zalo
Crowded đi với giới từ gì? Lý thuyết & Bài tập có đáp án
Học tiếng anh

Crowded đi với giới từ gì? Lý thuyết & Bài tập có đáp án

Tham vấn bài viết:
Hoàng Mỹ Hạnh
Hoàng Mỹ Hạnh

Thạc sĩ Ngôn ngữ - Chuyên gia Giáo dục sớm

Tác giả: Ngân Hà

Ngày cập nhật: 02/03/2026

Nội dung chính

Bạn đang tìm hiểu Crowded đi với giới từ gì để dùng đúng trong viết và nói tiếng Anh? Bài viết này giúp bạn nắm trọn lý thuyết, ví dụ dễ hiểu và bộ bài tập có đáp án để ghi nhớ nhanh.

Crowded là gì?

“Crowded” là tính từ dùng để miêu tả một nơi hoặc không gian đông đúc, chật kín người hoặc vật. Từ này thường được dùng khi mô tả địa điểm công cộng, sự kiện hoặc bất kỳ nơi nào có mật độ người cao. Khi dùng trong câu, “crowded” giúp người nghe/đọc hình dung mức độ đông đúc một cách nhanh chóng và trực quan.

Ví dụ:

  • The street was crowded with tourists during the festival → Con phố đông nghịt khách du lịch trong lễ hội.

  • The bus is always crowded in the morning → Xe buýt lúc nào cũng đông vào buổi sáng.

“Crowded” dùng để miêu tả một nơi hoặc không gian đông đúc, chật kín người hoặc vật. (Ảnh: Sưu tầm Internet)

Crowded đi với giới từ gì?

Trong tiếng Anh, “crowded” thường đi kèm một số giới từ nhất định để diễn tả mức độ đông đúc hoặc cách đông đúc diễn ra. Mỗi giới từ mang sắc thái nghĩa khác nhau, giúp câu diễn đạt chính xác hơn.

1. Crowded + with

“Crowded with” dùng để chỉ một nơi đông đúc bởi người hoặc vật. Đây là cấu trúc phổ biến nhất khi nói về sự đông đúc ở địa điểm.

Ví dụ:

  • The beach was crowded with visitors during the holiday → Bãi biển đông kín du khách trong kỳ nghỉ.

  • The room was crowded with boxes → Căn phòng chật kín những chiếc hộp.

2. Crowded + by

“Crowded by” dùng để mô tả tác nhân gây ra sự đông đúc, tức là “bị làm cho đông bởi…”. Cấu trúc này ít dùng hơn “crowded with” nhưng vẫn đúng ngữ pháp.

Ví dụ:

  • The station was crowded by morning commuters → Nhà ga bị làm cho đông đúc bởi những người đi làm buổi sáng.

  • The hall was crowded by reporters → Sảnh bị đông nghịt bởi các phóng viên.

Crowded đi với các giới từ with, by, into. (Ảnh: Sưu tầm Internet)

3. Crowded + into

“Crowded into” dùng để diễn tả nhiều người bị dồn, chen vào cùng một không gian, nhấn mạnh hành động “nhét/chèn vào”.

Ví dụ:

  • Dozens of fans crowded into the small shop → Hàng chục người hâm mộ chen vào cửa hàng nhỏ.

  • Students crowded into the hallway during the break → Học sinh chen chúc trong hành lang vào giờ ra chơi.

Từ / Cụm từ đồng nghĩa với Crowded

Dưới đây là từ hoặc cụm từ đồng nghĩa với Crowded:

Từ / Cụm từ

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ tiếng Anh

Dịch nghĩa

Busy

Đông đúc, nhộn nhịp

The city center is always busy during weekends.

Trung tâm thành phố luôn nhộn nhịp vào cuối tuần.

Packed

Chật kín, đông nghịt

The stadium was packed with fans.

Sân vận động chật kín người hâm mộ.

Jam-packed

Đông nghẹt, kín chỗ

The train was jam-packed this morning.

Chuyến tàu sáng nay đông nghẹt người.

Overcrowded

Quá tải, quá đông

The classroom became overcrowded after more students arrived.

Lớp học trở nên quá tải sau khi nhiều học sinh đến thêm.

Full of

Đầy, chật

The park was full of children playing.

Công viên đầy những đứa trẻ đang chơi.

Teeming with

Đầy rẫy, tràn ngập

The market was teeming with shoppers.

Khu chợ tràn ngập người mua sắm.

Congested

Tắc nghẽn, đông chật (thường dùng cho giao thông)

The road is congested during rush hour.

Con đường bị tắc nghẽn trong giờ cao điểm.

Loaded with

Chứa đầy, chất đầy

The bus was loaded with passengers.

Chiếc xe buýt chở đầy hành khách.

