Khủng long tiếng Anh là gì là thắc mắc phổ biến của nhiều phụ huynh khi cho bé học tiếng Anh theo chủ đề. Bài viết này sẽ tổng hợp từ vựng khủng long tiếng Anh đơn giản, dễ nhớ, giúp bé vừa học vừa khám phá thế giới khủng long đầy thú vị.
Khủng long tiếng Anh là gì?
Khủng long trong tiếng Anh là dinosaur. Từ này được phát âm là /ˈdaɪ.nə.sɔːr/ và dùng để chỉ các loài bò sát khổng lồ đã từng sinh sống trên Trái Đất từ rất lâu trước đây. Dinosaur là từ vựng tiếng Anh về động vật quen thuộc, thường xuất hiện trong sách, phim hoạt hình và các bài học tiếng Anh dành cho trẻ em.
Ví dụ đơn giản:
-
I like dinosaurs. (Con thích khủng long.)
-
This dinosaur is very big. (Con khủng long này rất to.)

Tổng hợp từ vựng khủng long tiếng Anh cho bé
Học từ vựng tiếng Anh theo chủ đề khủng long giúp trẻ vừa mở rộng vốn từ, vừa tăng hứng thú học tập nhờ những hình ảnh và câu chuyện sinh động. Dưới đây là các nhóm từ vựng khủng long tiếng Anh cơ bản, dễ học và phù hợp cho bé cùng học:
Tên các loài khủng long phổ biến
Việc học tên các loài khủng long bằng tiếng Anh giúp bé làm quen với từ vựng mới thông qua những loài khủng long quen thuộc thường xuất hiện trong sách, phim hoạt hình và đồ chơi.
|
Từ vựng tiếng Anh |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
|
Dinosaur |
/ˈdaɪ.nə.sɔːr/ |
Khủng long |
|
T-rex (Tyrannosaurus Rex) |
/taɪˈrænəˌsɔːrəs/ |
Khủng long bạo chúa |
|
Triceratops |
/traɪˈserəˌtɒps/ |
Khủng long ba sừng |
|
Stegosaurus |
/ˌsteɡəˈsɔːrəs/ |
Khủng long gai |
|
Velociraptor |
/vəˌlɒsɪˈræptər/ |
Khủng long săn mồi |
|
Brachiosaurus |
/ˌbrækiəˈsɔːrəs/ |
Khủng long cổ dài |
|
Diplodocus |
/dɪˈplɒdəkəs/ |
Khủng long cổ dài |
|
Spinosaurus |
/ˌspaɪnəˈsɔːrəs/ |
Khủng long gai lưng |
|
Ankylosaurus |
/ˌæŋkɪləˈsɔːrəs/ |
Khủng long bọc giáp |
|
Allosaurus |
/ˌæləˈsɔːrəs/ |
Khủng long ăn thịt |
|
Carnotaurus |
/ˌkɑːnəˈtɔːrəs/ |
Khủng long ăn thịt |
|
Iguanodon |
/ɪˈɡwɑːnədɒn/ |
Khủng long mỏ vịt |
|
Parasaurolophus |
/ˌpærəˌsɔːˈrɒləfəs/ |
Khủng long mào dài |
|
Pachycephalosaurus |
/ˌpækɪˌsefələˈsɔːrəs/ |
Khủng long đầu dày |
|
Compsognathus |
/ˌkɒmpsɒɡˈneɪθəs/ |
Khủng long nhỏ |
|
Therizinosaurus |
/ˌθerɪˈzɪnəˌsɔːrəs/ |
Khủng long móng vuốt |
|
Dilophosaurus |
/daɪˌlɒfəˈsɔːrəs/ |
Khủng long hai mào |
|
Giganotosaurus |
/ˌɡɪɡəˌnɒtəˈsɔːrəs/ |
Khủng long khổng lồ |
|
Plateosaurus |
/ˌplætɪəʊˈsɔːrəs/ |
Khủng long cổ dài |
|
Utahraptor |
/ˈjuːtɑːˌræptər/ |
Khủng long săn mồi |
Từ vựng mô tả đặc điểm của khủng long
Những từ vựng mô tả đặc điểm giúp bé học cách nói về hình dáng, kích thước và tính chất của khủng long bằng tiếng Anh một cách đơn giản.
