Trong tiếng Anh, cấu trúc this is the first time thường được dùng để diễn tả một hành động xảy ra lần đầu tiên tính đến thời điểm hiện tại. Đây là cấu trúc khá phổ biến trong giao tiếp và cũng thường xuất hiện trong các bài tập ngữ pháp. Để hiểu rõ cách dùng cấu trúc câu this is the first time cũng như biết cách áp dụng chính xác trong từng ngữ cảnh, hãy cùng Monkey theo dõi bài viết dưới đây.
Cấu trúc this is the first time trong tiếng Anh
Trong tiếng Anh, cấu trúc this is the first time được dùng để diễn tả một trải nghiệm hoặc hành động xảy ra lần đầu tiên tính đến thời điểm hiện tại. Cấu trúc này nhấn mạnh rằng trước đó sự việc chưa từng xảy ra, và bây giờ là lần đầu tiên người nói trải nghiệm điều đó.
Công thức: This is the first time + S + have/has + V3 (past participle)
Trong đó:
-
This is the first time: đây là lần đầu tiên
-
have/has + V3: động từ ở thì hiện tại hoàn thành
Mệnh đề phía sau thường dùng thì hiện tại hoàn thành vì nó diễn tả một trải nghiệm chưa từng xảy ra trước đây cho đến hiện tại.
Ví dụ
-
This is the first time I have visited Japan. (Đây là lần đầu tiên tôi đến Nhật Bản.)
-
This is the first time she has tried sushi. (Đây là lần đầu tiên cô ấy thử sushi.)
-
This is the first time they have seen snow. (Đây là lần đầu tiên họ nhìn thấy tuyết.)

Cấu trúc viết lại câu this is the first time
Trong các bài tập ngữ pháp tiếng Anh, cấu trúc this is the first time thường được dùng để viết lại câu mà không làm thay đổi nghĩa. Thông thường, câu gốc sẽ diễn tả rằng một hành động chưa từng xảy ra trước đây, sau đó được chuyển sang dạng this is the first time.
Từ “have/has never + V3 + before”
Đây là dạng viết lại phổ biến nhất. Khi một câu nói rằng ai đó chưa bao giờ làm việc gì trước đây, ta có thể chuyển sang cấu trúc this is the first time.
|
Câu gốc |
Câu viết lại |
|
S + have/has + never + V3 + before |
This is the first time + S + have/has + V3 |
Ví dụ
-
I have never seen this movie before. (This is the first time I have seen this movie.)
-
She has never eaten sushi before. (This is the first time she has eaten sushi.)
Từ “have/has not + V3 + before”
Dạng này cũng mang ý nghĩa tương tự, chỉ việc chưa từng làm điều gì trước đây.
|
Câu gốc |
Câu viết lại |
|
S + have/has + not + V3 + before |
This is the first time + S + have/has + V3 |
Ví dụ
-
They haven’t visited this place before. (This is the first time they have visited this place.)
-
He hasn’t tried Italian food before. (This is the first time he has tried Italian food.)
Lưu ý
-
Sau this is the first time thường dùng thì hiện tại hoàn thành (have/has + V3).
-
Có thể thay This is bằng It is mà nghĩa không thay đổi.
Ví dụ: It is the first time I have met her.
Các biến thể tương tự của cấu trúc câu this is the first time
Ngoài cấu trúc cơ bản, cấu trúc this is the first time còn có một số biến thể tương tự để diễn tả các lần xảy ra của một hành động hoặc nhấn mạnh trải nghiệm. Việc nắm được những biến thể này sẽ giúp bạn sử dụng cấu trúc linh hoạt hơn trong giao tiếp và bài tập ngữ pháp như:
|
Cấu trúc |
Cách dùng |
Ví dụ |
|
This is the first time + S + have/has + V3 |
Diễn tả một hành động xảy ra lần đầu tiên tính đến hiện tại |
This is the first time I have visited Hanoi. |
|
It is the first time + S + have/has + V3 |
Cách diễn đạt tương tự “this is the first time”, nghĩa không thay đổi |
It is the first time she has tried sushi. |
|
This is the second/third time + S + have/has + V3 |
Dùng để nói về lần thứ hai, thứ ba của một hành động |
This is the second time I have met him. |
|
This was the first time + S + had + V3 |
Dùng khi nói về lần đầu tiên trong quá khứ |
This was the first time I had flown alone. |
|
This is the first time + S + have/has + ever + V3 |
Thêm ever để nhấn mạnh đây là lần đầu tiên từ trước đến nay |
This is the first time she has ever seen snow. |
Những biến thể này đều xuất phát từ cấu trúc this is the first time, nhưng được thay đổi một số thành phần như first đến second/third, this is đến it is hoặc thay đổi thì để phù hợp với ngữ cảnh của câu.
Lưu ý khi dùng cấu trúc this is the first time
Khi sử dụng cấu trúc this is the first time, người học cần chú ý một số điểm quan trọng để tránh nhầm lẫn về thì và cách dùng trong câu. Những lưu ý dưới đây sẽ giúp bạn áp dụng cấu trúc này chính xác hơn trong cả giao tiếp và bài tập ngữ pháp.
