zalo
10 Quy tắc thêm đuôi ing trong tiếng Anh và cấu trúc chuẩn
Học tiếng anh

10 Quy tắc thêm đuôi ing trong tiếng Anh và cấu trúc chuẩn

Tham vấn bài viết:
Hoàng Mỹ Hạnh
Hoàng Mỹ Hạnh

Thạc sĩ Ngôn ngữ - Chuyên gia Giáo dục sớm

Tác giả: Hoàng Hà

Ngày cập nhật: 10/01/2026

Nội dung chính

Khi học tiếng Anh, việc biết khi nào và cách thêm đuôi -ing vào động từ là điều bắt buộc để sử dụng đúng thì và cấu trúc câu. Bài viết này sẽ hệ thống lại các quy tắc thêm đuôi ing quan trọng cùng các cấu trúc chuẩn, giúp người học tránh nhầm lẫn và dùng chính xác trong thực tế.

Tổng quan về đuôi ing trong tiếng Anh

Đuôi -ing là dạng thường gặp của động từ trong tiếng Anh, được dùng rất nhiều trong học tập và giao tiếp hằng ngày. Khi một động từ được thêm -ing, nó có thể mang nhiều chức năng khác nhau trong câu.

Trước hết, đuôi -ing thường dùng trong các thì hiện tại tiếp diễn để diễn tả hành động đang xảy ra. Ví dụ: She is studying English. (Cô ấy đang học tiếng Anh.)

Ngoài ra, động từ thêm -ing còn được dùng như một danh từ, gọi là danh động từ. Khi đó, V-ing có thể làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu. Ví dụ: Reading books is my hobby. (Đọc sách là sở thích của tôi.)

Bên cạnh đó, sau giới từ hoặc sau một số động từ nhất định, ta cũng phải dùng dạng V-ing. Ví dụ: He is good at playing football.

Vì đuôi -ing xuất hiện trong nhiều trường hợp khác nhau, người học cần nắm vững Quy tắc thêm đuôi ing để viết và nói đúng ngữ pháp, tránh những lỗi sai cơ bản khi sử dụng động từ trong tiếng Anh.

Trong tiếng Anh ở thì tiếp diễn thường sẽ thêm đuôi ing ở động từ (Ảnh: Sưu tầm internet)

10 Quy tắc thêm đuôi ing trong tiếng Anh

Để sử dụng đúng dạng V-ing trong các thì và cấu trúc tiếng Anh, người học cần nắm rõ những Quy tắc thêm đuôi ing cơ bản dưới đây.

STT

Quy tắc

Cách thêm đuôi ing

Ví dụ

1

Động từ thông thường

Thêm trực tiếp -ing

work → working

2

Động từ kết thúc bằng -e câm

Bỏ -e, thêm -ing

make → making

3

Động từ kết thúc bằng -ee

Giữ nguyên, thêm -ing

see → seeing

4

Động từ kết thúc bằng -ie

Đổi -ie thành -y, thêm -ing

lie → lying

5

Động từ 1 âm tiết có dạng phụ âm – nguyên âm – phụ âm

Gấp đôi phụ âm cuối, thêm -ing

run → running

6

Động từ 2 âm tiết, trọng âm rơi vào âm tiết cuối

Gấp đôi phụ âm cuối, thêm -ing

begin → beginning

7

Động từ kết thúc bằng -l (Anh – Anh)

Gấp đôi -l, thêm -ing

travel → travelling

8

Động từ kết thúc bằng -w, -x, -y

Không gấp đôi phụ âm

play → playing

9

Động từ có trọng âm không rơi vào âm tiết cuối

Không gấp đôi phụ âm

visit → visiting

10

Trường hợp đặc biệt, ngoại lệ

Ghi nhớ riêng

be → being

Cấu trúc thường đi kèm động từ thêm ing

Trong tiếng Anh, động từ thêm -ing không chỉ xuất hiện trong thì tiếp diễn mà còn đi kèm với nhiều cấu trúc quen thuộc. Việc nắm rõ những cấu trúc thường đi kèm động từ thêm ing sẽ giúp người học sử dụng đúng dạng động từ và tránh lỗi ngữ pháp:

Trường hợp sử dụng

Cấu trúc dùng

Cách dùng

Ví dụ

Các thì tiếp diễn

S + be + V-ing

Diễn tả hành động đang xảy ra

She is studying English.

Danh động từ làm chủ ngữ

V-ing + V

Dùng V-ing như một danh từ đứng đầu câu

Reading books improves knowledge.

