zalo
Tính từ khen ngợi trong tiếng Anh: danh sách + câu mẫu theo tình huống
Học tiếng anh

Tính từ khen ngợi trong tiếng Anh: danh sách + câu mẫu theo tình huống

Tham vấn bài viết:
Hoàng Mỹ Hạnh
Hoàng Mỹ Hạnh

Thạc sĩ Ngôn ngữ - Chuyên gia Giáo dục sớm

Tác giả: Phương Đặng

Ngày cập nhật: 25/02/2026

Nội dung chính

Tổng hợp 50+ tính từ khen ngợi trong tiếng Anh Monkey chia sẻ sau đây sẽ giúp bạn thể hiện lời khen một cách dễ dàng thay vì sử dụng các tính từ quen thuộc như “ good, great,...”.

Danh sách tính từ khen ngợi trong tiếng Anh phổ biến

Khen ngợi một ai đó giúp bạn và đối phương trở nên gần gũi hơn. Đôi khi, khen ngợi cũng thể hiện sự thông cảm, thấu hiểu của mình về ai đó. Vì vậy, nếu muốn quan hệ bền lâu, bạn hãy tích cực khen ngợi họ hoặc những vật sở hữu của họ bằng một số tính từ trong tiếng Anh thông dụng dưới đây nhé:

Tính từ

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Khi nào nên dùng

Ví dụ ngắn

incredible

/ɪnˈkredəbəl/

tuyệt vời đến mức khó tin

Khen điều gì đó rất ấn tượng về quy mô, chất lượng

The show was incredible.

wonderful

/ˈwʌndəfəl/

tuyệt vời, đầy kỳ diệu

Khen trải nghiệm, con người, khoảnh khắc tích cực

You did a wonderful job.

marvelous

/ˈmɑːvələs/

tuyệt diệu, phi thường

Nhấn mạnh sự xuất sắc khiến người khác ngạc nhiên

What a marvelous idea!

fantastic

/fænˈtæstɪk/

tuyệt vời, rất tốt

Dùng trong nhiều ngữ cảnh: bài thi, buổi họp, kết quả

The result is fantastic.

fabulous

/ˈfæbjələs/

cực kỳ tuyệt, xuất sắc

Khen tác phẩm, phong cách, diện mạo nổi bật

You look fabulous.

epic

/ˈepɪk/

hoành tráng, mang tính sử thi

Mô tả sự kiện/câu chuyện lớn, ấn tượng mạnh

It was an epic match.

brilliant

/ˈbrɪljənt/

xuất sắc, rất thông minh

Khen trí tuệ, ý tưởng, thành tích

That’s a brilliant plan.

amazing

ˈmeɪzɪŋ/

đáng kinh ngạc, quá tuyệt

Bày tỏ sự ngạc nhiên tích cực vượt mong đợi

The view is amazing.

lovely

/ˈlʌvli/

đáng yêu, dễ mến

Khen tính cách, ngoại hình, đồ vật xinh xắn

She has a lovely smile.

excellent

/ˈeksələnt/

xuất sắc, rất tốt

Khen chất lượng, kết quả học tập/công việc

Excellent work!

awesome

/ˈɔːsəm/

tuyệt đỉnh, rất ấn tượng

Giao tiếp thân mật, khen chung chung

That’s awesome!

impressive

/ɪmˈpresɪv/

ấn tượng

Khen thành tích, kỹ năng, quy mô

Your progress is impressive.

outstanding

/aʊtˈstændɪŋ/

nổi bật, vượt trội

Nhấn mạnh mức độ vượt hơn bình thường

An outstanding performance.

gorgeous

/ˈɡɔːrdʒəs/

rất đẹp, lộng lẫy

Khen ngoại hình, cảnh vật, đồ vật đẹp

The dress is gorgeous.

Monkey Junior - Ứng dụng học tiếng Anh hàng đầu cho trẻ mới bắt đầu 0-10 tuổi. Ứng dụng đầu tiên và duy nhất tại Việt Nam đạt giải Nhất Sáng kiến Toàn cầu do Tổng thống Mỹ Barack Obama chủ trì.

10 tính từ khen ngợi dành cho phái đẹp

Là con gái, ai cũng muốn được nghe lời khen từ bạn bè, đồng nghiệp và đặc biệt là người thương của mình. Vì vậy, hãy dành thật nhiều lời hay ý đẹp được tạo nên bởi những tính từ khen ngợi dưới đây cho cô gái của bạn nhé!

