Bạn đang tìm hiểu Concerned đi với giới từ gì để sử dụng đúng trong giao tiếp và bài viết tiếng Anh? Bài viết này sẽ giúp bạn nắm trọn lý thuyết, ví dụ minh họa và bài tập thực hành để hiểu rõ từng cách dùng của concerned theo từng giới từ.
Concerned là gì?
Concerned là tính từ dùng để diễn tả cảm giác lo lắng, bận tâm hoặc quan tâm về một vấn đề nào đó. Từ này thường xuất hiện trong giao tiếp và các bài đọc tiếng Anh học thuật để thể hiện thái độ của người nói trước một sự việc. Khi đứng trong câu, concerned đi kèm nhiều giới từ khác nhau để làm rõ ý nghĩa, tùy theo ngữ cảnh.
Ví dụ:
-
She was concerned about her son’s health → Cô ấy lo lắng về sức khỏe của con trai mình.
-
I’m concerned with improving my English skills → Tôi quan tâm đến việc cải thiện kỹ năng tiếng Anh của mình.

Concerned đi với giới từ gì?
Concerned có thể đi với nhiều giới từ như about, with, for, in, over, và mỗi giới từ mang một sắc thái nghĩa khác nhau.
1. Concerned + about
Dùng để diễn tả sự lo lắng hoặc bận tâm về một vấn đề tiêu cực. Đây là cách dùng phổ biến nhất của “concerned”.
Ví dụ:
-
She is concerned about the exam results → Cô ấy lo lắng về kết quả kỳ thi.
-
They were concerned about the increase in pollution → Họ lo ngại về sự gia tăng ô nhiễm.
2. Concerned + with
Dùng để nói về việc quan tâm, liên quan đến nhiệm vụ, hoặc đề cập đến một chủ đề cụ thể. Thường dùng trong văn phong học thuật hoặc mô tả công việc.
Ví dụ:
-
This chapter is concerned with environmental issues → Chương này đề cập đến các vấn đề môi trường.
-
He is concerned with improving customer service → Anh ấy quan tâm đến việc cải thiện dịch vụ khách hàng.
3. Concerned + for
Dùng để thể hiện sự quan tâm hoặc thương cảm dành cho ai đó, thường mang sắc thái lo lắng nhẹ.
Ví dụ:
-
I was concerned for her after hearing the news → Tôi lo cho cô ấy sau khi nghe tin.
-
They were concerned for the injured players → Họ lo lắng cho các cầu thủ bị thương.
4. Concerned + in
Dùng khi muốn nói ai đó tham gia hoặc liên quan trực tiếp đến một hoạt động, quá trình hoặc nhiệm vụ nào đó. Cách dùng này ít phổ biến hơn.
Ví dụ:
-
Several people were concerned in the project → Nhiều người đã tham gia vào dự án.
-
She was concerned in organizing the event → Cô ấy tham gia vào việc tổ chức sự kiện.

