Bạn đang tìm hiểu learn đi với giới từ gì trong tiếng Anh để dùng câu đúng ngữ pháp và tự nhiên hơn? Bài viết này tổng hợp đầy đủ lý thuyết, ví dụ dễ hiểu và bài tập thực hành có đáp án để giúp bạn nắm chắc cách dùng “learn” trong nhiều tình huống khác nhau.
Learn là gì?
Learn là động từ tiếng Anh mang nghĩa “học”, “tiếp thu kiến thức” hoặc “rèn luyện kỹ năng thông qua trải nghiệm”. Từ này được dùng để diễn tả quá trình hiểu thêm thông tin mới hoặc hình thành một kỹ năng qua luyện tập. Trong giao tiếp hằng ngày và môi trường giáo dục, “learn” xuất hiện rất phổ biến trong nhiều cấu trúc khác nhau.
Ví dụ:
-
Children learn best through stories and games. → Trẻ em học hiệu quả nhất thông qua truyện và trò chơi.
-
I’m learning how to play the piano. → Tôi đang học cách chơi đàn piano.

Learn đi với giới từ gì?
1. Learn + about
Dùng để diễn tả việc học về một chủ đề, sự việc, lĩnh vực hoặc nhân vật cụ thể.
Ví dụ:
-
Students learn about animals in science class. → Học sinh học về các loài động vật trong tiết khoa học.
-
I want to learn about space. → Tôi muốn học về vũ trụ.
2. Learn + from
Dùng để chỉ nguồn học, tức là học được điều gì đó từ ai hoặc từ tình huống nào.
Ví dụ:
-
Children learn from their mistakes. → Trẻ em học từ những sai lầm của mình.
-
I learned a lot from my teacher. → Tôi học được rất nhiều từ giáo viên của mình.
3. Learn + of
Dùng khi biết về điều gì đó, thường mang sắc thái “nghe về”, “phát hiện ra” thông qua thông tin được cung cấp.
Ví dụ:
-
I just learned of her new job. → Tôi vừa biết về công việc mới của cô ấy.
-
He learned of the news yesterday. → Anh ấy đã biết tin vào hôm qua.
4. Learn + by
Diễn tả cách thức học, thường là thông qua phương pháp hay hình thức cụ thể.
Ví dụ:
-
Kids learn best by doing. → Trẻ học tốt nhất bằng cách tự làm.
-
You can learn English by listening every day. → Bạn có thể học tiếng Anh bằng cách nghe mỗi ngày.
5. Learn + through
Nghĩa gần với “by”, nhưng nhấn mạnh vào quá trình, trải nghiệm hoặc phương tiện giúp việc học diễn ra.
Ví dụ:
-
Children learn through play. → Trẻ em học thông qua vui chơi.
-
We learn through real-life experiences. → Chúng ta học qua những trải nghiệm thực tế.

