Cấu trúc would rather là một trong những điểm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Anh, thường dùng để diễn tả sự thích hoặc ưu tiên lựa chọn giữa hai hành động. Hiểu rõ cấu trúc của would rather trong tiếng Anh sẽ giúp bạn diễn đạt ý muốn, so sánh lựa chọn một cách tự nhiên và chính xác hơn trong cả văn nói lẫn văn viết.
|
XEM VIDEO TÓM TẮT NHANH NỘI DUNG |
Would rather nghĩa là gì?
Would rather là một cấu trúc ngữ pháp trong tiếng Anh dùng để diễn tả sự thích hoặc ưu tiên lựa chọn giữa hai hành động, sự việc hay khả năng khác nhau. Khi sử dụng would rather, người nói muốn nhấn mạnh rằng một lựa chọn được ưa thích hơn lựa chọn còn lại.
Ví dụ:
-
I would rather stay at home. (Tôi thích ở nhà hơn.)
-
She would rather drink tea than coffee. (Cô ấy thích uống trà hơn cà phê.)
Trong nhiều trường hợp, would rather còn được dùng để thể hiện mong muốn của người nói đối với hành động của người khác, thường mang sắc thái lịch sự hoặc nhẹ nhàng hơn mệnh lệnh trực tiếp.
Ví dụ: I’d rather you told me the truth. (Tôi muốn bạn nói sự thật với tôi.)

Cấu trúc would rather trong tiếng Anh
Sau khi đã hiểu would rather nghĩa là gì, việc nắm rõ cấu trúc would rather sẽ giúp bạn sử dụng đúng ngữ pháp và diễn đạt sự ưu tiên một cách tự nhiên hơn. Tùy vào mục đích diễn đạt (nói về bản thân, người khác hay so sánh lựa chọn), would rather có nhiều cấu trúc khác nhau. Bảng dưới đây sẽ tổng hợp các cấu trúc phổ biến và dễ dùng nhất.
|
Cấu trúc |
Cách dùng |
Ví dụ |
|
S + would rather + V (nguyên mẫu) |
Diễn tả sự thích/ưu tiên của chính người nói |
I would rather stay at home tonight. |
|
S + would rather + not + V |
Diễn tả sự không thích hoặc muốn tránh làm điều gì |
She would rather not talk about it. |
|
S + would rather + V1 + than + V2 |
So sánh hai lựa chọn, nhấn mạnh lựa chọn được ưu tiên hơn |
He would rather walk than take a taxi. |
|
S + would rather + someone + V2/ed |
Diễn tả mong muốn người khác làm gì (thường nói về hiện tại hoặc tương lai) |
I would rather you came earlier. |
|
S + would rather + someone + had + V3 |
Diễn tả mong muốn người khác đã làm khác đi trong quá khứ |
She would rather he had told the truth. |
Nhìn chung, cấu trúc would rather thường đi với động từ nguyên mẫu không “to”, riêng trường hợp có chủ ngữ khác thì dùng quá khứ đơn hoặc quá khứ hoàn thành để thể hiện ý giả định. Việc ghi nhớ các cấu trúc trên sẽ giúp bạn tránh lỗi sai và sử dụng would rather linh hoạt hơn trong cả văn nói lẫn văn viết.
Phân biệt would rather với các cấu trúc khác dễ gây nhầm lẫn
Trong quá trình học tiếng Anh, would rather rất dễ bị nhầm với một số cấu trúc cũng dùng để diễn tả sở thích, lời khuyên hoặc mong muốn. Để sử dụng chính xác, bạn cần phân biệt rõ về ý nghĩa, cấu trúc và sắc thái của từng dạng dưới đây.
Would rather và Prefer
|
Tiêu chí |
Would rather |
Prefer |
|
Ý nghĩa |
Thích/ưu tiên trong tình huống cụ thể |
Thích hơn mang tính chung, lâu dài |
|
Cấu trúc |
would rather + V |
prefer + N / V-ing / to V |
|
So sánh |
would rather A than B |
prefer A to B |
|
Ví dụ |
I would rather stay at home tonight. |
I prefer staying at home. |
Lưu ý: would rather thường dùng trong giao tiếp hằng ngày để nói về lựa chọn tức thời.
Would rather và Had better
|
Tiêu chí |
Would rather |
Had better |
|
Ý nghĩa |
Sự lựa chọn mang tính cá nhân |
Lời khuyên mạnh, cảnh báo |
|
Sắc thái |
Nhẹ nhàng, thể hiện sở thích |
Mang tính bắt buộc, dễ có hậu quả |
|
Ví dụ |
I would rather leave now. |
You had better leave now. |
Không nên dùng would rather khi muốn đưa ra lời khuyên nghiêm túc.