Tính từ khen ngợi dành cho phái đẹp. (Ảnh: Internet)

Tính từ

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Sắc thái khen

beautiful

/ˈbjuːtɪfəl/

xinh đẹp, đẹp toàn diện

Trang trọng, phổ biến

pretty

/ˈprɪti/

xinh xắn, dễ thương

Nhẹ nhàng, thân mật

gorgeous

/ˈɡɔːrdʒəs/

lộng lẫy, cực kỳ đẹp

Ấn tượng mạnh

stunning

/ˈstʌnɪŋ/

đẹp gây choáng ngợp

Rất nổi bật

elegant

/ˈelɪɡənt/

thanh lịch, tao nhã

Gu thẩm mỹ tinh tế

graceful

/ˈɡreɪsfəl/

duyên dáng, uyển chuyển

Dáng vẻ, cử chỉ

charming

/ˈɑːrmɪŋ/

quyến rũ, có sức hút

Tính cách + ngoại hình

lovely

/ˈlʌvli/

đáng yêu, dễ mến

Thân thiện, ấm áp

cute

/kjuːt/

dễ thương

Trẻ trung, gần gũi

attractive

ˈtræktɪv/

hấp dẫn

Trung tính, lịch sự

radiant

/ˈreɪdiənt/

rạng rỡ, tỏa sáng

Nụ cười, thần thái

confident

/ˈkɒnfɪdənt/

tự tin

Khí chất

intelligent

/ɪnˈtelɪdʒənt/

thông minh

Trí tuệ

talented

/ˈtæləntɪd/

tài năng

Năng lực, sở trường

kind

/kaɪnd/

tốt bụng

Tính cách

thoughtful

/ˈθɔːtfəl/

chu đáo

Sự quan tâm

stylish

/ˈstaɪlɪʃ/

có gu, thời trang

Phong cách

classy

/ˈklɑːsi/

sang trọng, đẳng cấp

Thần thái, phong cách

 

 

Tính từ khen ngợi trong tiếng Anh cho nam giới

Khi muốn thể hiện sự trân trọng hoặc ghi nhận điểm mạnh của một người đàn ông, bạn có thể dùng những tính từ khen ngợi phù hợp về ngoại hình, tính cách hoặc năng lực dưới đây.

Tính từ

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Dùng để khen

handsome

/ˈhænsəm/

đẹp trai

Ngoại hình nam giới

attractive

ˈtræktɪv/

hấp dẫn

Ngoại hình, sức hút

charming

/ˈɑːrmɪŋ/

cuốn hút, duyên dáng

Phong thái, cách cư xử

strong

/strɒŋ/

mạnh mẽ

Thể chất, ý chí

confident

/ˈkɒnfɪdənt/

tự tin

Khí chất, bản lĩnh

intelligent

/ɪnˈtelɪdʒənt/

thông minh

Trí tuệ

talented

/ˈtæləntɪd/

tài năng

Năng lực, kỹ năng

brave

/breɪv/

dũng cảm

Tinh thần, hành động

reliable

/rɪˈlaɪəbl/

đáng tin cậy

Tính cách

responsible

/rɪˈspɒnsəbl/

có trách nhiệm

Thái độ, công việc

kind

/kaɪnd/

tốt bụng

Nhân cách

hardworking

/ˌhɑːrdˈwɜːrkɪŋ/

chăm chỉ

Tinh thần làm việc

ambitious

/æmˈbɪʃəs/

có chí tiến thủ

Mục tiêu, ý chí

polite

/pəˈlaɪt/

lịch sự

Cách ứng xử

stylish

/ˈstaɪlɪʃ/

có phong cách

Gu ăn mặc

cool

/kuːl/

ngầu, phong độ

Ấn tượng chung

 

30+ tính từ khen ngợi đồng nghĩa với “GOOD”

Thay vì sử dụng “GOOD”, bạn có thể lựa chọn 30+ tính từ khen ngợi dưới đây để tán thưởng một ai đó hoặc bày tỏ thái độ tích cực đối với một sự vật, sự việc.

Tính từ khen ngợi đồng nghĩa với Good. (Ảnh: Internet)

