Trong tiếng Anh, important là một tính từ rất phổ biến nhưng nhiều người học vẫn băn khoăn: important đi với giới từ gì để câu đúng nghĩa và tự nhiên? Bài viết này sẽ giải thích chi tiết các giới từ đi cùng với important như to, for, in…, cùng với các cấu trúc liên quan như play an important role đi với giới từ gì và be important đi với giới từ gì, kèm ví dụ cụ thể giúp bạn nắm chắc cách dùng trong mọi ngữ cảnh.
Important là gì?
Important là một tính từ diễn tả mức độ quan trọng, cho thấy một điều, người hoặc sự kiện có ảnh hưởng hoặc cần được chú ý đặc biệt. Từ này xuất hiện rộng rãi trong nói và viết, từ giao tiếp đời sống tới bối cảnh học thuật. Việc hiểu đúng nghĩa giúp người học chọn giới từ phù hợp khi dùng trong câu.
Trong ngữ pháp, important thường đi sau các động từ nối như be, become hoặc seem để mô tả tính chất của chủ ngữ. Nó cũng đứng trước danh từ để bổ nghĩa, tạo nên cụm danh từ như “an important step”. Ngoài ra, từ này có thể đi kèm V-ing hoặc mệnh đề that-clause nhằm giải thích lý do hoặc mức độ quan trọng.
Ví dụ:
-
This is an important meeting for our team. → Đây là một cuộc họp quan trọng đối với đội của chúng tôi.
-
Health is important to everyone. → Sức khỏe quan trọng đối với mọi người.
-
It is important that you follow the instructions. → Việc bạn làm theo hướng dẫn là rất quan trọng.

Important đi với giới từ gì?
1. Important + to
Công thức: Noun + be + important + to + someone/something
Cấu trúc important to được dùng khi nói về điều gì đó quan trọng đối với một cá nhân hoặc một nhóm cụ thể. Cách dùng này nhấn mạnh cảm nhận hoặc sự đánh giá chủ quan của người được nhắc đến.
Ví dụ:
-
Communication is important to leaders. → Giao tiếp quan trọng đối với các nhà lãnh đạo.
-
Family is important to him. → Gia đình quan trọng đối với anh ấy.
2. Important + for
Công thức: It’s important for + somebody + to + V
Cấu trúc important for dùng để nói về tầm quan trọng của một sự việc nhằm đạt mục đích, hoàn thành nhiệm vụ hoặc hỗ trợ một kết quả mong muốn. Cách dùng này mang tính khách quan hơn vì nói về lợi ích hoặc tác dụng.
Ví dụ:
-
It’s important for students to review their lessons. → Việc ôn lại bài học rất quan trọng đối với học sinh.
-
Exercise is important for maintaining good health. → Tập thể dục quan trọng để duy trì sức khỏe tốt.

3. Important + in / of / with (Mở rộng)
Một số giới từ khác cũng đi được với important, tùy vào ngữ cảnh bạn muốn diễn đạt.
-
Important in dùng khi nói về vai trò trong một lĩnh vực.
-
Important of thường đi với it is + adjective + of someone để đánh giá hành động của ai đó.
-
Important with hiếm gặp nhưng có thể dùng khi nói về mối quan hệ hoặc đối tượng tương tác.
Ví dụ:
-
Teamwork is important in modern workplaces. → Làm việc nhóm quan trọng trong môi trường làm việc hiện đại.
-
It was important of you to help them. → Việc bạn giúp họ là điều quan trọng và đáng trân trọng.
-
Clarity is important with technical instructions. → Sự rõ ràng rất quan trọng khi đưa ra hướng dẫn kỹ thuật.
Acquainted đi với giới từ gì? Cách dùng chính xác + ví dụ & bài tập
Suitable đi với giới từ gì? Cách dùng suitable for/ to/ as chuẩn ngữ pháp
Tired đi với giới từ gì? Hướng dẫn cách dùng OF, WITH, FROM + ví dụ chi tiết
Be important đi với giới từ gì?
Cấu trúc: be + important + giới từ
Cụm be important xuất hiện sau các chủ ngữ để mô tả mức độ quan trọng của người, sự vật hoặc hành động được nhắc đến. Giới từ theo sau thường là to hoặc for, tùy vào việc bạn muốn nhấn mạnh đối tượng hay mục đích.
Trường hợp dùng important to
Cấu trúc này thể hiện điều gì đó quan trọng đối với ai/cái gì. Ý nghĩa mang tính cá nhân, thiên về cảm nhận hoặc quan điểm.
Ví dụ:
-
Reading is important to children. → Việc đọc sách quan trọng đối với trẻ nhỏ.
-
Honesty is important to her. → Sự trung thực quan trọng đối với cô ấy.
Trường hợp dùng important for
Cấu trúc này nhấn mạnh lợi ích, kết quả hoặc mục đích mà hành động mang lại. Ý nghĩa mang tính khách quan và nhấn mạnh tác dụng.
Ví dụ:
-
Breakfast is important for providing energy. → Bữa sáng quan trọng để cung cấp năng lượng.
-
Water is important for maintaining body functions. → Nước quan trọng để duy trì các chức năng cơ thể.

