zalo
Nông trại tiếng Anh là gì? Từ vựng và video về nông trại trong tiếng Anh
Học tiếng anh

Nông trại tiếng Anh là gì? Từ vựng và video về nông trại trong tiếng Anh

Tham vấn bài viết:
Hoàng Mỹ Hạnh
Hoàng Mỹ Hạnh

Thạc sĩ Ngôn ngữ - Chuyên gia Giáo dục sớm

Tác giả: Hoàng Hà

Ngày cập nhật: 03/03/2026

Nội dung chính

Bạn từng nghe nhiều về chủ đề nông nghiệp nhưng vẫn chưa rõ nông trại tiếng Anh là gì? Trong bài viết này, bạn sẽ tìm thấy cách gọi chính xác của “nông trại” trong tiếng Anh, cùng hệ thống từ vựng quen thuộc và video minh hoạ giúp việc học trở nên trực quan, dễ nhớ và thú vị hơn.

Nông trại tiếng Anh là gì?

“Nông trại” trong tiếng Anh là farm. Đây là từ dùng để chỉ khu đất được sử dụng cho hoạt động trồng trọt hoặc chăn nuôi.

Phiên âm:

  • /fɑːrm/ (Anh - Anh):

  • /fɑːrm/ (Anh - Mỹ):

Ví dụ:

  • My grandparents live on a farm.

  • She works on a vegetable farm.

Tiếng Anh chủ đề nông trại khá đa dạng (Ảnh: Sưu tầm internet)

Từ vựng tiếng Anh về nông trại

Từ vựng tiếng Anh về nông trại bao trùm nhiều khía cạnh của đời sống sản xuất như con vật, cây trồng, khu vực làm việc, thiết bị, sản phẩm và hoạt động hằng ngày. Học theo hệ thống sẽ giúp bạn sử dụng từ đúng ngữ cảnh và dễ ghi nhớ lâu hơn. Dưới đây là bảng từ vựng chi tiết, mở rộng theo nhiều nhóm chủ đề trong nông trại:

