Tổng hợp ngữ pháp Tiếng Anh lớp 1 cho bé [CÓ BÀI TẬP + LỜI GIẢI]
Học tiếng anh

Tổng hợp ngữ pháp Tiếng Anh lớp 1 cho bé [CÓ BÀI TẬP + LỜI GIẢI]

Phương Hoa
Phương Hoa

07/04/20233 phút đọc

Mục lục bài viết

Bé mới học lớp 1 cần xây dựng một nền tảng vững chắc về tiếng Anh. Bạn đang băn khoăn không biết bé cần nắm rõ kiến thức ngữ pháp nào? Bài tổng hợp ngữ pháp tiếng Anh lớp 1 sau đây sẽ giúp bạn ôn luyện cho bé tốt nhất. Sau khi ôn lại một số phần ngữ pháp quan trọng, Monkey cung cấp bài tập để bé thực hành bên dưới. 

Monkey Math
Monkey Junior
Tiếng anh cho trẻ mới bắt đầu
Giá chỉ từ
699.000 VNĐ
1199.000 VNĐ
discount
Save
40%
Xem đặc điểm nổi bật
Đặc điểm nổi bật
  • Khởi đầu tốt nhất cho con bắt đầu học tiếng Anh. Con học càng sớm càng có lợi thế.
  • Tích lũy 1000+ từ vựng mỗi năm và 6000 mẫu câu tiếng Anh trước 10 tuổi.
  • Linh hoạt sử dụng trên nhiều thiết bị.
Monkey Math
Monkey Stories
Giỏi tiếng anh trước tuổi lên 10
Giá chỉ từ
699.000 VNĐ
1199.000 VNĐ
discount
Save
40%
Xem đặc điểm nổi bật
Đặc điểm nổi bật
  • Thành thạo các kỹ năng tiếng Anh ngay trước 10 tuổi với hơn 1000 đầu truyện, hơn 100 bài học, 300+ sách nói. Nội dung thêm mới mỗi tuần.
  • Hơn 1.000 đầu truyện, hơn 300 bài học, gần 300 sách nói - thêm mới mỗi tuần.
  • Phát âm chuẩn ngay từ đầu nhờ Monkey Phonics - giúp đánh vần tiếng Anh dễ như tiếng Việt.
Monkey Math
Monkey Math
Học toán
Giá chỉ từ
499.000 VNĐ
832.000 VNĐ
discount
Save
40%
Xem đặc điểm nổi bật
Đặc điểm nổi bật
  • Tự tin nắm vững môn toán theo Chương trình GDPT mới.
  • Bổ trợ kĩ năng tiếng Anh bên cạnh Toán.
  • Tạo nhiều hồ sơ để cùng học trên 1 tài khoản duy nhất, đồng bộ tiến độ học trên tất cả các thiết bị.
Monkey Math
VMonkey
Học tiếng việt
Giá chỉ từ
399.000 VNĐ
665.000 VNĐ
discount
Save
40%
Xem đặc điểm nổi bật
Đặc điểm nổi bật
  • Đánh vần chuẩn nhờ học phần Học Vần - cập nhật theo chương trình mới nhất của Bộ GD&ĐT.
  • Đọc - hiểu, chính tả tiếng Việt dễ dàng và nhẹ nhàng hơn ngay tại nhà.
  • Bồi dưỡng trí tuệ cảm xúc (EQ) nhờ hơn 450 câu chuyện thuộc 11 chủ đề, nhiều thể loại truyện.

Tổng hợp ngữ pháp tiếng Anh lớp 1 tiểu học

Không để bạn đợi lâu, hãy cùng Monkey tìm hiểu ngay toàn bộ kiến thức cơ bản tiếng Anh lớp 1 sau đây. Đặc biệt ở phần tiếp theo, Monkey sẽ giới thiệu đến bạn cách học tiếng Anh cho bé lớp 1 sao cho HIỆU QUẢ nhất, chắc chắn bạn không thể bỏ lỡ cơ hội này! 

Cấu trúc câu giao tiếp tiếng Anh lớp 1

Giao tiếp cơ bản là chủ đề tiếng Anh rất quan trọng đối với các bé. Học các mẫu câu dưới đây giúp bé biết cách chào, giới thiệu tên và tạm biệt ai đó. 

Ngữ pháp tiếng Anh lớp 1 học giao tiếp cho bé. (Ảnh: Canva.com)

Cấu trúc câu hỏi tên

What + is + Tính từ sở hữu (your/his/her) + name?

