Bạn từng nghe nhiều về chủ đề nông nghiệp nhưng vẫn chưa rõ nông trại tiếng Anh là gì? Trong bài viết này, bạn sẽ tìm thấy cách gọi chính xác của “nông trại” trong tiếng Anh, cùng hệ thống từ vựng quen thuộc và video minh hoạ giúp việc học trở nên trực quan, dễ nhớ và thú vị hơn.
Nông trại tiếng Anh là gì?
“Nông trại” trong tiếng Anh là farm. Đây là từ dùng để chỉ khu đất được sử dụng cho hoạt động trồng trọt hoặc chăn nuôi.
Phiên âm:
-
/fɑːrm/ (Anh - Anh):
-
/fɑːrm/ (Anh - Mỹ):
Ví dụ:
-
My grandparents live on a farm.
-
She works on a vegetable farm.

Từ vựng tiếng Anh về nông trại
Từ vựng tiếng Anh về nông trại bao trùm nhiều khía cạnh của đời sống sản xuất như con vật, cây trồng, khu vực làm việc, thiết bị, sản phẩm và hoạt động hằng ngày. Học theo hệ thống sẽ giúp bạn sử dụng từ đúng ngữ cảnh và dễ ghi nhớ lâu hơn. Dưới đây là bảng từ vựng chi tiết, mở rộng theo nhiều nhóm chủ đề trong nông trại:
|
Nhóm từ vựng |
Từ tiếng Anh |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
|
Khái niệm chung |
farm |
/fɑːrm/ |
nông trại |
|
farmer |
/ˈfɑːrmər/ |
nông dân |
|
|
agriculture |
/ˈæɡrɪkʌltʃər/ |
nông nghiệp |
|
|
agricultural |
/ˌæɡrɪˈkʌltʃərəl/ |
thuộc nông nghiệp |
|
|
livestock |
/ˈlaɪvstɒk/ |
gia súc |
|
|
poultry |
/ˈpoʊltri/ |
gia cầm |
|
|
crop |
/krɒp/ |
cây trồng |
|
|
yield |
/jiːld/ |
sản lượng |
|
|
harvest |
/ˈhɑːrvɪst/ |
thu hoạch |
|
|
production |
/prəˈdʌkʃən/ |
sản xuất |
|
|
rural area |
/ˈrʊrəl ˈeəriə/ |
vùng nông thôn |
|
|
Động vật nuôi |
cow |
/kaʊ/ |
bò |
|
bull |
/bʊl/ |
bò đực |
|
|
calf |
/kæf/ |
bê con |
|
|
pig |
/pɪɡ/ |
lợn |
|
|
piglet |
/ˈpɪɡlət/ |
lợn con |
|
|
sheep |
/ʃiːp/ |
cừu |
|
|
lamb |
/læm/ |
cừu non |
|
|
goat |
/ɡoʊt/ |
dê |
|
|
horse |
/hɔːrs/ |
ngựa |
|
|
donkey |
/ˈdɒŋki/ |
lừa |
|
|
chicken |
/ˈtʃɪkɪn/ |
gà |
|
|
rooster |
/ˈruːstər/ |
gà trống |
|
|
hen |
/hen/ |
gà mái |
|
|
chick |
/tʃɪk/ |
gà con |
|
|
duck |
/dʌk/ |
vịt |
|
|
goose |
/ɡuːs/ |
ngỗng |
|
|
turkey |
/ˈtɜːrki/ |
gà tây |
|
|
rabbit |
/ˈræbɪt/ |
thỏ |
|
|
rice |
/raɪs/ |
lúa, gạo |
|
|
corn |
/kɔːrn/ |
ngô |
|
|
wheat |
/wiːt/ |
lúa mì |
|
|
barley |
/ˈbɑːrli/ |
lúa mạch |
|
|
soybean |
/ˈsɔɪbiːn/ |
đậu nành |
|
|
potato |
/pəˈteɪtoʊ/ |
khoai tây |
|
|
tomato |
/təˈmɑːtoʊ/ |
cà chua |
|
|
cabbage |
/ˈkæbɪdʒ/ |
bắp cải |
|
|
carrot |
/ˈkærət/ |
cà rốt |
|
|
onion |
/ˈʌnjən/ |
hành tây |
|
|
fruit tree |
/fruːt triː/ |
cây ăn quả |
|
|
vegetable |
/ˈvedʒtəbl/ |
rau củ |
|
|
Sản phẩm nông trại |
milk |
/mɪlk/ |
sữa |
|
egg |
/eɡ/ |
trứng |
|
|
meat |
/miːt/ |
thịt |
|
|
wool |
/wʊl/ |
len |
|
|
leather |
/ˈleðər/ |
da |
|
|
honey |
/ˈhʌni/ |
mật ong |
|
|
cheese |
/tʃiːz/ |
phô mai |
|
|
Khu vực trong nông trại |
barn |
/bɑːrn/ |
kho, chuồng lớn |
|
stable |
/ˈsteɪbl/ |
chuồng ngựa |
|
|
coop |
/kuːp/ |
chuồng gà |
|
|
field |
/fiːld/ |
cánh đồng |
|
|
pasture |
/ˈpæstʃər/ |
đồng cỏ |
|
|
greenhouse |
/ˈɡriːnhaʊs/ |
nhà kính |
|
|
farmyard |
/ˈfɑːrmjɑːrd/ |
