zalo
Protect đi với giới từ gì? Lý thuyết & Bài tập có đáp án
Học tiếng anh

Protect đi với giới từ gì? Lý thuyết & Bài tập có đáp án

Tham vấn bài viết:
Hoàng Mỹ Hạnh
Hoàng Mỹ Hạnh

Thạc sĩ Ngôn ngữ - Chuyên gia Giáo dục sớm

Tác giả: Ngân Hà

Ngày cập nhật: 02/03/2026

Nội dung chính

Bạn đang thắc mắc protect đi với giới từ gì và cách sử dụng từng cấu trúc sao cho chính xác trong câu tiếng Anh? Bài viết này sẽ giúp bạn nắm vững lý thuyết, ví dụ minh họa và bài tập có đáp án để hiểu trọn vẹn cách dùng “protect” trong mọi ngữ cảnh.

Protect là gì?

Protect là một động từ trong tiếng Anh mang nghĩa “bảo vệ”, diễn tả hành động giữ cho ai hoặc điều gì đó an toàn khỏi nguy hiểm, thiệt hại hoặc tác động xấu. Từ này rất phổ biến trong giao tiếp hằng ngày và trong các chủ đề giáo dục dành cho trẻ em, giúp trẻ hiểu về trách nhiệm và an toàn.

Ví dụ:

  1. We must protect our eyes from the sun. → Chúng ta phải bảo vệ mắt khỏi ánh nắng mặt trời.

  2. Parents always try to protect their children from danger. → Bố mẹ luôn cố gắng bảo vệ con cái khỏi nguy hiểm.

Protect là một động từ trong tiếng Anh mang nghĩa “bảo vệ”. (Ảnh: Sưu tầm Internet)

Protect đi với giới từ gì?

Động từ protect thường đi kèm các giới từ khác nhau để tạo thành những cấu trúc mang nghĩa “bảo vệ… khỏi/nhờ/ bằng…”. Mỗi giới từ mang một sắc thái sử dụng riêng, vì vậy người học cần nắm rõ để dùng chính xác trong ngữ cảnh.

1. Protect + from

Protect … from … dùng khi nói về việc bảo vệ ai/cái gì khỏi nguồn gây hại cụ thể như nguy hiểm, bệnh tật, thiên tai hoặc tác nhân độc hại. Cấu trúc này nhấn mạnh tránh xa điều gây ảnh hưởng tiêu cực.

Ví dụ:

  • The jacket protects you from the cold. → Chiếc áo khoác bảo vệ bạn khỏi cái lạnh.

  • This vaccine protects children from serious diseases. → Vắc xin giúp bảo vệ trẻ khỏi các bệnh nghiêm trọng.

2. Protect + against

Protect … against … dùng khi muốn diễn tả sự bảo vệ mang tính chống lại các nguy cơ hoặc rủi ro chung. Cấu trúc này thường dùng trong ngữ cảnh pháp luật, an ninh, y tế hoặc các biện pháp phòng ngừa.

Ví dụ:

  • The new law protects consumers against fraud. → Luật mới bảo vệ người tiêu dùng khỏi hành vi gian lận.

  • Use sunscreen to protect your skin against UV rays. → Hãy dùng kem chống nắng để bảo vệ da khỏi tia UV.

3. Protect + over

Cấu trúc protect + over ít gặp và chỉ xuất hiện trong một số trường hợp đặc biệt. Nó thường diễn tả việc che chở, bao phủ hoặc trông nom ai/cái gì trong một khoảng thời gian hoặc phạm vi.

Ví dụ:

  • The umbrella protects us over the picnic area. → Chiếc ô che chắn cho chúng tôi ở khu vực dã ngoại.

  • He watched over the kids to protect them. → Anh ấy trông coi bọn trẻ để bảo vệ chúng.

Động từ protect thường đi kèm các giới từ from, against, over, with. (Ảnh: Sưu tầm Internet)

4. Protect + with

Protect … with … diễn tả việc bảo vệ ai đó/cái gì đó bằng một công cụ, biện pháp hoặc vật dụng. Giới từ with nhấn mạnh “sử dụng cái gì để bảo vệ”.

Ví dụ:

  • Protect your hands with gloves. → Hãy bảo vệ tay bằng găng tay.

  • They protected the walls with a special coating. → Họ bảo vệ tường bằng một lớp phủ đặc biệt.

Từ / Cụm từ đồng nghĩa với Protect

Nhiều từ vựng có thể thay thế protect trong câu để diễn đạt ý “bảo vệ”, giúp câu văn phong phú và tự nhiên hơn. Các từ/cụm từ đồng nghĩa phổ biến:

Từ / Cụm từ

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ tiếng Anh

Dịch nghĩa

Guard

bảo vệ, canh giữ

The dog guards the house at night.

Con chó canh giữ ngôi nhà vào ban đêm.

Defend

phòng thủ, bảo vệ khỏi tấn công

Soldiers defend their country.

Những người lính bảo vệ đất nước của họ.

