Từ experience là một trong những từ vựng tiếng Anh rất phổ biến, được dùng để chỉ kinh nghiệm hoặc trải nghiệm trong ngữ cảnh giao tiếp và viết. Tuy nhiên nhiều người học vẫn bối rối không biết “experience đi với giới từ gì” để diễn đạt đúng ý trong từng trường hợp cụ thể. Trong bài viết này, bạn sẽ được giải thích chi tiết 5 giới từ thường gặp nhất đi sau experience, kèm cách dùng, ví dụ minh họa và lưu ý để sử dụng chuẩn xác nhất.
Experience là gì?
Experience là từ dùng để chỉ kinh nghiệm (những kiến thức và kỹ năng tích lũy được sau quá trình học tập, làm việc hoặc rèn luyện). Từ này cũng mang nghĩa trải nghiệm (những điều một người đã từng trải qua trong đời sống, sự kiện, cảm xúc hoặc tình huống cụ thể).
Trong tiếng Anh, experience có thể đóng vai trò danh từ hoặc động từ tùy vào cách người nói muốn mô tả hành động hay kết quả. Khi là danh từ, nó nhấn mạnh “cái đã có được”. Khi là động từ, nó diễn tả hành động “trải qua” hoặc “trải nghiệm” điều gì đó.
Ví dụ:
-
She has a lot of experience in teaching young children. (Cô ấy có nhiều kinh nghiệm trong việc dạy trẻ nhỏ.)
-
Traveling alone helped him experience different cultures. (Đi du lịch một mình giúp anh ấy trải nghiệm nhiều nền văn hóa khác nhau.)
-
The project gave me valuable real-world experience. (Dự án mang lại cho tôi kinh nghiệm thực tế quý giá.)

Experience đi với giới từ gì?
Tùy ngữ cảnh, experience sẽ đi với các giới từ khác nhau như in, with, of, for, as. Mỗi giới từ mang sắc thái riêng và cần dùng đúng để câu diễn đạt tự nhiên, chính xác.
1. Experience + in: kinh nghiệm trong lĩnh vực
Cấu trúc: experience + in + danh từ / V-ing
Cấu trúc này dùng để mô tả kinh nghiệm chuyên môn trong một lĩnh vực, ngành nghề hoặc phạm vi kiến thức cụ thể. Nó thường xuất hiện trong CV, mô tả công việc hoặc các tình huống nói về nền tảng nghề nghiệp.
Ví dụ:
-
She has experience in marketing and advertising. (Cô ấy có kinh nghiệm trong tiếp thị và quảng cáo.)
-
He gained experience in developing mobile applications. (Anh ấy có kinh nghiệm trong phát triển ứng dụng di động.)
-
Candidates with experience in data analysis are preferred. (Ứng viên có kinh nghiệm trong phân tích dữ liệu được ưu tiên.)
2. Experience + with: kinh nghiệm làm việc với đối tượng cụ thể
Cấu trúc: experience + with + danh từ
Dùng để nói về kinh nghiệm làm việc với công cụ, hệ thống, thiết bị, quy trình hoặc nhóm đối tượng cụ thể. Cấu trúc này nhấn mạnh sự hiểu biết thực hành với một thứ mà bạn đã từng sử dụng hoặc xử lý.
Ví dụ:
-
She has experience with project management tools. (Cô ấy có kinh nghiệm với các công cụ quản lý dự án.)
-
He has experience with customer service. (Anh ấy có kinh nghiệm trong chăm sóc khách hàng.)
-
I have experience with modern CRM platforms. (Tôi có kinh nghiệm với các nền tảng CRM hiện đại.)
3. Experience + of: trải nghiệm về điều đã từng trải qua
Cấu trúc: experience + of + danh từ / V-ing
Dùng để diễn tả trải nghiệm thực tế hoặc cảm nhận về một sự việc, sự kiện hoặc hoạt động mà bạn đã trực tiếp trải qua. Cấu trúc này thiên về “trải nghiệm sống”, không nhấn mạnh đến chuyên môn nghề nghiệp.
Ví dụ:
-
He has a wealth of experience of working abroad. (Anh ấy có nhiều trải nghiệm làm việc ở nước ngoài.)
-
The team gained experience of collaborating on complex tasks. (Nhóm đã có trải nghiệm hợp tác trong các nhiệm vụ phức tạp.)
-
She shared her experience of living alone for the first time. (Cô ấy chia sẻ trải nghiệm sống một mình lần đầu.)