|
Từ vựng tiếng Anh |
Nghĩa tiếng Việt |
|
Big |
To |
|
Small |
Nhỏ |
|
Huge |
Rất to |
|
Long |
Dài |
|
Tall |
Cao |
|
Strong |
Mạnh |
|
Fast |
Nhanh |
|
Slow |
Chậm |
|
Scary |
Đáng sợ |
|
Friendly |
Thân thiện |
|
Wild |
Hoang dã |
|
Heavy |
Nặng |
|
Light |
Nhẹ |
|
Green |
Màu xanh |
|
Brown |
Màu nâu |
|
Sharp |
Sắc, nhọn |
|
Hard |
Cứng |
|
Thick |
Dày |
|
Thin |
Mỏng |
|
Noisy |
Ồn ào |
|
Quiet |
Yên tĩnh |
|
Dangerous |
Nguy hiểm |
Từ vựng về hành động của khủng long
Nhóm từ vựng hành động giúp bé diễn tả những việc khủng long có thể làm, từ đó dễ đặt câu và ghi nhớ từ vựng thông qua hình ảnh và chuyển động.
|
Từ vựng tiếng Anh |
Nghĩa tiếng Việt |
|
Run |
Chạy |
|
Walk |
Đi bộ |
|
Eat |
Ăn |
|
Drink |
Uống |
|
Hunt |
Săn mồi |
|
Fight |
Chiến đấu |
|
Roar |
Gầm |
|
Sleep |
Ngủ |
|
Jump |
Nhảy |
|
Climb |
Leo |
|
Bite |
Cắn |
|
Chase |
Đuổi theo |
|
Catch |
Bắt |
|
Stand |
Đứng |
|
Sit |
Ngồi |
|
Look |
Nhìn |
|
Move |
Di chuyển |
|
Attack |
Tấn công |
|
Protect |
Bảo vệ |
|
Play |
Chơi |
|
Grow |
Lớn lên |
|
Live |
Sống |
Mẫu câu tiếng Anh đơn giản về khủng long cho bé
Những mẫu câu dưới đây giúp bé làm quen với cách đặt câu tiếng Anh thông qua chủ đề khủng long, từ đó rèn luyện khả năng nói và ghi nhớ từ vựng một cách tự nhiên.
Mẫu câu nói về khủng long
|
Câu tiếng Anh |
Nghĩa tiếng Việt |
|
This is a dinosaur. |
Đây là một con khủng long. |
|
I like dinosaurs. |
Con thích khủng long. |
|
The dinosaur is big. |
Con khủng long rất to. |
|
The dinosaur is small. |
Con khủng long nhỏ. |
|
It is a scary dinosaur. |
Đây là khủng long đáng sợ. |
|
This dinosaur is friendly. |
Con khủng long này thân thiện. |
|
The dinosaur is green. |
Con khủng long màu xanh. |
|
The dinosaur has a long tail. |
Khủng long có cái đuôi dài. |
|
It has big teeth. |
Nó có răng to. |
|
The dinosaur is strong. |
Con khủng long rất khỏe. |
Mẫu câu nói về hành động của khủng long
|
Câu tiếng Anh |
Nghĩa tiếng Việt |
|
The dinosaur can run. |
Khủng long có thể chạy. |
|
It can walk. |
Nó có thể đi bộ. |
|
The dinosaur eats meat. |
Khủng long ăn thịt. |
|
It eats plants. |
Nó ăn cây cỏ. |
|
The dinosaur can roar. |
Khủng long có thể gầm. |
|
It is sleeping. |
Khủng long đang ngủ. |
|
The dinosaur is running. |
Khủng long đang chạy. |
|
It can jump. |
Nó có thể nhảy. |
|
The dinosaur is hunting. |
Khủng long đang săn mồi. |
|
It lives in the past. |
Khủng long sống trong quá khứ. |
Mẫu câu hỏi – đáp đơn giản cho bé
|
Câu tiếng Anh |
Nghĩa tiếng Việt |
|
What is this? |
Đây là gì? |
|
It is a dinosaur. |
Đây là khủng long. |
|
Do you like dinosaurs? |
Con có thích khủng long không? |
|
Yes, I do. |
Dạ có. |
|
No, I don’t. |
Dạ không. |
|
Is it big? |
Nó có to không? |
|
Yes, it is. |
Dạ có. |
|
No, it isn’t. |
Dạ không. |
