Tổng hợp FULL từ vựng tiếng Anh lớp 5 tập 2 [Mới nhất 2022]
Học tiếng anh

Tổng hợp FULL từ vựng tiếng Anh lớp 5 tập 2 [Mới nhất 2022]

Đào Vân
Đào Vân

29/04/20223 phút đọc

Mục lục bài viết

Từ vựng tốt đóng vai trò vô cùng quan trọng trong việc phát triển tiếng Anh của trẻ lớp 5. Chỉ khi sở hữu vốn từ phong phú thì trẻ mới có thể tự tin giao tiếp và truyền tải được ý muốn của mình. Trong bài viết này, Monkey sẽ tổng hợp từ vựng tiếng Anh lớp 5 tập 2 mới nhất giúp trẻ học tiếng Anh hiệu quả.  

Từ vựng tiếng Anh lớp 5 tập 2 Unit 11: What’s the matter with you?

“Unit 11: What’s the matter with you” xoay quanh các vấn đề sức khỏe như cách hỏi thăm sức khỏe người khác và mẫu câu nói về các căn bệnh. 

Unit 11: What’s the matter with you? (Ảnh: Sưu tầm Internet)

Từ vựng

Phiên âm

Dịch nghĩa 

Breakfast

/brekfəst/

Bữa sáng

Ready

/redi/

Sẵn sàng

Matter

/mætə/

Vấn đề

Fever

/fi:və/

Sốt

Temperature

/temprət∫ə/

Nhiệt độ

Headache

/hedeik/

Đau đầu

Toothache

/tu:θeik/

Đau răng

Earache

/iəreik/

Đau tai

Stomach ache

/stʌmək eik/

Đau bụng

Backache

/bækeik/

Đau lưng

Sore throat

/sɔ: θrout/

Đau họng

Sore eyes

/sɔ: aiz/

Đau mắt

Hot

/hɔt/

Nóng

Cold

/kould/

Lạnh

Throat

/θrout/

Họng

Pain

/pein/

Cơn đau

Feel

/fi:l/

Cảm thấy

Doctor

/dɔktə/

Bác sĩ

Dentist

/dentist/

Nha sĩ

Rest

/rest/

Nghỉ ngơi, thư giãn

Fruit

/fru:t/

Hoa quả

Heavy

/hevi/

Nặng

Carry

/kæri/

Mang, vác

Sweet

/swi:t/

Kẹo; ngọt

Karate

/kə'rɑ:ti/

Môn karate

Nail

/neil/

Móng tay

Brush

/brʌ∫/

Chài (răng)

Hand

/hænd/

Bàn tay

Healthy

/helθi/

Tốt cho sức khỏe

Regularly

/regjuləri/

Một cách đều đặn

Meal

/mi:l/

Bữa ăn

Problem

/prɔbləm/

Vấn đề

Advice

/əd'vais/

Lời khuyên

Cough

/kɔ:f/

Ho

Sick

/sik/

Ốm

Go to the doctor

/gəʊ tu: ðə 'dɒktə[r]/

Đi khám bác sĩ

Go to the dentist

/gəʊ tu: ðə 'dentist/

Đi khám nha sĩ

Go to the hospital

/gəʊ tu: ðə 'hɒspitl/

Đến bệnh viện

Take a rest

/teik ei rest/

Nghỉ ngơi

Từ vựng tiếng Anh lớp 5 tập 2 Unit 12: Don’t ride your bike too fast!

Học “Unit 12: Don’t ride your bike too fast” sẽ giúp các bé diễn tả được các đồ vật và hoạt động nguy hiểm cần tránh trong cuộc sống hàng ngày như hành động không nên đạp xe quá nhanh,...

