zalo
10 Cách phát âm e trong tiếng Anh chuẩn bản xứ (Audio + VD)
Học tiếng anh

10 Cách phát âm e trong tiếng Anh chuẩn bản xứ (Audio + VD)

Tham vấn bài viết:
Hoàng Mỹ Hạnh
Hoàng Mỹ Hạnh

Thạc sĩ Ngôn ngữ - Chuyên gia Giáo dục sớm

Tác giả: Phương Đặng

Ngày cập nhật: 20/01/2026

Nội dung chính

E là nguyên âm quan trọng trong bảng chữ cái và nó cũng có nhiều cách phát âm. Bài viết này sẽ giúp bạn ghi nhớ các cách phát âm e trong tiếng Anh cùng các lỗi sai khi đọc âm e.

Giới thiệu chữ E trong bảng chữ cái tiếng Anh

Chữ E trong bảng chữ cái tiếng Anh vừa là 1 chữ cái cũng vừa thực hiện chức năng ngữ pháp khác nhau trong 1 số lĩnh vực. Cụ thể:

Chữ E trong tiếng Anh là gì?

Trong bảng chữ cái, chữ E là chữ cái thứ 5 và là nguyên âm. Xét về thứ nguyên âm thì e là nguyên âm thứ 2, sau chữ a. Và tương tự, chữ e cũng có 2 dạng là chữ hoa và chữ thường:

  • Chữ hoa: Uppercase - E

  • Chữ thường: Lowercase - e

Chữ E trong tiếng Anh là gì? (Ảnh: Internet)

Về chức năng ngữ pháp thì chữ “E” có thể là:

E là ký hiệu nốt nhạc

Trong âm nhạc, E là ký hiệu của nốt nhạc phương Tây.

VD: The bottom string on a guitar is an E. (Dây dưới cùng của đàn guitar là dây E.)

E là điểm số môn học

E là điểm trong một bài kiểm tra hoặc một bài làm cho thấy bài làm đó bị coi là rất tệ hoặc, trong một số trường hợp, bị coi là thất bại.

VD: You might have to take the course again if you get many more Es. (Bạn có thể phải học lại khóa học nếu có nhiều điểm E hơn.)

(e-) là tiền tố - Prefix

(e-) là một tiền tố trong tiếng Anh khá phổ biến. Nó cũng có nhiều biến thể khác khi ghép chung với các chữ cái như -x, -n,...

VD: e-commerce: thương mại điện tử (e-mail: thư điện tử)

Một số từ vựng có chứa chữ e và cách phát âm

Cách phát âm chữ E phụ thuộc vào từng trường hợp. Dưới đây là một số từ vựng chứa âm e và phiên âm của nó trong từ đó: 

Từ vựng 

Phiên âm từ

Phiên âm chữ “e”

Nghĩa tiếng Việt

get

/ɡɛt/

/ɛ/

đến, nhận được, lấy

exit

/ˈɛk.sɪt/ 

/ɛ/

lối ra

whether

/ˈwɛð.ɚ/

/ɛ/

liệu

head

/hɛd/

/ɛ/

cái đầu

evening

/ˈiːv.nɪŋ/

/i:/

buổi tối

teacher

/ˈtiː.tʃɚ/

/i:/

giáo viên

person

/ˈpɝː.sən/

/ɜː/

người

earth

/ɝːθ/

/ɜː/

Trái Đất

saboteur

/ˌsæb.əˈtɝː/

/ɜː/

kẻ phá hoại

beer

/bɪər/

/ɪə/

bia

hero

/ˈhɪə.rəʊ/

/ɪə/

anh hùng

Các quy tắc phát âm e trong tiếng Anh đầy đủ nhất

Về quy tắc phát âm e tiếng Anh, chữ e có 10 cách đọc. Chi tiết cách đọc được nêu trong phần dưới đây:

Cách phát âm nguyên âm e khi đứng 1 mình

Khi E - e là 1 chữ cái độc lập trong bảng Alphabet thì chữ e đọc là /iː/

UK

/iː/

US 

/iː/

Cách phát âm chữ e trong 1 từ tiếng Anh

Phát âm e trong tiếng Anh gồm 10 cách, trong 1 số cách sẽ có thêm từng trường hợp cụ thể. Bạn hãy note lại và luyện tập thật nhiều để ghi nhớ!

