Thì quá khứ đơn, tiếp diễn, hoàn thành của Eat là gì? Hiện tại, tương lai với ngôi số nhiều, số ít được chia như thế nào? Cùng Monkey tìm hiểu cách chia động từ Eat trong 13 thì và các cấu trúc câu thường dùng trong bài viết này.
"Eat" nghĩa là gì?
1. Cách phát âm Eat
Cách phát âm của Eat ở dạng nguyên thể
- UK: /iːt/
- US: /iːt/
Cách phát âm đối với các dạng động từ của "Eat”
|
Dạng động từ |
Cách chia |
UK |
US |
|
I/ we/ you/ they |
Eat |
/iːt/ |
/iːt/ |
|
He/ she/ it |
Eats |
/iːts/ |
/iːts/ |
|
QK đơn |
Ate |
/et/ - /eɪt/ |
/eɪt/ |
|
Phân từ II |
Eaten |
/ˈiːtn/ |
/ˈiːtn/ |
|
V-ing |
Eating |
/ˈiːtɪŋ/ |
/ˈiːtɪŋ/ |
2. Nghĩa của từ Eat
ăn
Ex: He can’t eat because of his serious toothache.
(Anh ta không thể ăn vì đau răng).
3. Ý nghĩa của Eat + giới từ (Phrasal Verb của Eat)
1. to eat in (into): ăn mòn, làm hỏng. Ex: Acids eat into metals. (Axit ăn mòn kim loại).
2. to eat away: ăn dần ăn mòn (cái gì)
3. to eat out: ăn ở ngoài nhà hàng,... hơn là ở nhà
4. to eat up: ăn sạch, ăn hết, ngốn (bao nhiêu…)
Xem thêm: Cách chia động từ Drive trong tiếng anh
4. V1, V2, V3 của Eat trong bảng động từ bất quy tắc
Eat là động từ bất quy tắc, dưới đây là 3 dạng của Eat (Eat v1, eat v2 và eat v3) tương ứng với 3 cột trong bảng:
|
V1 của Eat (Infinitive - động từ nguyên thể) |
V2 của Eat (Simple past - động từ quá khứ của eat) |
V3 của Eat (Past participle - quá khứ phân từ - Phân từ II) |
|
To eat |
Ate |
Eaten |
Cách chia động từ Eat theo các dạng thức
Trong câu có thể chứa nhiều động từ nên chỉ động từ đứng sau chủ ngữ được chia theo thì, còn lại các cộng từ khác được chia theo dạng. Với những câu mệnh đề hoặc không có chủ ngữ thì động từ mặc định chia theo dạng.
|
Các dạng thức |
Cách chia |
Ví dụ |
|
To_V Nguyên thể có “to” |
To eat |
I want to eat out tonight. (Tôi muốn ăn ở ngoài tối nay). |
|
Bare_V Nguyên thể |
Eat |
Would you like something to eat? (Bạn có muốn ăn gì đó không?) |
|
Gerund Danh động từ |
Eating |
Eating healthy food makes you beautiful and better. (Ăn thực phẩm lành mạnh giúp bạn đẹp và khỏe mạnh hơn). |
|
Past Participle Phân từ II |
Eaten |
She had eaten too fast so she was full. (Cô ta đã ăn quá nhanh vì vậy mà cô ta bị no). |
Chia động từ là một trong những chủ đề tiếng Anh quan trọng người học nên chú ý để sử dụng khi nói, viết phù hợp với ngữ cảnh. Với đối tượng trẻ nhỏ, Monkey có 2 ứng dụng học tiếng Anh hữu ích được hàng triệu ba mẹ tại 108 quốc gia và vùng lãnh thổ tin tưởng sử dụng đó là Monkey Junior và Monkey Stories.

- Monkey Junior: Ứng dụng áp dụng các phương pháp giáo dục sớm biến từ vựng thành trí nhớ vĩnh cửu của trẻ. Monkey Junior phù hợp với những trẻ bắt đầu học tiếng Anh 0-10 tuổi. Chỉ với khoảng 10 phút học tiếng Anh mỗi ngày, trẻ có thể thành thạo khoảng 1.000 từ vựng tiếng Anh mỗi năm. Link tải học thử Monkey Junior: Tại đây.
- Monkey Stories: Giúp trẻ rèn luyện 4 kỹ năng tiếng Anh quan trọng nghe, nói, đọc và viết thông qua truyện tranh tương tác, sách nói, bài học phonics, đọc hiểu và kho học liệu khổng lồ miễn phí. Ứng dụng phù hợp nhất với các bạn nhỏ trong độ tuổi 2-10. Link tải học thử Monkey Stories: Tại đây.
