Trong tiếng Anh, nhiều người học thường bối rối không biết Linking verb + gì để tạo câu đúng ngữ pháp và tự nhiên. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ Linking verb là gì, kèm cấu trúc chuẩn và cách dùng phổ biến, để áp dụng chính xác trong cả nói và viết nhé.
Linking verb là gì?
Linking verb là động từ nối trong tiếng Anh, dùng để kết nối chủ ngữ với thông tin mô tả hoặc bổ nghĩa cho chủ ngữ, chứ không diễn tả hành động. Phần đứng sau linking verb giúp giải thích chủ ngữ là gì hoặc như thế nào.
Nói cách khác, linking verb không chỉ hành động, mà đóng vai trò “cầu nối” giữa chủ ngữ và tính từ hoặc danh từ đứng sau nó.
Ví dụ:
-
She is happy. → “is” là linking verb, nối chủ ngữ she với tính từ happy.
-
The teacher became angry. → “became” là linking verb, mô tả trạng thái của the teacher.

Các linking verb phổ biến trong tiếng Anh
Trong tiếng Anh, linking verb xuất hiện rất thường xuyên và giữ vai trò quan trọng trong việc mô tả trạng thái, cảm xúc hoặc đặc điểm của chủ ngữ. Việc nắm rõ các linking verb phổ biến sẽ giúp bạn hiểu đúng Linking verb + gì và sử dụng câu tự nhiên hơn.
|
Nhóm linking verb |
Linking verb phổ biến |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
|
Nhóm to be |
am, is, are, was, were, be, been |
Diễn tả trạng thái, bản chất của chủ ngữ |
She is tired. |
|
Nhóm chỉ giác quan |
look, sound, smell, taste, feel |
Diễn tả cảm nhận, không nhấn mạnh hành động |
The soup smells delicious. |
|
Nhóm chỉ trạng thái |
seem, appear |
Diễn tả cảm giác, nhận xét chủ quan |
He seems nervous. |
|
Nhóm chỉ sự thay đổi |
become, get, grow, turn |
Diễn tả sự thay đổi trạng thái theo thời gian |
She became famous. |
|
Nhóm chỉ sự duy trì trạng thái |
stay, remain, keep |
Diễn tả trạng thái được giữ nguyên |
The room stayed quiet. |
Lưu ý quan trọng:
-
Sau linking verb thường là tính từ hoặc danh từ, không dùng trạng từ.
-
Một số động từ như look, feel, smell có thể vừa là linking verb vừa là động từ hành động, tùy vào ngữ cảnh.
Linking verb + gì? Cấu trúc chuẩn của Linking verb
Để sử dụng đúng động từ nối trong câu, trước hết bạn cần nắm rõ Linking verb + gì và cấu trúc chuẩn đi kèm, từ đó tránh nhầm lẫn với động từ hành động thông thường như sau:
|
Linking verb + gì |
Cấu trúc chuẩn |
Chức năng |
Ví dụ |
|
Linking verb + tính từ |
S + linking verb + adjective |
Mô tả trạng thái, cảm xúc, đặc điểm của chủ ngữ |
She is happy. |
|
Linking verb + danh từ |
S + linking verb + noun / noun phrase |
Xác định chủ ngữ là ai hoặc là gì |
He became a teacher. |
|
Linking verb + cụm danh từ |
S + linking verb + noun phrase |
Bổ nghĩa rõ hơn cho chủ ngữ |
My dream is a doctor. |
Lưu ý:
-
Sau linking verb không dùng trạng từ.
-
Phần theo sau linking verb là bổ ngữ cho chủ ngữ, không phải tân ngữ.
-
Một số động từ như look, feel, smell, taste có thể là linking verb hoặc động từ thường tùy ngữ cảnh.
