Tính từ satisfied là một từ rất phổ biến trong tiếng Anh, thường được dùng để diễn đạt cảm giác hài lòng, thỏa mãn trong nhiều tình huống giao tiếp và viết. Tuy nhiên, nhiều người học vẫn băn khoăn rằng satisfied đi với giới từ gì để dùng đúng ngữ pháp tiếng Anh. Bài viết này sẽ giải thích chi tiết cấu trúc đi kèm, cách dùng chuẩn xác kèm ví dụ minh họa và mẹo ghi nhớ đơn giản giúp bạn sử dụng tự tin trong mọi ngữ cảnh.
Satisfied là gì?
Satisfied là một tính từ trong tiếng Anh, dùng để diễn tả trạng thái hài lòng hoặc thỏa mãn trước một kết quả, trải nghiệm hay tình huống cụ thể. Từ này thường xuất hiện trong cả giao tiếp hằng ngày lẫn bối cảnh học thuật để thể hiện cảm xúc tích cực của người nói.
Bên cạnh nghĩa phổ biến đó, satisfied đôi khi được dùng trong văn phong trang trọng để diễn đạt việc tin tưởng, xác nhận hoặc công nhận rằng một thông tin là chính xác. Cách dùng này ít gặp hơn và thường xuất hiện trong các báo cáo, biên bản hoặc văn bản pháp lý.
Ví dụ:
-
She was satisfied with the result of the exam. (Cô ấy hài lòng với kết quả của kỳ thi.)
-
The board was satisfied of the accuracy of the report before approving it. (Hội đồng tin tưởng vào độ chính xác của bản báo cáo trước khi phê duyệt.)

Satisfied đi với giới từ gì?
1. Satisfied + with + something (phổ biến nhất)
Cấu trúc: S + linking verb (be, feel, seem, appear, look…) + satisfied + with + something
Cấu trúc satisfied + with là dạng chuẩn và được dùng nhiều nhất khi muốn nói rằng ai đó hài lòng với một sự việc hoặc kết quả cụ thể. Đây là cách diễn đạt tự nhiên và phù hợp trong hầu hết mọi ngữ cảnh giao tiếp, từ thân mật đến học thuật. Người học tiếng Anh nên ưu tiên dùng cấu trúc này để đảm bảo đúng ngữ pháp và sắc thái.
Ví dụ:
-
I’m satisfied with the customer service at the store. (Tôi hài lòng với dịch vụ chăm sóc khách hàng ở cửa hàng.)
-
They were not satisfied with the quality of the meal. (Họ không hài lòng với chất lượng của bữa ăn.)
2. Satisfied + of + something (hiếm gặp)
Một vài tài liệu tiếng Anh ghi nhận rằng satisfied đôi khi đi với of để truyền tải ý nghĩa tin tưởng, xác nhận hoặc công nhận một thông tin là đúng. Tuy nhiên, cách dùng này mang tính trang trọng, ít gặp trong giao tiếp hằng ngày và chủ yếu xuất hiện trong văn bản chính thức hoặc ngữ cảnh pháp lý. Người học nên nhận biết nhưng không nên ưu tiên sử dụng để tránh gây thiếu tự nhiên.
Ví dụ: He was satisfied of his decision to resign. (Anh ấy tin rằng quyết định từ chức của mình là đúng đắn.)
Lưu ý: Dù satisfied of có xuất hiện trong một số trường hợp, giới từ đúng và phổ biến nhất vẫn là with.

