếng Anh. Dưới đây là những mẹo đơn giản nhưng hiệu quả mà phụ huynh có thể áp dụng:

Học thông qua đồ chơi thật

Thay vì chỉ nhìn tranh trong sách, phụ huynh có thể tận dụng chính những món đồ chơi trong nhà. Khi bé cầm một con búp bê, hãy nói “doll”; khi chơi ô tô đồ chơi, hãy nói “toy car”. Việc học gắn với vật thật giúp bé ghi nhớ tự nhiên và lâu hơn.

Cùng con học thông qua đồ chơi thật sẽ nhanh ghi nhớ hơn (Ảnh: Sưu tầm internet)

Kết hợp chơi và nói tiếng Anh

Học tiếng Anh thông qua trò chơi là phương pháp luôn hiệu quả nhất với trẻ nhỏ. Vậy nên, trong lúc chơi, hãy đặt những câu hỏi đơn giản như:

  • What is this?

  • Do you like this toy?

  • What color is your ball?

Cách học này giúp bé vừa chơi vừa luyện phản xạ giao tiếp tiếng Anh.

Học theo cụm từ, không chỉ học từng từ

Thay vì chỉ học “ball”, bé nên học cả cụm như “a red ball” hoặc “play with a ball”. Học theo cụm giúp bé sử dụng từ linh hoạt và nói tự nhiên hơn.

Ôn tập ngắn nhưng đều đặn mỗi ngày

Chỉ cần 5 - 10 phút mỗi ngày để nhắc lại từ vựng cũ sẽ giúp bé ghi nhớ tốt hơn so với học dồn trong một lần. Sự lặp lại đều đặn là yếu tố quan trọng khi học ngôn ngữ.

Học tiếng Anh chủ đề đồ chơi cùng Monkey Junior

Để giúp trẻ học từ vựng đồ chơi bài bản và có lộ trình rõ ràng, phụ huynh có thể tham khảo Monkey Junior – siêu ứng dụng học tiếng Anh dành cho trẻ từ 0 - 11 tuổi. Ứng dụng tích hợp hình ảnh sinh động, giọng đọc chuẩn bản xứ và hệ thống bài học theo chủ đề quen thuộc như đồ chơi, gia đình, màu sắc, động vật…

Với Monkey Junior, trẻ có thể:

  • Học từ vựng chủ đề đồ chơi qua hình ảnh trực quan

  • Nghe và luyện phát âm chuẩn ngay từ sớm

  • Ghi nhớ từ vựng lâu nhờ phương pháp lặp lại khoa học

  • Học mà không áp lực, phù hợp với từng độ tuổi

Phụ huynh có thể cho bé đăng ký học thử Monkey Junior miễn phí để trải nghiệm phương pháp học tiếng Anh sinh động và hiệu quả ngay tại nhà.

Kết luận

Qua bài viết, hy vọng bạn đã hiểu rõ đồ chơi tiếng Anh là gì cũng như nắm được hệ thống từ vựng và mẫu câu giao tiếp thông dụng theo chủ đề đồ chơi. Việc học tiếng Anh từ những chủ đề quen thuộc sẽ giúp trẻ ghi nhớ nhanh hơn và sử dụng ngôn ngữ tự nhiên trong cuộc sống hằng ngày. Kết hợp phương pháp học phù hợp và công cụ hỗ trợ như Monkey Junior sẽ giúp bé xây dựng nền tảng tiếng Anh vững chắc ngay từ sớm.

Thông tin trong bài viết được tổng hợp nhằm mục đích tham khảo và có thể thay đổi mà không cần báo trước. Quý khách vui lòng kiểm tra lại qua các kênh chính thức hoặc liên hệ trực tiếp với đơn vị liên quan để nắm bắt tình hình thực tế.

Bài viết liên quan

Đăng ký tư vấn nhận ưu đãi

Monkey Junior

Mới!