Nhóm từ vựng

Từ tiếng Anh

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Khái niệm chung

farm

/fɑːrm/

nông trại

farmer

/ˈfɑːrmər/

nông dân

agriculture

/ˈæɡrɪkʌltʃər/

nông nghiệp

agricultural

/ˌæɡrɪˈkʌltʃərəl/

thuộc nông nghiệp

livestock

/ˈlaɪvstɒk/

gia súc

poultry

/ˈpoʊltri/

gia cầm

crop

/krɒp/

cây trồng

yield

/jiːld/

sản lượng

harvest

/ˈhɑːrvɪst/

thu hoạch

production

/prəˈdʌkʃən/

sản xuất

rural area

/ˈrʊrəl ˈeəriə/

vùng nông thôn

Động vật nuôi

cow

/kaʊ/

bull

/bʊl/

bò đực

calf

/kæf/

bê con

pig

/pɪɡ/

lợn

piglet

/ˈpɪɡlət/

lợn con

sheep

/ʃiːp/

cừu

lamb

/læm/

cừu non

goat

/ɡoʊt/

horse

/hɔːrs/

ngựa

donkey

/ˈdɒŋki/

lừa

chicken

/ˈtʃɪkɪn/

rooster

/ˈruːstər/

gà trống

hen

/hen/

gà mái

chick

/tʃɪk/

gà con

duck

/dʌk/

vịt

goose

/ɡuːs/

ngỗng

turkey

/ˈtɜːrki/

gà tây

rabbit

/ˈræbɪt/

thỏ

rice

/raɪs/

lúa, gạo

corn

/kɔːrn/

ngô

wheat

/wiːt/

lúa mì

barley

/ˈbɑːrli/

lúa mạch

soybean

/ˈsɔɪbiːn/

đậu nành

potato

/pəˈteɪtoʊ/

khoai tây

tomato

/təˈmɑːtoʊ/

cà chua

cabbage

/ˈkæbɪdʒ/

bắp cải

carrot

/ˈkærət/

cà rốt

onion

/ˈʌnjən/

hành tây

fruit tree

/fruːt triː/

cây ăn quả

vegetable

/ˈvedʒtəbl/

rau củ

Sản phẩm nông trại

milk

/mɪlk/

sữa

egg

/eɡ/

trứng

meat

/miːt/

thịt

wool

/wʊl/

len

leather

/ˈleðər/

da

honey

/ˈhʌni/

mật ong

cheese

/tʃiːz/

phô mai

Khu vực trong nông trại

barn

/bɑːrn/

kho, chuồng lớn

stable

/ˈsteɪbl/

chuồng ngựa

coop

/kuːp/

chuồng gà

field

/fiːld/

cánh đồng

pasture

/ˈpæstʃər/

đồng cỏ

greenhouse

/ˈɡriːnhaʊs/

nhà kính

farmyard

/ˈfɑːrmjɑːrd/

sân nông trại

silo

/ˈsaɪloʊ/

tháp chứa thức ăn

irrigation system

/ˌɪrɪˈɡeɪʃən ˈsɪstəm/

hệ thống tưới

Dụng cụ và máy móc

tractor

/ˈtræktər/

máy kéo

plow (plough)

/plaʊ/

cái cày

harvester

/ˈhɑːrvɪstər/

máy gặt

shovel

/ˈʃʌvl/

xẻng

hoe

/hoʊ/

cuốc

rake

/reɪk/

cào

watering can

/ˈwɔːtərɪŋ kæn/

bình tưới

wheelbarrow

/ˈwiːlbæroʊ/

xe cút kít

fence

/fens/

hàng rào

Hoạt động trong nông trại

plant

/plænt/

trồng

grow

/ɡroʊ/

phát triển

water

/ˈwɔːtər/

tưới

feed

/fiːd/

cho ăn

raise

/reɪz/

nuôi trồng

breed

/briːd/

gây giống

milk (v)

/mɪlk/

vắt sữa

harvest

/ˈhɑːrvɪst/

thu hoạch

cultivate

/ˈkʌltɪveɪt/

canh tác

fertilize

/ˈfɜːrtəlaɪz/

bón phân

irrigate

/ˈɪrɪɡeɪt/

tưới tiêu

Mẫu câu giao tiếp về nông trại tiếng Anh

Dưới đây là hệ thống mẫu câu giao tiếp về nông trại bằng tiếng Anh được phân theo tình huống thực tế, từ cơ bản đến nâng cao để bạn có thể sử dụng trong mô tả, hỏi đáp, tham quan hoặc làm việc tại nông trại:

Mục đích sử dụng

Cấu trúc câu

Cách dùng

Ví dụ mẫu

Giới thiệu nông trại

S + is a farm that + V

Mô tả chức năng hoặc đặc điểm

This is a farm that produces organic food.

Nêu quy mô

S + has + số lượng + danh từ

Nói số lượng vật nuôi hoặc cây trồng

The farm has many cows.

Nói vị trí

S + is located in + địa điểm

Mô tả nơi đặt nông trại

The farm is located in a rural area.

Nêu mục đích chăn nuôi

S + raise(s) + vật nuôi + for + mục đích

Nói lý do nuôi

Farmers raise chickens for eggs.

Mô tả cách cho ăn

S + feed(s) + vật nuôi + with + thức ăn

Nói thức ăn vật nuôi

They feed the pigs with grain.

Nơi nuôi vật nuôi

S + keep(s) + vật nuôi + in/on + khu vực

Mô tả nơi nuôi

The sheep are kept in the pasture.

Nói loại cây trồng

S + grow(s) + cây trồng

Nêu loại cây

The farm grows rice.

Nói thời điểm trồng

S + plant(s) + cây trồng + in + thời gian

Nêu mùa vụ gieo trồng

Farmers plant corn in spring.

Nói thời điểm thu hoạch

S + harvest(s) + cây trồng + in + thời gian

Nêu mùa thu hoạch

They harvest wheat in autumn.

Mục đích dùng máy móc

S + use(s) + thiết bị + to + V

Nói công dụng thiết bị

Farmers use tractors to plow the fields.

Nói việc chăm sóc

S + take(s) care of + người/vật/cây

Mô tả hoạt động chăm sóc

Workers take care of the animals.

Nói trách nhiệm

S + be responsible for + V-ing

Nêu nhiệm vụ công việc

He is responsible for feeding livestock.

Hỏi cây trồng/vật nuôi

What + do/does + S + grow/raise?

Câu hỏi thông tin

What do they grow on the farm?

Hỏi số lượng

How many + danh từ số nhiều + do/does + S + have?