Xem toàn bộ cách phát âm chữ E trong 1 từ tại đây:

Cách 1: Phát âm e là /ɛ/

Cách đọc /ɛ/: 

Trong cách này, chữ e được đọc là /ɛ/ khi:

TH1: Khi 1 từ kết thúc bằng “e + 1 phụ âm” 

Ví dụ:

get

/ɡɛt/

met

/mɛt/

hotel

/hoʊˈtɛl/

 

TH2: Khi e + phụ âm + nguyên âm

Ví dụ: 

exit

ɛk.sɪt/ 

ɛɡ.zɪt/

never

/ˈnɛv.ɚ/

level

/ˈlɛv.əl/

 

TH3: Khi "e + th (ð)" thì e đọc là /ɛ/

Ví dụ:

whether

/ˈwɛð.ɚ/

together

/təˈɡɛð.ɚ/

 

TH4: Trong 1 số trường hợp e đi cùng a thì “ea” đọc là /ɛ/

Ví dụ:

read (past tense)

/rɛd/

weather

/ˈwɛð.ɚ/

head

/hɛd/

breakfast

/ˈbrɛk.fəst/

Cách 2: Phát âm e là /i:/

Cách đọc âm /i:/:

Chữ “e” được đọc là /i:/ trong các trường hợp dưới đây:

TH1: Trong 1 từ, khi chữ e là âm tiết được nhấn mạnh (stressed syllables).

Ví dụ:

female

/ˈfiː.meɪl/

evening

iːv.nɪŋ/

secret

/ˈsiː.krət/

 

TH2: Khi chữ e đi cùng với a, e, i thì “ea”, “ee”, “ei” hoặc “ie” đều đọc là /i:/

Ví dụ:

jeans

/dʒnz/

teacher

/ˈt.tʃɚ/

free

/fr/

agree

/əˈɡr/

briefcase

/ˈbrf.keɪs/

piece

/ps/

Cách 3: Chữ e được phát âm là /ɜː/

Cách đọc âm /ɜː/: 

Khi e đi với r, ar hoặc ur thì “er”, “ear” và “eur” đều đọc là /ɜː/. 

Ví dụ: 

her

/hɝː/

person

/ˈpɝː.sən/

earth

/ɝːθ/

learn

/lɝːn/

saboteur

/ˌsæb.əˈtɝː/

connoisseur

/ˌkɑː.nəˈsɝː/

Cách 4: Phát âm e là /ɪə/

Cách đọc âm /ɪə/: 

TH1: Khi e đi với a hoặc e thì “ea”, “ee” được đọc là /ɪə/

Ví dụ: 

hear

/hɪər/

near

/nɪər/

beer

/bɪər/

engineer

/ˌen.dʒɪˈnɪər/

 

TH2: Khi e + r + 1 nguyên âm thì “e” được đọc là /ɪə/

Ví dụ: 

Algeria

/ælˈdʒɪə.ri.ə/

hero

/ˈhɪə.rəʊ/

serious

/ˈsɪə.ri.əs/

Cách 5: Phát âm e là /ɪ/

Cách đọc âm /ɪ/: 

TH1: Những từ có 2 âm tiết trở lên mà âm tiết E không được nhấn mạnh thì e phát âm là /ɪ/.

Ví dụ:

defend

/dɪˈfend/

believe

/bɪˈliːv/

respect

/rɪˈspekt/

 

TH2: Trong các động từ quá khứ kết thúc bằng t hoặc d thì chữ e trong “ed” được đọc là /ɪ/.

Ví dụ:

Cách 6: Phát âm e là /ə/

Cách đọc âm /ə/: 

TH1: Những từ kết thúc bằng “-en” hoặc “-ent”

Ví dụ:

happen

/ˈhæp.ən/

often

/ˈɑːf.ən/

parent

/ˈper.ənt/

moment

/ˈmoʊ.mənt/

accident

/ˈæk.sə.dənt/

 

TH2: Với mạo từ “the”, chữ e trong “the” có 2 cách đọc như sau:

  • The + 1 từ bắt đầu bằng phụ âm (the + consonant) thì e = /ə/

  • The + 1 từ bắt đầu bằng nguyên âm (the + vowel) thì e = /i:/

Cách 7: Phát âm e là /eɪ/

Cách đọc âm /eɪ/: 

Những từ có e đi cùng với i, y thì “ei” và “ey” được phát âm là /eɪ/

Ví dụ:

weight

/wt/

freight

/frt/

grey

/ɡr/

obey

/oʊˈb/

Cách 8: Phát âm e là /aɪ/

Cách đọc âm /aɪ/: 

Đối với trường hợp này, bạn cần ghi nhớ một số từ đặc biệt vì chúng không có quy tắc cụ thể. 