Danh động từ làm tân ngữ

S + V + V-ing

Theo sau một số động từ nhất định

She enjoys listening to music.

Sau giới từ

Preposition + V-ing

Sau mọi giới từ đều dùng V-ing

He is good at playing football.

Sau cụm động từ

Phrasal verb + V-ing

Một số cụm động từ yêu cầu V-ing

She gave up trying.

Cấu trúc It’s no use

It’s no use + V-ing

Diễn tả việc làm gì đó là vô ích

It’s no use arguing.

Look forward to

Look forward to + V-ing

Diễn tả mong chờ điều gì đó

I look forward to seeing you.

Spend time

Spend + time + V-ing

Nói về việc dành thời gian làm gì

He spends time reading books.

Be used to

Be used to + V-ing

Diễn tả sự quen với việc gì

She is used to getting up early.

Go + V-ing

Go + V-ing

Nói về hoạt động giải trí

They go swimming every weekend.

Lưu ý khi sử dụng đuôi ing trong tiếng Anh

Khi sử dụng đuôi ing trong tiếng Anh, người học cần chú ý một số điểm quan trọng để tránh lỗi sai ngữ pháp và dùng đúng trong từng ngữ cảnh. Dưới đây là những lưu ý cơ bản và dễ nhớ:

  • Không phải động từ nào cũng có thể tùy ý thêm -ing, cần xem xét cấu trúc câu và động từ đứng trước có yêu cầu dạng V-ing hay không.

  • Sau giới từ, động từ luôn ở dạng V-ing, kể cả khi đứng sau các cụm như be interested in, good at, look forward to.

  • Cần phân biệt rõ động từ theo sau bằng V-ing và động từ theo sau bằng to V để tránh nhầm lẫn khi viết và nói.

  • Khi thêm -ing, phải áp dụng đúng quy tắc thêm đuôi ing như bỏ -e, đổi -ie thành -y hoặc gấp đôi phụ âm cuối trong một số trường hợp.

  • Không gấp đôi phụ âm cuối với các động từ kết thúc bằng -w, -x, -y, dù có dạng phụ âm – nguyên âm – phụ âm.

  • Đuôi -ing có thể biến động từ thành danh động từ, vì vậy có thể làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu, không nên nhầm với thì tiếp diễn.

  • Trong văn viết và bài thi, cần đặc biệt cẩn thận với chính tả khi thêm -ing để tránh mất điểm đáng tiếc.

Cần nắm rõ các quy tắc quan trọng khi thêm đuôi -ing trong tiếng Anh (Ảnh: Sưu tầm internet)

Nếu bạn muốn con học tiếng Anh chủ động, tự tin vận dụng ngay những quy tắc như quy tắc thêm đuôi ing, việc luyện tập trên lớp thôi là chưa đủ. Monkey Junior là siêu ứng dụng học tiếng Anh được thiết kế riêng cho trẻ em với bài học sinh động, trò chơi hấp dẫn và lộ trình phù hợp từng độ tuổi.

Đăng ký học thử miễn phí Monkey Junior ngay hôm nay để con trải nghiệm cách học tiếng Anh thú vị và hiệu quả mỗi ngày!

Bài tập vận dụng

Bài tập 1. Viết dạng đúng của động từ với đuôi ing

Hoàn thành các câu sau bằng cách viết dạng V-ing đúng của động từ trong ngoặc.

  1. She is (read) ______ a book now.

  2. They enjoy (play) ______ football after school.

  3. He is good at (swim) ______.

  4. We are (make) ______ a plan for the trip.

  5. She avoids (lie) ______ to her parents.

  6. The children are (run) ______ in the yard.

  7. I look forward to (see) ______ you again.

  8. He spent the whole evening (study) ______.

Đáp án:

  1. reading

  2. playing

  3. swimming

  4. making

  5. lying

  6. running

  7. seeing

  8. studying

Bài tập 2. Chọn đáp án đúng

Chọn dạng động từ đúng nhất trong mỗi câu.

  1. She is interested in (learn / learning) English.

  2. He stopped (smoke / smoking) last year.

  3. We are (travel / travelling) to London next week.

  4. It’s no use (argue / arguing) with him.

  5. They enjoy (watch / watching) movies at home.

  6. She is used to (get / getting) up early.

  7. He goes (jog / jogging) every morning.

Đáp án:

  1. learning

  2. smoking

  3. travelling

  4. arguing

  5. watching

  6. getting

  7. jogging

Bài tập 3. Sửa lỗi sai liên quan đến đuôi ing

Mỗi câu dưới đây có một lỗi sai về cách thêm đuôi -ing. Hãy tìm và sửa lại cho đúng.

