Khi muốn diễn đạt cảm giác, suy đoán hay một tình huống không hoàn toàn có thật, người học tiếng Anh thường gặp cấu trúc as if. Đây là cấu trúc quen thuộc nhưng cũng dễ gây nhầm lẫn nếu không hiểu rõ cách dùng. Trong bài viết này, bạn sẽ được giải thích chi tiết cấu trúc as if kèm ví dụ và bài tập có đáp án để ghi nhớ và vận dụng chính xác hơn.
As if là gì?
As if là một liên từ trong tiếng Anh, mang nghĩa “như thể”, “giống như là”, dùng để so sánh hoặc diễn tả cảm giác, suy đoán về một tình huống nào đó. Cấu trúc này thường xuất hiện khi người nói muốn nói rằng một điều có vẻ đúng nhưng thực tế chưa chắc đã xảy ra hoặc hoàn toàn không có thật.
Ví dụ:
-
He talks as if he knew everything. ( Anh ấy nói chuyện như thể anh ấy biết mọi thứ (nhưng thực tế không hẳn vậy).)
-
She looked at me as if I were a stranger. (Cô ấy nhìn tôi như thể tôi là người xa lạ.)
Trong tiếng Anh, as if thường được dùng để:
-
Diễn tả sự so sánh
-
Nói về tình huống giả định hoặc không có thật
-
Thể hiện cảm nhận, suy đoán của người nói

Các cách dùng phổ biến của cấu trúc as if
Trong tiếng Anh, cấu trúc as if được sử dụng khá linh hoạt với nhiều ngữ cảnh khác nhau. Dưới đây là các cách dùng phổ biến của cấu trúc as if, kèm giải thích và ví dụ để bạn dễ hiểu và dễ áp dụng.
As if diễn tả tình huống không có thật ở hiện tại
Cấu trúc as if được dùng để nói về một tình huống trái với thực tế ở hiện tại. Khi đó, động từ sau as if thường chia quá khứ đơn.
Ví dụ: He acts as if he were the boss. (Anh ấy hành động như thể anh ấy là sếp (thực tế không phải).)
As if diễn tả tình huống không có thật trong quá khứ
Khi muốn nói về một sự việc không xảy ra trong quá khứ, cấu trúc as if đi với quá khứ hoàn thành.
Ví dụ: She talked about the trip as if she had been there before. (Cô ấy kể về chuyến đi như thể đã từng đến đó (thực tế chưa từng)).
As if diễn tả cảm giác, suy đoán
As if được dùng để diễn tả cảm nhận hoặc suy đoán của người nói về một tình huống có thể đúng hoặc không. Trong trường hợp này, động từ sau as if có thể dùng thì hiện tại.
Ví dụ: It looks as if it is going to rain. (Trông có vẻ như trời sắp mưa.)
As if dùng trong so sánh
Cấu trúc as if giúp tạo phép so sánh hình ảnh hoặc trạng thái, khiến câu nói sinh động và giàu cảm xúc hơn.
Ví dụ: He stared at me as if I were crazy. (Anh ấy nhìn tôi như thể tôi bị điên.)

Cấu trúc as if chuẩn trong tiếng Anh
Để dùng cấu trúc as if đúng ngữ pháp và đúng ngữ cảnh, bạn cần xác định rõ tình huống đang nói là có thật hay chỉ mang tính giả định. Bảng dưới đây tổng hợp cấu trúc as if chuẩn trong tiếng Anh một cách ngắn gọn, dễ hiểu và dễ ghi nhớ.
|
Trường hợp sử dụng |
Cấu trúc as if |
Cách dùng |
Ví dụ |
|
Tình huống không có thật ở hiện tại |
S + V + as if + S + V (quá khứ đơn) |
Diễn tả điều trái với thực tế hiện tại |
He acts as if he were the boss. |
|
Tình huống không có thật trong quá khứ |
S + V + as if + S + had + V3 |
Diễn tả điều không xảy ra trong quá khứ |
She spoke as if she had met him before. |
|
Suy đoán, cảm giác có thể đúng |
S + V + as if + S + V (hiện tại / tương lai) |
Diễn tả điều có khả năng xảy ra |
It looks as if it is going to rain. |
|
So sánh, diễn tả cảm xúc |
S + V + as if + S + V |
Làm câu nói sinh động, giàu hình ảnh |
He stared at me as if I were crazy. |
Lưu ý:
-
Khi nói về điều không có thật, were thường được dùng cho mọi chủ ngữ trong văn phong trang trọng.
