zalo
Nắm ngay cấu trúc as as trong 1 phút cực đơn giản
Học tiếng anh

Nắm ngay cấu trúc as as trong 1 phút cực đơn giản

Tham vấn bài viết:
Hoàng Mỹ Hạnh
Hoàng Mỹ Hạnh

Thạc sĩ Ngôn ngữ - Chuyên gia Giáo dục sớm

Tác giả: Hoàng Hà

Ngày cập nhật: 05/03/2026

Nội dung chính

Để diễn tả sự so sánh ngang bằng trong tiếng Anh, ta có thể dùng cấu trúc as as. Đây là một trong những cấu trúc cơ bản nhưng xuất hiện rất thường xuyên trong giao tiếp và bài thi. Vậy cấu trúc As … As dùng như thế nào? Cùng Monkey tìm hiểu ngay sau đây.

Cấu trúc as as là gì?

Cấu trúc as … as trong tiếng Anh là một dạng so sánh ngang bằng được dùng để diễn tả rằng hai người, sự vật, hành động hay tính chất nào đó bằng nhau về một đặc điểm nào đó.

Cấu trúc: as + tính từ/trạng từ + as, dùng để thể hiện sự giống nhau hoặc bằng nhau giữa hai đối tượng.

Ví dụ:

  • She is as tall as her sister. (Cô ấy cao bằng chị của cô.)

  • He runs as fast as a cheetah. (Anh ấy chạy nhanh như một con báo)

Ngoài ra, cấu trúc này còn có thể kết hợp với các từ khác để so sánh hơn số lượng hay mức độ như as much as, as many as… với ý nghĩa tương tự.

As…As là cấu trúc so sánh ngang bằng phổ biến trong tiếng Anh (Ảnh: Sưu tầm internet)

Cách dùng cấu trúc as as chi tiết

Sau khi hiểu cấu trúc as … as dùng để so sánh ngang bằng, chúng ta cần nắm rõ từng cách sử dụng cấu trúc so sánh tiếng Anh này để tránh nhầm lẫn khi làm bài tập và giao tiếp. Dưới đây là những cách dùng phổ biến và dễ gặp nhất:

Dùng để so sánh ngang bằng về tính chất

Đây là cách dùng cơ bản nhất. Ta sử dụng as … as để nói rằng hai người hoặc hai sự vật có đặc điểm giống nhau ở cùng một mức độ.

Ví dụ: She is as tall as her sister. (Cô ấy cao bằng chị của mình.)

Trong câu này, chiều cao của hai người được so sánh là ngang bằng nhau.

Dùng với trạng từ để so sánh cách thức hành động

Không chỉ dùng với tính từ, cấu trúc as … as còn dùng với trạng từ để so sánh cách một hành động được thực hiện.

Ví dụ: He runs as fast as his friend. (Anh ấy chạy nhanh bằng bạn của mình.)

Ở đây, tốc độ chạy của hai người là ngang nhau.

Dùng để so sánh số lượng

Khi muốn so sánh số lượng, ta dùng:

  • as many as + danh từ đếm được số nhiều

  • as much as + danh từ không đếm được

Ví dụ:

  • She has as many books as I do. (Cô ấy có nhiều sách bằng tôi.)

  • He doesn’t have as much money as his brother. (Anh ấy không có nhiều tiền bằng anh trai mình.)

Lưu ý: Cần nhớ phân biệt danh từ đếm được và không đếm được để dùng đúng.

Dạng phủ định so sánh không bằng

Khi thêm “not” vào trước as, câu sẽ mang nghĩa không ngang bằng.

Ví dụ: This bag is not as expensive as that one. (Cái túi này không đắt bằng cái kia.)

Nghĩa là mức độ đắt của hai vật không bằng nhau.

Dùng để nhấn mạnh mức độ

Ta có thể thêm một số từ như “just”, “almost”, “not quite” vào trước as để điều chỉnh sắc thái nghĩa.

Ví dụ: She is almost as good as her teacher. (Cô ấy gần như giỏi bằng giáo viên của mình.)

Những từ này giúp câu nói tự nhiên và chính xác hơn về mức độ so sánh.