Unit 12: Don’t ride your bike too fast. (Ảnh: Sưu tầm Internet)

Từ vựng

Phiên âm

Dịch nghĩa 

Knife

/naif/

Con dao

Cut

/kʌt/

Vết cắt, cắt

Cabbage

/kæbidʒ/

Cải bắp

Stove

/stouv/

Bếp lò

Touch

/tʌt∫/

Chạm vào

Bum

/bʌm/

Vết bỏng, đốt cháy

Match

/mæt∫/

Que diêm

Run down

/rʌn'daun/

Chạy xuống

Stair

/steə/

Cầu thang

Climb the tree

/klaim ði tri:/

Trèo cây

Bored

/bɔ:d/

Chán, buồn

Reply

/ri'plai/

Trả lời

Loudly

/laudli/

Ầm ĩ

Again

/ə'gen/

Lại

Run

/'rʌn/

Chạy

Leg

/leg/

Chân

Arm

/ɑ:mz/

Tay

Break

/breik/

Làm gãy, làm vỡ

Apple tree

/æpltri:/

Cây táo

Fall off

/fɔ:l ɔv/

Ngã xuống

Hold

/hould/

Cầm, nắm

Sharp

/∫ɑ:p/

Sắc, nhọn

Dangerous

/deindʒrəs/

Nguy hiếm

Common

/kɔmən/

Thông thường, phổ biến

Accident

/æksidənt/

Tai nạn

Prevent

/pri'vent/

Ngăn chặn

Safe

/seif/

An toàn

Young children

/jʌηgə t∫ildrən/

Trẻ nhỏ

Roll off

/roul ɔ:f/

Lăn khỏi

Balcony

/bælkəni/

Ban công

Tip

/tip/

Mẹo

Neighbour

/neibə/

Hàng xóm

Scissors

/'sizəz/

Cái kéo

Tool

/tu:l/

Dụng cụ

Helmet

/'helmit/

Mũ bảo hiểm

Bite

/bait/

Cắn

Từ vựng tiếng Anh lớp 5 tập 2 Unit 13: What do you do in your freetime

“Unit 13: What do you do in your freetime” là một chủ đề hết sức thú vị. Trẻ có thể thỏa sức sáng tạo khi nói về các hoạt động con thường làm trong lúc rảnh rỗi. Qua đó, con sẽ học được cách đặt câu hỏi cũng như cấu trúc trả lời sao cho đúng nhất. 

Unit 13: What do you do in your freetime. (Ảnh: Shutterstock.com)

Từ vựng

Phiên âm

Dịch nghĩa 

Free time

/fri: taim/

Thời gian rảnh

Watch

/wɔt∫/

Xem

Surf the Internet

/sə:f ði intə:net/

Truy cập Internet

Ride the bike

/raid ði baik/

Đi xe đạp

Animal

/æniməl/

Động vật

Programme

/prougræm/

Chương trình

Clean

/kli:n/

Dọn dẹp, làm sạch

Karate

/kə'rɑ:ti/

Môn karate

Sport

/spɔ:t/

Thể thao

Club

/klʌb/

Câu lạc bộ

Dance

/da:ns/

Khiêu vũ, nhảy múa

Sing

/siη/

Ca hát

Question

/kwest∫ən/

Câu hỏi

Survey

/sə:vei/

Bài điều tra

Cartoon

/kɑ:'tu:n/

Hoạt hình

Ask

/ɑ:sk/

Hỏi

Go fishing

/gou 'fi∫iη/

Đi câu cá

Go shopping

/gou ∫ɔpiη/

Đi mua sắm

Go swimming

/gou swimiη/

Đi bơi

Go camping

/gou kæmpiη/

Đi cắm trại

Go skating

/gou skeitiη/

Đi trượt pa-tanh

Go hiking

/gou haikin/

Đi leo núi

Draw

/drɔ:/

Vẽ

Red river

/red rivə/

Sông Hồng

Forest

/fɔrist/

Khu rừng

Camp

/kæmp/

Trại, lều

Jog

/dʒɒg/

Chạy bộ

Read

/ri:d/

Đọc

Play volleyball

/plei ˈvɑːliˌbɑːl/

Chơi bóng chuyền

Play badminton

/plei 'bædmintən/

Chơi cầu lông

Play computer game

/plei kəm'pju:tə[r] ˈgeɪm/

Chơi trò chơi trên máy

tính

Play tennis

/plei tenis/

Chơi quần vợt

Play chess

/plei t∫es/

Chơi cờ

Play football

/plei 'fʊtbɔ:l/

Chơi bóng đá

Listen to music

/'lisn tu: 'mju:zik/

Nghe nhạc

Từ vựng tiếng Anh lớp 5 tập 2 Unit 14: What happened in story?

