zalo
Hành động tiếng Anh là gì? Danh sách từ vựng chỉ hành động tiếng Anh
Học tiếng anh

Hành động tiếng Anh là gì? Danh sách từ vựng chỉ hành động tiếng Anh

Tham vấn bài viết:
Hoàng Mỹ Hạnh
Hoàng Mỹ Hạnh

Thạc sĩ Ngôn ngữ - Chuyên gia Giáo dục sớm

Tác giả: Hoàng Hà

Ngày cập nhật: 03/03/2026

Nội dung chính

Chạy, nhảy, múa, nói, cười… đều là những hoạt động quen thuộc trong cuộc sống hằng ngày. Vậy hành động tiếng Anh là gì và trong tiếng Anh có những từ nào dùng để diễn tả hành động? Bài viết dưới đây Monkey sẽ giúp bạn hiểu rõ khái niệm và khám phá danh sách từ vựng chỉ hành động thông dụng, dễ áp dụng.

Hành động tiếng Anh là gì?

“Hành động” trong tiếng Anh là action (/ˈækʃən/ - ). Đây là những động từ tiếng Anh dùng để chỉ việc làm, hoạt động hoặc sự vận động do con người hay sự vật thực hiện.

Ví dụ:

  • Running is an action.

  • Her actions show kindness.

Trong tiếng Anh có nhiều từ chỉ hành động thông dụng (Ảnh: Sưu tầm internet)

Danh sách từ vựng chỉ hành động trong tiếng Anh

Động từ chỉ hành động giúp bạn diễn tả hoạt động, trạng thái và phản ứng trong đời sống hằng ngày một cách rõ ràng và tự nhiên. Dưới đây là hệ thống từ vựng được chia theo từng nhóm hành động, mỗi nhóm có bảng riêng để bạn dễ học và tra cứu.

Hoạt động cơ bản

Từ tiếng Anh

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

run

/rʌn/

chạy

walk

/wɔːk/

đi bộ

jump

/dʒʌmp/

nhảy

sit

/sɪt/

ngồi

stand

/stænd/

đứng

lie down

/laɪ daʊn/

nằm

sleep

/sliːp/

ngủ

wake up

/weɪk ʌp/

thức dậy

eat

/iːt/

ăn

drink

/drɪŋk/

uống

Vận động cơ thể

Từ tiếng Anh

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

swim

/swɪm/

bơi

climb

/klaɪm/

leo

dance

/dæns/

nhảy múa

stretch

/stretʃ/

vươn người

lift

/lɪft/

nâng

carry

/ˈkæri/

mang

throw

/θroʊ/

ném

catch

/kætʃ/

bắt

push

/pʊʃ/

đẩy

pull

/pʊl/

kéo

Hành động giao tiếp

Từ tiếng Anh

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

speak

/spiːk/

nói

talk

/tɔːk/

trò chuyện

say

/seɪ/

nói

tell

/tel/

kể

ask

/æsk/

hỏi

answer

/ˈænsər/

trả lời

shout

/ʃaʊt/

la hét

whisper

/ˈwɪspər/

thì thầm

call

/kɔːl/

gọi

explain

/ɪkˈspleɪn/

giải thích

Hành động học tập và làm việc

Từ tiếng Anh

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

read

/riːd/

đọc

write

/raɪt/

viết

study

/ˈstʌdi/

học

learn

/lɜːrn/

học

work

/wɜːrk/

làm việc

build

/bɪld/

xây dựng

create

/kriˈeɪt/

tạo ra

design

/dɪˈzaɪn/

thiết kế

fix

/fɪks/

sửa

prepare

/prɪˈper/

chuẩn bị

Sinh hoạt hằng ngày

Từ tiếng Anh

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

cook

/kʊk/

nấu ăn

clean

/kliːn/

dọn dẹp

wash

/wɑːʃ/

rửa

open

/ˈoʊpən/

mở

close

/kloʊz/

đóng

drive

/draɪv/

lái xe

travel

/ˈtrævəl/

du lịch

shop

/ʃɑːp/

mua sắm

rest

/rest/

nghỉ ngơi

relax

/rɪˈlæks/

thư giãn

Hành động trí tuệ

Từ tiếng Anh

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

think

/θɪŋk/

suy nghĩ

remember

/rɪˈmembər/

nhớ

forget

/fərˈɡet/

quên

decide

/dɪˈsaɪd/

quyết định

plan

/plæn/

lên kế hoạch

solve

/sɑːlv/

giải quyết

imagine

/ɪˈmædʒɪn/

tưởng tượng

understand

/ˌʌndərˈstænd/

hiểu

compare

/kəmˈper/

so sánh

choose

/tʃuːz/

lựa chọn

Hành động cảm xúc và phản ứng

Từ tiếng Anh

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

smile

/smaɪl/

mỉm cười

laugh

/læf/

cười

cry

/kraɪ/

khóc

love

/lʌv/

yêu

hate

/heɪt/

ghét

enjoy

/ɪnˈdʒɔɪ/

thích

worry

/ˈwɜːri/

lo lắng

hope

/hoʊp/

hy vọng

fear

/fɪr/

sợ

react

/riˈækt/

phản ứng

Cấu trúc câu thường dùng với động từ chỉ hành động

Để sử dụng từ vựng chỉ hành động chính xác trong giao tiếp và viết câu, bạn cần nắm được những cấu trúc ngữ pháp cơ bản đi kèm động từ. Dưới đây là các cấu trúc câu thường dùng với động từ chỉ hành động, giúp bạn dễ dàng áp dụng trong nhiều tình huống khác nhau:

Khẳng định (thì hiện tại đơn)

Cấu trúc

Cách dùng

Ví dụ

S + V(s/es) + O

Diễn tả hành động thường xuyên

She reads books every day.