-
Mệnh đề phía sau thường dùng thì hiện tại hoàn thành: Sau this is the first time, động từ trong mệnh đề sau thường ở dạng have/has + V3 để diễn tả một trải nghiệm lần đầu tính đến hiện tại. Ví dụ: This is the first time I have visited this city.
-
Không dùng thì hiện tại đơn sau cấu trúc này: Nhiều người học dễ mắc lỗi dùng V/Vs/es thay vì hiện tại hoàn thành. Ví dụ sai: This is the first time I visit this place.
-
Phân biệt với “the first time + S + V”: Cụm the first time cũng có thể đứng đầu câu để chỉ thời điểm lần đầu tiên, nhưng khi đó nó không đi kèm cấu trúc hiện tại hoàn thành. Ví dụ: The first time I met her, I was very nervous.
-
Chú ý dạng quá khứ của cấu trúc: Nếu nói về một trải nghiệm lần đầu trong quá khứ, ta dùng This was the first time + S + had + V3. Ví dụ: This was the first time I had tried Korean food.
-
Có thể dùng “It is the first time” thay cho “This is the first time”: Hai cách nói này có ý nghĩa giống nhau và đều được sử dụng phổ biến trong tiếng Anh. Ví dụ: It is the first time she has traveled abroad.

|
Để trẻ ghi nhớ các cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh như cấu trúc this is the first time một cách tự nhiên, việc học thông qua phương pháp sinh động và phù hợp với độ tuổi là rất quan trọng. Thay vì chỉ học lý thuyết khô khan, trẻ sẽ tiếp thu tốt hơn khi được học qua hình ảnh, âm thanh và các hoạt động tương tác thú vị. Siêu ứng dụng học tiếng Anh Monkey Junior mang đến lộ trình học bài bản cho trẻ từ 0 - 11 tuổi, giúp bé phát triển đồng thời các kỹ năng nghe, nói, đọc và xây dựng nền tảng ngữ pháp vững chắc ngay từ sớm. Với hàng nghìn bài học được thiết kế sinh động, trẻ có thể học tiếng Anh mỗi ngày một cách tự nhiên như ngôn ngữ thứ hai. Ba mẹ có thể đăng ký học thử miễn phí Monkey Junior ngay hôm nay để cùng con bắt đầu hành trình học tiếng Anh hiệu quả và đầy hứng thú. |
Bài tập vận dụng
Bài tập 1: Chia dạng đúng của động từ trong ngoặc
-
This is the first time I ______ (visit) this museum.
-
This is the first time she ______ (eat) Korean food.
-
This is the first time they ______ (travel) abroad.
-
This is the first time he ______ (see) snow.
-
This is the first time we ______ (try) this restaurant.
-
This is the first time I ______ (meet) her parents.
-
This is the first time she ______ (drive) a car.
-
This is the first time they ______ (watch) this movie.
-
This is the first time he ______ (use) this software.
-
This is the first time we ______ (study) this grammar structure.
Đáp án
-
have visited
-
has eaten
-
have traveled
-
has seen
-
have tried
-
have met
-
has driven
-
have watched
-
has used
-
have studied
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng
-
This is the first time I ___ this book.
A. read
B. have read
C. reads -
This is the first time she ___ sushi.
A. has tried
B. try
C. tried -
This is the first time they ___ to Japan.
A. go
B. have gone
C. went -
This is the first time he ___ such a beautiful place.
A. sees
B. saw
C. has seen -
This is the first time we ___ together.
A. have worked
B. worked
C. work -
This is the first time she ___ this game.
A. plays
B. has played
C. played -
This is the first time I ___ him.
A. meet
B. have met
C. met -
This is the first time they ___ this problem.
A. face
B. faced
C. have faced -
This is the first time he ___ a plane.
A. has flown
B. fly
C. flew -
This is the first time we ___ this topic.
A. discuss
B. discussed
C. have discussed
Đáp án
-
B
-
A
-
B
-
C
-
A
-
B
-
B
-
C
-
A
-
C
Bài tập 3: Viết lại câu sử dụng cấu trúc this is the first time
-
I have never visited Da Nang before.
-
She has never eaten sushi before.
-
They have never seen snow before.
-
He has never used this app before.
-
We have never tried this food before.
-
I have never watched this movie before.
-
She has never traveled abroad before.
-
They have never played this game before.
-
He has never met her before.
-
We have never studied this lesson before.
Đáp án
-
This is the first time I have visited Da Nang.
-
This is the first time she has eaten sushi.
-
This is the first time they have seen snow.
-
This is the first time he has used this app.
-
This is the first time we have tried this food.
-
This is the first time I have watched this movie.
-
This is the first time she has traveled abroad.
-
This is the first time they have played this game.
-
This is the first time he has met her.
-
This is the first time we have studied this lesson.
Kết luận
Trên đây là những kiến thức quan trọng về cấu trúc this is the first time trong tiếng Anh, bao gồm khái niệm, cách dùng, các biến thể phổ biến và bài tập vận dụng. Khi nắm rõ công thức và cách sử dụng thì hiện tại hoàn thành trong cấu trúc này, bạn sẽ dễ dàng diễn đạt các trải nghiệm lần đầu một cách chính xác và tự nhiên hơn trong giao tiếp cũng như trong các bài thi tiếng Anh.