Phân biệt Linking verb với các cấu trúc dễ nhầm
Trong quá trình học tiếng Anh, nhiều người thường nhầm linking verb với các cấu trúc quen thuộc khác do hình thức giống nhau. Hiểu rõ sự khác biệt dưới đây sẽ giúp bạn dùng đúng Linking verb + gì và tránh lỗi sai phổ biến.
Linking verb và động từ hành động
-
Linking verb không diễn tả hành động mà dùng để mô tả trạng thái hoặc đặc điểm của chủ ngữ.
-
Động từ hành động diễn tả hành động cụ thể mà chủ ngữ thực hiện.
Ví dụ:
-
She looks tired. → looks là linking verb, mô tả trạng thái.
-
She looks at the sky. → looks là động từ hành động, có tân ngữ.
Linking verb và động từ thường + trạng từ
-
Sau linking verb là tính từ hoặc danh từ, không dùng trạng từ.
-
Động từ thường có thể đi với trạng từ để bổ nghĩa cho hành động.
Ví dụ:
-
He feels happy. → linking verb + tính từ.
-
He speaks happily. → động từ thường + trạng từ.
Linking verb và động từ “to be” dùng như động từ thường
-
Khi to be đóng vai trò linking verb, nó nối chủ ngữ với thông tin mô tả.
-
Khi to be dùng trong cấu trúc thì tiếp diễn hoặc bị động, nó không phải linking verb.
Ví dụ:
-
She is tired. → is là linking verb.
-
She is working late. → is là trợ động từ, không phải linking verb.
Linking verb và cấu trúc có tân ngữ
-
Linking verb không có tân ngữ phía sau.
-
Nếu phía sau là tân ngữ, động từ đó không phải linking verb.
Ví dụ:
-
The soup tastes good. → linking verb + tính từ.
-
She tastes the soup. → động từ hành động + tân ngữ.
Lưu ý khi dùng Linking verb
Khi sử dụng linking verb trong tiếng Anh, người học rất dễ mắc lỗi nếu không nắm rõ bản chất và cách dùng của loại động từ này. Dưới đây là những lưu ý quan trọng giúp bạn dùng Linking verb + gì chính xác và tự nhiên hơn:
-
Sau linking verb thường là tính từ hoặc danh từ, không dùng trạng từ vì linking verb không diễn tả hành động.
-
Phần đứng sau linking verb là bổ ngữ cho chủ ngữ, không phải tân ngữ như trong động từ hành động.
-
Một số động từ như look, feel, smell, taste, sound có thể vừa là linking verb vừa là động từ thường, cần dựa vào ngữ cảnh để phân biệt.
-
Khi linking verb được dùng, câu thường mô tả trạng thái, cảm xúc hoặc đặc điểm, không nói đến hành động cụ thể.
-
Tránh nhầm linking verb với trợ động từ trong thì tiếp diễn hoặc câu bị động, đặc biệt với động từ to be.

|
Khi học tiếng Anh, đặc biệt là các kiến thức nền tảng như Linking verb + gì, trẻ rất cần một môi trường học trực quan, sinh động và được luyện tập thường xuyên để ghi nhớ lâu và hiểu đúng bản chất. Thay vì chỉ học qua sách vở khô khan, phụ huynh có thể cho con tiếp cận tiếng Anh một cách tự nhiên hơn thông qua Monkey Junior – siêu ứng dụng học tiếng Anh được hàng triệu gia đình tin dùng. Monkey Junior giúp trẻ làm quen với từ vựng, ngữ pháp và cấu trúc câu thông qua hình ảnh, video, trò chơi tương tác và phát âm chuẩn bản ngữ, từ đó hình thành phản xạ ngôn ngữ vững chắc ngay từ sớm. Các bài học được thiết kế theo lộ trình cá nhân hóa, phù hợp với từng độ tuổi và trình độ, giúp trẻ tiếp thu hiệu quả mà không bị áp lực. Hãy đăng ký học thử miễn phí Monkey Junior ngay hôm nay để con trải nghiệm phương pháp học tiếng Anh vui nhộn, dễ hiểu và bền vững mỗi ngày. |
Bài tập vận dụng
Bài tập 1: Xác định Linking verb trong câu
Hãy xác định động từ in đậm trong các câu sau có phải là linking verb hay không:
-
She is very happy today.