5. Concerned + over
Mang nghĩa lo ngại, tương tự “concerned about”, nhưng thường nhấn mạnh mức độ lo lắng nhiều hơn. Cách dùng này hay gặp trong tin tức, báo cáo, hoặc ngữ cảnh trang trọng.
Ví dụ:
-
Experts are concerned over the rapid spread of the virus → Các chuyên gia lo ngại về sự lây lan nhanh của virus.
-
Parents are concerned over rising school fees → Phụ huynh lo lắng về học phí tăng.
|
Monkey Junior là ứng dụng học tiếng Anh dành riêng cho trẻ em từ 0-11 tuổi, được xây dựng dựa trên các phương pháp giáo dục sớm tiên tiến như Glenn Doman và Đa giác quan. Chương trình cung cấp một kho tàng từ vựng khổng lồ thuộc nhiều chủ đề gần gũi, giúp trẻ không chỉ nhận diện mặt chữ mà còn hiểu sâu nghĩa của từ thông qua hình ảnh, âm thanh và video sinh động. Với lộ trình học được cá nhân hóa theo từng độ tuổi và trình độ, Monkey Junior giúp trẻ xây dựng nền tảng ngôn ngữ vững chắc, phát triển tư duy logic và tạo niềm cảm hứng học tập tự nhiên ngay từ những năm tháng đầu đời. Điểm khác biệt của Monkey Junior nằm ở tính tương tác cao với hàng ngàn trò chơi giáo dục thú vị, giúp bé “học mà chơi, chơi mà học” mà không cảm thấy áp lực.
Đặc biệt, ứng dụng tích hợp công nghệ trí tuệ nhân tạo (AI) giúp đánh giá và sửa lỗi phát âm chuẩn bản xứ, hỗ trợ trẻ rèn luyện kỹ năng nghe - nói một cách chính xác nhất. Chỉ với 10-15 phút mỗi ngày, ba mẹ hoàn toàn có thể yên tâm đồng hành cùng con trên hành trình chinh phục ngoại ngữ ngay tại nhà, chuẩn bị hành trang tốt nhất để bé trở thành một công dân toàn cầu trong tương lai.
|
Từ / Cụm từ đồng nghĩa với Concerned
Dưới đây là những từ/cụm từ đồng nghĩa giúp bạn linh hoạt hơn khi diễn đạt ý “lo lắng”, “quan tâm” hoặc “đề cập đến”:
|
Từ / Cụm từ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ tiếng Anh |
Dịch nghĩa |
|
Worried |
Lo lắng |
She is worried about her exam results. |
Cô ấy lo lắng về kết quả kỳ thi. |
|
Anxious |
Bồn chồn, lo âu |
He feels anxious about the upcoming interview. |
Anh ấy lo lắng về buổi phỏng vấn sắp tới. |
|
Troubled |
Bận tâm, phiền muộn |
She looked troubled by the news. |
Cô ấy trông có vẻ phiền muộn trước tin tức đó. |
|
Distressed |
Đau buồn, căng thẳng |
He was distressed by the urgent situation. |
Anh ấy bị căng thẳng bởi tình huống khẩn cấp. |
|
Preoccupied |
Bận tâm, không tập trung |
She seemed preoccupied with her own thoughts. |
Cô ấy có vẻ bận tâm với những suy nghĩ của mình. |
|
Concerned about |
Quan tâm/lo lắng về |
They are concerned about climate change. |
Họ lo ngại về biến đổi khí hậu. |
|
Concerned with |
Quan tâm, liên quan tới |
This chapter is concerned with grammar rules. |
Chương này liên quan đến các quy tắc ngữ pháp. |
|
Concerned for |
Lo cho (ai đó) |
She was concerned for her friend’s safety. |
Cô ấy lo lắng cho sự an toàn của bạn mình. |
Bài tập Concerned + Giới từ (có đáp án)
Hãy chọn giới từ đúng (about / with / for / in / over) để hoàn thành câu sau:
-
She is deeply concerned ______ the safety of her children.
-
The report is mainly concerned ______ climate change issues.
-
He felt concerned ______ his friend after the accident.
-
Several teams were concerned ______ completing the final project.
-
Parents are concerned ______ the rising cost of living.
-
I’m concerned ______ improving my English speaking skills.
-
They were concerned ______ the poor performance of the company.
-
Many volunteers were concerned ______ organizing the charity event.
-
The teacher was concerned ______ the behavior of some students.
-
Experts are increasingly concerned ______ the rapid spread of the disease.
Đáp án:
-
about
-
with
-
for
-
in
-
over
-
with
-
about / over (cả hai đều đúng)
-
in
-
about
-
over
|
Monkey Junior là ứng dụng học tiếng Anh dành riêng cho trẻ em từ 0-11 tuổi, được xây dựng dựa trên các phương pháp giáo dục sớm tiên tiến như Glenn Doman và Đa giác quan. Chương trình cung cấp một kho tàng từ vựng khổng lồ thuộc nhiều chủ đề gần gũi, giúp trẻ không chỉ nhận diện mặt chữ mà còn hiểu sâu nghĩa của từ thông qua hình ảnh, âm thanh và video sinh động. Với lộ trình học được cá nhân hóa theo từng độ tuổi và trình độ, Monkey Junior giúp trẻ xây dựng nền tảng ngôn ngữ vững chắc, phát triển tư duy logic và tạo niềm cảm hứng học tập tự nhiên ngay từ những năm tháng đầu đời. Điểm khác biệt của Monkey Junior nằm ở tính tương tác cao với hàng ngàn trò chơi giáo dục thú vị, giúp bé “học mà chơi, chơi mà học” mà không cảm thấy áp lực.
Đặc biệt, ứng dụng tích hợp công nghệ trí tuệ nhân tạo (AI) giúp đánh giá và sửa lỗi phát âm chuẩn bản xứ, hỗ trợ trẻ rèn luyện kỹ năng nghe - nói một cách chính xác nhất. Chỉ với 10-15 phút mỗi ngày, ba mẹ hoàn toàn có thể yên tâm đồng hành cùng con trên hành trình chinh phục ngoại ngữ ngay tại nhà, chuẩn bị hành trang tốt nhất để bé trở thành một công dân toàn cầu trong tương lai.
|
Câu hỏi thường gặp
1. Concerned có thể đứng trước danh từ không?
Có. Cụm như concerned parents hoặc concerned citizens dùng để chỉ những người lo lắng hoặc quan tâm sâu sắc về một vấn đề nào đó.
2. Sự khác biệt giữa concerned và concern là gì?
Concerned là tính từ nghĩa là lo lắng/quan tâm, còn concern là danh từ (mối lo) hoặc động từ (gây lo lắng/ảnh hưởng đến).
3. Concerned có dùng trong câu bị động không?
Có. Cấu trúc “be concerned with” thường thuộc dạng bị động, mang nghĩa “liên quan đến” hoặc “đề cập đến”.
4. “Be concerned that…” có dùng được không?
Được. Cấu trúc này diễn tả lo lắng rằng điều gì đó có thể xảy ra.
Ví dụ: She is concerned that the plan might fail.
5. Có thể dùng nhiều giới từ sau concerned trong cùng một câu không?
Không nên. Thông thường chỉ dùng một giới từ phù hợp nhất theo nghĩa câu; dùng nhiều giới từ dễ gây rối và không tự nhiên.

Hy vọng bài viết đã giúp bạn hiểu rõ Concerned đi với giới từ gì và biết cách vận dụng chính xác trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Nếu bạn muốn trẻ học tiếng Anh bài bản từ sớm, tăng khả năng đọc - hiểu - giao tiếp tự nhiên, hãy tham khảo chương trình học của Monkey Junior để đồng hành cùng con mỗi ngày.
Oxford Learners Dictionaries (Tham khảo ngày 3/3/2026)
https://www.oxfordlearnersdictionaries.com/definition/english/concerned