Would rather và Like
|
Tiêu chí |
Would rather |
Like |
|
Ý nghĩa |
Thích hơn trong một lựa chọn cụ thể |
Thích chung, sở thích lâu dài |
|
Dạng động từ |
V nguyên mẫu |
to V / V-ing |
|
Ví dụ |
I would rather drink tea. |
I like drinking tea. |
Like không thể hiện sự so sánh mạnh như would rather.
Would rather và Would prefer
|
Tiêu chí |
Would rather |
Would prefer |
|
Văn phong |
Thân mật, giao tiếp |
Trang trọng hơn |
|
Cấu trúc |
would rather + V |
would prefer + to V / N |
|
Ví dụ |
I’d rather stay here. |
I’d prefer to stay here. |
Would rather và Rather than
|
Tiêu chí |
Would rather |
Rather than |
|
Loại từ |
Động từ khuyết thiếu |
Liên từ/giới từ |
|
Chức năng |
Diễn tả sự ưu tiên |
Nối hai hành động |
|
Ví dụ |
She would rather walk. |
She walked rather than drove. |
Lưu ý cách dùng:
-
Dùng would rather khi muốn diễn tả sự ưu tiên cá nhân trong tình huống cụ thể
-
Không dùng to V sau would rather
-
Cẩn thận khi so sánh với prefer, had better và like để tránh sai sắc thái
Một số lưu ý khi dùng cấu trúc would rather
Khi sử dụng cấu trúc would rather, người học thường mắc lỗi do nhầm lẫn về dạng động từ, thì của câu hoặc sắc thái diễn đạt. Để dùng would rather đúng ngữ pháp và tự nhiên trong giao tiếp cũng như văn viết, bạn cần ghi nhớ những lưu ý quan trọng dưới đây:
-
Luôn dùng động từ nguyên mẫu không “to” sau would rather. Ví dụ đúng: I would rather stay at home. (Không dùng: would rather to stay)
-
Dùng would rather not + V để diễn tả ý không thích hoặc muốn tránh làm điều gì. Ví dụ: She would rather not talk about it.
-
Khi có chủ ngữ khác, dùng thì quá khứ đơn sau would rather để nói về mong muốn ở hiện tại hoặc tương lai. Ví dụ: I would rather you came earlier.
-
Dùng quá khứ hoàn thành (had + V3) khi nói về mong muốn trái với thực tế trong quá khứ. Ví dụ: She would rather he had told the truth.
-
Không nhầm would rather với prefer, vì would rather thường dùng cho tình huống cụ thể, còn prefer mang tính lâu dài hơn.
-
Trong câu so sánh, dùng cấu trúc would rather … than … để thể hiện lựa chọn rõ ràng. Ví dụ: He would rather walk than take a taxi.
-
Không dùng would rather để đưa ra lời khuyên mạnh, trường hợp này nên dùng had better.
-
Có thể rút gọn would rather thành ’d rather trong văn nói và văn viết thân mật.
-
Giữ sự nhất quán về thì giữa hai mệnh đề để câu văn logic và dễ hiểu.

|
Hiểu đúng ngữ pháp, như việc nắm chắc cấu trúc câu chỉ là một bước nhỏ trong hành trình làm chủ tiếng Anh. Để trẻ thật sự giỏi ngôn ngữ này, các bé cần nhiều hơn thế: vốn từ vựng phong phú, khả năng nghe hiểu tốt, nói tự nhiên, phát âm chuẩn và viết mạch lạc. Đó cũng chính là lý do Monkey Junior ra đời. Siêu ứng dụng học tiếng Anh cho trẻ từ 0 – 11 tuổi được thiết kế theo phương pháp giáo dục sớm, mang đến lộ trình học toàn diện và phù hợp từng độ tuổi. Bé không chỉ được tiếp cận ngữ pháp một cách nhẹ nhàng, mà còn phát triển đồng đều cả 4 kỹ năng nghe – nói – đọc – viết. Với kho bài học khổng lồ, đa dạng chủ đề cùng trò chơi và hình ảnh sinh động, Monkey Junior biến việc học thành trải nghiệm vui nhộn, giúp trẻ hứng thú học mỗi ngày mà không hề thấy áp lực. Nhờ vậy, bé vừa học nhanh, nhớ lâu, vừa tự tin ứng dụng vào thực tế. Hơn 10 triệu phụ huynh trên thế giới đã tin chọn Monkey Junior để trao cho con nền tảng tiếng Anh vững chắc ngay từ đầu. Giờ là lúc để bạn giúp bé nhà mình bứt phá và tỏa sáng với ngoại ngữ.
Đăng ký học thử miễn phí ngay hôm nay để con tự tin làm chủ tiếng Anh từ sớm cùng Monkey Junior! |
Bài tập vận dụng
Bài 1: Chọn đáp án đúng (10 câu)
-
I would rather ___ at home tonight.
A. stay
B. to stay
C. staying -
She would rather ___ coffee than tea.
A. drink
B. drinks
C. drinking -
He would rather not ___ about the problem.