1. awesome: tuyệt vời, đáng kinh sợ

2. amazing: đáng kinh ngạc

3. admirable: đáng khâm phục

4. adorable: đáng quý mến, tôn sùng

5. attention grabbing: đáng chú ý

6. astonishing: làm ngạc nhiên

7. best: nhất

8. breath-taking: tuyệt vời vô cùng

9. champion: vô địch

10. commendable: đáng khen ngợi

11. extraordinary: phi thường

12. exeptional: đặc biệt

13. excellent: xuất sắc

14. effective: có ảnh hưởng, hiệu quả

15. fantabulous: phi thường

16. first class: hạng nhất

17. fine: tốt

18. flawless: hoàn mỹ

19. great: vĩ đại

20. high quality: chất lượng cao

21. incomparable: vô song

22. impressive: gây ấn tượng sâu sắc

23. invaluable: vô giá

24. memorable: khó quên

25. mesmerizing: quyến rũ

26. magnificent: hoa lệ

27. mind blowing: khó tin

28. outstanding: nổi bật

29. outperform: tốt hơn dự kiến

30. phenomenal: phi thường

31. perfect: tuyệt vời

32. remarkable: xuất sắc

33. reverberating: lẫy lừng

34. super: siêu

35. super-duper: quá siêu

36. superb: tuyệt vời

37. superior: tốt hơn

38. supreme: quan trọng

39. stupendous: kỳ diệu

40. stunning: tuyệt vời

41. spectacular: ngoạn mục

42. terrific: xuất sắc

43. tremendous: rất tốt

Tổng hợp các tính từ tiếng Anh khen theo tình huống

Tính từ khen ngợi ngoại hình của một ai đó lịch sự

Khi muốn bày tỏ sự ấn tượng về vẻ ngoài hoặc phong thái của ai đó, bạn có thể dùng các tính từ sau:

Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

Gợi ý dùng

beautiful

xinh đẹp

Khen vẻ đẹp toàn diện

handsome

đẹp trai

Khen nam giới

pretty

xinh xắn

Khen nhẹ nhàng

gorgeous

lộng lẫy, rất đẹp

Ấn tượng mạnh

stunning

đẹp nổi bật, gây choáng ngợp

Ngoại hình rất thu hút

elegant

thanh lịch

Phong thái, gu thẩm mỹ

charming

duyên dáng, cuốn hút

Sức hút tự nhiên

stylish

có phong cách

Trang phục, gu ăn mặc

Tính từ tiếng Anh khen năng lực / công việc

Để ghi nhận khả năng làm việc hoặc sự chuyên nghiệp của một người, có thể sử dụng các tính từ dưới đây:

Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

Gợi ý dùng

talented

tài năng

Kỹ năng nổi bật

capable

có năng lực

Làm việc hiệu quả

professional

chuyên nghiệp

Tác phong công việc

hardworking

chăm chỉ

Tinh thần làm việc

efficient

hiệu quả

Xử lý công việc tốt

skillful

khéo léo, thành thạo

Kỹ năng chuyên môn

brilliant

xuất sắc, thông minh

Ý tưởng, giải pháp

outstanding

vượt trội

Kết quả nổi bật

Tính từ khen ngợi tính cách trong tiếng Anh

Khi muốn thể hiện sự trân trọng đối với phẩm chất hoặc cách cư xử của một người, bạn có thể dùng những tính từ sau:

Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

Gợi ý dùng

kind

tốt bụng

Cách đối xử với người khác

friendly

thân thiện

Dễ gần, hòa đồng

honest

trung thực

Đáng tin cậy

generous

hào phóng

Sẵn lòng giúp đỡ

thoughtful

chu đáo

Quan tâm người khác

confident

tự tin

Bản lĩnh cá nhân

polite

lịch sự

Ứng xử đúng mực

reliable

đáng tin cậy

Có trách nhiệm

Tính từ khen ngợi thành tích học tập

Để động viên và ghi nhận kết quả học tập hoặc sự cố gắng trong học tập, có thể dùng các tính từ sau:

Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

Gợi ý dùng

excellent

xuất sắc

Kết quả rất cao

intelligent

thông minh

Năng lực học tập

diligent

siêng năng

Chăm chỉ học tập

remarkable

đáng chú ý

Thành tích nổi bật

impressive

ấn tượng

Kết quả vượt mong đợi

brilliant

rất xuất sắc

Bài làm, ý tưởng

successful

thành công

Đạt mục tiêu

hardworking

chăm chỉ

Quá trình nỗ lực

 

Mẫu câu sử dụng các từ khen trong tiếng Anh

Trong giao tiếp tiếng Anh, việc sử dụng những mẫu câu khen ngợi phù hợp không chỉ giúp bạn thể hiện sự đánh giá tích cực mà còn tạo thiện cảm và tăng sự kết nối với người đối diện. Dưới đây là một số mẫu câu và cấu trúc khen ngợi phổ biến, dễ áp dụng trong nhiều tình huống khác nhau:

Mẫu câu trực tiếp, ngắn gọn

Dùng khi muốn khen nhanh và tự nhiên.

  • You are + tính từ. (Bạn thật là… / Bạn rất…)

Ex: You are amazing.

  • You look + tính từ. (Bạn trông…)

Ex: You look wonderful.

  • That was + tính từ. (Điều đó thật…)

Ex: That was fantastic.

  • This is + tính từ. (Cái này thật…)

Ex: This is brilliant.

  • What a/an + tính từ + danh từ. (Thật là một…!)

Ex: What a great idea!

Mẫu câu thể hiện cảm xúc cá nhân

Dùng khi muốn bày tỏ sự ấn tượng hoặc ngưỡng mộ.