sân nông trại |
|
|
silo |
/ˈsaɪloʊ/ |
tháp chứa thức ăn |
|
|
irrigation system |
/ˌɪrɪˈɡeɪʃən ˈsɪstəm/ |
hệ thống tưới |
|
|
Dụng cụ và máy móc |
tractor |
/ˈtræktər/ |
máy kéo |
|
plow (plough) |
/plaʊ/ |
cái cày |
|
|
harvester |
/ˈhɑːrvɪstər/ |
máy gặt |
|
|
shovel |
/ˈʃʌvl/ |
xẻng |
|
|
hoe |
/hoʊ/ |
cuốc |
|
|
rake |
/reɪk/ |
cào |
|
|
watering can |
/ˈwɔːtərɪŋ kæn/ |
bình tưới |
|
|
wheelbarrow |
/ˈwiːlbæroʊ/ |
xe cút kít |
|
|
fence |
/fens/ |
hàng rào |
|
|
Hoạt động trong nông trại |
plant |
/plænt/ |
trồng |
|
grow |
/ɡroʊ/ |
phát triển |
|
|
water |
/ˈwɔːtər/ |
tưới |
|
|
feed |
/fiːd/ |
cho ăn |
|
|
raise |
/reɪz/ |
nuôi trồng |
|
|
breed |
/briːd/ |
gây giống |
|
|
milk (v) |
/mɪlk/ |
vắt sữa |
|
|
harvest |
/ˈhɑːrvɪst/ |
thu hoạch |
|
|
cultivate |
/ˈkʌltɪveɪt/ |
canh tác |
|
|
fertilize |
/ˈfɜːrtəlaɪz/ |
bón phân |
|
|
irrigate |
/ˈɪrɪɡeɪt/ |
tưới tiêu |
Mẫu câu giao tiếp về nông trại tiếng Anh
Dưới đây là hệ thống mẫu câu giao tiếp về nông trại bằng tiếng Anh được phân theo tình huống thực tế, từ cơ bản đến nâng cao để bạn có thể sử dụng trong mô tả, hỏi đáp, tham quan hoặc làm việc tại nông trại:
|
Mục đích sử dụng |
Cấu trúc câu |
Cách dùng |
Ví dụ mẫu |
|
Giới thiệu nông trại |
S + is a farm that + V |
Mô tả chức năng hoặc đặc điểm |
This is a farm that produces organic food. |
|
Nêu quy mô |
S + has + số lượng + danh từ |
Nói số lượng vật nuôi hoặc cây trồng |
The farm has many cows. |
|
Nói vị trí |
S + is located in + địa điểm |
Mô tả nơi đặt nông trại |
The farm is located in a rural area. |
|
Nêu mục đích chăn nuôi |
S + raise(s) + vật nuôi + for + mục đích |
Nói lý do nuôi |
Farmers raise chickens for eggs. |
|
Mô tả cách cho ăn |
S + feed(s) + vật nuôi + with + thức ăn |
Nói thức ăn vật nuôi |
They feed the pigs with grain. |
|
Nơi nuôi vật nuôi |
S + keep(s) + vật nuôi + in/on + khu vực |
Mô tả nơi nuôi |
The sheep are kept in the pasture. |
|
Nói loại cây trồng |
S + grow(s) + cây trồng |
Nêu loại cây |
The farm grows rice. |
|
Nói thời điểm trồng |
S + plant(s) + cây trồng + in + thời gian |
Nêu mùa vụ gieo trồng |
Farmers plant corn in spring. |
|
Nói thời điểm thu hoạch |
S + harvest(s) + cây trồng + in + thời gian |
Nêu mùa thu hoạch |
They harvest wheat in autumn. |
|
Mục đích dùng máy móc |
S + use(s) + thiết bị + to + V |
Nói công dụng thiết bị |
Farmers use tractors to plow the fields. |
|
Nói việc chăm sóc |
S + take(s) care of + người/vật/cây |
Mô tả hoạt động chăm sóc |
Workers take care of the animals. |
|
Nói trách nhiệm |
S + be responsible for + V-ing |
Nêu nhiệm vụ công việc |
He is responsible for feeding livestock. |
|
Hỏi cây trồng/vật nuôi |
What + do/does + S + grow/raise? |
Câu hỏi thông tin |
What do they grow on the farm? |
|
Hỏi số lượng |
How many + danh từ số nhiều + do/does + S + have? |
Hỏi số lượng |
How many cows does the farm have? |
|
Hỏi vị trí |
Where + is/are + S + located? |
Hỏi nơi chốn |
Where is the farm located? |