4. Experience + for: kinh nghiệm phù hợp với mục đích
Cấu trúc: experience + for + danh từ
Cấu trúc này dùng để nói về kinh nghiệm phù hợp hoặc cần thiết cho một mục tiêu, nhiệm vụ hoặc vị trí nhất định. Thường dùng trong tuyển dụng, huấn luyện hoặc đánh giá năng lực.
Ví dụ:
-
She has relevant experience for the position of sales supervisor. (Cô ấy có kinh nghiệm phù hợp cho vị trí giám sát bán hàng.)
-
This project gives students experience for future research work. (Dự án giúp sinh viên có kinh nghiệm cho công việc nghiên cứu sau này.)
-
The candidate has necessary experience for handling complaints. (Ứng viên có kinh nghiệm cần thiết để xử lý khiếu nại.)
5. Experience + as: kinh nghiệm trong vai trò cụ thể
Cấu trúc: experience + as + danh từ chỉ chức danh
Dùng để mô tả kinh nghiệm đảm nhiệm một vai trò hoặc chức danh nghề nghiệp cụ thể. Cấu trúc này làm rõ bạn đã từng làm gì và ở vị trí nào.
Ví dụ:
-
She has extensive experience as a software developer. (Cô ấy có nhiều kinh nghiệm trong vai trò lập trình viên.)
-
He has experience as a team leader in international projects. (Anh ấy có kinh nghiệm làm trưởng nhóm trong các dự án quốc tế.)
-
I gained valuable experience as an English tutor. (Tôi tích lũy kinh nghiệm quý giá khi làm gia sư tiếng Anh.)
Apologize đi với giới từ gì? Cấu trúc câu & ví dụ chuẩn ngữ pháp
Struggle đi với giới từ gì? Cách dùng + Ví dụ chi tiết
Important đi với giới từ gì? Giải thích chi tiết kèm ví dụ dễ hiểu
Cụm từ và idioms thông dụng với “experience”
Bảng tổng hợp cụm từ & idioms với “experience”:
|
Cụm từ / Idiom |
Ý nghĩa |
Ví dụ minh họa |
|
hands-on experience |
Kinh nghiệm thực hành, trực tiếp làm và trải nghiệm thực tế. |
The internship gave her hands-on experience in laboratory work. (Kỳ thực tập mang lại cho cô ấy kinh nghiệm thực hành trong phòng thí nghiệm.) |
|
speak from experience |
Nói dựa trên kinh nghiệm thực tế đã từng trải qua. |
I speak from experience when I say this job requires patience. (Tôi nói dựa trên kinh nghiệm khi khẳng định công việc này đòi hỏi sự kiên nhẫn.) |
|
experience is the best teacher |
Thành ngữ: trải nghiệm là người thầy tốt nhất. |
They say experience is the best teacher, and it's true after what I went through. (Người ta nói trải nghiệm là người thầy tốt nhất, và điều đó đúng sau những gì tôi đã trải qua.) |
Bài tập vận dụng: Experience + Giới từ
Điền giới từ thích hợp (in / with / of / for / as):
-
She has a lot of experience ___ managing international teams.
-
He gained experience ___ using advanced data analysis tools.
-
They have experience ___ working in high-pressure environments.
-
She has relevant experience ___ the role of marketing coordinator.
-
He has experience ___ a customer support representative.
-
The interns gained experience ___ assisting senior engineers.
-
She has no experience ___ graphic design software.
-
The project gave students experience ___ conducting real-world research.
-
He shared his experience ___ living alone for the first time.
-
The company prefers applicants with experience ___ finance and accounting.
-
She has experience ___ organizing large events.
-
He has the necessary experience ___ dealing with technical problems.
-
They have extensive experience ___ project management.
-
She has experience ___ a part-time English tutor.
-
The team gained experience ___ collaborating with international partners.
|
Monkey Junior là ứng dụng học tiếng Anh dành riêng cho trẻ em từ 0-11 tuổi, được xây dựng dựa trên các phương pháp giáo dục sớm tiên tiến như Glenn Doman và Đa giác quan. Chương trình cung cấp một kho tàng từ vựng khổng lồ thuộc nhiều chủ đề gần gũi, giúp trẻ không chỉ nhận diện mặt chữ mà còn hiểu sâu nghĩa của từ thông qua hình ảnh, âm thanh và video sinh động. Với lộ trình học được cá nhân hóa theo từng độ tuổi và trình độ, Monkey Junior giúp trẻ xây dựng nền tảng ngôn ngữ vững chắc, phát triển tư duy logic và tạo niềm cảm hứng học tập tự nhiên ngay từ những năm tháng đầu đời. Điểm khác biệt của Monkey Junior nằm ở tính tương tác cao với hàng ngàn trò chơi giáo dục thú vị, giúp bé “học mà chơi, chơi mà học” mà không cảm thấy áp lực.
Đặc biệt, ứng dụng tích hợp công nghệ trí tuệ nhân tạo (AI) giúp đánh giá và sửa lỗi phát âm chuẩn bản xứ, hỗ trợ trẻ rèn luyện kỹ năng nghe - nói một cách chính xác nhất. Chỉ với 10-15 phút mỗi ngày, ba mẹ hoàn toàn có thể yên tâm đồng hành cùng con trên hành trình chinh phục ngoại ngữ ngay tại nhà, chuẩn bị hành trang tốt nhất để bé trở thành một công dân toàn cầu trong tương lai.
|
Đáp án:
-
in
-
with
-
of
-
for
-
as
-
in
-
with
-
in
-
of
-
in
-
in
-
for
-
in
-
as
-
with
Việc nắm được experience đi với giới từ gì là bước quan trọng giúp bạn diễn đạt ý trải nghiệm và kinh nghiệm chính xác trong tiếng Anh, đặc biệt trong writing, speaking và khi viết CV xin việc. Trong tiếng Anh, experience có thể đi kèm các giới từ in, with, of, for và as, mỗi giới từ mang một sắc thái nghĩa khác nhau và cần dùng đúng theo ngữ cảnh.
1. “experience in” VS "experience with" (Tham khảo ngày 3/2/2026)
https://ell.stackexchange.com/questions/181228/experience-in-vs-experience-with
2. "experience in" or "experience by"? (Tham khảo ngày 3/2/2026)
https://grammardesk.com/preposition/preposition-after-verb/view/experience-in-experience-by
3. experience of vs experience with vs experience in (Tham khảo ngày 3/2/2026)
https://forum.wordreference.com/threads/experience-of-vs-experience-with-vs-experience-in.3880344/


_(1).png)