  1. She is makeing dinner now.

  2. He enjoys to reading books.

  3. They are runing in the park.

  4. I am good at swiming.

  5. She avoided lieing to her teacher.

  6. We look forward to meet you.

  7. He is used to wake up early.

Đáp án:

  1. making

  2. enjoys reading

  3. running

  4. swimming

  5. lying

  6. meeting

  7. waking

Bài tập 4. Chọn đáp án đúng

  1. She is used to ___ up early.
    A. get
    B. getting

  2. It’s no use ___ about it.
    A. complain
    B. complaining

  3. He stopped ___ a rest.
    A. to take
    B. taking

  4. They go ___ every weekend.
    A. swim
    B. swimming

  5. She enjoys ___ to music.
    A. listen
    B. listening

  6. He spent the whole day ___ TV.
    A. watch
    B. watching

  7. I look forward to ___ from you.
    A. hear
    B. hearing

Đáp án:

  1. B

  2. B

  3. B

  4. B

  5. B

  6. B

  7. B

Bài tập 5. Điền dạng đúng của động từ thêm ing

Hoàn thành các câu sau bằng cách chia động từ trong ngoặc ở dạng V-ing.

  1. She is interested in ______ (learn) English.

  2. They are ______ (watch) a movie now.

  3. He enjoys ______ (read) books in his free time.

  4. I am good at ______ (cook).

  5. She stopped ______ (talk) when the teacher came in.

  6. We look forward to ______ (meet) you soon.

  7. He spends his free time ______ (play) football.

Đáp án:

  1. learning

  2. watching

  3. reading

  4. cooking

  5. talking

  6. meeting

  7. playing

FAQ – Một số câu hỏi thường gặp

1. Khi nào thêm đuôi ing cho động từ?

Đuôi -ing được dùng khi chia thì tiếp diễn, khi động từ đóng vai trò danh động từ, khi đứng sau giới từ hoặc sau một số động từ và cấu trúc cố định.

2. Có phải động từ nào cũng thêm ing theo cùng một quy tắc không?

Không. Tùy vào chữ cái kết thúc và trọng âm của động từ, người học cần áp dụng đúng quy tắc thêm đuôi ing như bỏ -e, đổi -ie thành -y hoặc gấp đôi phụ âm cuối.

3. Khi nào cần gấp đôi phụ âm cuối trước khi thêm ing?

Khi động từ có một âm tiết hoặc hai âm tiết với trọng âm rơi vào âm tiết cuối và kết thúc bằng phụ âm – nguyên âm – phụ âm, trừ -w, -x, -y.

4. Sau giới từ có dùng được to V không?

Không. Sau giới từ, động từ luôn phải ở dạng V-ing, kể cả khi giới từ là to trong các cụm như look forward to hoặc be used to.

5. Đuôi ing có luôn mang nghĩa đang diễn ra không?

Không. Ngoài việc dùng trong thì tiếp diễn, V-ing còn có thể là danh động từ, không mang nghĩa hành động đang xảy ra.

6. Lỗi phổ biến nhất khi thêm đuôi ing là gì?

Những lỗi thường gặp nhất là quên bỏ -e, gấp đôi phụ âm sai quy tắc hoặc dùng nhầm to V thay vì V-ing sau giới từ và một số động từ cố định.

Kết luận

Quy tắc thêm đuôi ing là nền tảng quan trọng giúp người học sử dụng đúng dạng động từ trong nhiều thì và cấu trúc tiếng Anh quen thuộc. Khi nắm vững các quy tắc, lưu ý và thường xuyên luyện tập qua bài tập, bạn sẽ áp dụng quy tắc thêm đuôi ing chính xác hơn, từ đó cải thiện rõ rệt khả năng viết và giao tiếp tiếng Anh.

Thông tin trong bài viết được tổng hợp nhằm mục đích tham khảo và có thể thay đổi mà không cần báo trước. Quý khách vui lòng kiểm tra lại qua các kênh chính thức hoặc liên hệ trực tiếp với đơn vị liên quan để nắm bắt tình hình thực tế.

Bài viết liên quan

Đăng ký tư vấn nhận ưu đãi

Monkey Junior

Mới!