 

Ví dụ

What is your name? Tên bạn là gì? 

What is her name? Tên cô ấy là gì? 

What is his name? Tên của anh ấy là gì? 

Cấu trúc giới thiệu tên

My name is… : Tên tôi là...

I’m…: Tôi là...

 

Ví dụ

My name is Hoa / I’m Hoa: Tên tôi là Hoa/ Tôi là Hoa 

Cấu trúc câu chung (câu khẳng định)  

S + V(s,es) + 0

 

Trong đó: 

  • S: Chủ ngữ 
  • V: Động từ (chia theo chủ ngữ)
  • 0: Tân ngữ

Ví dụ

I have a pen: Tôi có một chiếc bút

( >> I : Chủ ngữ, Have: Động từ, "a" là mạo từ, "pen" là tân ngữ trong câu) 

She has a cat. Cô ấy có một chú mèo 

She brushes her teeth everyday. (Cô ấy đánh răng mỗi ngày.) 

Mẫu câu tiếng Anh hỏi về đồ vật

Ngữ pháp tiếng Anh lớp 1 hỏi về đồ vật. (Ảnh: Canva.com)

Khi muốn biết một đồ vật là gì, bé dùng một trong những mẫu câu dưới đây.

What is this? Đây là gì?

What is that? Đó là gì vậy 

What are these? Đây là những gì? 

What are those? Đó là những gì?

 

 Chú thích: 

  • What is + this/that? Dùng trong trường hợp hỏi một vật (số ít) 
  • What are + these/those? Dùng trong trường hợp hỏi nhiều vật (số nhiều) 

Cách trả lời: 

This is + danh từ số ít: Đây là...

Vd: This is an apple: Đây là một quả táo 

That is + danh từ số ít 

Vd: That is my bike: Đó là xe đạp của tôi 

These are + danh từ số nhiều 

Vd: These are flowers: Đây là những bông hoa 

Those are + danh từ số nhiều 

Vd: Those are my friends: Đó là những người bạn của tôi 

Xem thêm ví dụ minh họa và cách trả lời 

What is this? Đây là gì vậy? 

This is my bag. Đây là cặp sách của tôi

What are these? Đây là những gì vậy?

These are apples. Đây là những trái táo

What is that? Đó là gì vậy 

That is a cat. Đó là một chú mèo 

What are those? Đó là những gì vậy?

Those are books. Đó là những cuốn sách

Cách nói về sở thích bằng tiếng Anh 

Bạn giúp bé làm quen với cách nói về sở thích của mình. Bởi đây có thể là chủ đề bé hay được người khác hỏi nhất. 

Ngữ pháp tiếng Anh lớp 1 nói về sở thích. (Ảnh: Canva.com)

I + like + N/V_ing (khi nói tôi thích gì/ làm gì)

He/she/chủ ngữ số ít + likes + N/V_ing (khi nói ai đó thích gì/ làm gì)


Chú thích: 

  • S: Chủ ngữ 
  • Like(s): Thích (thêm s nếu chủ ngữ là số ít) 
  • N: Danh từ chỉ sở thích (vd: chicken, apples...)
  • V-ing: Động danh từ (vd: running)

Ví dụ

  • I like badminton: Tôi thích cầu lông 
  • I like swimming: Tôi thích bơi 
  • She likes noodles: Cô ấy thích mì 
  • He likes flowers: Anh ấy thích hoa 

Cấu trúc câu mô tả đồ vật, con vật tiếng Anh 

S + is/are + Adj (tính từ)


Chú thích: 
  • Dùng "is" khi chủ ngữ là số ít 
  • Dùng "are" khi chủ ngữ là số nhiều 

Ví dụ

  • The hat is red: Cái mũ màu đỏ 
  • My bag is blue: Cặp sách của tôi màu xanh 
  • My cats are cute: Những chú mèo của tôi rất dễ thương 
  • It’s a green pen: Nó là cái bút màu xanh lá cây 

Cấu trúc câu mô tả người tiếng Anh

I'm + adj 

You're + adj 

She's + adj

He's adj

They're + adj 


Vd: 

  • I'm happy: Tôi rất vui 
  • She is pretty: Cô ấy xinh đẹp 
  • He is very tall: Anh ấy rất cao 
  • They are young: Họ rất trẻ 
  • You are beautiful: Bạn rất đẹp 

Cách hỏi có bao nhiêu? “How many”

Hỏi ngắn gọn

How many + N(s) +... : Có bao nhiêu... ?