-
As if có thể thay thế bằng as though trong hầu hết trường hợp.
Phân biệt as if và as though
Khi học về cấu trúc as if, nhiều người thường băn khoăn liệu as if và as though có khác nhau hay không. Trên thực tế, hai cấu trúc này khá giống nhau nhưng vẫn có một số điểm khác biệt nhỏ về mức độ phổ biến và văn phong. Bảng dưới đây sẽ giúp bạn phân biệt as if và as though một cách dễ hiểu.
|
Tiêu chí |
As if |
As though |
|
Ý nghĩa |
Như thể, giống như là |
Như thể, giống như là |
|
Cách dùng |
Dùng trong so sánh, giả định, suy đoán |
Dùng trong so sánh, giả định, suy đoán |
|
Thì theo sau |
Hiện tại, quá khứ đơn, quá khứ hoàn thành |
Hiện tại, quá khứ đơn, quá khứ hoàn thành |
|
Mức độ phổ biến |
Phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày |
Ít phổ biến hơn |
|
Văn phong |
Tự nhiên, thông dụng |
Trang trọng hơn |
|
Khả năng thay thế |
Có thể thay cho as though |
Có thể thay cho as if |
Ví dụ:
-
He speaks as if he knew everything.
-
He speaks as though he knew everything.
Cả hai câu trên đều đúng và không khác biệt về mặt ngữ nghĩa. Vì vậy, trong hầu hết trường hợp, bạn có thể dùng as if hoặc as though thay thế cho nhau, chỉ cần lưu ý đến văn phong và ngữ cảnh sử dụng.
Lưu ý khi dùng cấu trúc as if
Khi sử dụng cấu trúc as if trong tiếng Anh, người học rất dễ mắc lỗi nếu không chú ý đến thì của động từ và ngữ cảnh câu nói. Dưới đây là những lưu ý quan trọng giúp bạn dùng as if chính xác và tự nhiên hơn.
-
Cần xác định rõ tình huống đang nói là có thật hay không có thật để chia thì phù hợp sau as if.
-
Với tình huống không có thật ở hiện tại, động từ sau as if thường chia quá khứ đơn, và trong văn phong trang trọng nên dùng were cho mọi chủ ngữ.
-
Khi nói về điều không xảy ra trong quá khứ, sau as if dùng quá khứ hoàn thành.
-
Nếu diễn tả suy đoán hoặc cảm giác có khả năng đúng, có thể dùng thì hiện tại hoặc tương lai sau as if.
-
As if và as though hầu như có thể dùng thay thế cho nhau, khác biệt chủ yếu nằm ở mức độ trang trọng.
-
Tránh nhầm as if với like, vì as if thường đứng trước mệnh đề, còn like thường đứng trước danh từ hoặc cụm danh từ.

|
Để trẻ không chỉ hiểu các cấu trúc ngữ pháp như cấu trúc as if mà còn biết cách vận dụng linh hoạt trong giao tiếp hằng ngày, việc học tiếng Anh qua trải nghiệm trực quan là vô cùng quan trọng. Monkey Junior – siêu ứng dụng học tiếng Anh cho trẻ em – mang đến môi trường học sinh động với hình ảnh, video, trò chơi tương tác và phát âm chuẩn bản ngữ, giúp trẻ tiếp thu ngữ pháp một cách tự nhiên thay vì học thuộc máy móc. Với lộ trình được cá nhân hóa theo độ tuổi và trình độ, Monkey Junior giúp trẻ xây nền tảng từ vựng, ngữ pháp và phản xạ tiếng Anh vững chắc ngay từ sớm. Đăng ký học thử miễn phí Monkey Junior ngay hôm nay để con bắt đầu hành trình học tiếng Anh hiệu quả, nhẹ nhàng và đầy hứng thú mỗi ngày. |
Bài tập vận dụng
Bài tập 1: Chọn đáp án đúng
Chọn dạng động từ phù hợp trong ngoặc.