S + am/is/are + V-ing

Hành động đang diễn ra

They are playing football.

Phủ định

Cấu trúc

Cách dùng

Ví dụ

S + do/does not + V

Phủ định thói quen

He does not eat meat.

S + am/is/are not + V-ing

Phủ định hành động đang xảy ra

I am not working now.

Câu hỏi với động từ hành động

Cấu trúc

Cách dùng

Ví dụ

Do/Does + S + V?

Hỏi thói quen

Do you play tennis?

Am/Is/Are + S + V-ing?

Hỏi hành động đang diễn ra

Are they studying?

Wh-word + do/does + S + V?

Hỏi thông tin chi tiết

What do you read?

Câu mệnh lệnh (ra lệnh, hướng dẫn)

Cấu trúc

Cách dùng

Ví dụ

V + O

Yêu cầu hoặc hướng dẫn

Open the door.

Don’t + V

Cấm đoán

Don’t run here.

Câu diễn tả khả năng và ý định

Cấu trúc

Cách dùng

Ví dụ

S + can + V

Khả năng

She can swim.

S + want to + V

Mong muốn

I want to learn English.

S + plan to + V

Kế hoạch

They plan to travel.

Câu mô tả tần suất hành động

Cấu trúc

Cách dùng

Ví dụ

S + always/often/usually + V

Mức độ thường xuyên

He always studies at night.

S + V + every day/week…

Chu kỳ lặp lại

She exercises every morning.

Mẹo ghi nhớ từ vựng chỉ hành động hiệu quả

Ghi nhớ từ vựng chỉ hành động sẽ dễ dàng hơn khi bạn kết hợp nhiều phương pháp học khác nhau và luyện tập thường xuyên trong ngữ cảnh thực tế. Dưới đây là những mẹo hiệu quả giúp bạn học nhanh, nhớ lâu và áp dụng linh hoạt:

Xem và học qua video minh hoạ

Học từ vựng chỉ hành động sẽ hiệu quả hơn khi bạn quan sát trực tiếp cách hành động được thực hiện trong ngữ cảnh cụ thể. Video giúp kết hợp hình ảnh, âm thanh và ngữ điệu tự nhiên, từ đó tăng khả năng ghi nhớ và phản xạ khi sử dụng từ vựng.

Dưới đây là video minh hoạ các hành động phổ biến trong tiếng Anh, giúp bạn luyện nghe, nhận diện từ vựng và hiểu cách dùng trong thực tế. Hãy theo dõi để củng cố kiến thức và áp dụng vào giao tiếp hằng ngày nhé:

Học theo nhóm hành động liên quan

Phân loại từ vựng theo chủ đề như vận động cơ thể, giao tiếp, sinh hoạt hằng ngày hoặc học tập. Việc học theo nhóm giúp não bộ tạo liên kết ý nghĩa và ghi nhớ tự nhiên hơn.

Kết hợp hình ảnh và chuyển động

Động từ chỉ hành động gắn liền với hoạt động cụ thể, vì vậy hãy học tiếng Anh kèm hình ảnh, video hoặc tự thực hiện hành động khi học từ mới. Cách này giúp bạn ghi nhớ sâu và phản xạ nhanh khi sử dụng.

Kết hợp học tiếng Anh thông qua hành động hiệu quả (Ảnh: Sưu tầm internet)

Đặt câu với tình huống quen thuộc

Thay vì chỉ học từ đơn lẻ, hãy đặt câu mô tả hoạt động hằng ngày của bản thân. Việc gắn từ vựng với trải nghiệm thực tế giúp bạn nhớ lâu và sử dụng đúng ngữ cảnh.

Ôn tập ngắt quãng và lặp lại thông minh

Chia nhỏ thời gian học, ôn lại từ vựng sau 1 ngày, 3 ngày và 1 tuần. Sự lặp lại có kế hoạch giúp củng cố trí nhớ dài hạn hiệu quả hơn.

Tăng hiệu quả học từ vựng cùng Monkey Junior

Để trẻ ghi nhớ từ vựng chỉ hành động một cách tự nhiên, phụ huynh có thể cho bé học qua các bài học tương tác với hình ảnh, âm thanh và trò chơi. Monkey Junior là siêu ứng dụng học tiếng Anh dành cho trẻ em với lộ trình rõ ràng theo độ tuổi, giúp bé tiếp cận từ vựng qua ngữ cảnh sinh động và luyện phát âm chuẩn ngay từ đầu.

Nội dung bài học được thiết kế theo phương pháp học đa giác quan, giúp trẻ vừa học vừa chơi, tăng khả năng ghi nhớ và phản xạ ngôn ngữ.

Đăng ký học thử miễn phí để bé trải nghiệm phương pháp học tiếng Anh trực quan và hiệu quả ngay hôm nay.

Kết luận

Hy vọng bài viết đã giúp bạn hiểu rõ hành động tiếng Anh là gì, nắm được từ vựng và cấu trúc câu quan trọng để diễn tả hoạt động trong nhiều tình huống. Hãy luyện tập thường xuyên và kết hợp hình ảnh, video để ghi nhớ hiệu quả hơn.

Thông tin trong bài viết được tổng hợp nhằm mục đích tham khảo và có thể thay đổi mà không cần báo trước. Quý khách vui lòng kiểm tra lại qua các kênh chính thức hoặc liên hệ trực tiếp với đơn vị liên quan để nắm bắt tình hình thực tế.

Bài viết liên quan

Đăng ký tư vấn nhận ưu đãi

Monkey Junior

Mới!