Tổng hợp 50+ tính từ khen ngợi trong tiếng Anh Monkey chia sẻ sau đây sẽ giúp bạn thể hiện lời khen một cách dễ dàng thay vì sử dụng các tính từ quen thuộc như “ good, great,...”.
Danh sách tính từ khen ngợi trong tiếng Anh phổ biến
Khen ngợi một ai đó giúp bạn và đối phương trở nên gần gũi hơn. Đôi khi, khen ngợi cũng thể hiện sự thông cảm, thấu hiểu của mình về ai đó. Vì vậy, nếu muốn quan hệ bền lâu, bạn hãy tích cực khen ngợi họ hoặc những vật sở hữu của họ bằng một số tính từ trong tiếng Anh thông dụng dưới đây nhé:
|
Tính từ |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
Khi nào nên dùng |
Ví dụ ngắn |
|
incredible |
/ɪnˈkredəbəl/ |
tuyệt vời đến mức khó tin |
Khen điều gì đó rất ấn tượng về quy mô, chất lượng |
The show was incredible. |
|
wonderful |
/ˈwʌndəfəl/ |
tuyệt vời, đầy kỳ diệu |
Khen trải nghiệm, con người, khoảnh khắc tích cực |
You did a wonderful job. |
|
marvelous |
/ˈmɑːvələs/ |
tuyệt diệu, phi thường |
Nhấn mạnh sự xuất sắc khiến người khác ngạc nhiên |
What a marvelous idea! |
|
fantastic |
/fænˈtæstɪk/ |
tuyệt vời, rất tốt |
Dùng trong nhiều ngữ cảnh: bài thi, buổi họp, kết quả |
The result is fantastic. |
|
fabulous |
/ˈfæbjələs/ |
cực kỳ tuyệt, xuất sắc |
Khen tác phẩm, phong cách, diện mạo nổi bật |
You look fabulous. |
|
epic |
/ˈepɪk/ |
hoành tráng, mang tính sử thi |
Mô tả sự kiện/câu chuyện lớn, ấn tượng mạnh |
It was an epic match. |
|
brilliant |
/ˈbrɪljənt/ |
xuất sắc, rất thông minh |
Khen trí tuệ, ý tưởng, thành tích |
That’s a brilliant plan. |
|
amazing |
/əˈmeɪzɪŋ/ |
đáng kinh ngạc, quá tuyệt |
Bày tỏ sự ngạc nhiên tích cực vượt mong đợi |
The view is amazing. |
|
lovely |
/ˈlʌvli/ |
đáng yêu, dễ mến |
Khen tính cách, ngoại hình, đồ vật xinh xắn |
She has a lovely smile. |
|
excellent |
/ˈeksələnt/ |
xuất sắc, rất tốt |
Khen chất lượng, kết quả học tập/công việc |
Excellent work! |
|
awesome |
/ˈɔːsəm/ |
tuyệt đỉnh, rất ấn tượng |
Giao tiếp thân mật, khen chung chung |
That’s awesome! |
|
impressive |
/ɪmˈpresɪv/ |
ấn tượng |
Khen thành tích, kỹ năng, quy mô |
Your progress is impressive. |
|
outstanding |
/aʊtˈstændɪŋ/ |
nổi bật, vượt trội |
Nhấn mạnh mức độ vượt hơn bình thường |
An outstanding performance. |
|
gorgeous |
/ˈɡɔːrdʒəs/ |
rất đẹp, lộng lẫy |
Khen ngoại hình, cảnh vật, đồ vật đẹp |
The dress is gorgeous. |
Monkey Junior - Ứng dụng học tiếng Anh hàng đầu cho trẻ mới bắt đầu 0-10 tuổi. Ứng dụng đầu tiên và duy nhất tại Việt Nam đạt giải Nhất Sáng kiến Toàn cầu do Tổng thống Mỹ Barack Obama chủ trì. ![]() |
10 tính từ khen ngợi dành cho phái đẹp
Là con gái, ai cũng muốn được nghe lời khen từ bạn bè, đồng nghiệp và đặc biệt là người thương của mình. Vì vậy, hãy dành thật nhiều lời hay ý đẹp được tạo nên bởi những tính từ khen ngợi dưới đây cho cô gái của bạn nhé!

