zalo
Struggle đi với giới từ gì? Cách dùng + Ví dụ chi tiết
Học tiếng anh

Struggle đi với giới từ gì? Cách dùng + Ví dụ chi tiết

Tham vấn bài viết:
Hoàng Mỹ Hạnh
Hoàng Mỹ Hạnh

Thạc sĩ Ngôn ngữ - Chuyên gia Giáo dục sớm

Tác giả: Ngân Hà

Ngày cập nhật: 02/02/2026

Nội dung chính

Từ struggle là một từ tiếng Anh rất phổ biến nhưng không phải ai cũng biết struggle đi với giới từ gì trong từng hoàn cảnh khác nhau. Trong bài viết này, bạn sẽ được giải thích chi tiết cách dùng struggle + giới từ đúng, kèm ví dụ minh họa và mẹo ghi nhớ để sử dụng chính xác trong giao tiếp và viết.

Struggle là gì?

1. Định nghĩa struggle

“Struggle” là một từ tiếng Anh dùng để diễn tả sự cố gắng mạnh mẽ khi đối mặt khó khăn. Từ này mang sắc thái “vật lộn”, “chật vật” hoặc “đấu tranh” để đạt được mục tiêu. Trong nhiều ngữ cảnh, struggle gợi cảm giác thử thách kéo dài và cần nỗ lực lớn.

Struggle có thể đóng vai trò động từ khi mô tả hành động cố gắng vượt qua trở ngại. Khi là danh từ, nó thể hiện tình trạng khó khăn hoặc cuộc đấu tranh của một cá nhân hay tập thể. Cả hai vai trò này đều phụ thuộc vào cấu trúc câu và mục đích diễn đạt.

2. Cách struggle thay đổi nghĩa khi đi với giới từ

Nghĩa của struggle thay đổi rõ rệt khi kết hợp với các giới từ khác nhau. Ví dụ, “struggle with” nói về việc gặp khó khăn với một vấn đề, còn “struggle for” nhấn mạnh nỗ lực để đạt được điều gì. Sự thay đổi này giúp người dùng diễn đạt đúng trạng thái và mục đích của hành động trong từng bối cảnh giao tiếp.

Ví dụ:

  1. Struggle with: She is struggling with math this semester. → Cô ấy đang chật vật với môn Toán trong học kỳ này.

  2. Struggle for: They are struggling for better working conditions. → Họ đang đấu tranh để có điều kiện làm việc tốt hơn.

  3. Struggle against: The team struggled against strong opponents. → Đội bóng đã phải vật lộn chống lại những đối thủ mạnh.

“Struggle” dùng để diễn tả sự cố gắng mạnh mẽ khi đối mặt khó khăn. (Ảnh: Sưu tầm Internet)

Struggle đi với giới từ gì?

1. Struggle + to + V

Công thức: S + struggle + to + V-inf

Cấu trúc này diễn tả việc ai đó cố gắng làm một hành động cụ thể, thường vì nhiệm vụ đó khó hoặc vượt quá khả năng hiện tại. Người nói muốn nhấn mạnh vào nỗ lực thực hiện hành động, không phải mục tiêu cuối cùng.

Ví dụ:

  1. She struggled to finish the report on time. → Cô ấy đã cố gắng hoàn thành báo cáo đúng hạn.

  2. He is struggling to adapt to the new environment. → Anh ấy đang cố thích nghi với môi trường mới.

2. Struggle + for + N / V-ing

Công thức: S + struggle + for + N / V-ing

Cấu trúc này dùng khi người nói muốn nhấn mạnh sự đấu tranh hoặc nỗ lực nhằm đạt được một mục tiêu, quyền lợi hoặc giá trị nào đó. Trọng tâm rơi vào kết quả mong muốn hơn là quá trình thực hiện.

Ví dụ:

  1. They are struggling for equal opportunities. → Họ đang đấu tranh để có cơ hội bình đẳng.

  2. The community struggled for maintaining cultural traditions. → Cộng đồng đã nỗ lực để gìn giữ truyền thống văn hoá.

3. Struggle + against + N / Sb

Công thức: S + struggle + against + N / Sb

Cấu trúc này diễn tả sự chống lại một khó khăn, lực cản hoặc đối thủ, thường cho thấy tình huống mang tính thách thức cao. Người dùng muốn nhấn mạnh vào hành động kháng cự hoặc đối đầu.