Bài tập Crowded + Giới từ (có đáp án)

Điền giới từ thích hợp vào chỗ trống (with / by / into / at):

  1. The beach was crowded ______ tourists during the summer.

  2. The hall was crowded ______ reporters waiting for the celebrity.

  3. Hundreds of people crowded ______ the small café when it started raining.

  4. The street was crowded ______ traffic during rush hour.

  5. The marketplace was crowded ______ shoppers on Sunday morning.

  6. Fans crowded ______ the stadium entrance before the concert began.

  7. The station became crowded ______ commuters after 7 a.m.

  8. Students crowded ______ the hallway between classes.

  9. The classroom was crowded ______ too many desks and chairs.

  10. The square was crowded ______ visitors celebrating the festival.

Đáp án: 

  1. with

  2. by

  3. into

  4. with

  5. with

  6. at

  7. with

  8. into

  9. with

  10. with

Monkey Junior là ứng dụng học tiếng Anh dành riêng cho trẻ em từ 0-11 tuổi, được xây dựng dựa trên các phương pháp giáo dục sớm tiên tiến như Glenn Doman và Đa giác quan. Chương trình cung cấp một kho tàng từ vựng khổng lồ thuộc nhiều chủ đề gần gũi, giúp trẻ không chỉ nhận diện mặt chữ mà còn hiểu sâu nghĩa của từ thông qua hình ảnh, âm thanh và video sinh động. 

Với lộ trình học được cá nhân hóa theo từng độ tuổi và trình độ, Monkey Junior giúp trẻ xây dựng nền tảng ngôn ngữ vững chắc, phát triển tư duy logic và tạo niềm cảm hứng học tập tự nhiên ngay từ những năm tháng đầu đời. Điểm khác biệt của Monkey Junior nằm ở tính tương tác cao với hàng ngàn trò chơi giáo dục thú vị, giúp bé “học mà chơi, chơi mà học” mà không cảm thấy áp lực. 

Đặc biệt, ứng dụng tích hợp công nghệ trí tuệ nhân tạo (AI) giúp đánh giá và sửa lỗi phát âm chuẩn bản xứ, hỗ trợ trẻ rèn luyện kỹ năng nghe - nói một cách chính xác nhất. Chỉ với 10-15 phút mỗi ngày, ba mẹ hoàn toàn có thể yên tâm đồng hành cùng con trên hành trình chinh phục ngoại ngữ ngay tại nhà, chuẩn bị hành trang tốt nhất để bé trở thành một công dân toàn cầu trong tương lai.

 

Câu hỏi thường gặp

1. “Crowded with” và “crowded by” khác nhau thế nào?

“Crowded with” dùng để nói một nơi đông bởi người hoặc vật. “Crowded by” nhấn mạnh tác nhân gây ra sự đông đúc, thường gặp trong văn viết.

2. Có thể dùng “crowded at” không?

Có, nhưng ít phổ biến hơn. “Crowded at” thường xuất hiện khi nói về điểm tụ tập cụ thể như: crowded at the gate / crowded at the entrance.

3. “Crowded into” dùng khi nào?

Dùng khi mô tả nhiều người chen chúc vào một không gian nhỏ, nhấn mạnh hành động “dồn/nhét/chen vào”.

4. “Crowded” là tính từ hay động từ?

“Crowded” là tính từ. Tuy nhiên, động từ “crowd” cũng tồn tại và nghĩa là “chen chúc, tụ tập”.

5. Có thể dùng “crowded of” không?

Không. Cấu trúc “crowded of” là sai ngữ pháp, tuyệt đối không dùng.

6. Tính từ “crowded” có nghĩa tiêu cực không?

Phần lớn mang nghĩa tiêu cực (chật chội, khó chịu), nhưng cũng có thể trung tính tùy ngữ cảnh.

Phần lớn tính từ “crowded” mang nghĩa tiêu cực. (Ảnh: Sưu tầm Internet)

Hy vọng bài viết đã giúp bạn hiểu rõ Crowded đi với giới từ gì và biết cách áp dụng chính xác trong mọi tình huống. Nếu muốn giúp trẻ học tiếng Anh hiệu quả hơn, ba mẹ có thể tham khảo chương trình học của Monkey Junior để xây nền tảng ngôn ngữ vững chắc ngay từ sớm.

Thông tin trong bài viết được tổng hợp nhằm mục đích tham khảo và có thể thay đổi mà không cần báo trước. Quý khách vui lòng kiểm tra lại qua các kênh chính thức hoặc liên hệ trực tiếp với đơn vị liên quan để nắm bắt tình hình thực tế.

Bài viết liên quan

Đăng ký tư vấn nhận ưu đãi

Monkey Junior

Mới!