Các lỗi thường gặp khi dùng “satisfied”
1. Nhầm giới từ thay vì “with”
Nhiều người học thường dùng nhầm các giới từ như about, at hay for khi đi sau satisfied, khiến câu trở nên không tự nhiên và sai ngữ pháp. Trong tiếng Anh chuẩn, satisfied chỉ kết hợp đúng với “with” khi diễn tả cảm giác hài lòng. Đây là lỗi phổ biến và cần tránh khi viết hoặc giao tiếp.
-
Sai: She was satisfied about the outcome.
-
Đúng: She was satisfied with the outcome. (Cô ấy hài lòng với kết quả.)
2. Bỏ giới từ hoặc dùng sai cấu trúc tân ngữ
Một lỗi khác là đặt danh từ trực tiếp sau “satisfied” mà không có giới từ, khiến câu thiếu ý và không tự nhiên. “Satisfied” luôn cần “with” khi đi trước tân ngữ để hoàn chỉnh nghĩa. Đây là quy tắc cố định trong các ngữ cảnh thông dụng.
-
Sai: I’m satisfied the result.
-
Đúng: I’m satisfied with the result. (Tôi hài lòng với kết quả.)
Experience đi với giới từ gì? Cấu trúc câu chuẩn & bài tập
Apologize đi với giới từ gì? Cấu trúc câu & ví dụ chuẩn ngữ pháp
Struggle đi với giới từ gì? Cách dùng + Ví dụ chi tiết
Bài tập vận dụng: Satisfied + Giới từ
Điền giới từ thích hợp vào chỗ trống:
-
She is satisfied ____ the final result of the project.
-
They weren’t satisfied ____ the way the issue was handled.
-
I’m not fully satisfied ____ my performance in the test.
-
The customers seemed satisfied ____ the product quality.
-
We are satisfied ____ the explanation given by the manager.
-
He wasn’t satisfied ____ the service at the restaurant.
-
Are you satisfied ____ your decision?
-
The teacher was satisfied ____ the students’ progress.
-
I don’t think she is satisfied ____ the current plan.
-
They appeared satisfied ____ their achievements.
-
The board was satisfied ____ the accuracy of the report.
-
He felt satisfied ____ his choice after thinking it through.
-
The company is satisfied ____ the initial survey results.
-
I hope you are satisfied ____ the arrangement.
-
She finally became satisfied ____ her revised design.
|
Monkey Junior là ứng dụng học tiếng Anh dành riêng cho trẻ em từ 0-11 tuổi, được xây dựng dựa trên các phương pháp giáo dục sớm tiên tiến như Glenn Doman và Đa giác quan. Chương trình cung cấp một kho tàng từ vựng khổng lồ thuộc nhiều chủ đề gần gũi, giúp trẻ không chỉ nhận diện mặt chữ mà còn hiểu sâu nghĩa của từ thông qua hình ảnh, âm thanh và video sinh động. Với lộ trình học được cá nhân hóa theo từng độ tuổi và trình độ, Monkey Junior giúp trẻ xây dựng nền tảng ngôn ngữ vững chắc, phát triển tư duy logic và tạo niềm cảm hứng học tập tự nhiên ngay từ những năm tháng đầu đời. Điểm khác biệt của Monkey Junior nằm ở tính tương tác cao với hàng ngàn trò chơi giáo dục thú vị, giúp bé “học mà chơi, chơi mà học” mà không cảm thấy áp lực.
Đặc biệt, ứng dụng tích hợp công nghệ trí tuệ nhân tạo (AI) giúp đánh giá và sửa lỗi phát âm chuẩn bản xứ, hỗ trợ trẻ rèn luyện kỹ năng nghe - nói một cách chính xác nhất. Chỉ với 10-15 phút mỗi ngày, ba mẹ hoàn toàn có thể yên tâm đồng hành cùng con trên hành trình chinh phục ngoại ngữ ngay tại nhà, chuẩn bị hành trang tốt nhất để bé trở thành một công dân toàn cầu trong tương lai.
|
Đáp án:
-
with
-
with
-
with
-
with
-
with
-
with
-
with
-
with
-
with
-
with
-
of (dạng trang trọng, ít dùng)
-
with
-
with
-
with
-
with
Tóm lại, để trả lời câu hỏi satisfied đi với giới từ gì một cách chính xác nhất trong tiếng Anh, bạn chỉ cần nhớ rằng satisfied thường đi kèm với giới từ with để diễn đạt cảm giác hài lòng với điều gì đó. Hiểu rõ cách dùng và phân biệt với các từ gần nghĩa như satisfying hay satisfactory sẽ giúp bạn dùng từ chuẩn xác hơn trong giao tiếp và viết tiếng Anh.
1. Describing Satisfaction (Tham khảo ngày 3/2/2026)
https://elc.polyu.edu.hk/cill/eiw/satisfaction.aspx
2. satisfied with, of, by, in or on? (Tham khảo ngày 3/2/2026)
https://grammardesk.com/preposition/preposition-before-noun/view/satisfied-with-of-by-in-or-on
3. "Satisfied with" vs. "satisfied by" vs. "satisfied in" (Tham khảo ngày 3/2/2026)
https://english.stackexchange.com/questions/291468/satisfied-with-vs-satisfied-by-vs-satisfied-in


_(1).png)