6. Learn + for
Dùng để nói về mục đích học hoặc lý do học.
Ví dụ:
-
I am learning English for my future career. → Tôi đang học tiếng Anh cho sự nghiệp tương lai.
-
She learns piano for fun. → Cô ấy học piano cho vui.
7. Learn + sth + at
Dùng để chỉ địa điểm nơi việc học diễn ra. “At” thường đi với trường học, trung tâm hoặc một nơi cụ thể.
Ví dụ:
-
He learned math at this school. → Cậu ấy học toán tại ngôi trường này.
-
I learned French at a language center. → Tôi học tiếng Pháp tại một trung tâm ngôn ngữ.
Learn + To V hay + V_ing
Learn thường đi kèm với to V (động từ nguyên mẫu có “to”) để diễn tả việc học một kỹ năng mới hoặc học cách làm một hành động cụ thể. Đây là cấu trúc phổ biến và đúng ngữ pháp trong hầu hết các tình huống.
Ví dụ:
-
Children learn to read at school. → Trẻ em học cách đọc ở trường.
-
I’m learning to swim. → Tôi đang học bơi.
Ngược lại, learn + V_ing hầu như không dùng trong tiếng Anh, trừ một số trường hợp hiếm gặp khi V_ing là danh động từ chỉ môn học/kỹ năng được xem như một danh từ.
Ví dụ:
-
She is learning drawing. → Cô ấy đang học vẽ (drawing = môn vẽ).
-
He learns cooking at a training center. → Anh ấy học nấu ăn ở trung tâm (cooking = kỹ năng nấu ăn).
Crowded đi với giới từ gì? Lý thuyết & Bài tập có đáp án
Curious đi với giới từ gì? Lý thuyết & Bài tập có đáp án
Protect đi với giới từ gì? Lý thuyết & Bài tập có đáp án
Từ / Cụm từ đồng nghĩa với Learn
Các từ/cụm từ đồng nghĩa phổ biến của “learn”:
|
Từ / Cụm từ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ tiếng Anh |
Dịch nghĩa |
|
Study |
Học (ôn tập, nghiên cứu có kế hoạch) |
She studies English every evening. |
Cô ấy học tiếng Anh mỗi tối. |
|
Acquire |
Tiếp thu, đạt được (kiến thức/kỹ năng) |
Children acquire language naturally. |
Trẻ em tiếp thu ngôn ngữ một cách tự nhiên. |
|
Pick up |
Học được (một cách tự nhiên, không chính thức) |
He picked up some Spanish while traveling. |
Anh ấy học được vài câu tiếng Tây Ban Nha khi đi du lịch. |
|
Master |
Thành thạo, làm chủ kỹ năng |
She mastered the piano after years of practice. |
Cô ấy làm chủ kỹ năng piano sau nhiều năm luyện tập. |
|
Discover |
Khám phá, phát hiện (thông tin mới) |
They discovered new facts in the experiment. |
Họ khám phá những dữ kiện mới trong thí nghiệm. |
|
Understand |
Hiểu, nắm bắt |
It takes time to understand grammar rules. |
Việc hiểu các quy tắc ngữ pháp cần thời gian. |
|
Get to know |
Làm quen, tìm hiểu về điều gì đó |
I’m getting to know more about science. |
Tôi đang tìm hiểu thêm về khoa học. |
|
Figure out |
Tìm ra, hiểu ra bằng cách tự suy nghĩ |
He figured out the answer by himself. |
Cậu ấy tự tìm ra đáp án. |
Bài tập Learn + Giới từ (có đáp án)
Điền giới từ đúng vào chỗ trống (about / from / of / by / through / for / at):
-
Children learn best ______ playing and interacting.
-
I want to learn ______ dinosaurs.
-
She learned a lot ______ her mistakes.
-
We learned ______ her success yesterday.
-
He learns English ______ listening every day.
-
They learn problem-solving ______ real-life experiences.
-
I’m learning English ______ my future job.
-
She learned French ______ a language center.
-
Students learn many skills ______ school.
-
We learned ______ the new policy from the announcement.
Đáp án:
-
through
-
about
-
from
-
of
-
by
-
through
-
for
-
at
-
at
-
of
|
Monkey Junior là ứng dụng học tiếng Anh dành riêng cho trẻ em từ 0-11 tuổi, được xây dựng dựa trên các phương pháp giáo dục sớm tiên tiến như Glenn Doman và Đa giác quan. Chương trình cung cấp một kho tàng từ vựng khổng lồ thuộc nhiều chủ đề gần gũi, giúp trẻ không chỉ nhận diện mặt chữ mà còn hiểu sâu nghĩa của từ thông qua hình ảnh, âm thanh và video sinh động. Với lộ trình học được cá nhân hóa theo từng độ tuổi và trình độ, Monkey Junior giúp trẻ xây dựng nền tảng ngôn ngữ vững chắc, phát triển tư duy logic và tạo niềm cảm hứng học tập tự nhiên ngay từ những năm tháng đầu đời. Điểm khác biệt của Monkey Junior nằm ở tính tương tác cao với hàng ngàn trò chơi giáo dục thú vị, giúp bé “học mà chơi, chơi mà học” mà không cảm thấy áp lực.
Đặc biệt, ứng dụng tích hợp công nghệ trí tuệ nhân tạo (AI) giúp đánh giá và sửa lỗi phát âm chuẩn bản xứ, hỗ trợ trẻ rèn luyện kỹ năng nghe - nói một cách chính xác nhất. Chỉ với 10-15 phút mỗi ngày, ba mẹ hoàn toàn có thể yên tâm đồng hành cùng con trên hành trình chinh phục ngoại ngữ ngay tại nhà, chuẩn bị hành trang tốt nhất để bé trở thành một công dân toàn cầu trong tương lai.
|
Câu hỏi thường gặp
1. “Learn” đi với những giới từ nào?
Learn thường đi với các giới từ: about, from, of, by, through, for, at, mỗi giới từ mang một ý nghĩa khác nhau tùy vào ngữ cảnh học.
2. Khi nào dùng “learn about”?
Dùng khi muốn diễn tả việc học về một chủ đề hay lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: learn about animals.
3. “Learn from” được dùng trong trường hợp nào?
Dùng khi nói đến việc học từ ai đó hoặc từ một trải nghiệm, bài học thực tế.
4. “Learn of” có khác “learn about” không?
Có. “Learn of” mang nghĩa biết về, nghe về một thông tin mới; còn “learn about” là tìm hiểu sâu về một chủ đề.
5. “Learn by” và “learn through” khác nhau thế nào?
“Learn by” nhấn mạnh phương pháp học, còn “learn through” nhấn mạnh quá trình hoặc trải nghiệm.

Hy vọng qua bài viết này, bạn đã hiểu rõ learn đi với giới từ gì và biết cách vận dụng linh hoạt trong giao tiếp cũng như bài tập. Nếu muốn bé học tiếng Anh bài bản từ sớm, bạn có thể tham khảo ứng dụng Monkey Junior để rèn từ vựng và ngữ pháp mỗi ngày.
Oxford Learners Dictionaries (Tham khảo ngày 3/3/2026)
https://www.oxfordlearnersdictionaries.com/definition/english/learn