Trả lời: There are + số lượng + N(s)


Chú thích: 

N (Noun): Danh từ 

Ví dụ

How many cats? Có bao nhiêu chú mèo 

-> There are four cats. Có 4 chú mèo.

How many students? Có bao nhiêu học sinh 

-> There are ten (students). Có 10 học sinh 

Hỏi có bao nhiêu người trong gia đình & cách trả lời 

  • How many people are there in your family? Gia đình bạn có bao nhiêu người 
    There are three people in my family. (gia đình tôi có 3 người)

  • How many people are there in her family? Gia đình cô ấy có bao nhiêu người 
    There are five people in her family. (gia đình cô ấy có 5 người)

Cách nói về một hành động đang tiếp diễn

He/she/it/ + is + Ving…

I/they/we + are + Ving…


Chú thích:

  • I: Tôi 
  • He: Anh ấy 
  • She: Cô ấy 
  • It: Nó 
  • They: Họ 
  • We: Chúng tôi, chúng ta

Ví dụ

  • She is running: Cô ấy đang chạy 
  • I am watching TV: Tôi đang xem Ti Vi 
  • It’s raining: Trời đang mưa
  • The bus is coming: Xe buýt đang đến 
  • They are swimming: Họ đang bơi 

Cách sử dụng động từ “Can”

Ý nghĩa động từ "Can": Có thể.

Cách dùng: Nói về khả năng làm được điều gì đó 

Can là một động từ khuyết thiếu, theo sau luôn là một động từ nguyên thể (không chia)

Cấu trúc câu cho bé: 

S + Can + V (động từ nguyên thể)...

 

Ví dụ

  • I can sing: Tôi có thể hát 
  • They can fly: Chúng có thể bay 
  • He can ride a bike: Anh ấy có thể đạp xe 

Mẫu câu tiếng Anh hỏi về màu sắc 

Cấu trúc câu thông dụng cho bé hỏi về màu sắc như sau: 


What color is this? Đây là màu gì? 

 

Trả lời: It is/ It's + color: Nó màu...

Vd: 

  • What color is it? Đây là màu gì? 

         It's pink: Nó màu hồng 

  • What color is the apple? Quả táo có màu gì? 

         It's red: Nó có màu đỏ 

 

Bài tập thực hành ngữ pháp tiếng Anh lớp 1 

Sau khi tổng hợp kiến thức tiếng Anh lớp 1, hãy cùng làm thêm một số bài tập bổ trợ giúp các bé ghi nhớ sâu hơn ngữ pháp lớp 1:

Làm bài tập thực hành ngữ pháp tiếng Anh lớp 1 cho bé. (Ảnh: Canva.com)

Để hiểu các phần ngữ pháp cơ bản ở trên, bé thực hành theo những bài tập dưới đây. 

Exercise 1: Khoanh tròn hoặc gạch chân vào danh từ & tính từ trong mỗi câu dưới đây 

1. Sarah is tall.

2. The trees are green. 

3. These puppies are lovely. 

4. The tiger is big.

5. The cat is happy.

6. I have a black pen.

7. Emma is a cool girl.

8. There are three people in my family.

9. The hat is brown.

10. The sky is blue.

Exercise 2: Điền từ thích hợp vào ô trống

coming - is - raining - people - name - dog - many - can - red

 

1. What is her ______? 

2. This ______ my bag

3. It’s a ______  pen 

4. How ______  windows you can see? 

5. What ______ those? 

6. I ______ see a tiger 

7. It is ______

8. How many ______ are there in your family? 

9. I have a cute ______

10. The bus is ______

Exercise 3: Điền is/ are/ am vào ô trống thích hợp

IS - ARE - AM

 

1. They ______  cooking in the kitchen. 

2. She ______  a cute girl 

3. It ______ 6:00 am. 

4. He ______ a teacher 

5. I ______ happy 

6. She ______  small 

7. The hat ______ black 

8. Those ______  my books. 

9. What ______  these? 

10. My parents ______ doctors. 

Đáp án bài tập ngữ pháp tiếng Anh lớp 1 

Exercise 1: 

  1. Tall 

  2. Trees, green 

  3. Puppies, lovely 

  4. Tiger, big

  5. Cat, happy

  6. Black, pen 

  7. Cool, girl 

  8. People, family 

  9. Hat, brown 

  10. Sky, blue

Exercise 2: 

  1. Name 

  2. Is

  3. Red

  4. Many 

  5. Are

  6. Can 

  7. Raining 

  8. People 

  9. Dog 

  10. Coming 

Exercise 3: 

  1. Are 

  2. Is

  3. Is

  4. Is

  5. Am

  6. Is

  7. Is

  8. Are

  9. Are

  10. Are

Bé học tiếng Anh lớp 1 thế nào mới hiệu quả?

