zalo
Apologize đi với giới từ gì? Cấu trúc câu & ví dụ chuẩn ngữ pháp
Học tiếng anh

Apologize đi với giới từ gì? Cấu trúc câu & ví dụ chuẩn ngữ pháp

Tham vấn bài viết:
Hoàng Mỹ Hạnh
Hoàng Mỹ Hạnh

Thạc sĩ Ngôn ngữ - Chuyên gia Giáo dục sớm

Tác giả: Ngân Hà

Ngày cập nhật: 03/02/2026

Nội dung chính

Trong tiếng Anh, động từ apologize là cách diễn đạt phổ biến để bày tỏ lời xin lỗi trong giao tiếp và văn viết. Tuy quen thuộc, nhưng nhiều người vẫn nhầm lẫn apologize đi với giới từ gì và làm thế nào để chọn đúng giữa to, for hay các giới từ nâng cao khác. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu trọn vẹn cách dùng apologize, phân biệt từng cấu trúc, kèm ví dụ rõ ràng và bài tập luyện tập giúp ghi nhớ lâu hơn.

Apologize là gì? Khác biệt apologize và apologise

Apologize (theo Anh-Mỹ) và apologise (theo Anh-Anh) đều được dùng để diễn đạt hành động xin lỗi trong giao tiếp tiếng Anh. Hai dạng này chỉ khác nhau về chính tả, còn ý nghĩa và cách dùng đều giống nhau. Người học có thể chọn cách viết phù hợp với tiêu chuẩn ngôn ngữ Anh-Mỹ hoặc Anh-Anh tùy vào ngữ cảnh.

Apologize không đi trực tiếp với tân ngữ nên cần kết hợp với giới từ để xác định rõ ai là người nhận lời xin lỗi và vì điều gì mà người nói xin lỗi. Việc ghép đúng giới từ quyết định sự chính xác của cấu trúc câu và ý nghĩa thể hiện. Đây cũng là lý do người học cần nắm rõ apologize đi với giới từ nào trong từng trường hợp cụ thể.

Ví dụ:

  1. I apologize for the confusion. (Tôi xin lỗi vì sự hiểu lầm này.)

  2. She apologized to her friend for the late reply. (Cô ấy xin lỗi bạn mình vì trả lời chậm.)

  3. We apologize for any inconvenience caused. (Chúng tôi xin lỗi vì mọi bất tiện đã gây ra.)

  4. He apologized to the teacher after interrupting the class. (Cậu ấy xin lỗi giáo viên sau khi làm gián đoạn lớp học.)

Apologize dùng để diễn đạt hành động xin lỗi trong giao tiếp tiếng Anh. (Ảnh: Sưu tầm Internet)

Apologize đi với giới từ gì? Tổng hợp đầy đủ các cấu trúc

1. Apologize + to + người nhận lời xin lỗi

Cấu trúc này dùng để chỉ rõ ai là người được nhận lời xin lỗi của bạn. Apologize không đi kèm tân ngữ trực tiếp nên cần giới từ to để kết nối với người nghe. Đây là dạng phổ biến nhất trong giao tiếp hàng ngày và email trang trọng.

Ví dụ:

  1. I apologize to you. (Tôi xin lỗi bạn.)

  2. She apologized to her parents yesterday. (Cô ấy đã xin lỗi bố mẹ vào hôm qua.)

2. Apologize + for + lý do hoặc hành động gây ra lỗi

For dùng để giải thích nguyên nhân hoặc hành động khiến bạn phải xin lỗi. Cấu trúc này thường đi kèm danh từ hoặc động từ dạng V-ing. Việc chọn đúng giới từ giúp câu diễn đạt rõ ràng và lịch sự.