Ví dụ:

height

/haɪt/

sleight

/ˌslaɪt/

eyes

/aɪ/

Cách 9: Phát âm e là /eə/

Cách đọc âm /eə/: 

Trong tiếng Anh Anh, những từ có cụm “er” , “ea” thì đọc là /eə/.

Ví dụ:

where

/wr/

there

r/

bear

/br/

wear

/wr/

Cách 10: Chữ e là âm câm

TH1: Trong động từ quá khứ KHÔNG kết thúc bằng t hoặc d thì e trong “ed” là âm câm.

Ví dụ:

played

/ˈpɫeɪd/

kicked

/kɪkd/

TH2: Trong các từ, khi “e + v” thì e là âm câm.

Ví dụ:

movement

/ˈmuːv.mənt/

improvement

/ɪmˈpruːv.mənt/

TH3: Khi thêm “e” ở từ có 1 âm tiết, e sẽ biến nguyên âm ngắn đứng trước nó thành nguyên âm đôi và e trở thành âm câm.

Ví dụ:

car => care

/kɑːr/ => /kr/

her => here

/hɜːr/ => /hɪər/

hop => hope

/hɒp/ => /həʊp/

 

Như vậy, có 10 cách phát âm e trong tiếng Anh gồm:

1. e = /ɛ/ khi:

  • 1 từ kết thúc bằng “e + 1 phụ âm”

  • “e + phụ âm + nguyên âm”

  • e + th (ð)

  • e + a = ea 

2. e = /i:/ khi:

  • Chữ e là âm tiết được nhấn mạnh

  • e + a,e,i = ea, ee, ei hoặc ie 

3. e = /ɜː/ khi e đi với r, ar hoặc ur => “er”, “ear” và “eur” đọc là /ɜː/

4. e = /ɪə/ khi:

  • e đi với a, e (ea, ee)

  • e + r + 1 nguyên âm

5. e = /ɪ/ khi:

  • Từ có 2 âm tiết trở lên mà âm tiết E không được nhấn mạnh

  • “ed” trong các động từ quá khứ kết thúc bằng t hoặc d.

6. e = /ə/ khi:

  • Những từ kết thúc bằng “-en” hoặc “-ent”

  • Mạo từ the + phụ âm

7. e = /eɪ/: Những từ có e đi cùng với i, y thì “ei” và “ey” được phát âm là /eɪ/

8. e = /aɪ/ trong 1 số trường hợp cụ thể.

9. e = /eə/ khi trong tiếng Anh Anh, những từ có cụm “ere” , “ear” thì đọc là /eə/.

10. e là âm câm khi nằm trong cụm “ed” của động từ quá khứ không kết thúc với t & d.

 Và e biến nguyên âm trước nó thành nguyên âm đôi khi thêm e vào từ có 1 âm tiết, e trở thành âm câm.

Nếu phụ huynh đang tìm một giải pháp giúp con phát âm tiếng Anh đúng ngay từ đầu, thay vì phải sửa sai về sau, Monkey Stories chính là lựa chọn đáng cân nhắc. Ứng dụng giúp trẻ làm quen 44 âm tiếng Anh chuẩn bản xứ bằng phương pháp Phonics khoa học, kết hợp truyện tranh tương tác, sách nói và công nghệ AI chấm điểm phát âm, để con vừa học vừa luyện nói một cách tự nhiên, không áp lực.

Đăng ký học thử Monkey Stories miễn phí ngay hôm nay để trải nghiệm lộ trình học phát âm chuẩn bản xứ, giúp con tự tin nói tiếng Anh từ những bước đầu tiên.

Hướng dẫn luyện phát âm e đúng chuẩn 

Phát âm nguyên âm e có rất nhiều cách và bạn cần kết hợp nghe, đọc nhiều lần để ghi nhớ. Dưới đây là một vài mẹo giúp bạn phát âm đúng:

Luyện nghe phiên âm riêng nhiều lần và so sánh điểm khác nhau

Mỗi chữ cái tiếng Anh trong 1 từ có thể được phiên âm và đọc khác nhau. Để nắm được sự khác biệt đó, bạn cần luyện nghe các từ nhiều lần và so sánh cách đọc giữa chúng. 

Luyện đọc các từ có chứa âm e ở cùng 1 vị trí nhưng cách đọc khác nhau

Song song với luyện nghe, bạn nên đọc để thấy được điểm khác biệt giữa cách mở miệng, vị trí đặt môi lưỡi và cách lấy hơi. Cách quan sát tốt nhất chính là vừa nghe vừa đọc trước gương để nhìn rõ khẩu hình của mình.