|
What color is the dinosaur? |
Khủng long màu gì? |
|
It is green. |
Nó màu xanh. |
Theo dõi nhiều mẫu câu giao tiếp, trao đổi về chủ đề khủng long thú vị cùng Monkey qua video sau:
Mẹo giúp bé học từ vựng khủng long tiếng Anh hiệu quả
Chủ đề khủng long luôn thu hút sự tò mò và hứng thú của trẻ nhỏ. Nếu được học đúng cách, bé không chỉ ghi nhớ nhanh từ vựng mà còn hình thành thói quen học tiếng Anh một cách tự nhiên. Dưới đây là những mẹo đơn giản, dễ áp dụng giúp bé học từ vựng khủng long tiếng Anh hiệu quả hơn:
-
Học từ vựng qua hình ảnh sinh động: Trẻ em ghi nhớ rất tốt thông qua hình ảnh. Phụ huynh nên cho bé xem tranh, sách ảnh hoặc video về khủng long kèm theo từ tiếng Anh để bé dễ liên tưởng giữa từ và hình.
-
Kết hợp từ vựng với câu ngắn, dễ nói: Thay vì chỉ học từng từ đơn lẻ, hãy cho bé làm quen với các câu đơn giản như “This is a dinosaur” hoặc “The dinosaur is big”. Cách này giúp bé hiểu cách dùng từ trong ngữ cảnh.
-
Học tiếng Anh qua trò chơi và đóng vai: Bé có thể vừa chơi đồ chơi khủng long vừa gọi tên chúng bằng tiếng Anh, hoặc giả vờ khủng long đang chạy, ăn, gầm. Việc học thông qua vận động giúp bé nhớ lâu hơn.
-
Lặp lại từ vựng hằng ngày nhưng không gây áp lực: Mỗi ngày chỉ cần ôn lại vài từ quen thuộc, kết hợp nhắc lại trong các tình huống đời sống hằng ngày. Sự lặp lại nhẹ nhàng sẽ giúp bé ghi nhớ tự nhiên.
-
Cho bé tiếp xúc tiếng Anh sớm với lộ trình phù hợp: Đối với trẻ từ 0 - 11 tuổi, việc học tiếng Anh nên được thiết kế theo lộ trình bài bản, phù hợp với khả năng nhận thức của từng độ tuổi, thay vì học dàn trải hoặc quá khó.

Từ những nguyên tắc trên, nhiều phụ huynh hiện nay lựa chọn Monkey Junior – siêu ứng dụng học tiếng Anh dành cho trẻ từ 0 - 11 tuổi. Ứng dụng giúp bé học từ vựng tiếng Anh theo chủ đề quen thuộc như động vật, khủng long, màu sắc, hành động thông qua hình ảnh, âm thanh và các hoạt động tương tác. Nhờ đó, bé tiếp thu tiếng Anh một cách tự nhiên, không áp lực và dễ duy trì thói quen học mỗi ngày.
Hiện nay, Monkey Junior đang cung cấp chương trình học thử miễn phí, giúp phụ huynh trải nghiệm phương pháp học và đánh giá mức độ phù hợp với con trước khi đăng ký chính thức. Đây là cơ hội để bé bắt đầu làm quen với tiếng Anh một cách hứng thú ngay từ sớm.
Kết luận
Qua bài viết, hy vọng phụ huynh đã có câu trả lời rõ ràng cho câu hỏi “Khủng long tiếng Anh là gì” cũng như nắm được hệ thống từ vựng và mẫu câu tiếng Anh về khủng long phù hợp cho trẻ nhỏ. Việc cho bé học tiếng Anh theo chủ đề khủng long không chỉ giúp mở rộng vốn từ mà còn tạo hứng thú học tập, giúp bé ghi nhớ tự nhiên và dễ dàng hơn. Khi được học đúng phương pháp và lặp lại thường xuyên trong môi trường phù hợp, trẻ sẽ hình thành nền tảng tiếng Anh vững chắc ngay từ sớm.


_(1).png)