“Unit 14: What happened in story?” - Trẻ sẽ được học các từ vựng để có thể kể lại hoàn chỉnh một câu chuyện bằng tiếng Anh và trả lời được câu hỏi Điều gì đã diễn ra trong câu chuyện đó? 

Unit 14: What happened in story? (Ảnh sưu tầm Internet)

Từ vựng

Phiên âm

Dịch nghĩa 

Story

/stɔ:ri/

Câu chuyện

Watermelon

/wɔ:tə'melən/

Quả dưa hấu

Delicious

/di'li∫əs/

Ngon

Happen

/hæpən/

Xảy ra

Island

/ailənd/

Hòn đảo

Order

/ɔ:də/

Ra lệnh

Far away

/fɑ:ə'wei/

Xa xôi

Seed

/si:d/

Hạt giống

Grow

/grou/

Trồng, gieo trồng

Exchange

/iks't∫eindʒ/

Trao đổi

Lucky

/'lʌki/

May mắn

In the end

/in ði end/

Cuối cùng

Hear about

/hə:d ə'baut/

Nghe về

Let

/let/

Cho phép

Go back

/gou bæk/

Trở lại

First

/fə:st/

Đầu tiên

Then

/ðen/

Sau đó

Next

/nekst/

Kế tiếp

Princess

/prin'ses/

Công chúa

Prince

/prins/

Hoàng tử

Ago (in the past)

/ə'gou/

Cách đây (trong quá khứ)

Castle

/kɑ:sl/

Lâu đài

Magic

/mædʒik/

Phép thuật

Surprise

/sə'praiz/

Ngạc nhiên

Happy

/hæpi/

Vui mừng, hạnh phúc

Walk

/wɔ:k/

Đi bộ

Run

/rʌn/

Chạy

Ever after

/evə ɑ:ftə/

Kể từ đó

Marry

/mæri/

Kết hôn

Meet

/mi:t/

Gặp gỡ

Star fruit

/sta: fru:t/

Quả khế

Golden

/gouldən/

Bằng vàng

Greedy

/gri:di/

Tham lam

Kind

/kaind/

Tốt bụng

Character

/kæriktə/

Nhân vật

Angry

/æηgri/

Tức giận

One day (in the future)

/wʌn dei/

Một ngày nào đó (trong tương lai)

Roof

/ru:f/

Mái nhà

Piece

/pi:s/

Mảnh, miếng, mẩu

Từ vựng tiếng Anh lớp 5 tập 2 Unit 15: What would you like in your future?

“Unit 15: What would you like in your future?” Chắc hẳn mỗi đứa trẻ đều có một nghề nghiệp mơ ước được làm trong tương lai. Chủ đề này sẽ giúp con thỏa sức nói về những ước mơ của mình bằng tiếng Anh. 

Unit 15: What would you like in your future? (Ảnh: Sưu tầm Internet)