Ví dụ:

  1. The farmers struggled against the severe drought. → Người nông dân đã vật lộn chống lại đợt hạn hán nghiêm trọng.

  2. The team struggled against a much stronger opponent. → Đội bóng đã chật vật trước một đối thủ mạnh hơn nhiều.

Struggle thường đi với giới từ to, for, against và with. (Ảnh: Sưu tầm Internet)

4. Struggle + with + N / Sb

Công thức: S + struggle + with + N / Sb

Cấu trúc này dùng để diễn tả việc ai đó gặp khó khăn khi xử lý một vấn đề, nhiệm vụ hoặc đối tượng cụ thể. Trọng tâm đặt vào thử thách đang đối mặt, không phải mục tiêu cuối cùng.

Ví dụ:

  1. She is struggling with her workload this month. → Cô ấy đang vật lộn với khối lượng công việc trong tháng này.

  2. He struggled with anxiety for many years. → Anh ấy đã phải đối mặt với lo âu suốt nhiều năm.

Struggle đi với giới từ gì khi là danh từ?

1. Struggle + against: cuộc đấu tranh chống lại

Cụm này diễn tả một cuộc chiến hoặc nỗ lực tập thể nhằm chống lại yếu tố tiêu cực như áp lực, bệnh tật hay kẻ thù. Nghĩa thường mang sắc thái mạnh, thể hiện sự phản kháng liên tục.

Ví dụ: Their struggle against corruption continues. → Cuộc đấu tranh chống tham nhũng của họ vẫn đang tiếp diễn.

2. Struggle + between A and B: mâu thuẫn hoặc tranh giành giữa hai bên

Cấu trúc này mô tả xung đột, cạnh tranh hoặc bất đồng xảy ra giữa hai lực lượng, hai nhóm hoặc hai người. Ý nghĩa tập trung vào sự đối lập hoặc kéo co lợi ích giữa hai phía.

Ví dụ: The struggle between the two companies affected the whole market. → Cuộc cạnh tranh giữa hai công ty đã ảnh hưởng đến toàn bộ thị trường.

3. Struggle + for: đấu tranh vì mục tiêu

Cụm danh từ này thể hiện nỗ lực tập thể hoặc cá nhân nhằm đạt được một giá trị quan trọng, chẳng hạn quyền lợi, tự do hoặc cơ hội. Trọng tâm hướng vào điều mong muốn đạt được.

Ví dụ: The struggle for independence lasted many decades. → Cuộc đấu tranh giành độc lập kéo dài hàng thập kỷ.

Khi là danh từ struggle thường đi với giới từ against, between, for, over và with. (Ảnh: Sưu tầm Internet)

4. Struggle + over: tranh giành về điều gì đó

Cấu trúc này diễn tả tình huống xung đột xảy ra khi nhiều bên muốn sở hữu cùng một thứ, như tài sản, quyền hạn hoặc ý tưởng. Nghĩa thường mang cảm giác căng thẳng hoặc không thống nhất.

Ví dụ: There was a long struggle over the family inheritance. → Đã có cuộc tranh giành kéo dài về tài sản thừa kế của gia đình.

5. Struggle + with: khó khăn phải đối mặt

Khi dùng với “with”, struggle mang nghĩa một trở ngại hoặc thử thách mà cá nhân hoặc tổ chức phải vượt qua. Cụm từ mô tả trạng thái chật vật kéo dài với vấn đề nào đó.

Ví dụ: Her struggle with chronic pain shaped her outlook on life. → Khó khăn của cô ấy với cơn đau mãn tính đã ảnh hưởng đến cách nhìn cuộc sống.

Monkey Junior là ứng dụng học tiếng Anh dành riêng cho trẻ em từ 0-11 tuổi, được xây dựng dựa trên các phương pháp giáo dục sớm tiên tiến như Glenn Doman và Đa giác quan. Chương trình cung cấp một kho tàng từ vựng khổng lồ thuộc nhiều chủ đề gần gũi, giúp trẻ không chỉ nhận diện mặt chữ mà còn hiểu sâu nghĩa của từ thông qua hình ảnh, âm thanh và video sinh động. 