Kiểm tra phát âm của mình bằng công cụ thông minh 

Dựa vào hình ảnh mô phỏng khẩu hình miệng, bạn có thể quan sát cách phát âm của mình một cách tương đối. Tuy nhiên, để đảm bảo âm đọc của bạn chính xác hoàn toàn, bạn cần sử dụng công cụ kiểm tra trực tuyến trên điện thoại hoặc máy tính của mình.

Kiểm tra ngay cách phát âm chữ E với công cụ M-Speak của Monkey tại đây:

Bài tập về quy tắc phát âm e trong tiếng Anh

Dưới đây là các dạng bài tập cách phát âm e trong tiếng Anh, bạn cùng làm và kiểm tra đáp án với Monkey nhé!

Bài tập và đáp án về cách phát âm e. (Ảnh: Internet)

Bài 1: Nghe và đọc lại các từ sau

STT

Từ vựng

Phiên âm

1

get

2

example

3

movement

4

together

5

evening

6

earth

7

engineer

8

weather

9

saboteur

10

serious

11

defend

12

parent

13

wanted

14

accident

15

freight

16

eyes

17

grey

18

there

19

bear

20

played

Bài 2: Sắp xếp cách đọc âm e đúng vào mỗi từ cho sẵn

/ɛ/ - /i:/ - /ɜː/ - /ɪə/ - /ɪ/ - /ə/ - /eɪ/ - /aɪ/ - /eə/ - âm câm

 

Từ vựng

Cách phát âm e

Từ vựng

Cách phát âm e

pet

 

kicked

 

weather

 

wanted

 

sleight

 

where

 

weight

 

bear

 

her

 

serious

 

movement

 

female

 

care

 

eyes

 

connoisseur

 

person 

 

believe

 

grey

 

engineer

 

jeans

 

Bài 3: Chọn từ có phát âm e khác với các từ còn lại 

STT

Từ vựng 1

Từ vựng 2

Từ vựng 3

1

A. hotel

B. evening

C. never

2

A. agree

B. exit

C. whether

3

A. head

B. female

C. evening

4

A. secret

B. breakfast

C. teacher

5

A. free

B. briefcase

C. beer

6

A. piece

B. her

C. person 

7

A. near

B. wear

C. hear

8

A. serious

B. engineer

C. earth

9

A. wanted

B. needed

C. kicked

10

A. grey

B. happen

C. weight

11

A. sleight

B. weight

C. height

12

A. sleight

B. eyes

C. obey

13

A. together

B. accident

C. weather

14

A. moment

B. movement

C. improvement

15

A. improvement

B. believe

C. respect

Đáp án bài tập cách phát âm chữ e tiếng Anh

Bài 1: Nghe và đọc

Bài 2:

Từ vựng

Cách phát âm e

Từ vựng

Cách phát âm e

pet

/ɛ/

kicked

âm câm

weather

/ɛ/

wanted

/ɪ/

sleight

/aɪ/

where

/eə/

weight

/eɪ/

bear

/eə/

her

/ɜː/

serious

/ɪə/

movement

âm câm

female

/i:/

care

âm câm

eyes

/aɪ/

connoisseur

/ɜː/

person 

/ɜː/

believe

/ɪ/

grey

/eɪ/

engineer

/ɪə/

jeans

/i:/

Bài 3: 

1. B

2. A

3. A

4. B

5. C

6. A

7. B

8. C

9. C

10. B

11. C

12. C

13. B

14. A

15. A

Tóm lại, cách phát âm “e” có 10 cách gồm: /ɛ/ - /i:/ - /ɜː/ - /ɪə/ - /ɪ/ - /ə/ - /eɪ/ - /aɪ/ - /eə/ - âm câm. Để nắm rõ sự khác biệt giữa những cách đọc này, bạn nên nghe, đọc thật nhiều lần. Bạn có thể kết hợp kiểm tra với công cụ M-Speak miễn phí của Monkey tại đây:

Đừng quên theo dõi Blog Học tiếng Anh để cập nhật thêm bài học về phát âm tiếng Anh cùng nhiều kiến thức ngữ pháp khác nhé!

Letter E - Ngày truy cập: 07/11/2023

https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/e

Sound Pronunciation - Ngày truy cập: 07/11/2023

https://elc.polyu.edu.hk/sounds/index.htm

Thông tin trong bài viết được tổng hợp nhằm mục đích tham khảo và có thể thay đổi mà không cần báo trước. Quý khách vui lòng kiểm tra lại qua các kênh chính thức hoặc liên hệ trực tiếp với đơn vị liên quan để nắm bắt tình hình thực tế.

Bài viết liên quan

Đăng ký tư vấn nhận ưu đãi

Monkey Junior

Mới!