Động từ tri giác là nhóm động từ quen thuộc trong tiếng Anh, dùng để diễn tả những gì con người cảm nhận được thông qua các giác quan như nhìn, nghe hay cảm nhận. Tuy thường xuyên xuất hiện trong giao tiếp và bài thi, nhưng không phải người học nào cũng nắm rõ cấu trúc và cách dùng của động từ tri giác. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ động từ tri giác là gì, cách sử dụng chuẩn ngữ pháp và luyện tập hiệu quả qua các bài tập có đáp án.
Động từ tri giác là gì?
Động từ tri giác là những động từ dùng để diễn tả hành động con người cảm nhận sự vật, hiện tượng thông qua các giác quan như thị giác, thính giác, xúc giác, khứu giác và vị giác. Nhóm động từ này thường xuất hiện khi người nói mô tả những gì họ nhìn thấy, nghe thấy, cảm nhận hoặc nhận ra một cách trực tiếp.
Trong tiếng Anh, động từ tri giác giúp câu văn trở nên sinh động và sát với trải nghiệm thực tế, đặc biệt được sử dụng nhiều trong giao tiếp hằng ngày và các bài tập ngữ pháp. Một số động từ tri giác phổ biến gồm: see, hear, watch, notice, feel, smell, taste.
Ví dụ:
-
I see a bird on the tree. (Tôi nhìn thấy một con chim trên cây)
-
She heard someone call her name. (Cô ấy nghe thấy ai đó gọi tên mình)
-
We watched the children play in the yard. (Chúng tôi nhìn bọn trẻ chơi trong sân)
-
He felt the ground shake. (Anh ấy cảm nhận mặt đất rung chuyển)
-
I smell something burning. (Tôi ngửi thấy mùi gì đó đang cháy)
-
She tasted the soup to check the flavor. (Cô ấy nếm thử món súp để kiểm tra hương vị)

Bảng các động từ tri giác thường gặp
Trong tiếng Anh, động từ tri giác xuất hiện rất thường xuyên khi người nói mô tả những gì mình trực tiếp nhìn, nghe hoặc cảm nhận bằng các giác quan. Để dễ ghi nhớ và sử dụng đúng ngữ cảnh, bạn có thể tham khảo bảng tổng hợp các động từ tri giác thường gặp dưới đây.
|
Giác quan |
Động từ tri giác |
Ý nghĩa |
|
Thị giác (nhìn) |
see |
nhìn thấy |
|
watch |
xem, quan sát có chủ ý |
|
|
look (at) |
nhìn vào |
|
|
notice |
nhận thấy |
|
|
Thính giác (nghe) |
hear |
nghe thấy |
|
listen (to) |
lắng nghe |
|
|
Xúc giác (chạm, cảm nhận) |
feel |
cảm thấy, sờ thấy |
|
Khứu giác (ngửi) |
smell |
ngửi, ngửi thấy |
|
Vị giác (nếm) |
taste |
nếm, có vị |
|
Nhận thức chung |
sense |
cảm nhận, linh cảm |
|
perceive |
nhận thức, nhận ra |
Cấu trúc của động từ tri giác trong tiếng Anh
Trong tiếng Anh, động từ tri giác có những cấu trúc khá đặc trưng và dễ gây nhầm lẫn nếu không hiểu rõ ý nghĩa của từng cách dùng. Việc nắm vững các cấu trúc dưới đây sẽ giúp bạn sử dụng động từ tri giác chính xác và tự nhiên hơn.
|
Cấu trúc |
Cách dùng |
Ví dụ |
|
S + động từ tri giác + O + V (nguyên mẫu) |
Diễn tả người nói chứng kiến toàn bộ hành động từ đầu đến cuối |
I saw him leave the house. |
|
S + động từ tri giác + O + V-ing |
Diễn tả hành động đang diễn ra tại thời điểm được cảm nhận |
I saw him leaving the house. |
|
S + động từ tri giác + O + tính từ |
Diễn tả trạng thái, cảm giác của sự vật |
She felt the water cold. |
|
S + động từ tri giác + O (danh từ) |
Diễn tả việc cảm nhận trực tiếp sự vật |
I smelled smoke. |
|
S + be + động từ tri giác + V-ing |
Nhấn mạnh hành động cảm nhận đang xảy ra |
I was hearing strange noises. |
Bảng trên giúp bạn nhìn rõ sự khác nhau giữa các cấu trúc động từ tri giác, đặc biệt là hai dạng dễ nhầm lẫn nhất: V nguyên mẫu và V-ing. Khi hiểu đúng ý nghĩa từng cấu trúc, việc áp dụng vào câu sẽ trở nên đơn giản và chính xác hơn.
Lỗi thường gặp khi dùng động từ tri giác
Khi học động từ tri giác, nhiều người thường thấy phần này khá rối vì dễ nhầm cấu trúc và cách dùng. Thực tế, các lỗi sai thường gặp đều xoay quanh một vài điểm cơ bản. Dưới đây là những lỗi phổ biến mà người học cần tránh:
-
Dùng to + động từ sau động từ tri giác, trong khi thực tế không dùng “to”, chỉ dùng động từ nguyên mẫu hoặc V-ing
-
Không phân biệt được khi nào dùng động từ nguyên mẫu (nhìn/nghe thấy trọn vẹn hành động) và khi nào dùng V-ing (hành động đang diễn ra)
-
Nhầm lẫn giữa các động từ có nghĩa gần giống nhau như see và watch, hear và listen
-
Hiểu sai động từ feel, dùng để chỉ cảm xúc thay vì cảm nhận bằng giác quan
-
Quên thêm người hoặc vật được nhìn, nghe, cảm nhận, khiến câu không rõ nghĩa
-
Dùng thì tiếp diễn không cần thiết khi chỉ nói về cảm nhận đơn giản