Cấu trúc As …As được dùng nhiều trong câu (Ảnh: Sưu tầm internet)

Một số biến thể mở rộng của cấu trúc as…as

Ngoài cách so sánh ngang bằng quen thuộc, cấu trúc as … as còn có nhiều biến thể mở rộng thường xuất hiện trong giao tiếp và bài thi. Việc nắm rõ những dạng này sẽ giúp bạn sử dụng linh hoạt hơn và tránh nhầm lẫn với các cấu trúc khác. Dưới đây là bảng tổng hợp các biến thể phổ biến và dễ hiểu nhất.

Biến thể

Cách dùng

Ví dụ

Giải thích

as much as

Dùng với danh từ không đếm được để so sánh số lượng

She has as much money as I do.

So sánh lượng tiền (money là danh từ không đếm được)

as many as

Dùng với danh từ đếm được số nhiều

He has as many friends as his brother.

So sánh số lượng bạn bè

as + adj + a/an + N + as

So sánh danh từ số ít kèm tính từ

She is as beautiful a girl as her sister.

So sánh “một cô gái xinh đẹp” với mức độ ngang bằng

not as/so … as

So sánh không ngang bằng

This book is not as interesting as that one.

Quyển sách này không thú vị bằng quyển kia

as long as

Mang nghĩa “miễn là” (chỉ điều kiện)

You can go out as long as you finish your homework.

Nghĩa điều kiện, không phải so sánh

as soon as

Mang nghĩa “ngay khi” (chỉ thời gian)

Call me as soon as you arrive.

Nghĩa chỉ thời điểm

as well as

Mang nghĩa “cũng như”

She can sing as well as dance.

Bổ sung thêm thông tin

Một số lưu ý khi dùng cấu trúc As As

Để sử dụng cấu trúc as … as chính xác và tránh mất điểm trong bài thi, bạn cần chú ý một số lỗi thường gặp. Dưới đây là những điểm quan trọng nên ghi nhớ khi áp dụng cấu trúc này:

  • Không được quên “as” thứ hai trong cấu trúc vì thiếu một “as” sẽ khiến câu sai ngữ pháp

  • Phải dùng tính từ hoặc trạng từ ở dạng nguyên thể, không chia so sánh hơn hoặc so sánh nhất

  • Cần phân biệt rõ khi dùng với tính từ và khi dùng với trạng từ để tránh nhầm lẫn

  • Khi dùng dạng phủ định, đặt “not” trước “as” để diễn tả nghĩa không bằng

  • Phân biệt “as many as” dùng với danh từ đếm được số nhiều và “as much as” dùng với danh từ không đếm được

  • Không nhầm lẫn cấu trúc so sánh ngang bằng với các cụm mang nghĩa khác như as soon as, as long as, as well as

Cần hiểu rõ cấu trúc As As nhưng tránh nhầm lẫn với cấu trúc khác (Ảnh: Sưu tầm internet)

Nếu bạn muốn tìm một giải pháp giúp con học tiếng Anh hiệu quả ngay từ nhỏ, siêu ứng dụng Monkey Junior là một lựa chọn đáng cân nhắc. Đây là ứng dụng học tiếng Anh được thiết kế riêng cho trẻ em từ 0 - 11 tuổi với lộ trình bài bản giúp con phát triển toàn diện bốn kỹ năng nghe – nói – đọc – viết ngay từ giai đoạn đầu học ngoại ngữ. Trong siêu ứng dụng này, con sẽ được học theo các cấp độ phù hợp với độ tuổi, với nội dung sinh động, bài học tương tác và hệ thống phần thưởng hấp dẫn để tăng hứng thú học tập.

Không chỉ giúp bé nắm vững từ vựng và cấu trúc tiếng Anh, Monkey Junior còn ứng dụng công nghệ AI M-Speak để chấm điểm và nhận xét phát âm, giúp trẻ luyện nói chính xác chuẩn bản xứ.

Hãy đăng ký học thử miễn phí ngay hôm nay để ba mẹ và bé trải nghiệm phương pháp học thông minh, vui nhộn và hiệu quả – mở ra hành trình chinh phục tiếng Anh tự tin từ sớm cùng Monkey Junior!