Hỏi số lượng

How many cows does the farm have?

Hỏi vị trí

Where + is/are + S + located?

Hỏi nơi chốn

Where is the farm located?

Hỏi mùa thu hoạch

When + do/does + S + harvest + cây trồng?

Hỏi thời gian

When do they harvest rice?

Mô tả quy trình

First, S + V… Then, S + V… Finally, S + V…

Trình tự công việc

First, they plant seeds. Then they water them. Finally, they harvest.

Nêu vai trò

S + plays an important role in + danh từ/V-ing

Nói tầm quan trọng

Agriculture plays an important role in life.

Nêu lợi ích

S + helps + O + V

Nói tác dụng

Modern farming helps farmers increase productivity.

Nói công dụng

S + is used to + V

Nêu chức năng

A tractor is used to plow fields.

Mô tả sự tồn tại

There is/are + danh từ + in/on + địa điểm

Mô tả có gì ở đâu

There are many animals on the farm.

Video học tiếng Anh chủ đề nông trại

Để ghi nhớ từ vựng và cách diễn đạt về nông trại một cách trực quan hơn, bạn có thể học tiếng Anh qua video minh hoạ với hình ảnh thực tế và phát âm chuẩn. Nội dung video dưới đây sẽ giúp bạn làm quen với tên các con vật, khu vực trong nông trại và những hoạt động thường ngày bằng tiếng Anh, từ đó dễ dàng áp dụng vào giao tiếp và bài viết của mình. Hãy theo dõi video sau để luyện nghe và học từ vựng hiệu quả hơn:

Tăng cường từ vựng và học tiếng Anh cho bé cùng Monkey Junior

Để bé học tiếng Anh hiệu quả ngay từ nhỏ, bạn có thể kết hợp chủ đề nông trại với những ứng dụng học tập sinh động và tương tác. Một trong những giải pháp được nhiều phụ huynh tin tưởng hiện nay là Monkey Junior, một siêu ứng dụng học tiếng Anh dành cho trẻ em từ 0 đến 11 tuổi với lộ trình bài bản và nội dung phong phú phù hợp cho từng giai đoạn phát triển của bé.

Monkey Junior được xây dựng dựa trên nhiều phương pháp giáo dục sớm được kiểm chứng, giúp bé phát triển cả 4 kỹ năng tiếng Anh: nghe – nói – đọc – viết. Ứng dụng cung cấp kho bài học đa dạng với từ vựng, câu, video và hình ảnh minh họa sinh động, giúp bé tiếp xúc với tiếng Anh tự nhiên như ngôn ngữ thứ hai.

Điểm nổi bật của Monkey Junior bao gồm công nghệ nhận diện và chấm điểm phát âm bằng trí tuệ nhân tạo, trò chơi tương tác hấp dẫn để bé vừa học vừa chơi, và hệ thống phần thưởng giúp kích thích động lực học.

Với nội dung phong phú về chủ đề tiếng Anh quen thuộc như nông trại, bé sẽ được học từ vựng, mẫu câu và cách dùng tiếng Anh qua hình ảnh, âm thanh và video minh họa trực quan, tạo nền tảng vững chắc để bé tự tin sử dụng ngôn ngữ.

Nếu bạn muốn cho bé trải nghiệm trước khi đăng ký dài hạn, hãy đăng ký học thử miễn phí ngay hôm nay để khám phá toàn bộ bài học và đánh giá xem Monkey Junior có phù hợp với con bạn hay không.

Đăng ký học thử miễn phí trên trang chính thức của Monkey Junior để bé bắt đầu hành trình học tiếng Anh một cách thú vị và hiệu quả!

Kết luận

Hy vọng qua bài viết, bạn đã hiểu rõ nông trại tiếng Anh là gì, nắm được từ vựng, cấu trúc câu và cách học hiệu quả qua video. Hãy luyện tập thường xuyên để sử dụng tiếng Anh tự nhiên hơn trong chủ đề quen thuộc này.

Thông tin trong bài viết được tổng hợp nhằm mục đích tham khảo và có thể thay đổi mà không cần báo trước. Quý khách vui lòng kiểm tra lại qua các kênh chính thức hoặc liên hệ trực tiếp với đơn vị liên quan để nắm bắt tình hình thực tế.

Bài viết liên quan

Đăng ký tư vấn nhận ưu đãi

Monkey Junior

Mới!