Tổng hợp 50+ tính từ khen ngợi trong tiếng anh hay nhất
Học tiếng anh

Tổng hợp 50+ tính từ khen ngợi trong tiếng anh hay nhất

Phương Đặng
Phương Đặng

26/07/20223 phút đọc

Mục lục bài viết

Tổng hợp 50+ tính từ khen ngợi trong tiếng anh Monkey chia sẻ sau đây sẽ giúp bạn thể hiện lời khen một cách dễ dàng thay vì sử dụng các tính từ quen thuộc như “ good, great,...”.

9 tính từ khen ngợi trong tiếng anh thường dùng

Khen ngợi một ai đó giúp bạn và đối phương trở nên gần gũi hơn. Đôi khi, khen ngợi cũng thể hiện sự thông cảm, thấu hiểu của mình về ai đó. Vì vậy, nếu muốn quan hệ bền lâu, bạn hãy tích cực khen ngợi họ hoặc những vật sở hữu của họ bằng một số tính từ thông dụng dưới đây nhé:

Tính từ khen ngợi thường dùng trong tiếng anh. (Ảnh: Internet)

1. Incredible /ɪnˈkredəbəl/: khó tin, không tưởng tượng nổi

Danh từ của incredible là incredibility. Tuy ý nghĩa có vẻ trái ngược với sự tích cực nhưng thực tế nó có thể diễn tả một thứ cực kỳ tốt đến mức khó tin được, đặc biệt là về kích cỡ và tỷ lệ.

2. Wonderful /ˈwʌndəfəl/: tuyệt vời

Danh từ là wonderfulness. Tính từ wonderful mang nghĩa tương tự “incredible”. Trong tiếng anh, wonderful còn được viết là “full of wonder” nghĩa là tràn ngập sự kỳ diệu. Từ này dùng để nói về những điều truyền cảm hứng khiến người khác phấn khởi hoặc khen ngợi ai đó rất nhiều.

3. Marvelous /ˈmɑːvələs/: kỳ lạ, kỳ diệu, tuyệt diệu, phi thường

Danh từ là “marvelousness”. Người bản ngữ thường dùng tính từ này để nói về những điều bí ẩn, khó giải thích hoăc diễn tả ai đó, thứ gì đó tuyệt diệu, phi thường đến mức ngạc nhiên.

4. Fantastic /fænˈtæstɪk/: kỳ quái, vô cùng to lớn, không tưởng

Tính từ này thường dùng khi nói về 1 điều khó tưởng tượng, khó tin trong các ngữ cảnh chuyên nghiệp như: buổi thi, buổi họp, v.v…

5. Fabulous /ˈfæbjələs/: hoang đường, khó tin, phóng đại

Fabulous thường được dùng để khen ngợi tác phẩm văn học. Người bản ngữ dùng tính từ này khi họ muốn đề cao sự xuất sắc của tác giả hoặc khen ngợi sự mạch lạc của cốt truyện, cách xây dựng nhân vật,...

6. Epic /ˈepɪk/: có tính chất anh hùng ca, có tính chất sử thi

Cách viết khác là “epical”. Tương tự “fabulous”, tính từ này cũng được sử dụng trong văn chương để khen ngợi nhân vật, sự kiện lịch sử. Tuy nhiên, “epic” thích hợp diễn tả về các câu chuyện trong truyền thuyết, truyện cổ hơn các thể loại khác.

7. Brilliant /ˈbrɪljənt/: lấp lánh, sáng chói, rất thông minh, có tài, nổi bật, khác thường.

Đồng nghĩa với “amazing” và “fantastic” nhưng “brilliant” thích hợp khi muốn khen ngợi trí tuệ, trí thông minh của ai đó. Bạn có thể sử dụng tính từ này để khen một cuốn sách hay, điểm số của ai đó hoặc giải thưởng cao trong 1 cuộc thi.

8. Amazing  /əˈmeɪzɪŋ/: kinh ngạc, sửng sốt, hết sức ngạc nhiên

Tính từ “Amazing” khá phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Nó được sử dụng khi muốn bày tỏ sự ngạc nhiên về điều tốt đẹp vượt xa mong đợi hoặc quá tuyệt vời. Đôi khi, “amazing” còn được dùng để nói về sự vật, sự việc khiến người khác phân tâm.

9. Lovely  /ˈlʌvli/: đáng yêu, có duyên, thú vị, hay

Lovely mang ý nghĩa “đáng yêu, dễ mến” và thường được dùng khi muốn khen ngợi tính cách, ngoại hình của 1 người hoặc mô tả đặc điểm một con vật, sự vật nào đó.

Xem thêm: 

10 tính từ khen ngợi dành cho phái đẹp

Là con gái, ai cũng muốn được nghe lời khen từ bạn bè, đồng nghiệp và đặc biệt là người thương của mình. Vì vậy, hãy dành thật nhiều lời hay ý đẹp được tạo nên bởi những tính từ khen ngợi dưới đây cho cô gái của bạn nhé!