Lưu ý khi sử dụng động từ tri giác
Khi sử dụng động từ tri giác trong tiếng Anh, bạn chỉ cần ghi nhớ một vài lưu ý quan trọng dưới đây để tránh nhầm lẫn và dùng đúng ngay từ đầu:
-
Động từ tri giác không đi với “to + V”, mà theo sau là V nguyên mẫu hoặc V-ing
-
V nguyên mẫu dùng khi bạn nhìn hoặc nghe trọn vẹn hành động, còn V-ing dùng khi hành động đang diễn ra
-
Phân biệt rõ các cặp động từ dễ nhầm như see – watch, hear – listen, look – see để dùng đúng ngữ cảnh
-
Phần lớn động từ tri giác cần có tân ngữ phía sau để chỉ người hoặc vật được cảm nhận
-
Feel trong động từ tri giác diễn tả cảm nhận bằng giác quan, không phải cảm xúc
-
Động từ tri giác thường được dùng ở thì đơn, không nên lạm dụng thì tiếp diễn
|
Để trẻ có thể sử dụng đúng những kiến thức như động từ tri giác ngay từ đầu, việc học tiếng Anh cần được xây dựng theo lộ trình phù hợp với độ tuổi và khả năng tiếp thu. Thay vì học rời rạc từng cấu trúc ngữ pháp, trẻ nên được tiếp xúc với tiếng Anh một cách tự nhiên thông qua nghe, nhìn và lặp lại trong ngữ cảnh quen thuộc. Monkey Junior là siêu ứng dụng học tiếng Anh dành cho trẻ từ 0 – 11 tuổi, giúp trẻ phát triển toàn diện các kỹ năng nghe, nói, phát âm và vốn từ vựng. Ứng dụng sử dụng hình ảnh sinh động, giọng đọc chuẩn bản xứ và các bài học ngắn gọn, phù hợp với khả năng tập trung của trẻ nhỏ. Nhờ đó, trẻ có thể làm quen với các cấu trúc tiếng Anh cơ bản, trong đó có những mẫu câu sử dụng động từ tri giác, một cách tự nhiên và hiệu quả. Nếu bạn đang tìm kiếm giải pháp học tiếng Anh bài bản và an toàn cho con, hãy đăng ký học thử miễn phí Monkey Junior ngay hôm nay để giúp trẻ xây dựng nền tảng tiếng Anh vững chắc từ sớm. |
Bài tập vận dụng
Bài tập 1: Chia động từ trong ngoặc cho đúng
-
I saw him __________ (run / running) across the street.
-
She heard the baby __________ (cry / crying) in the next room.
-
We watched the children __________ (play / playing) in the yard.
-
I felt the ground __________ (shake / shaking).
-
They noticed someone __________ (enter / entering) the building.
-
She smelled something __________ (burn / burning).
-
I saw her __________ (open / opening) the door.
-
We heard people __________ (talk / talking) outside.
-
He felt his hands __________ (tremble / trembling).
-
I noticed the lights __________ (turn / turning) off.
Đáp án:
-
run
-
crying
-
play / playing (đều đúng tùy ngữ cảnh)
-
shake / shaking (đều đúng)
-
entering
-
burning
-
open
-
talking
-
trembling
-
turn / turning
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng
-
I saw her ___ the room.
A. to leave
B. leave
C. leaving -
We heard the dog ___ loudly.
A. bark
B. barking
C. Both A and B -
She felt the water ___ cold.
A. be
B. to be
C. Ø -
I noticed him ___ at me.
A. look
B. looking
C. Both A and B -
They smelled something ___ strange.
A. smell
B. smelling
C. smelled
Đáp án:
-
B / C
-
C
-
C
-
B
-
B
Bài tập 3: Tìm và sửa lỗi sai
-
I saw him to cross the street.
-
She heard the baby to cry loudly.
-
We watched the kids to play football.
-
I felt the room to be cold.
-
He noticed someone to enter the house.
Đáp án:
-
to cross → cross
-
to cry → cry
-
to play → play
-
to be → be / cold
-
to enter → enter
Kết luận
Hiểu rõ động từ tri giác sẽ giúp người học sử dụng tiếng Anh chính xác và tự nhiên hơn khi diễn tả những gì mình nhìn, nghe hay cảm nhận. Khi nắm vững khái niệm, cấu trúc, cách dùng và tránh được các lỗi thường gặp, bạn có thể áp dụng động từ tri giác hiệu quả trong cả giao tiếp lẫn bài tập tiếng Anh.


_(1).png)