Ví dụ:

  1. I apologize for the inconvenience. (Tôi xin lỗi vì sự bất tiện này.)

  2. They apologized for coming late. (Họ đã xin lỗi vì đến muộn.)

3. Apologize + to + người + for + lý do

Khi muốn nói rõ cả người nhận lời xin lỗi và nguyên nhân, cần dùng kết hợp to và for. Đây là dạng câu đầy đủ và chuẩn xác nhất trong văn bản trang trọng. Nó xuất hiện nhiều trong tình huống học tập, công việc hoặc thư từ chuyên nghiệp.

Ví dụ:

  1. I apologize to my teacher for missing the class. (Tôi xin lỗi cô giáo vì nghỉ học.)

  2. He apologized to his team for the mistake. (Anh ấy xin lỗi cả nhóm vì lỗi sai.)

Khi muốn nói rõ cả người nhận lời xin lỗi và nguyên nhân thì cần dùng kết hợp to và for. (Ảnh: Sưu tầm Internet)

4. Apologize + in advance + for + việc có thể gây phiền

Cụm in advance được dùng khi bạn muốn xin lỗi trước về điều có thể xảy ra trong tương lai. Đây là cách thể hiện sự lịch thiệp và dự đoán những bất tiện người khác có thể gặp phải. Cấu trúc đặc biệt này thường xuất hiện trong email công việc.

Ví dụ:

  1. I apologize in advance for any inconvenience. (Tôi xin lỗi trước nếu có điều gì gây bất tiện.)

  2. We apologize in advance for any delay in response. (Chúng tôi xin lỗi trước nếu phản hồi bị chậm.)

5. Apologize + on behalf of + người/tổ chức

Cấu trúc này dùng để xin lỗi thay mặt cho cá nhân khác hoặc tập thể. Nó thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng, khi người nói đại diện cho một nhóm hoặc doanh nghiệp. Việc sử dụng đúng giúp câu văn thể hiện trách nhiệm và sự chuyên nghiệp.

Ví dụ:

  1. I apologize on behalf of the whole team. (Tôi xin lỗi thay mặt cả đội.)

  2. The manager apologized on behalf of the company. (Quản lý đã xin lỗi thay mặt công ty.)

6. Apologize + over + sự việc (phong cách báo chí hoặc trang trọng)

Giới từ over thường được sử dụng trong các bản tin, báo cáo hoặc thông cáo chính thức để nói về lời xin lỗi liên quan một vấn đề cụ thể. Cách dùng này mang sắc thái trang trọng và thường thấy trong ngữ cảnh công cộng. Đây là lựa chọn phù hợp khi đề cập đến sự cố, tranh cãi hoặc bê bối.

Ví dụ:

  1. The company apologized over the issue. (Công ty đã xin lỗi về sự cố.)

  2. The minister apologized over the scandal. (Bộ trưởng đã xin lỗi về vụ bê bối.)

Giới từ over thường được sử dụng trong các bản tin, báo cáo hoặc thông cáo chính thức. (Ảnh: Sưu tầm Internet)

7. Apologize + with + phương thức/cách thức xin lỗi

With dùng để mô tả hành động hoặc cử chỉ đi kèm lời xin lỗi, dù không phổ biến bằng các dạng trên. Cấu trúc này giúp câu văn giàu hình ảnh và thể hiện rõ cách người nói bày tỏ sự hối lỗi. Nó phù hợp trong mô tả tình huống đời sống hoặc văn học.

Ví dụ:

  1. He apologized with a smile. (Anh ấy xin lỗi bằng một nụ cười.)

  2. She apologized with a written note. (Cô ấy xin lỗi bằng một mảnh giấy viết tay.)

Bài tập vận dụng: Apologize + Giới từ

Điền giới từ thích hợp (to, for, on behalf of, in advance, over, with):