|
Tính từ |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
Sắc thái khen |
|
beautiful |
/ˈbjuːtɪfəl/ |
xinh đẹp, đẹp toàn diện |
Trang trọng, phổ biến |
|
pretty |
/ˈprɪti/ |
xinh xắn, dễ thương |
Nhẹ nhàng, thân mật |
|
gorgeous |
/ˈɡɔːrdʒəs/ |
lộng lẫy, cực kỳ đẹp |
Ấn tượng mạnh |
|
stunning |
/ˈstʌnɪŋ/ |
đẹp gây choáng ngợp |
Rất nổi bật |
|
elegant |
/ˈelɪɡənt/ |
thanh lịch, tao nhã |
Gu thẩm mỹ tinh tế |
|
graceful |
/ˈɡreɪsfəl/ |
duyên dáng, uyển chuyển |
Dáng vẻ, cử chỉ |
|
charming |
/ˈtʃɑːrmɪŋ/ |
quyến rũ, có sức hút |
Tính cách + ngoại hình |
|
lovely |
/ˈlʌvli/ |
đáng yêu, dễ mến |
Thân thiện, ấm áp |
|
cute |
/kjuːt/ |
dễ thương |
Trẻ trung, gần gũi |
|
attractive |
/əˈtræktɪv/ |
hấp dẫn |
Trung tính, lịch sự |
|
radiant |
/ˈreɪdiənt/ |
rạng rỡ, tỏa sáng |
Nụ cười, thần thái |
|
confident |
/ˈkɒnfɪdənt/ |
tự tin |
Khí chất |
|
intelligent |
/ɪnˈtelɪdʒənt/ |
thông minh |
Trí tuệ |
|
talented |
/ˈtæləntɪd/ |
tài năng |
Năng lực, sở trường |
|
kind |
/kaɪnd/ |
tốt bụng |
Tính cách |
|
thoughtful |
/ˈθɔːtfəl/ |
chu đáo |
Sự quan tâm |
|
stylish |
/ˈstaɪlɪʃ/ |
có gu, thời trang |
Phong cách |
|
classy |
/ˈklɑːsi/ |
sang trọng, đẳng cấp |
Thần thái, phong cách |
Học tiếng Anh qua App hay khóa học online sẽ mang lại hiệu quả tốt hơn?
20 Hậu tố tính từ trong tiếng anh & bài tập ứng dụng giúp bạn nhớ nhanh
50+ tính từ đẹp trong tiếng anh bạn học cần ghi nhớ
Tính từ khen ngợi trong tiếng Anh cho nam giới
Khi muốn thể hiện sự trân trọng hoặc ghi nhận điểm mạnh của một người đàn ông, bạn có thể dùng những tính từ khen ngợi phù hợp về ngoại hình, tính cách hoặc năng lực dưới đây.