-
He talks as if he ___ everything. (know / knew)
-
She looks as if she ___ sick. (is / were)
-
They behaved as if they ___ the owners. (are / were)
-
He stared at me as if he ___ a ghost. (see / had seen)
-
It sounds as if it ___ rain soon. (will / would)
-
She cried as if her heart ___ broken. (is / were)
-
He drives as if he ___ a professional racer. (is / were)
-
She speaks as if she ___ there before. (has been / had been)
Đáp án:
-
knew
-
were
-
were
-
had seen
-
will
-
were
-
were
-
had been
Bài tập 2: Chia động từ đúng dạng
Chia động từ trong ngoặc sao cho phù hợp với cấu trúc as if.
-
She looks as if she (not sleep) ___ for days.
-
He acts as if he (own) ___ this company.
-
They talked as if they (finish) ___ the project already.
-
It feels as if winter (come) ___ early this year.
-
She smiled as if nothing (happen) ___.
Đáp án:
-
hadn’t slept
-
owned
-
had finished
-
has come / is coming
-
had happened
Bài tập 3: Sửa lỗi sai
Mỗi câu sau có một lỗi sai liên quan đến cấu trúc as if. Hãy sửa lại cho đúng.
-
He behaves as if he is the boss.
-
She spoke as if she knows everything.
-
It looks as if it will rained soon.
-
She cried as if her heart is broken.
-
He talked to me as if he meet me before.
Đáp án:
-
He behaves as if he were the boss.
-
She spoke as if she knew everything.
-
It looks as if it will rain soon.
-
She cried as if her heart were broken.
-
He talked to me as if he had met me before.
FAQ – Một số câu hỏi thường gặp
1. As if nghĩa là gì?
As if có nghĩa là “như thể”, “giống như là”, dùng để diễn tả sự so sánh, cảm giác hoặc tình huống giả định.
2. Cấu trúc as if dùng với thì nào?
Tùy vào ngữ cảnh:
Quá khứ đơn cho tình huống không có thật ở hiện tại
Quá khứ hoàn thành cho tình huống không có thật trong quá khứ
Hiện tại hoặc tương lai khi diễn tả suy đoán có thể đúng
3. Có thể dùng as if và as though thay thế cho nhau không?
Có. Trong hầu hết trường hợp, as if và as though có thể dùng thay thế cho nhau, khác biệt chủ yếu ở mức độ trang trọng.
4. As if khác gì với like?
As if thường đứng trước mệnh đề, còn like thường đứng trước danh từ hoặc cụm danh từ.
5. Vì sao dùng thì quá khứ sau as if nhưng không nói về quá khứ?
Đó là thì giả định, dùng để diễn tả điều không có thật, không phải để chỉ thời gian.
6. Có bắt buộc dùng “were” sau as if không?
Không bắt buộc, nhưng trong văn phong trang trọng, were thường được dùng cho mọi chủ ngữ khi nói về điều không có thật.
7. As if có dùng trong câu nói về sự thật không?
Có. Khi diễn tả suy đoán hoặc cảm giác có khả năng đúng, as if có thể đi với thì hiện tại hoặc tương lai.
8. Lỗi thường gặp nhất khi dùng cấu trúc as if là gì?
Lỗi phổ biến nhất là chia sai thì sau as if và nhầm lẫn as if với like.
Kết luận
Qua bài viết, bạn đã nắm được khái niệm, cách dùng, cấu trúc chuẩn và những lưu ý quan trọng của cấu trúc as if trong tiếng Anh. Khi hiểu rõ ngữ cảnh có thật hay giả định và chia thì phù hợp, bạn sẽ sử dụng cấu trúc as if chính xác hơn, giúp câu văn tự nhiên, giàu sắc thái và tránh những lỗi ngữ pháp thường gặp trong giao tiếp cũng như văn viết.


_(1).png)