Với lộ trình học được cá nhân hóa theo từng độ tuổi và trình độ, Monkey Junior giúp trẻ xây dựng nền tảng ngôn ngữ vững chắc, phát triển tư duy logic và tạo niềm cảm hứng học tập tự nhiên ngay từ những năm tháng đầu đời. Điểm khác biệt của Monkey Junior nằm ở tính tương tác cao với hàng ngàn trò chơi giáo dục thú vị, giúp bé “học mà chơi, chơi mà học” mà không cảm thấy áp lực. 

Đặc biệt, ứng dụng tích hợp công nghệ trí tuệ nhân tạo (AI) giúp đánh giá và sửa lỗi phát âm chuẩn bản xứ, hỗ trợ trẻ rèn luyện kỹ năng nghe - nói một cách chính xác nhất. Chỉ với 10-15 phút mỗi ngày, ba mẹ hoàn toàn có thể yên tâm đồng hành cùng con trên hành trình chinh phục ngoại ngữ ngay tại nhà, chuẩn bị hành trang tốt nhất để bé trở thành một công dân toàn cầu trong tương lai.

 

Phân biệt Struggle to V và Struggle V-ing

Bảng so sánh chi tiết giữa Struggle to V và Struggle V-ing:

Tiêu chí

Struggle to V

Struggle V-ing

Ý nghĩa chính

Cố gắng để thực hiện một nhiệm vụ cụ thể nhưng khó.

Vật lộn, chật vật khi đang làm một việc nào đó.

Cảm xúc thể hiện

Mang sắc thái hướng đến kết quả, có ý muốn đạt được điều gì đó.

Mang sắc thái mô tả trải nghiệm khó khăn, đôi khi kéo dài.

Mức độ nhấn mạnh

Nhấn mạnh vào đích đến.

Nhấn mạnh vào hành trình.

Dạng động từ theo sau

Động từ nguyên mẫu có “to” (to + V).

Danh động từ (V-ing).

Câu hỏi thường gặp

“Bạn đang cố làm điều gì?” (What are you struggling to do?)

“Bạn đang gặp khó khăn ở bước nào?” (What are you struggling with doing?)

Tính phổ biến

Rất phổ biến trong văn viết học thuật và mô tả nhiệm vụ.

Phổ biến trong mô tả đời sống, cảm xúc hoặc trạng thái.

Ví dụ

She struggled to pass the exam. → Cô ấy cố gắng để vượt qua kỳ thi.

She struggled passing the exam. → Cô ấy gặp khó khăn khi làm bài thi.

Cách hiểu nhanh

“Cố gắng để làm gì.”

“Vật lộn khi làm gì.”

Lời khuyên sử dụng

Dùng khi muốn làm rõ điều bạn hướng tới.

Dùng khi nhấn mạnh cảm giác, trải nghiệm hoặc độ khó của hành động.

Việc nắm vững struggle đi với giới từ gì là bước quan trọng giúp bạn diễn đạt chính xác các ý như nỗ lực, vật lộn hay đấu tranh trong tiếng Anh. Qua bài viết này, bạn đã hiểu rõ từng cấu trúc, cách dùng cùng các ví dụ thực tế và bài tập áp dụng để ghi nhớ lâu dài.

1. Preposition Words with Struggle: ‘For,’ and ‘With’ (Tham khảo ngày 2/2/2026)

https://englishperiod.com/preposition-words-with-struggle-for-and-with-2/

2. struggle with, for, in, against or at? (Tham khảo ngày 2/2/2026)

https://grammardesk.com/preposition/preposition-after-verb/view/struggle-with-for-in-against-or-at

3. "Struggle to" or "struggle with"? (Tham khảo ngày 2/2/2026)

https://ell.stackexchange.com/questions/91223/struggle-to-or-struggle-with

Thông tin trong bài viết được tổng hợp nhằm mục đích tham khảo và có thể thay đổi mà không cần báo trước. Quý khách vui lòng kiểm tra lại qua các kênh chính thức hoặc liên hệ trực tiếp với đơn vị liên quan để nắm bắt tình hình thực tế.

Bài viết liên quan

Đăng ký tư vấn nhận ưu đãi

Monkey Junior

Mới!