|
Tính từ |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
Dùng để khen |
|
handsome |
/ˈhænsəm/ |
đẹp trai |
Ngoại hình nam giới |
|
attractive |
/əˈtræktɪv/ |
hấp dẫn |
Ngoại hình, sức hút |
|
charming |
/ˈtʃɑːrmɪŋ/ |
cuốn hút, duyên dáng |
Phong thái, cách cư xử |
|
strong |
/strɒŋ/ |
mạnh mẽ |
Thể chất, ý chí |
|
confident |
/ˈkɒnfɪdənt/ |
tự tin |
Khí chất, bản lĩnh |
|
intelligent |
/ɪnˈtelɪdʒənt/ |
thông minh |
Trí tuệ |
|
talented |
/ˈtæləntɪd/ |
tài năng |
Năng lực, kỹ năng |
|
brave |
/breɪv/ |
dũng cảm |
Tinh thần, hành động |
|
reliable |
/rɪˈlaɪəbl/ |
đáng tin cậy |
Tính cách |
|
responsible |
/rɪˈspɒnsəbl/ |
có trách nhiệm |
Thái độ, công việc |
|
kind |
/kaɪnd/ |
tốt bụng |
Nhân cách |
|
hardworking |
/ˌhɑːrdˈwɜːrkɪŋ/ |
chăm chỉ |
Tinh thần làm việc |
|
ambitious |
/æmˈbɪʃəs/ |
có chí tiến thủ |
Mục tiêu, ý chí |
|
polite |
/pəˈlaɪt/ |
lịch sự |
Cách ứng xử |
|
stylish |
/ˈstaɪlɪʃ/ |
có phong cách |
Gu ăn mặc |
|
cool |
/kuːl/ |
ngầu, phong độ |
Ấn tượng chung |
30+ tính từ khen ngợi đồng nghĩa với “GOOD”
Thay vì sử dụng “GOOD”, bạn có thể lựa chọn 30+ tính từ khen ngợi dưới đây để tán thưởng một ai đó hoặc bày tỏ thái độ tích cực đối với một sự vật, sự việc.

1. awesome: tuyệt vời, đáng kinh sợ
2. amazing: đáng kinh ngạc
3. admirable: đáng khâm phục
4. adorable: đáng quý mến, tôn sùng
5. attention grabbing: đáng chú ý
6. astonishing: làm ngạc nhiên
7. best: nhất
8. breath-taking: tuyệt vời vô cùng
9. champion: vô địch
10. commendable: đáng khen ngợi
11. extraordinary: phi thường
12. exeptional: đặc biệt
13. excellent: xuất sắc
14. effective: có ảnh hưởng, hiệu quả
15. fantabulous: phi thường
16. first class: hạng nhất
17. fine: tốt
18. flawless: hoàn mỹ
19. great: vĩ đại
20. high quality: chất lượng cao
21. incomparable: vô song
22. impressive: gây ấn tượng sâu sắc
23. invaluable: vô giá
24. memorable: khó quên
25. mesmerizing: quyến rũ
26. magnificent: hoa lệ
27. mind blowing: khó tin
28. outstanding: nổi bật
29. outperform: tốt hơn dự kiến
30. phenomenal: phi thường
31. perfect: tuyệt vời
32. remarkable: xuất sắc
33. reverberating: lẫy lừng
34. super: siêu
35. super-duper: quá siêu
36. superb: tuyệt vời
37. superior: tốt hơn
38. supreme: quan trọng
39. stupendous: kỳ diệu
40. stunning: tuyệt vời
41. spectacular: ngoạn mục
42. terrific: xuất sắc
43. tremendous: rất tốt
Tổng hợp các tính từ tiếng Anh khen theo tình huống
Tính từ khen ngợi ngoại hình của một ai đó lịch sự
Khi muốn bày tỏ sự ấn tượng về vẻ ngoài hoặc phong thái của ai đó, bạn có thể dùng các tính từ sau:
|
Tính từ |
Nghĩa tiếng Việt |
Gợi ý dùng |
|
beautiful |
xinh đẹp |
Khen vẻ đẹp toàn diện |
|
handsome |
đẹp trai |
Khen nam giới |
|
pretty |
xinh xắn |
Khen nhẹ nhàng |
|
gorgeous |
lộng lẫy, rất đẹp |
Ấn tượng mạnh |
|
stunning |
đẹp nổi bật, gây choáng ngợp |