|
Hỏi mùa thu hoạch |
When + do/does + S + harvest + cây trồng? |
Hỏi thời gian |
When do they harvest rice? |
|
Mô tả quy trình |
First, S + V… Then, S + V… Finally, S + V… |
Trình tự công việc |
First, they plant seeds. Then they water them. Finally, they harvest. |
|
Nêu vai trò |
S + plays an important role in + danh từ/V-ing |
Nói tầm quan trọng |
Agriculture plays an important role in life. |
|
Nêu lợi ích |
S + helps + O + V |
Nói tác dụng |
Modern farming helps farmers increase productivity. |
|
Nói công dụng |
S + is used to + V |
Nêu chức năng |
A tractor is used to plow fields. |
|
Mô tả sự tồn tại |
There is/are + danh từ + in/on + địa điểm |
Mô tả có gì ở đâu |
There are many animals on the farm. |
Video học tiếng Anh chủ đề nông trại
Để ghi nhớ từ vựng và cách diễn đạt về nông trại một cách trực quan hơn, bạn có thể học tiếng Anh qua video minh hoạ với hình ảnh thực tế và phát âm chuẩn. Nội dung video dưới đây sẽ giúp bạn làm quen với tên các con vật, khu vực trong nông trại và những hoạt động thường ngày bằng tiếng Anh, từ đó dễ dàng áp dụng vào giao tiếp và bài viết của mình. Hãy theo dõi video sau để luyện nghe và học từ vựng hiệu quả hơn:
Tăng cường từ vựng và học tiếng Anh cho bé cùng Monkey Junior
Để bé học tiếng Anh hiệu quả ngay từ nhỏ, bạn có thể kết hợp chủ đề nông trại với những ứng dụng học tập sinh động và tương tác. Một trong những giải pháp được nhiều phụ huynh tin tưởng hiện nay là Monkey Junior, một siêu ứng dụng học tiếng Anh dành cho trẻ em từ 0 đến 11 tuổi với lộ trình bài bản và nội dung phong phú phù hợp cho từng giai đoạn phát triển của bé.
Monkey Junior được xây dựng dựa trên nhiều phương pháp giáo dục sớm được kiểm chứng, giúp bé phát triển cả 4 kỹ năng tiếng Anh: nghe – nói – đọc – viết. Ứng dụng cung cấp kho bài học đa dạng với từ vựng, câu, video và hình ảnh minh họa sinh động, giúp bé tiếp xúc với tiếng Anh tự nhiên như ngôn ngữ thứ hai.
Điểm nổi bật của Monkey Junior bao gồm công nghệ nhận diện và chấm điểm phát âm bằng trí tuệ nhân tạo, trò chơi tương tác hấp dẫn để bé vừa học vừa chơi, và hệ thống phần thưởng giúp kích thích động lực học.
Với nội dung phong phú về chủ đề tiếng Anh quen thuộc như nông trại, bé sẽ được học từ vựng, mẫu câu và cách dùng tiếng Anh qua hình ảnh, âm thanh và video minh họa trực quan, tạo nền tảng vững chắc để bé tự tin sử dụng ngôn ngữ.
Nếu bạn muốn cho bé trải nghiệm trước khi đăng ký dài hạn, hãy đăng ký học thử miễn phí ngay hôm nay để khám phá toàn bộ bài học và đánh giá xem Monkey Junior có phù hợp với con bạn hay không.
Đăng ký học thử miễn phí trên trang chính thức của Monkey Junior để bé bắt đầu hành trình học tiếng Anh một cách thú vị và hiệu quả!
Kết luận
Hy vọng qua bài viết, bạn đã hiểu rõ nông trại tiếng Anh là gì, nắm được từ vựng, cấu trúc câu và cách học hiệu quả qua video. Hãy luyện tập thường xuyên để sử dụng tiếng Anh tự nhiên hơn trong chủ đề quen thuộc này.