Từ vựng

Phiên âm

Dịch nghĩa 

Future

/fju:t∫ə/

Tương lai

Pilot

/pailət/

Phi công

Doctor

/dɔktə/

Bác sĩ

Teacher

/ti:t∫ə/

Giáo viên

Architect

/ɑ:kitekt/

Kiến trúc sư

Engineer

/endʒi'niə/

Kĩ sư

Writer

/raitə/

Nhà văn

Accountant

/ə'kauntənt/

Nhân viên kế toán

Business person

/biznis pə:sn/

Doanh nhân

Nurse

/nə:s/

Y tá

Artist

/ɑ:tist/

Họa sĩ

Musician

/mju:'zi∫n/

Nhạc công

Singer

/siηə/

Ca sĩ

Farmer

/fɑ:mə/

Nông dân

Dancer

/dɑ:nsə/

Vũ công

Fly

/flai/

Bay

Of course

/əv kɔ:s/

Dĩ nhiên

Scared

/skeəd/

Sợ hãi

Leave

/li:v/

Rời bỏ, rời

Grow up

/grou ʌp/

Trưởng thành

Look after

/luk ɑ:ftə/

Chăm sóc

Patient

/pei∫nt/

Bệnh nhân

Design

/di'zain/

Thiết kế

Building

/bildiη/

Tòa nhà

Comic story

/kɔmik stɔ:ri/

Truyện tranh

Farm

/fɑ:m/

Trang trại

Countryside

/kʌntrisaid/

Vùng quê

Space

/spies/

Không gian

Spaceship

/speis'∫ip/

Phi thuyền

Astronaut

/æstrənɔ:t/

Phi hành gia

Planet

/plænit/

Hành tinh

Important

/im'pɔ:tənt/

Quan trọng

Dream

/dri:m/

Mơ ước

True

/tru:/

Thực sự, đúng

Job

/dʒɔb/

Công việc

Xem thêm: 

Từ vựng tiếng Anh lớp 5 tập 2 Unit 16: Where’s the post office?

“Unit 16: Where’s the post office?” Sẽ giúp con học được các từ vựng về những địa điểm quen thuộc như bưu điện, bệnh viện, trường học,... Đồng thời trẻ cũng học được cách chỉ đường cũng như cách đặt câu hỏi xoay quanh điểm đến bằng tiếng Anh. Đây là chủ đề vô cùng hữu ích giúp con có thể dễ dàng áp dụng trong cuộc sống thường ngày. 

Unit 16: Where’s the post office?. (Ảnh: Sưu tầm Internet)

Từ vựng

Phiên âm

Dịch nghĩa 

Place

/pleis/

Địa điểm

Post office

/poust ɔfis/

Bưu điện

Bus stop

/bʌs stɔp/

Trạm xe bus

Pharmacy

/fɑ:məsi/

Hiệu thuốc

Cinema

/sinimə/

Rạp chiếu phim

Museum

/mju:'ziəm/

Bảo tàng

Park

/pɑ:kə/

Công viên

Zoo

/zu:/

Sở thú

Theatre

/θiətə/

Rạp hát

Restaurant

/restrɔnt/

Nhà hàng

Supermarket

/su:pəmɑ:kit/

Siêu thị

Next to

/nekst tu:/

Bên cạnh

Behind

/bi’hand/

Đằng sau

In front of

/in frʌnt əv/

Ở phía trước

Opposite

/ɔpəzit/

Đối diện

Between

/bi'twi:n/

Ở giữa

On the corner

/ɔn ðə kɔ:nə/

Ở góc

Go straight

/gou streit/

Đi thẳng

Ahead

/ə'hed/

Về phía trước

Turn left

/tə:n left/

Rẽ trái

Turn right

/tə:n rait/

Rẽ phải

At the end

/æt ðə end/

Ở cuối cùng

Near

/niə /

Ở gần

Take a coach

/teik ə kout∫/

Đón xe ô tô khách

Take a boat

/teik ə bout/

Đi tàu

Go by plane

/gou bai plein/

Đi bằng máy bay

Giving directions

/giviη di'rek∫n/

Chỉ đường

Fence

/fens/

Hàng rào

Từ vựng tiếng Anh lớp 5 tập 2 Unit 17: What would you like to eat

“Unit 17: What would you like to eat” xoay quanh các từ vựng về đồ ăn cũng như các mẫu câu hỏi và câu trả lời về chủ đề ăn uống của mọi người xung quanh. 