Tính từ khen ngợi dành cho phái đẹp. (Ảnh: Internet)

1. Angelic: giống thiên thần - Diễn tả người phụ nữ tốt tính, luôn cố gắng tạo ra những điều tốt đẹp cho mọi người.

2. Fetching: quyến rũ, làm mê hoặc, làm say mê - Dành cho người phụ nữ khiến bạn luôn muốn ở gần, dành nhiều thời gian cho cô ấy.

3. Gracious: hòa nhã, lịch thiệp, tử tế, tốt bụng - Nói về người phụ nữ lịch sử và luôn đối xử thân thiện với người xung quanh.

4. Spunky: có lòng can đảm, hăng hái - Diễn tả những cô gái quyết đoán, khéo léo trong giao tiếp và để lại ấn tượng sâu sắc.

5. Majestic: khí chất, cao quý, quyền lực - Những người phụ nữ khí chất, mạnh mẽ.

6. Sparky: sôi nổi - Những cô gái luôn đem đến tiếng cười cho người khác, luôn hăng hái trong mọi hoạt động.

7. Breezy: vui vẻ, hồ hởi, hoạt bát - Diễn tả những người phụ nữ dễ gần, dễ gây thiện cảm cho người khác.

8. Flamboyant: chói lọi, sặc sỡ, rực rỡ - Nói về cô gái hướng ngoại và rất sôi nổi. Có thể đi cùng “Sparky” để diễn tả đầy đủ đặc điểm của bạn gái này.

9. Ravishing: làm say đắm, làm say mê, mê hồn - Diễn tả cô gái có vẻ đẹp mê hồn, khiến đối phương không thể rời mắt.

10. Exquisite: cực kỳ đẹp hoặc tinh tế, mạnh mẽ, tế nhị - Nói về vẻ đẹp độc đáo, riêng biệt mà hầu như không ai có. Bạn cũng có thể sử dụng tính từ này để diễn tả đồ ăn, thức uống ngon hoặc một trải nghiệm thú vị khiến người khác phải chú ý vào chi tiết.

30+ tính từ khen ngợi đồng nghĩa với “GOOD”

Thay vì sử dụng “GOOD”, bạn có thể lựa chọn 30+ tính từ khen ngợi dưới đây để tán thưởng một ai đó hoặc bày tỏ thái độ tích cực đối với một sự vật, sự việc.

Tính từ khen ngợi đồng nghĩa với Good. (Ảnh: Internet)

1. awesome: tuyệt vời, đáng kinh sợ

2. amazing: đáng kinh ngạc

3. admirable: đáng khâm phục

4. adorable: đáng quý mến, tôn sùng

5. attention grabbing: đáng chú ý

6. astonishing: làm ngạc nhiên

7. best: nhất

8. breath-taking: tuyệt vời vô cùng

9. champion: vô địch

10. commendable: đáng khen ngợi

11. extraordinary: phi thường

12. exeptional: đặc biệt

13. excellent: xuất sắc

14. effective: có ảnh hưởng, hiệu quả

15. fantabulous: phi thường

16. first class: hạng nhất

17. fine: tốt

18. flawless: hoàn mỹ

19. great: vĩ đại

20. high quality: chất lượng cao

21. incomparable: vô song

22. impressive: gây ấn tượng sâu sắc

23. invaluable: vô giá

24. memorable: khó quên

25. mesmerizing: quyến rũ

26. magnificent: hoa lệ

27. mind blowing: khó tin

28. outstanding: nổi bật

29. outperform: tốt hơn dự kiến

30. phenomenal: phi thường

31. perfect: tuyệt vời

32. remarkable: xuất sắc

33. reverberating: lẫy lừng

34. super: siêu

35. super-duper: quá siêu

36. superb: tuyệt vời

37. superior: tốt hơn

38. supreme: quan trọng

39. stupendous: kỳ diệu

40. stunning: tuyệt vời

41. spectacular: ngoạn mục

42. terrific: xuất sắc

43. tremendous: rất tốt

Trên đây là danh sách tổng hợp các tính từ khen ngợi trong tiếng anh do Monkey sưu tầm. Bạn hãy sử dụng thường xuyên để khen ngợi bạn bè, người thân hoặc khen ngợi chính mình để có thêm động lực nhé!

 

Chúc các bạn học tốt!

Phương Đặng
Phương Đặng

Tôi là Phương - Biên tập viên Content Marketing hơn 3 năm kinh nghiệm đa dạng lĩnh vực.

Bài viết liên quan

Bạn đang quan tâm đến các kiến thức nuôi dạy con đúng cách và hiệu quả?

Nhận tư vấn Monkey