Ngoại hình rất thu hút |
|
elegant |
thanh lịch |
Phong thái, gu thẩm mỹ |
|
charming |
duyên dáng, cuốn hút |
Sức hút tự nhiên |
|
stylish |
có phong cách |
Trang phục, gu ăn mặc |
Tính từ tiếng Anh khen năng lực / công việc
Để ghi nhận khả năng làm việc hoặc sự chuyên nghiệp của một người, có thể sử dụng các tính từ dưới đây:
|
Tính từ |
Nghĩa tiếng Việt |
Gợi ý dùng |
|
talented |
tài năng |
Kỹ năng nổi bật |
|
capable |
có năng lực |
Làm việc hiệu quả |
|
professional |
chuyên nghiệp |
Tác phong công việc |
|
hardworking |
chăm chỉ |
Tinh thần làm việc |
|
efficient |
hiệu quả |
Xử lý công việc tốt |
|
skillful |
khéo léo, thành thạo |
Kỹ năng chuyên môn |
|
brilliant |
xuất sắc, thông minh |
Ý tưởng, giải pháp |
|
outstanding |
vượt trội |
Kết quả nổi bật |
Tính từ khen ngợi tính cách trong tiếng Anh
Khi muốn thể hiện sự trân trọng đối với phẩm chất hoặc cách cư xử của một người, bạn có thể dùng những tính từ sau:
|
Tính từ |
Nghĩa tiếng Việt |
Gợi ý dùng |
|
kind |
tốt bụng |
Cách đối xử với người khác |
|
friendly |
thân thiện |
Dễ gần, hòa đồng |
|
honest |
trung thực |
Đáng tin cậy |
|
generous |
hào phóng |
Sẵn lòng giúp đỡ |
|
thoughtful |
chu đáo |
Quan tâm người khác |
|
confident |
tự tin |
Bản lĩnh cá nhân |
|
polite |
lịch sự |
Ứng xử đúng mực |
|
reliable |
đáng tin cậy |
Có trách nhiệm |
Tính từ khen ngợi thành tích học tập
Để động viên và ghi nhận kết quả học tập hoặc sự cố gắng trong học tập, có thể dùng các tính từ sau:
|
Tính từ |
Nghĩa tiếng Việt |
Gợi ý dùng |
|
excellent |
xuất sắc |
Kết quả rất cao |
|
intelligent |
thông minh |
Năng lực học tập |
|
diligent |
siêng năng |
Chăm chỉ học tập |
|
remarkable |
đáng chú ý |
Thành tích nổi bật |
|
impressive |
ấn tượng |
Kết quả vượt mong đợi |
|
brilliant |
rất xuất sắc |
Bài làm, ý tưởng |
|
successful |
thành công |
Đạt mục tiêu |
|
hardworking |
chăm chỉ |
Quá trình nỗ lực |
Mẫu câu sử dụng các từ khen trong tiếng Anh
Trong giao tiếp tiếng Anh, việc sử dụng những mẫu câu khen ngợi phù hợp không chỉ giúp bạn thể hiện sự đánh giá tích cực mà còn tạo thiện cảm và tăng sự kết nối với người đối diện. Dưới đây là một số mẫu câu và cấu trúc khen ngợi phổ biến, dễ áp dụng trong nhiều tình huống khác nhau:
Mẫu câu trực tiếp, ngắn gọn
Dùng khi muốn khen nhanh và tự nhiên.
- You are + tính từ. (Bạn thật là… / Bạn rất…)
Ex: You are amazing.
- You look + tính từ. (Bạn trông…)
Ex: You look wonderful.
- That was + tính từ. (Điều đó thật…)
Ex: That was fantastic.
- This is + tính từ. (Cái này thật…)
Ex: This is brilliant.
- What a/an + tính từ + danh từ. (Thật là một…!)
Ex: What a great idea!
Mẫu câu thể hiện cảm xúc cá nhân
Dùng khi muốn bày tỏ sự ấn tượng hoặc ngưỡng mộ.
- I’m impressed by + danh từ/V-ing. (Tôi rất ấn tượng với…)
Ex: I’m impressed by your performance.