Play an important role đi với giới từ gì?
Cấu trúc: play an important role in + lĩnh vực/hoạt động
Cụm play an important role thường đi với in, dùng để mô tả vai trò quan trọng của ai đó hoặc điều gì đó trong một bối cảnh, quá trình hoặc hoạt động cụ thể. Nhờ giới từ in, câu nhấn mạnh “vai trò nằm trong” một hệ thống hay môi trường nhất định.
Ví dụ:
-
Teachers play an important role in education. → Giáo viên giữ vai trò quan trọng trong giáo dục.
-
Technology plays an important role in modern communication. → Công nghệ giữ vai trò quan trọng trong giao tiếp hiện đại.
Cấu trúc này đôi khi đi với các giới từ khác khi người nói muốn mô tả vai trò theo hướng khác. Role for được dùng khi nói về lợi ích mang lại cho ai đó; role with đôi khi xuất hiện khi nói về vai trò trong mối quan hệ tương tác với đối tượng cụ thể.
Ví dụ:
-
This system plays an important role for beginners. → Hệ thống này giữ vai trò quan trọng đối với người mới bắt đầu.
-
Support plays an important role with new employees. → Sự hỗ trợ giữ vai trò quan trọng với nhân viên mới.
|
Monkey Junior là ứng dụng học tiếng Anh dành riêng cho trẻ em từ 0-11 tuổi, được xây dựng dựa trên các phương pháp giáo dục sớm tiên tiến như Glenn Doman và Đa giác quan. Chương trình cung cấp một kho tàng từ vựng khổng lồ thuộc nhiều chủ đề gần gũi, giúp trẻ không chỉ nhận diện mặt chữ mà còn hiểu sâu nghĩa của từ thông qua hình ảnh, âm thanh và video sinh động. Với lộ trình học được cá nhân hóa theo từng độ tuổi và trình độ, Monkey Junior giúp trẻ xây dựng nền tảng ngôn ngữ vững chắc, phát triển tư duy logic và tạo niềm cảm hứng học tập tự nhiên ngay từ những năm tháng đầu đời. Điểm khác biệt của Monkey Junior nằm ở tính tương tác cao với hàng ngàn trò chơi giáo dục thú vị, giúp bé “học mà chơi, chơi mà học” mà không cảm thấy áp lực.
Đặc biệt, ứng dụng tích hợp công nghệ trí tuệ nhân tạo (AI) giúp đánh giá và sửa lỗi phát âm chuẩn bản xứ, hỗ trợ trẻ rèn luyện kỹ năng nghe - nói một cách chính xác nhất. Chỉ với 10-15 phút mỗi ngày, ba mẹ hoàn toàn có thể yên tâm đồng hành cùng con trên hành trình chinh phục ngoại ngữ ngay tại nhà, chuẩn bị hành trang tốt nhất để bé trở thành một công dân toàn cầu trong tương lai.
|
Tóm lại, important thường đi kèm với các giới từ to và for tùy theo nghĩa bạn muốn diễn đạt - important to nhấn mạnh tầm quan trọng đối với ai/cái gì, important for nhấn mạnh tầm quan trọng cho ai/việc gì đó, và play an important role thường đi với in khi nói về vai trò trong bối cảnh cụ thể. Nắm vững những cấu trúc này sẽ giúp bạn sử dụng important chính xác hơn trong giao tiếp và viết tiếng Anh.
1. Do we always use "important + to"? Maybe there are some situations where we use "important for"? (Tham khảo ngày 2/2/2026)
https://www.reddit.com/r/EnglishLearning/comments/jsshd8/do_we_always_use_important_to_maybe_there_are/
2. "important for" or "important to"? (Tham khảo ngày 2/2/2026)
https://grammardesk.com/preposition/preposition-before-noun/view/important-for-important-to
3. Preposition after important (Tham khảo ngày 2/2/2026)
https://forum.wordreference.com/threads/preposition-after-important.840591/


_(1).png)