Unit 17: What would you like? (Ảnh: Sưu tầm Internet)

Từ vựng

Phiên âm

Dịch nghĩa 

Restaurant

ˈrest(ə)rɒnt/

Nhà hàng

A bowl of

/ə bəʊl əv/

Một bát (gì đó)

Noodle

/ˈnuːd(ə)l/

Water

/ˈwɔːtə(r)/

Nước

A glass of

/ə glɑ:s əv/

Một ly (gì đó)

Apple juice

/ˈæp(ə)l dʒuːs/

Nước táo

Fish

(fɪʃ/

A packet of

/ə ˈpækɪt əv/

Một gói (gì đó)

Biscuit

/ˈbɪskɪt/

Bánh quy

A bar of

/ə bɑ: əv/

Một thanh (gì đó)

A carton of

/ə ˈkɑː(r)t(ə)n əv/

Một hộp (gì đó)

Lemonade

/ˌleməˈneɪd/

Nước chanh

Nowadays

/ˈnaʊəˌdeɪz/

Ngày nay

Sandwich

/ˈsæn(d)wɪdʒ/

Bánh sandwich

Healthy food

/ˈhelθi fuːd/

Đồ ăn tốt cho sức khỏe

Meal

/miːl/

Bữa ăn

Canteen

/kænˈtiːn/

Căng tin

Fresh

/freʃ/

Tươi

Egg

/eg/

Trứng

Sausage

/ˈsɒsɪdʒ/

Xúc xích

Butter

/ˈbʌtə(r)/

Bottle

/ˈbɒt(ə)l/

Chai

Banana

/bəˈnɑːnə/

Quả chuối

Diet

/ˈdaɪət/

Chế độ ăn kiêng

Vegetable

/ˈvedʒtəb(ə)l/

Rau

Vitamin

/ˈvɪtəmɪn/

Chất dinh dưỡng (vitamin)

Sugar

/ˈʃʊɡə(r)/

Đường

Salt

/sɔːlt/

Muối

Fat

/fæt/

Béo

Từ vựng tiếng Anh lớp 5 tập 2 Unit 18: What will the weather be like tomorrow

“Unit 18: What will the weather be like tomorrow” là chủ đề quen thuộc thường ngày nhưng vô cùng hữu ích trong quá trình giao tiếp của trẻ với mọi người. Trẻ có thể diễn tả được thời tiết cũng như đặt được các câu hỏi xoay quanh vấn đề này. 

Unit 18: What will the weather be like tomorrow. (Ảnh: Sưu tầm Internet)