Ba mẹ biết không? Khi mới học lớp 1, bé cần có một phương pháp học thông minh để gây dựng khả năng phát âm thật chuẩn, nắm chắc trong tay hàng ngàn từ vựng thông dụng. Làm thế nào để bé đạt được điều đó. Monkey mời ba mẹ tìm hiểu thêm về chương trình học cùng Monkey Junior:

Monkey Junior là ứng dụng học tiếng Anh dành cho trẻ mới bắt đầu, đã đạt danh hiệu ứng dụng tiếng Anh TOP 1 Việt Nam và TOP 5 trên toàn thế giới.

Những giải thưởng mà Monkey đã đạt được và rất tự hào. (Ảnh: Monkey)

Cụ thể: 

  • Đạt TOP 1 ứng dụng học tiếng Anh được tải nhiều nhất tại Việt Nam 

  • Được hơn 10 triệu người tại hơn 108 quốc gia trên thế giới tin dùng 

  • App vinh danh là ứng dụng TỐT NHẤT của lập trình viên người Việt 

  • Ngay từ khi mới ra mắt, vinh dự nhận GIẢI NHẤT Sáng kiến toàn cầu do Tổng thống Mỹ Barack Obama chủ trì. GIẢI VÀNG ASEAN ICT Awards. GIẢI NHẤT Nhân tài Đất việt 2016. Đây là điều mà Monkey vô cùng TỰ HÀO bởi sản phẩm nhận được lời khen ngợi từ các nhà chuyên gia danh tiếng thế giới. 

Khi học cùng Monkey Junior bé được mở ra một thế giới ngôn ngữ vô cùng thú vị - nơi mà bé có thể đắm mình trong:

  • 2000+ từ vựng
  • 5170+ bài học
  • 74.300+ audio giọng đọc chuẩn bản xứ
  • 1200+ luật phát âm, 56 chủ đề trong cuộc sống, kho trò chơi đa dạng. 

Ứng dụng công nghệ vào học tập giúp việc học nhanh, đơn giản, hứng thú và không nhàm chán. (Ảnh: Monkey)

Monkey Junior giúp bé: 

  • Biến từ vựng khổng lồ thành trí nhớ vĩnh cửu
  • Phát âm chuẩn, giọng tự nhiên như người bản xứ 
  • Phát triển trí tuệ, khai mở năng lực ngôn ngữ sớm nhất có thể 

"ƯU ĐÃI ĐẶC BIỆT CÓ 1-0-2" KHI BA MẸ ĐĂNG KÍ CHO CON NGÀY HÔM NAY

  • Tặng lớp học cùng giáo viên nước ngoài cho con 
  • Các buổi chuyên đề dành riêng cho phụ huynh 
  • Giảm 50% trên khóa học trọn đời (CLICK VÀO ĐÂY để xem ưu đãi đặc biệt NGAY BÂY GiỜ)


Kết luận 

Monkey hy vọng rằng những kiến thức ngữ pháp tiếng Anh lớp 1 và bài tập thực hành bên trên giúp ích thật nhiều cho bé. Monkey chúc các bé học tiếng Anh thành công.

Phương Hoa
Phương Hoa

Các chuyên gia trẻ em nói rằng thời điểm vàng uốn nắn con trẻ là khi bé còn nhỏ. Vì vậy tôi ở đây - cùng với tiếng Anh Monkey là cánh tay đắc lực cùng cha mẹ hiện thực hoá ước mơ của mình: “yêu thương và giáo dục trẻ đúng đắn”. Ước mơ của bạn cũng là ước mơ của chúng tôi cũng như toàn xã hội.

Bài viết liên quan

Trẻ em cần được trao cơ hội để có thể học tập và phát triển tốt hơn. Giúp con khai phá tiềm năng tư duy và ngôn ngữ ngay hôm nay.

Nhận tư vấn Monkey