Chạy, nhảy, múa, nói, cười… đều là những hoạt động quen thuộc trong cuộc sống hằng ngày. Vậy hành động tiếng Anh là gì và trong tiếng Anh có những từ nào dùng để diễn tả hành động? Bài viết dưới đây Monkey sẽ giúp bạn hiểu rõ khái niệm và khám phá danh sách từ vựng chỉ hành động thông dụng, dễ áp dụng.
Hành động tiếng Anh là gì?
“Hành động” trong tiếng Anh là action (/ˈækʃən/ - ). Đây là những động từ tiếng Anh dùng để chỉ việc làm, hoạt động hoặc sự vận động do con người hay sự vật thực hiện.
Ví dụ:
-
Running is an action.
-
Her actions show kindness.

Danh sách từ vựng chỉ hành động trong tiếng Anh
Động từ chỉ hành động giúp bạn diễn tả hoạt động, trạng thái và phản ứng trong đời sống hằng ngày một cách rõ ràng và tự nhiên. Dưới đây là hệ thống từ vựng được chia theo từng nhóm hành động, mỗi nhóm có bảng riêng để bạn dễ học và tra cứu.
Hoạt động cơ bản
|
Từ tiếng Anh |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
|
run |
/rʌn/ |
chạy |
|
walk |
/wɔːk/ |
đi bộ |
|
jump |
/dʒʌmp/ |
nhảy |
|
sit |
/sɪt/ |
ngồi |
|
stand |
/stænd/ |
đứng |
|
lie down |
/laɪ daʊn/ |
nằm |
|
sleep |
/sliːp/ |
ngủ |
|
wake up |
/weɪk ʌp/ |
thức dậy |
|
eat |
/iːt/ |
ăn |
|
drink |
/drɪŋk/ |
uống |
Vận động cơ thể
|
Từ tiếng Anh |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
|
swim |
/swɪm/ |
bơi |
|
climb |
/klaɪm/ |
leo |
|
dance |
/dæns/ |
nhảy múa |
|
stretch |
/stretʃ/ |
vươn người |
|
lift |
/lɪft/ |
nâng |
|
carry |
/ˈkæri/ |
mang |
|
throw |
/θroʊ/ |
ném |
|
catch |
/kætʃ/ |
bắt |
|
push |
/pʊʃ/ |
đẩy |
|
pull |
/pʊl/ |
kéo |
Hành động giao tiếp
|
Từ tiếng Anh |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
|
speak |
/spiːk/ |
nói |
|
talk |
/tɔːk/ |
trò chuyện |
|
say |
/seɪ/ |
nói |
|
tell |
/tel/ |
kể |
|
ask |
/æsk/ |
hỏi |
|
answer |
/ˈænsər/ |
trả lời |
|
shout |
/ʃaʊt/ |
la hét |
|
whisper |
/ˈwɪspər/ |
thì thầm |
|
call |
/kɔːl/ |
gọi |
|
explain |
/ɪkˈspleɪn/ |
giải thích |
Hành động học tập và làm việc
|
Từ tiếng Anh |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
|
read |
/riːd/ |
đọc |
|
write |
/raɪt/ |
viết |
|
study |
/ˈstʌdi/ |
học |
|
learn |
/lɜːrn/ |
học |
|
work |
/wɜːrk/ |
làm việc |
|
build |
/bɪld/ |
xây dựng |
|
create |
/kriˈeɪt/ |
tạo ra |
|
design |
/dɪˈzaɪn/ |
thiết kế |
|
fix |
/fɪks/ |
sửa |
|
prepare |
/prɪˈper/ |
chuẩn bị |
Sinh hoạt hằng ngày
|
Từ tiếng Anh |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
|
cook |
/kʊk/ |
nấu ăn |
|
clean |
/kliːn/ |
dọn dẹp |
|
wash |
/wɑːʃ/ |
rửa |
|
open |
/ˈoʊpən/ |
mở |
|
close |
/kloʊz/ |
đóng |
|
drive |
/draɪv/ |
lái xe |
|
travel |
/ˈtrævəl/ |
du lịch |
|
shop |
/ʃɑːp/ |
mua sắm |
|
rest |
/rest/ |
nghỉ ngơi |
|
relax |
/rɪˈlæks/ |
thư giãn |
Hành động trí tuệ
|
Từ tiếng Anh |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
|
think |
/θɪŋk/ |
suy nghĩ |
|
remember |
/rɪˈmembər/ |
nhớ |
|
forget |
/fərˈɡet/ |
quên |
|
decide |
/dɪˈsaɪd/ |
quyết định |
|
plan |
/plæn/ |
lên kế hoạch |
|
solve |
/sɑːlv/ |
giải quyết |
|
imagine |
/ɪˈmædʒɪn/ |
tưởng tượng |
|
understand |
/ˌʌndərˈstænd/ |
hiểu |
|
compare |
/kəmˈper/ |
so sánh |
|
choose |
/tʃuːz/ |
lựa chọn |
Hành động cảm xúc và phản ứng
|
Từ tiếng Anh |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
|
smile |
/smaɪl/ |
mỉm cười |
|
laugh |
/læf/ |
cười |
|
cry |
/kraɪ/ |
khóc |
|
love |
/lʌv/ |
yêu |
|
hate |
/heɪt/ |
ghét |
|
enjoy |
/ɪnˈdʒɔɪ/ |
thích |
|
worry |
/ˈwɜːri/ |
lo lắng |
|
hope |
/hoʊp/ |
hy vọng |
|
fear |
/fɪr/ |
sợ |
|
react |
/riˈækt/ |
phản ứng |
Cấu trúc câu thường dùng với động từ chỉ hành động
Để sử dụng từ vựng chỉ hành động chính xác trong giao tiếp và viết câu, bạn cần nắm được những cấu trúc ngữ pháp cơ bản đi kèm động từ. Dưới đây là các cấu trúc câu thường dùng với động từ chỉ hành động, giúp bạn dễ dàng áp dụng trong nhiều tình huống khác nhau:
Khẳng định (thì hiện tại đơn)
|
Cấu trúc |
Cách dùng |
Ví dụ |
|
S + V(s/es) + O |
Diễn tả hành động thường xuyên |
She reads books every day. |
|
S + am/is/are + V-ing |
Hành động đang diễn ra |
They are playing football. |
Phủ định
|
Cấu trúc |
Cách dùng |
Ví dụ |
|
S + do/does not + V |
Phủ định thói quen |
He does not eat meat. |
|
S + am/is/are not + V-ing |
Phủ định hành động đang xảy ra |
I am not working now. |
Câu hỏi với động từ hành động
|
Cấu trúc |
Cách dùng |
Ví dụ |
|
Do/Does + S + V? |
Hỏi thói quen |
Do you play tennis? |
|
Am/Is/Are + S + V-ing? |
Hỏi hành động đang diễn ra |
Are they studying? |
|
Wh-word + do/does + S + V? |
Hỏi thông tin chi tiết |
What do you read? |
Câu mệnh lệnh (ra lệnh, hướng dẫn)
|
Cấu trúc |
Cách dùng |
Ví dụ |
|
V + O |
Yêu cầu hoặc hướng dẫn |
Open the door. |
|
Don’t + V |
Cấm đoán |
Don’t run here. |
Câu diễn tả khả năng và ý định
|
Cấu trúc |
Cách dùng |
Ví dụ |
|
S + can + V |
Khả năng |
She can swim. |
|
S + want to + V |
Mong muốn |
I want to learn English. |
|
S + plan to + V |
Kế hoạch |
They plan to travel. |
Câu mô tả tần suất hành động
|
Cấu trúc |
Cách dùng |
Ví dụ |
|
S + always/often/usually + V |
Mức độ thường xuyên |
He always studies at night. |
|
S + V + every day/week… |
Chu kỳ lặp lại |
She exercises every morning. |
Mẹo ghi nhớ từ vựng chỉ hành động hiệu quả
Ghi nhớ từ vựng chỉ hành động sẽ dễ dàng hơn khi bạn kết hợp nhiều phương pháp học khác nhau và luyện tập thường xuyên trong ngữ cảnh thực tế. Dưới đây là những mẹo hiệu quả giúp bạn học nhanh, nhớ lâu và áp dụng linh hoạt:
Xem và học qua video minh hoạ
Học từ vựng chỉ hành động sẽ hiệu quả hơn khi bạn quan sát trực tiếp cách hành động được thực hiện trong ngữ cảnh cụ thể. Video giúp kết hợp hình ảnh, âm thanh và ngữ điệu tự nhiên, từ đó tăng khả năng ghi nhớ và phản xạ khi sử dụng từ vựng.
Dưới đây là video minh hoạ các hành động phổ biến trong tiếng Anh, giúp bạn luyện nghe, nhận diện từ vựng và hiểu cách dùng trong thực tế. Hãy theo dõi để củng cố kiến thức và áp dụng vào giao tiếp hằng ngày nhé:
Học theo nhóm hành động liên quan
Phân loại từ vựng theo chủ đề như vận động cơ thể, giao tiếp, sinh hoạt hằng ngày hoặc học tập. Việc học theo nhóm giúp não bộ tạo liên kết ý nghĩa và ghi nhớ tự nhiên hơn.
Kết hợp hình ảnh và chuyển động
Động từ chỉ hành động gắn liền với hoạt động cụ thể, vì vậy hãy học tiếng Anh kèm hình ảnh, video hoặc tự thực hiện hành động khi học từ mới. Cách này giúp bạn ghi nhớ sâu và phản xạ nhanh khi sử dụng.

Đặt câu với tình huống quen thuộc
Thay vì chỉ học từ đơn lẻ, hãy đặt câu mô tả hoạt động hằng ngày của bản thân. Việc gắn từ vựng với trải nghiệm thực tế giúp bạn nhớ lâu và sử dụng đúng ngữ cảnh.
Ôn tập ngắt quãng và lặp lại thông minh
Chia nhỏ thời gian học, ôn lại từ vựng sau 1 ngày, 3 ngày và 1 tuần. Sự lặp lại có kế hoạch giúp củng cố trí nhớ dài hạn hiệu quả hơn.
Tăng hiệu quả học từ vựng cùng Monkey Junior
Để trẻ ghi nhớ từ vựng chỉ hành động một cách tự nhiên, phụ huynh có thể cho bé học qua các bài học tương tác với hình ảnh, âm thanh và trò chơi. Monkey Junior là siêu ứng dụng học tiếng Anh dành cho trẻ em với lộ trình rõ ràng theo độ tuổi, giúp bé tiếp cận từ vựng qua ngữ cảnh sinh động và luyện phát âm chuẩn ngay từ đầu.
Nội dung bài học được thiết kế theo phương pháp học đa giác quan, giúp trẻ vừa học vừa chơi, tăng khả năng ghi nhớ và phản xạ ngôn ngữ.
Đăng ký học thử miễn phí để bé trải nghiệm phương pháp học tiếng Anh trực quan và hiệu quả ngay hôm nay.
Kết luận
Hy vọng bài viết đã giúp bạn hiểu rõ hành động tiếng Anh là gì, nắm được từ vựng và cấu trúc câu quan trọng để diễn tả hoạt động trong nhiều tình huống. Hãy luyện tập thường xuyên và kết hợp hình ảnh, video để ghi nhớ hiệu quả hơn.