 
mm

Từ vựng

Phiên âm

Dịch nghĩa 

Weather

/ˈweðə(r)/

Thời tiết

Forecast

/ˈfɔː(r)kɑːst/

Dự báo

Hot

/hɒt/

Nóng

Cold

/kəʊld/

Lạnh

Windy

/ˈwɪndi/

Có gió

Sunny

/ˈsʌni/

Có nắng

Cloudy

/ˈklaʊdi/

Có mây

Stormy

/ˈstɔː(r)mi/

Có bão

Cool

/kuːl/

Mát mẻ

Rainy

/ˈreɪni/

Có mưa

Warm

/wɔː(r)m/

Ấm áp

Snowy

/ˈsnəʊi/

Có tuyết

Tomorrow

/təˈmɒrəʊ/

Ngày mai

Temperature

/ˈtemprɪtʃə(r)/

Nhiệt độ

Popcorn

/ˈpɒpˌkɔː(r)n/

Bắp rang

Foggy

/ˈfɒɡi/

Có sương mù

Spring

/sprɪŋ/

Mùa xuân

Summer

/ˈsʌmə(r)/

Mùa hè

Autumn

/ˈɔːtəm/

Mùa thu

Winter

/ˈwɪntə(r)/

Mùa đông

Plant

/plɑːnt/

Cây cối

Flower

/ˈflaʊə(r)/

Hoa

Country

/ˈkʌntri/

Đất nước

Season

/ˈsiːz(ə)n/

Mùa

North

/nɔː(r)θ/

Phía bắc

South

/saʊθ/

Phía nam

Month

/mʌnθ/

Tháng

Dry

/draɪ/

Khô ráo

Wet

/wet/

Ẩm ướt

Wind

/ˈwɪnd/

Gió

Will

/wɪl/

Sẽ

Snow

/ˈsnəʊ/

Tuyết

Rain

/ˈreɪn/

Mưa, cơn mưa

Từ vựng tiếng Anh lớp 5 tập 2 Unit 19: Which place would you like to visit

Với “Unit 19: Which place would you like to visit”, trẻ sẽ học được các từ vựng để miêu tả những địa điểm mà con muốn/ đã từng tham quan cũng như cách để diễn tả vẻ đẹp và điểm nổi bật của những danh lam thắng cảnh đó. 

Unit 19: Which place would you like to visit. (Ảnh: Sưu tầm Internet)

Từ vựng

Phiên âm

Dịch nghĩa 

Visit

/ˈvɪzɪt/

Đi thăm, chuyến đi

Pagoda

/pəˈɡəʊdə/

Thăm ngôi chùa

Park

/pɑː(r)k/

Công viên

Temple

/ˈtemp(ə)l/

Đền

Theatre

/ˈθɪətə(r)/

Rạp hát

Bridge

/brɪdʒ/

Cây cầu

City

/ˈsɪti/

Thành phố

Village

/ˈvɪlɪdʒ/

Ngôi làng

Town

/taʊn/

Thị trấn

Museum

/mjuːˈziːəm/

Viện bảo tàng

Centre

/ˈsentə(r)/

Trung tâm

Somewhere

/ˈsʌmweə(r)/

Nơi nào đó

Zoo

/zuː/

Sở thú

Lake

/leɪk/

Hồ nước

Enjoy

/ɪnˈdʒɔɪ/

Thưởng thức, thích thú

Expect

/ɪkˈspekt/

Mong đợi

Exciting

/ɪkˈsaɪtɪŋ/

Náo nhiệt

Interesting

/ˈɪntrəstɪŋ/

Thú vị

Attractive

/əˈtræktɪv/

Cuốn hút

In the middle of

/ɪn ðə ˈmɪd(ə)l əv/

Ở giữa

Weekend

/ˌwiːkˈend/

Ngày cuối tuần

People

/ˈpiːp(ə)l/

Người dân

History

/ˈhɪst(ə)ri/

Lịch sử

Statue

/ˈstætʃuː/

Bức tượng

Yard

/jɑː(r)d/

Cái sân

Holiday

/ˈhɒlɪdeɪ/

Kì nghỉ

Place

/pleɪs/

Địa điểm

Từ vựng tiếng Anh lớp 5 tập 2 Unit 20: Which one is more exciting life in the city or in the country

“Unit 20: Which one is more exciting life in the city or life in the country” sẽ giúp các bạn nhỏ diễn đạt được những ưu và nhược điểm về vấn đề cuộc sống ở thành thị và nông thôn. 

Unit 20: Which one is more exciting life in the city or life in the country. (Ảnh: Sưu tầm Internet)

Từ vựng

Phiên âm

Dịch nghĩa 

Address

/əˈdres/

Địa chỉ

Lane

/leɪn/

Ngõ

Road

/rəʊd/

Đường (trong làng)

Street

/strɪkt/

Đường (trong thành phố)