  • I’m impressed by + danh từ/V-ing. (Tôi rất ấn tượng với…)

Ex: I’m impressed by your performance.

  • I really admire + danh từ/V-ing. (Tôi thực sự ngưỡng mộ…)

Ex: I really admire your confidence.

  • I love your + danh từ. (Tôi rất thích…)

Ex: I love your style.

  • I think + chủ ngữ + is/are + tính từ.  (Tôi nghĩ…)

Ex: I think your work is excellent.

  • I’m proud of + danh từ/V-ing. (Tôi tự hào về…)

Ex:  I’m proud of your achievement.

Mẫu câu khen năng lực hoặc kết quả

Dùng trong học tập, công việc.

  • You did a/an + tính từ + job. (Bạn đã làm một công việc…)

Ex: You did an outstanding job.

  • Your work is + tính từ. (Công việc của bạn thật…)

Ex: Your work is outstanding.

  • That’s a + tính từ + result. (Đó là một kết quả…)

Ex: That’s an impressive result.

  • Keep up the + tính từ + work.  (Hãy tiếp tục phát huy…)

Ex: Keep up the great work.

Mẫu câu lịch sự và tinh tế

Dùng khi muốn khen trang trọng hoặc nhẹ nhàng.

  • You seem + tính từ. (Bạn có vẻ…)

Ex: You seem confident. (Bạn có vẻ rất tự tin.)

  • It’s + tính từ + of you to + V. (Bạn thật… khi…)

Ex: It’s kind of you to help me. (Bạn thật tốt bụng khi giúp tôi.)

  • You have a very + tính từ + danh từ.(Bạn có một… rất…)

Ex: You have a very positive attitude. (Bạn có thái độ rất tích cực.)

  • I appreciate your + danh từ/V-ing. (Tôi trân trọng…)

Ex: I appreciate your effort. (Tôi trân trọng nỗ lực của bạn.)

Giúp bé ghi nhớ tính từ khen ngợi tiếng Anh hiệu quả cùng Monkey Junior

Việc làm quen với các tính từ khen ngợi như smart, kind, amazing, brave, helpful... không chỉ giúp trẻ mở rộng vốn từ vựng mà còn biết cách thể hiện cảm xúc, lời khen trong giao tiếp một cách tự nhiên. Với Monkey Junior, bé sẽ được học và ghi nhớ những tính từ này qua các chủ đề quen thuộc, ví dụ sinh động và ngữ cảnh đời sống hằng ngày – thay vì học từ rời rạc.

Ứng dụng cung cấp hơn 3.000 từ vựng, 6.000 mẫu câu hoàn chỉnh, cùng 56+ chủ đề thân thuộc như trường học, gia đình, bạn bè, hoạt động thường ngày,... Các tính từ như great, nice, funny, brilliant, friendly được minh họa bằng hình ảnh rõ ràng, video thực tếgiọng đọc bản ngữ chuẩn, giúp trẻ dễ hiểu, dễ nhớ và phát âm chính xác.

Monkey Junior - Lộ trình toàn diện, linh hoạt. (Ảnh: Monkey)

Ngoài phần học lý thuyết, bé sẽ được luyện tập thông qua trò chơi tương tác sau mỗi bài học, giúp củng cố từ vựng và tăng khả năng phản xạ ngôn ngữ một cách tự nhiên. Nếu ba mẹ muốn con không chỉ học tiếng Anh đúng mà còn biết cách dùng từ khen ngợi linh hoạt, đúng tình huống trong giao tiếp, thì Monkey Junior chính là lựa chọn toàn diện và hiệu quả để đồng hành cùng con ngay tại nhà.

TRẢI NGHIỆM MIỄN PHÍ NGAY!

Trên đây là danh sách tổng hợp các tính từ khen ngợi trong tiếng anh do Monkey sưu tầm. Bạn hãy sử dụng thường xuyên để khen ngợi bạn bè, người thân hoặc khen ngợi chính mình để có thêm động lực nhé!

Chúc các bạn học tốt!

Praise and inspirational words - Vocabulary List - Ngày truy cập: 19/12/2022

https://www.vocabulary.com/lists/5167

Oxford Learner’s Dictionary - Ngày truy cập: 19/12/2022

https://www.oxfordlearnersdictionaries.com/

Thông tin trong bài viết được tổng hợp nhằm mục đích tham khảo và có thể thay đổi mà không cần báo trước. Quý khách vui lòng kiểm tra lại qua các kênh chính thức hoặc liên hệ trực tiếp với đơn vị liên quan để nắm bắt tình hình thực tế.

Bài viết liên quan

Đăng ký tư vấn nhận ưu đãi

Monkey Junior

Mới!