Bài tập vận dụng

Sau khi đã nắm rõ lý thuyết, hãy cùng luyện tập ngay để ghi nhớ chắc hơn cùng Monkey dưới đây nhé:

Bài tập 1: Hoàn thành câu với dạng đúng của as … as

Điền từ hoặc cụm từ thích hợp vào chỗ trống.

  1. She is not ______ intelligent ______ her older sister.

  2. He doesn’t earn ______ much money ______ his father.

  3. This problem is almost ______ difficult ______ the previous one.

  4. She has ______ many friends ______ her brother.

  5. Today isn’t ______ cold ______ yesterday.

  6. He finished the task just ______ quickly ______ I did.

  7. This hotel is not quite ______ comfortable ______ we expected.

  8. She doesn’t speak English ______ fluently ______ her teacher.

  9. There aren’t ______ many students in this class ______ last year.

  10. It wasn’t ______ bad ______ I thought it would be.

Đáp áp:

  1. as – as

  2. as – as

  3. as – as

  4. as – as

  5. as – as

  6. as – as

  7. as – as

  8. as – as

  9. as – as

  10. as – as

Bài tập 2. Chọn đáp án đúng

  1. She is ___ her sister.
    A. as tall as
    B. taller as
    C. as taller as

  2. This bag is not ___ mine.
    A. as expensive as
    B. so expensive than
    C. more expensive as

  3. He runs ___ a professional athlete.
    A. as fast
    B. as fast as
    C. so fast than

  4. She has ___ books as I do.
    A. as much
    B. as many
    C. more

  5. He doesn’t have ___ money as his friend.
    A. as many
    B. as much
    C. many

  6. This test is ___ the previous one.
    A. as difficult as
    B. more difficult as
    C. as difficult than

  7. She sings ___ her mother.
    A. as well as
    B. as good as
    C. as better as

  8. He is not ___ I thought.
    A. as friendly as
    B. so friendly than
    C. friendlier as

  9. She works ___ her colleague.
    A. as hard as
    B. as harder as
    C. so hard than

  10. This restaurant is ___ the one we went to last week.
    A. as good as
    B. better as
    C. as better as

Đáp án:

  1. A

  2. A

  3. B

  4. B

  5. B

  6. A

  7. A

  8. A

  9. A

  10. A

Bài tập 3. Viết lại câu sử dụng cấu trúc as … as

  1. My sister is taller than me.

  2. This book is cheaper than that one.

  3. He drives more carefully than I do.

  4. This problem is easier than the last one.

  5. My house is bigger than hers.

  6. She studies harder than her brother.

  7. This test is more difficult than I expected.

  8. He is stronger than his friend.

  9. This movie is more interesting than that one.

  10. She speaks English better than me.

Đáp án:

  1. I am not as tall as my sister.

  2. That book is not as cheap as this one.

  3. I do not drive as carefully as he does.

  4. The last problem was not as easy as this one.

  5. Her house is not as big as mine.

  6. Her brother does not study as hard as she does.

  7. I expected the test to be not as difficult as it was.

  8. His friend is not as strong as he is.

  9. That movie is not as interesting as this one.

  10. I do not speak English as well as she does.

Kết luận

Trên đây là toàn bộ kiến thức quan trọng về cấu trúc as as từ định nghĩa, cách dùng, biến thể mở rộng đến bài tập vận dụng. Chỉ cần nắm chắc công thức và lưu ý thường gặp, bạn hoàn toàn có thể sử dụng cấu trúc as as chính xác, tự nhiên và tự tin trong cả bài thi lẫn giao tiếp hàng ngày.

Thông tin trong bài viết được tổng hợp nhằm mục đích tham khảo và có thể thay đổi mà không cần báo trước. Quý khách vui lòng kiểm tra lại qua các kênh chính thức hoặc liên hệ trực tiếp với đơn vị liên quan để nắm bắt tình hình thực tế.

Bài viết liên quan

Đăng ký tư vấn nhận ưu đãi

Monkey Junior

Mới!