Flat

/flæt/

Căn hộ

City

/ˈsɪti/

Thành phố

Village

/ˈvɪlɪdʒ/

Ngôi làng

Country

/ˈkʌntri/

Đất nước

Tower

/ˈtaʊə(r)/

Tòa tháp

Mountain

/ˈmaʊntɪn/

Ngọn núi

District

/ˈdɪstrɪkt/

Huyện, quận

Province

/ˈprɒvɪns/

Tỉnh

Hometown

/həʊm taʊn/

Quê hương

Where

/weə(r)/

Ở đâu

From

/frɒm/

Đến từ

Pupil

/ˈpjuːp(ə)l/

Học sinh

Live

/lɪv/

Sống

Busy

/ˈbɪzi/

Bận rộn

Far

/fɑː(r)/

Xa xôi

Quiet

/ˈkwaɪət/

Yên tĩnh

Crowded

/ˈkraʊdɪd/

Đông đúc

Large

/lɑː(r)dʒ/

Rộng

Small

/smɔːl/

Nhỏ, hẹp

Pretty

/ˈprɪti/

Xinh xắn

Beautiful

/ˈbjuːtəf(ə)l/

Đẹp

Bật mí cách học từ vựng tiếng Anh lớp 5 hiệu quả cho bé

Học tiếng Anh là cả một quá trình dài cần sự nỗ lực và cố gắng mỗi ngày. Đặc biệt trẻ đang trong độ tuổi ham chơi và thích khám phá thì việc học tập như thế nào để hiệu quả cần được cha mẹ để tâm. 

Làm cách nào để bé học từ vựng hiệu quả? (Ảnh sưu tầm Internet)

Để giúp con nâng cao trình độ tiếng Anh và có phương pháp học phù hợp, cha mẹ có thể tham khảo một số cách học từ vựng tiếng Anh lớp 5 hiệu quả cho trẻ dưới đây: 

Tập chung theo chủ đề học

Trong tiếng Anh hay bất kỳ một ngôn ngữ nào khác thì đều được phân ra thành những nhóm hay chủ đề khác nhau. Việc học theo chủ đề sẽ là phương pháp hiệu quả nhất cho bé khi mới tiếp cận tiếng Anh. Các từ trong một chủ đề sẽ có sự liên kết với nhau giúp trẻ nhớ lâu hơn cũng như vận dụng tốt hơn trong quá trình thực hành. 

Học từ vựng theo chủ đề sẽ giúp trẻ ghi nhớ lâu hơn. (Ảnh: Sưu tầm Internet)

Cha mẹ nên cho trẻ học từ những chủ đề xoay quanh cuộc sống thường ngày, sở thích của trẻ như gia đình, trường lớp, con vật,... Bên cạnh đó, con sẽ vô cùng hứng thú khi được học về chủ đề con yêu thích như ca hát, màu sắc, quần áo,... 

Đây là cách học vô cùng hiệu quả, tránh nhàm chán và tạo được sự hứng khởi của trẻ trong quá trình học tiếng Anh. 

Hệ thống 56 chủ đề của Monkey Junior. (Ảnh: Monkey)

Ứng dụng học từ vựng tiếng Anh cho trẻ Monkey Junior cũng dạy con các từ vựng theo hệ thống 56 chủ đề trong cuộc sống, phân loại theo cấp độ từ cơ bản, trung bình đến nâng cao. 

Phát âm chuẩn ngay từ đầu

Phát âm chuẩn ngay từ đầu thường bị cha mẹ bỏ quên trong quá trình dạy con. Cha mẹ thường chỉ kiểm tra về nghĩa của từ mà quên rằng cách phát âm chuẩn sẽ giúp con học hiệu quả hơn. 

Thay vì học 50 từ một ngày nhưng không biết phát âm, thì học 5 từ nhưng trẻ nắm rõ cách phát âm chuẩn, ngữ nghĩa cũng như cách sử dụng từ trong trường hợp nào phù hợp nhất sẽ giúp trẻ cải thiện trình độ tiếng Anh nhanh hơn. 

Phát âm chuẩn ngay từ đầu với Monkey Junior. (Ảnh: Monkey)

Ở Monkey Junior, trẻ sẽ cải thiện được phát âm nhờ sự hỗ trợ của công nghệ trí tuệ nhân tạo AI. Khi học từ mới, trẻ sẽ được nghe giọng đọc trong app từ người bản xứ sau đó đọc theo. Công nghệ trí tuệ nhân tạo (AI) sẽ ghi âm, phân tích và chấm điểm để giúp con biết âm nào mình đã phát âm đúng, âm nào phát âm sai cần cải thiện.