Shield

che chắn, bảo vệ khỏi tác nhân bên ngoài

The hat shields your face from the sun.

Chiếc mũ che nắng cho khuôn mặt bạn.

Safeguard

bảo vệ, gìn giữ (ngữ cảnh trang trọng)

New policies safeguard children’s rights.

Các chính sách mới bảo vệ quyền trẻ em.

Keep safe

giữ an toàn cho ai/cái gì

Parents try to keep their children safe.

Bố mẹ luôn cố gắng giữ con cái an toàn.

Bài tập Protect + Giới từ (có đáp án)

Hãy chọn giới từ đúng (from / against / over / with) để điền vào chỗ trống:

  1. We use sunscreen to protect our skin ___ UV rays.

  2. This jacket will protect you ___ the cold.

  3. Parents always try to protect their children ___ danger.

  4. The umbrella protects us ___ the rain during the picnic.

  5. He protected the house ___ a strong security system.

  6. These rules protect students ___ bullying.

  7. A big hat protected her face ___ the sun.

  8. He watched ___ his little sister to protect her.

  9. They protected the walls ___ a special coating.

  10. Vaccines help protect children ___ serious diseases.

Đáp án:

  1. against

  2. from

  3. from

  4. from / against (tùy ngữ cảnh, from tự nhiên hơn)

  5. with

  6. against

  7. from

  8. over

  9. with

  10. from

Monkey Junior là ứng dụng học tiếng Anh dành riêng cho trẻ em từ 0-11 tuổi, được xây dựng dựa trên các phương pháp giáo dục sớm tiên tiến như Glenn Doman và Đa giác quan. Chương trình cung cấp một kho tàng từ vựng khổng lồ thuộc nhiều chủ đề gần gũi, giúp trẻ không chỉ nhận diện mặt chữ mà còn hiểu sâu nghĩa của từ thông qua hình ảnh, âm thanh và video sinh động. 

Với lộ trình học được cá nhân hóa theo từng độ tuổi và trình độ, Monkey Junior giúp trẻ xây dựng nền tảng ngôn ngữ vững chắc, phát triển tư duy logic và tạo niềm cảm hứng học tập tự nhiên ngay từ những năm tháng đầu đời. Điểm khác biệt của Monkey Junior nằm ở tính tương tác cao với hàng ngàn trò chơi giáo dục thú vị, giúp bé “học mà chơi, chơi mà học” mà không cảm thấy áp lực. 

Đặc biệt, ứng dụng tích hợp công nghệ trí tuệ nhân tạo (AI) giúp đánh giá và sửa lỗi phát âm chuẩn bản xứ, hỗ trợ trẻ rèn luyện kỹ năng nghe - nói một cách chính xác nhất. Chỉ với 10-15 phút mỗi ngày, ba mẹ hoàn toàn có thể yên tâm đồng hành cùng con trên hành trình chinh phục ngoại ngữ ngay tại nhà, chuẩn bị hành trang tốt nhất để bé trở thành một công dân toàn cầu trong tương lai.

 

Câu hỏi thường gặp

1. “Protect from” và “protect against” khác nhau thế nào?

“Protect from” dùng khi nói về nguồn gây hại cụ thể.

“Protect against” dùng khi nói về nguy cơ, rủi ro mang tính chung.

2. Khi nào dùng “protect with”?

Dùng “protect with” khi muốn diễn tả bảo vệ bằng công cụ, thiết bị hoặc biện pháp.

Ví dụ: Protect your hands with gloves.

3. “Protect over” có phổ biến không?

Không. “Protect over” ít dùng và thường xuất hiện trong ngữ cảnh che chở hoặc trông nom.

Ví dụ: He watched over the kids to protect them.

4. Protect có phải lúc nào cũng cần giới từ không?

Không. Protect có thể dùng trực tiếp với tân ngữ.

Ví dụ: This helmet protects your head.

5. Protect có đi với “to” không?

Không. “Protect to” không đúng ngữ pháp trong tiếng Anh.

Người học chỉ nên dùng: protect from / protect against / protect with / protect over.

“Protect to” không đúng ngữ pháp trong tiếng Anh. (Ảnh: Sưu tầm Internet)

Hy vọng bài viết đã giúp bạn hiểu rõ protect đi với giới từ gì và tự tin áp dụng vào bài tập cũng như giao tiếp hằng ngày. Để trẻ học tiếng Anh dễ dàng và bài bản hơn, ba mẹ có thể cho con trải nghiệm chương trình học sớm của Monkey Junior với lộ trình khoa học và nội dung phong phú.

Thông tin trong bài viết được tổng hợp nhằm mục đích tham khảo và có thể thay đổi mà không cần báo trước. Quý khách vui lòng kiểm tra lại qua các kênh chính thức hoặc liên hệ trực tiếp với đơn vị liên quan để nắm bắt tình hình thực tế.

Bài viết liên quan

Đăng ký tư vấn nhận ưu đãi

Monkey Junior

Mới!