-
He looks tired after work.
-
They run fast in the park.
-
The soup tastes delicious.
-
She feels cold this morning.
-
He became a famous singer.
-
The baby cries loudly.
-
The room seems quiet.
-
She is cooking dinner now.
-
The sky turns dark.
Đáp án:
-
Linking verb
-
Linking verb
-
Không phải linking verb
-
Linking verb
-
Linking verb
-
Linking verb
-
Không phải linking verb
-
Linking verb
-
Không phải linking verb
-
Linking verb
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng
Chọn từ đúng để hoàn thành câu:
-
She feels (happy / happily).
-
The cake smells (good / well).
-
He became (a doctor / doctoring).
-
The music sounds (beautiful / beautifully).
-
The weather is (bad / badly).
-
She looks (angry / angrily).
-
The milk tastes (sour / sourly).
-
He seems (tired / tiredly).
-
The room feels (cold / coldly).
-
She is (teacher / a teacher).
Đáp án:
-
happy
-
good
-
a doctor
-
beautiful
-
bad
-
angry
-
sour
-
tired
-
cold
-
a teacher
Bài tập 3: Sửa lỗi sai
Mỗi câu sau có một lỗi liên quan đến linking verb. Hãy sửa lại cho đúng:
-
She looks happily today.
-
The soup tastes well.
-
He became happily after the news.
-
The room feels warmly.
-
She is study hard now.
-
He sounds angrily on the phone.
-
The milk smells badly.
-
She seems nervously before the exam.
-
The sky turns darkly.
-
He is a good personly.
Đáp án:
-
She looks happy today.
-
The soup tastes good.
-
He became happy after the news.
-
The room feels warm.
-
She is studying hard now.
-
He sounds angry on the phone.
-
The milk smells bad.
-
She seems nervous before the exam.
-
The sky turns dark.
-
He is a good person.
FAQ – Một số câu hỏi thường gặp về linking verb
1. Linking verb là gì?
Linking verb là động từ nối, dùng để kết nối chủ ngữ với phần mô tả hoặc bổ nghĩa cho chủ ngữ, thường là tính từ hoặc danh từ, chứ không diễn tả hành động.
2. Linking verb + gì?
Sau linking verb thường là tính từ hoặc danh từ, không dùng trạng từ. Phần đứng sau gọi là bổ ngữ cho chủ ngữ.
3. Linking verb có phải lúc nào cũng là động từ “to be” không?
Không. Ngoài to be, còn nhiều linking verb khác như seem, appear, look, feel, sound, become, get, turn, stay.
4. Có dùng trạng từ sau linking verb được không?
Thông thường là không. Tuy nhiên, một số từ như well trong She feels well là tính từ, nên vẫn đúng.
5. Một động từ có thể vừa là linking verb vừa là động từ thường không?
Có. Các động từ như look, feel, smell, taste có thể là linking verb hoặc động từ hành động, tùy vào ngữ cảnh sử dụng.
6. Linking verb có dùng trong thì tiếp diễn không?
Phần lớn linking verb không dùng ở thì tiếp diễn khi diễn tả trạng thái. Tuy nhiên, khi mang nghĩa hành động, chúng có thể dùng ở thì tiếp diễn.
Kết luận
Việc nắm vững Linking verb + gì sẽ giúp bạn hiểu rõ bản chất của động từ nối và sử dụng tiếng Anh chính xác hơn trong cả nói và viết. Khi phân biệt được linking verb với động từ hành động, biết cấu trúc chuẩn và các lưu ý quan trọng, bạn sẽ tránh được những lỗi sai phổ biến và diễn đạt trạng thái, đặc điểm của chủ ngữ một cách tự nhiên, rõ ràng hơn.