A. talk
B. to talk
C. talking -
We would rather ___ by bus than by taxi.
A. go
B. went
C. going -
I’d rather you ___ me the truth.
A. tell
B. told
C. telling -
She would rather ___ alone.
A. be
B. to be
C. being -
They would rather not ___ late.
A. arrive
B. arriving
C. arrived -
I’d rather he ___ earlier.
A. comes
B. came
C. coming -
He would rather walk ___ take a taxi.
A. than
B. to
C. for -
She would rather ___ at home than go out.
A. stay
B. stayed
C. staying
Đáp án: 1. A 2. A 3. A 4. A 5. B 6. A 7. A 8. B 9. A 10. A
Bài 2: Viết lại câu dùng would rather (10 câu)
-
I prefer staying at home tonight.
-
He prefers walking to taking a taxi.
-
She doesn’t want to talk about it.
-
I want you to arrive earlier.
-
They don’t want to go out tonight.
-
He prefers coffee to tea.
-
She wants him to tell the truth.
-
I don’t want to be disturbed.
-
We prefer studying at home.
-
He wants her to call him later.
Gợi ý đáp án:
-
I would rather stay at home tonight.
-
He would rather walk than take a taxi.
-
She would rather not talk about it.
-
I would rather you arrived earlier.
-
They would rather not go out tonight.
-
He would rather drink coffee than tea.
-
She would rather he told the truth.
-
I would rather not be disturbed.
-
We would rather study at home.
-
He would rather she called him later.
Bài 3: Sửa lỗi sai trong câu (10 câu)
-
I would rather to stay at home.
-
She would rather staying here.
-
He would rather not to talk about it.
-
I would rather you tell me the truth.
-
She would rather walks than takes a taxi.
-
We would rather going by bus.
-
He would rather she comes earlier.
-
I’d rather not to be late.
-
She would rather drinks tea than coffee.
-
He would rather her to call him.
Đáp án:
-
I would rather stay at home.
-
She would rather stay here.
-
He would rather not talk about it.
-
I would rather you told me the truth.
-
She would rather walk than take a taxi.
-
We would rather go by bus.
-
He would rather she came earlier.
-
I’d rather not be late.
-
She would rather drink tea than coffee.
-
He would rather her call him.
FAQ - Câu hỏi thường gặp về cấu trúc would rather
1. Would rather có nghĩa là gì?
Would rather dùng để diễn tả sự thích hoặc ưu tiên một hành động hay lựa chọn này hơn lựa chọn khác, thường áp dụng cho tình huống cụ thể.
Ví dụ: I would rather stay at home. (Tôi thích ở nhà hơn.)
2. Sau would rather dùng dạng động từ gì?
Sau would rather, động từ luôn ở nguyên mẫu không “to”.
-
Ví dụ đúng: She would rather go now.
-
Ví dụ sai: She would rather to go now.
3. Có thể dùng would rather với người khác không?
Có. Khi nói về mong muốn người khác làm gì, dùng cấu trúc: would rather + someone + V2/ed
Ví dụ: I would rather you came earlier.
4. Vì sao dùng thì quá khứ sau would rather nhưng lại nói về hiện tại?
Đây là quá khứ giả định, dùng để thể hiện mong muốn trái với thực tế hoặc lịch sự hơn, không mang nghĩa quá khứ.
5. Would rather dùng cho quá khứ như thế nào?
Khi muốn nói giá như trong quá khứ người khác đã làm khác đi, dùng: would rather + someone + had + V3
Ví dụ: She would rather he had told the truth.
6. Phủ định của would rather được dùng ra sao?
Dùng would rather not + V.
Ví dụ: I would rather not talk about it.
7. Có dùng would rather với “to V” không?
Không. Would rather + to V là lỗi sai ngữ pháp phổ biến.
8. Would rather khác prefer như thế nào?
Would rather: sở thích trong tình huống cụ thể
Prefer: sở thích chung, lâu dài
Ví dụ:
-
I would rather stay at home tonight.
-
I prefer staying at home.
9. Would rather có thể viết tắt không?
Có. Trong văn nói và văn viết thân mật, would rather thường được viết tắt thành ’d rather.
Ví dụ: I’d rather go now.
10. Khi nào không nên dùng would rather?
Không nên dùng would rather để đưa ra lời khuyên mạnh hoặc cảnh báo, trong trường hợp này nên dùng had better.
Kết luận
Trên đây là toàn bộ kiến thức quan trọng xoay quanh cấu trúc would rather, từ ý nghĩa, cách dùng, các trường hợp dễ nhầm lẫn đến bài tập vận dụng kèm đáp án. Việc nắm vững cấu trúc would rather sẽ giúp bạn diễn đạt sở thích và sự lựa chọn một cách tự nhiên, đúng ngữ pháp, đồng thời nâng cao độ chính xác khi giao tiếp và viết tiếng Anh.