Cách chia động từ Eat trong 13 thì tiếng Anh
Hiện tại, quá khứ, tương lai của Eat được chia như thế nào trong 4 loại thì đơn, tiếp diễn, hoàn thành và hoàn thành tiếp diễn? Dưới đây cách chia chi tiết theo 13 thì trong tiếng anh. Bạn cần lưu ý nếu trong câu chỉ có 1 động từ “Eat” đứng ngay sau chủ ngữ thì ta chia động từ này theo chủ ngữ đó.
Chú thích:
HT: thì hiện tại
QK: thì quá khứ
TL: thì tương lai
HTTD: hoàn thành tiếp diễn
Nên học tiếng Anh online hay offline thì hiệu quả?
Cách chia động từ Misunderstand trong tiếng Anh
Cách chia động từ Mean trong tiếng Anh
Cách chia động từ Eat trong cấu trúc câu đặc biệt
Dưới đây là bảng tổng hợp cách chia động từ Eat theo 1 số cấu trúc như câu điều kiện, câu giả định, câu mệnh lệnh,...
Các thành ngữ với “eat” thông dụng
1. Thành ngữ về sự tiêu thụ và số lượng
Eat like a horse: Ăn rất nhiều.
Ví dụ: He’s so thin, but he eats like a horse.
Eat like a bird: Ăn rất ít, nhấm nháp.
Ví dụ: Don't worry about the food; she eats like a bird.
Eat someone out of house and home: Ăn quá nhiều làm ai đó sạch bách đồ ăn (thường nói vui về khách hoặc trẻ con đang tuổi lớn).
Ví dụ: My teenagers are eating me out of house and home!
2. Thành ngữ về thái độ và cảm xúc
Eat humble pie: Phải nhận lỗi, tủi nhục nhận sai.
Ví dụ: After boasting so much, he had to eat humble pie when he lost.
Eat your heart out: Thường dùng để thách thức ("Thấy chưa? Ghen tị chưa?").
Ví dụ: I’m going to Paris; eat your heart out!
Eat your words: Phải rút lại lời đã nói vì thực tế chứng minh bạn sai.
Ví dụ: You said I couldn't do it, now you'll have to eat your words.
3. Thành ngữ về tình huống xã hội
Eat out of the palm of someone's hand: Hoàn toàn bị ai đó kiểm soát hoặc thuyết phục.
Ví dụ: Within five minutes, she had the audience eating out of her hand.
What’s eating you?: Có chuyện gì đang làm bạn bực mình/lo lắng vậy? (Dùng trong văn nói thân mật).
Ví dụ: You’ve been quiet all day. What’s eating you?
Dog eat dog: Môi trường cạnh tranh khốc liệt (cá lớn nuốt cá bé).
Ví dụ: It's a dog-eat-dog world in the advertising business.
4. Thành ngữ mang tính hình ảnh khác
Eat someone alive: Đánh bại ai đó một cách áp đảo hoặc chỉ trích họ thậm tệ.
Ví dụ: The critics will eat that new actor alive.
I’ll eat my hat: Tôi cam đoan là điều đó không thể xảy ra (Nếu xảy ra tôi sẽ ăn cái mũ của mình).
Ví dụ: If he arrives on time for once, I’ll eat my hat.
Câu hỏi thường gặp
1. "Eat" là động từ quy tắc hay bất quy tắc?
Đây là động từ bất quy tắc với ba dạng lần lượt là Eat (nguyên mẫu), Ate (quá khứ) và Eaten (phân từ II).
2. Chia "Eat" ở thì hiện tại đơn như thế nào?
Dùng eat cho các ngôi I/You/We/They và thêm "s" thành eats cho các ngôi số ít He/She/It.
3. Dạng quá khứ của "Eat" là gì?
Dạng quá khứ đơn là ate, dùng chung cho tất cả các ngôi trong câu khẳng định.
4. Khi nào thì dùng "Eaten"?
Eaten được dùng trong các thì hoàn thành (sau have/has/had) hoặc trong cấu trúc câu bị động.
5. Cách dùng "Eating" trong câu là gì?
Eating được dùng trong các thì tiếp diễn để chỉ hành động đang xảy ra hoặc đóng vai trò là một danh động từ.
Chi tiết cách chia động từ Eat đã được Monkey chia sẻ đầy đủ trong bài viết trên. Hy vọng bạn đọc sẽ áp dụng đúng trong mọi bài tập và tình huống. Chúc các bạn học tốt!