Học qua Flashcard hình ảnh minh họa

Sử dụng Flashcard minh họa là phương pháp học từ vựng tiếng Anh hiệu quả cho bé. Kết hợp các trò chơi thú vị khi sử dụng flashcard như tìm từ, đố vui, ghép từ,... sẽ giúp trẻ có phản xạ nhanh hơn với từ vựng. Qua đó giúp trẻ chủ động ghi nhớ từ vựng cũng như học được cách tư duy trong tiếng Anh. 

Phương pháp này không chỉ giúp con nâng cao vốn từ vựng mà còn giúp gắn kết tình cảm với các bậc phụ huynh. 

Kết hợp các trò chơi thú vị khi sử dụng flashcard. (Ảnh: Monkey)

Monkey Junior cũng áp dụng tráo thẻ nhanh để dạy từ vựng cho trẻ. Phương pháp này được thể hiện dưới trò chơi tương tác, giúp con ghi nhớ mặt chữ, nghĩa của từ, biến từ vựng thành trí nhớ vĩnh cửu. 

Áp dụng từ đặt câu đơn giản và sử dụng thường xuyên trong thực tế

Lý thuyết phải đi đôi với thực hành thì việc học mới có hiệu quả. Việc học từ vựng tiếng Anh cũng không ngoại lệ. Việc đặt câu hỏi đơn giản và áp dụng vào các tình huống thực tế sẽ giúp con nhớ lâu hơn và học được cách phát âm chuẩn. 

Hãy cho con áp dụng từ trong tình huống thực tế. (Ảnh: Sưu tầm Internet)

Ví dụ cha mẹ có thể nói “This is…” và chỉ vào cái thìa sẽ giúp trẻ hoàn thành câu là “This is spoon”. Với cách học này, trẻ vừa có thể nhớ từ vựng vừa có thể nhớ được mẫu câu trong tiếng Anh. 

Cha mẹ đừng quên cùng con ôn tập lại mỗi ngày vì trẻ dễ nhớ nhưng chóng quên lắm nhé!

Lồng ghép vào các mẩu chuyện

Bên cạnh việc áp dụng từ vựng vào các tình huống thực tế thì lồng ghép vào các mẩu chuyện cũng là phương pháp học tạo sự hứng thú cho trẻ. Cha mẹ hãy lồng từ vựng vào những câu chuyện bé đọc hàng ngày như thay từ tiếng việt bằng tiếng Anh và yêu cầu bé đoán nghĩa. Đây là phương pháp học thú vị, tránh sự nhàm chán và giúp bé ôn tập lại những từ vựng đã được học. Không chỉ vậy, bé còn được hiểu thêm về bối cảnh cũng như tình huống mà từ vựng đó. 

Kho truyện khổng lồ của Monkey Stories. (Ảnh: Monkey)

Với ứng dụng Monkey Stories, các bé có thể thỏa sức nâng cao vốn từ vựng, rèn luyện khả năng phát âm chuẩn với hơn 1000 truyện tranh tương tác, trên 300 sách nói… về các chủ đề gần gũi trong cuộc sống. Không chỉ vậy, các bé còn được thực hành qua các trò chơi lý thú, vui nhộn vừa dễ hiểu vừa ôn luyện được các kiến thức đã học.

Hy vọng bài viết trên sẽ giúp trẻ nắm được từ vựng tiếng Anh lớp 5 tập 2 toàn diện và chi tiết nhất. Đừng quên theo dõi Monkey để khám phá thêm nhiều thông tin bổ ích trong hành trình nuôi dạy bé yêu nhà mình nhé!

Đào Vân
Đào Vân

Tôi là Đào Vân, biên tập viên có hơn 4 năm kinh nghiệm viết bài nhiều lĩnh vực như giáo dục, sức khỏe, công nghệ...

Bài viết liên quan

Bạn đang quan tâm đến các kiến thức nuôi dạy con đúng cách và hiệu quả?

Nhận tư vấn Monkey