- I really admire + danh từ/V-ing. (Tôi thực sự ngưỡng mộ…)
Ex: I really admire your confidence.
- I love your + danh từ. (Tôi rất thích…)
Ex: I love your style.
- I think + chủ ngữ + is/are + tính từ. (Tôi nghĩ…)
Ex: I think your work is excellent.
- I’m proud of + danh từ/V-ing. (Tôi tự hào về…)
Ex: I’m proud of your achievement.
Mẫu câu khen năng lực hoặc kết quả
Dùng trong học tập, công việc.
- You did a/an + tính từ + job. (Bạn đã làm một công việc…)
Ex: You did an outstanding job.
- Your work is + tính từ. (Công việc của bạn thật…)
Ex: Your work is outstanding.
- That’s a + tính từ + result. (Đó là một kết quả…)
Ex: That’s an impressive result.
- Keep up the + tính từ + work. (Hãy tiếp tục phát huy…)
Ex: Keep up the great work.
Mẫu câu lịch sự và tinh tế
Dùng khi muốn khen trang trọng hoặc nhẹ nhàng.
- You seem + tính từ. (Bạn có vẻ…)
Ex: You seem confident. (Bạn có vẻ rất tự tin.)
- It’s + tính từ + of you to + V. (Bạn thật… khi…)
Ex: It’s kind of you to help me. (Bạn thật tốt bụng khi giúp tôi.)
- You have a very + tính từ + danh từ.(Bạn có một… rất…)
Ex: You have a very positive attitude. (Bạn có thái độ rất tích cực.)
- I appreciate your + danh từ/V-ing. (Tôi trân trọng…)
Ex: I appreciate your effort. (Tôi trân trọng nỗ lực của bạn.)
Giúp bé ghi nhớ tính từ khen ngợi tiếng Anh hiệu quả cùng Monkey Junior
Việc làm quen với các tính từ khen ngợi như smart, kind, amazing, brave, helpful... không chỉ giúp trẻ mở rộng vốn từ vựng mà còn biết cách thể hiện cảm xúc, lời khen trong giao tiếp một cách tự nhiên. Với Monkey Junior, bé sẽ được học và ghi nhớ những tính từ này qua các chủ đề quen thuộc, ví dụ sinh động và ngữ cảnh đời sống hằng ngày – thay vì học từ rời rạc.
Ứng dụng cung cấp hơn 3.000 từ vựng, 6.000 mẫu câu hoàn chỉnh, cùng 56+ chủ đề thân thuộc như trường học, gia đình, bạn bè, hoạt động thường ngày,... Các tính từ như great, nice, funny, brilliant, friendly được minh họa bằng hình ảnh rõ ràng, video thực tế và giọng đọc bản ngữ chuẩn, giúp trẻ dễ hiểu, dễ nhớ và phát âm chính xác.

Ngoài phần học lý thuyết, bé sẽ được luyện tập thông qua trò chơi tương tác sau mỗi bài học, giúp củng cố từ vựng và tăng khả năng phản xạ ngôn ngữ một cách tự nhiên. Nếu ba mẹ muốn con không chỉ học tiếng Anh đúng mà còn biết cách dùng từ khen ngợi linh hoạt, đúng tình huống trong giao tiếp, thì Monkey Junior chính là lựa chọn toàn diện và hiệu quả để đồng hành cùng con ngay tại nhà.
Trên đây là danh sách tổng hợp các tính từ khen ngợi trong tiếng anh do Monkey sưu tầm. Bạn hãy sử dụng thường xuyên để khen ngợi bạn bè, người thân hoặc khen ngợi chính mình để có thêm động lực nhé!
Chúc các bạn học tốt!
Praise and inspirational words - Vocabulary List - Ngày truy cập: 19/12/2022
https://www.vocabulary.com/lists/5167
Oxford Learner’s Dictionary - Ngày truy cập: 19/12/2022
https://www.oxfordlearnersdictionaries.com/