  1. She apologized ___ her friend ___ the misunderstanding.

  2. I apologize ___ any inconvenience caused.

  3. They apologized ___ us after the meeting.

  4. He apologized ___ arriving so late.

  5. We apologize ___ the delay in delivery.

  6. The spokesperson apologized ___ the company.

  7. I apologize ___ my team ___ the mistake.

  8. The manager apologized ___ the issue that happened yesterday.

  9. She apologized ___ a smile and walked away.

  10. I apologize ___ your parents for the noise.

  11. The airline apologized ___ passengers ___ the unexpected cancellation.

  12. He apologized ___ interrupting the presentation.

  13. We apologize ___ any disruption during the maintenance.

  14. The school apologized ___ the parents ___ the incident.

  15. She apologized ___ the group ___ her absence.

Monkey Junior là ứng dụng học tiếng Anh dành riêng cho trẻ em từ 0-11 tuổi, được xây dựng dựa trên các phương pháp giáo dục sớm tiên tiến như Glenn Doman và Đa giác quan. Chương trình cung cấp một kho tàng từ vựng khổng lồ thuộc nhiều chủ đề gần gũi, giúp trẻ không chỉ nhận diện mặt chữ mà còn hiểu sâu nghĩa của từ thông qua hình ảnh, âm thanh và video sinh động. 

Với lộ trình học được cá nhân hóa theo từng độ tuổi và trình độ, Monkey Junior giúp trẻ xây dựng nền tảng ngôn ngữ vững chắc, phát triển tư duy logic và tạo niềm cảm hứng học tập tự nhiên ngay từ những năm tháng đầu đời. Điểm khác biệt của Monkey Junior nằm ở tính tương tác cao với hàng ngàn trò chơi giáo dục thú vị, giúp bé “học mà chơi, chơi mà học” mà không cảm thấy áp lực. 

Đặc biệt, ứng dụng tích hợp công nghệ trí tuệ nhân tạo (AI) giúp đánh giá và sửa lỗi phát âm chuẩn bản xứ, hỗ trợ trẻ rèn luyện kỹ năng nghe - nói một cách chính xác nhất. Chỉ với 10-15 phút mỗi ngày, ba mẹ hoàn toàn có thể yên tâm đồng hành cùng con trên hành trình chinh phục ngoại ngữ ngay tại nhà, chuẩn bị hành trang tốt nhất để bé trở thành một công dân toàn cầu trong tương lai.

 

Đáp án:

  1. to - for

  2. for

  3. to

  4. for

  5. for

  6. on behalf of

  7. to - for

  8. over

  9. with

  10. to

  11. to - for

  12. for

  13. in advance for

  14. to - for

  15. to - for

Việc hiểu chính xác apologize đi với giới từ gì giúp bạn diễn đạt lời xin lỗi đúng ngữ pháp và phù hợp với từng ngữ cảnh. Trong giao tiếp hàng ngày, apologize to và apologize for là hai cấu trúc bạn cần nắm vững nhất để nói và viết tự nhiên. Những cấu trúc nâng cao như apologize on behalf of, apologize in advance hay apologize over sẽ giúp bạn sử dụng tiếng Anh linh hoạt và chuyên nghiệp hơn, đặc biệt trong môi trường học tập và công việc.

1. The Grammar of 'Apologise' (Tham khảo ngày 3/2/2026)

https://elc.polyu.edu.hk/cill/eiw/apologise.aspx

2. Apologies and Prepositions (Tham khảo ngày 3/2/2026)

https://learningenglish.voanews.com/a/apologies-and-prepositions/5843179.html

3. Apologize (Tham khảo ngày 3/2/2026)

https://dictionary.cambridge.org/dictionary/english/apologize

Thông tin trong bài viết được tổng hợp nhằm mục đích tham khảo và có thể thay đổi mà không cần báo trước. Quý khách vui lòng kiểm tra lại qua các kênh chính thức hoặc liên hệ trực tiếp với đơn vị liên quan để nắm bắt tình hình thực tế.

Bài viết liên quan

Đăng ký tư vấn nhận ưu đãi

Monkey Junior

Mới!