100+ tính từ chỉ cảm xúc, tình cảm và giọng điệu trong tiếng anh
Học tiếng anh

100+ tính từ chỉ cảm xúc, tình cảm và giọng điệu trong tiếng anh

Phương Đặng
Phương Đặng

23/07/20223 phút đọc

Mục lục bài viết

Bằng cách sử dụng linh hoạt các tính từ chỉ cảm xúc, bạn có thể thể hiện suy nghĩ, bày tỏ thái độ về một sự vật, sự việc nào đó một cách dễ dàng. Trong bài viết này, Monkey sẽ tổng hợp danh sách 100+ tính từ chỉ cảm xúc, tâm trạng và giọng điệu trong tiếng anh đầy đủ nhất.

Tính từ chỉ cảm xúc trong tiếng anh (Emotions)

Cảm xúc là sự kết hợp của cảm nhận, phản ứng sinh lý và hành vi. Khi thể hiện cảm xúc thì người khác có thể quan sát được. Vì vậy, các tính từ chỉ cảm xúc là nhóm từ giúp bạn bộc lộ cảm nhận của mình cùng hành vi để người đối diện có thể thấy rõ.

Tính từ chỉ cảm xúc. (Ảnh: Internet)

Từ vựng thể hiện cảm xúc tích cực 

STT

Từ vựng

Ý nghĩa

1

amazed

kinh ngạc, sửng sốt

2

attractive

thu hút, hấp dẫn

3

bold

dũng cảm, liều lĩnh, táo bạo

4

brave

gan dạ, can đảm, dũng cảm

5

bubbly

sủi bọt

6

cheerful

vui mừng, phấn khởi

7

comfortable

thoải mái

8

delightful

thú vị, làm say mê

9

excited

sôi nổi, bị kích động

10

festive

thích hợp với ngày lễ

11

free

tự do, hào phóng

12

jolly

vui vẻ, vui nhộn

13

optimistic

lạc quan

14

proud

tự hào

15

wonderful

tuyệt vời

 Từ vựng thể hiện cảm xúc tiêu cực

STT

Từ vựng

Ý nghĩa

1

aggravated

làm trầm trọng thêm, phát bực, phát cáu

2

awful

đáng kinh sợ, uy nghi

3

chilly

lạnh lùng, lạnh nhạt

4

dejected

buồn chán, thất vọng

5

dirty

xấu xa, hèn hạ

6

dreadful

chán ngấy, dễ sợ, kinh khiếp

7

heavy

nặng nề, chán ngắt, buồn tẻ

8

irritated

tức tối

9

pessimistic

bi quản

10

tearful

sắp khóc, buồn phát khóc

11

tense

căng thẳng, hồi hộp

12

terrible

khủng khiếp, thậm tệ, rất tồi

13

tired

mệt mỏi

14

ugly

khó chịu, đáng sợ, xấu xa

 Tính từ chỉ cảm xúc trong ngữ cảnh cụ thể

STT

Từ vựng

Ý nghĩa

1

anxious

lo âu, băn khoăn

2

awestruck

khiếp sợ, kinh hoàng

3

bashful

rụt rè, bẽn lẽn, e lệ

4

cautious

cẩn thận, thận trọng

5

composed

bình tĩnh

6

easygoing

dịu dàng, khoan dung

7

horrified

làm khó chịu, khiếp sợ

8

intelligent

thông minh, nhanh trí

9

numb

tê liệt, tê cóng, chết lặng đi

10

puzzled

lúng túng, bối rối

11

quizzical

hơi trêu chọc, chế nhạo, lố bịch

12

ravenous

đói cào cả ruột

13

reluctant

miễn cưỡng, không sẵn lòng

14

settled

chắc chắn, ổn định, điềm tĩnh

Có thể bạn quan tâm: [Update] Bảng tính từ bất quy tắc tiếng anh đầy đủ nhất

 7 tính từ chỉ cảm xúc, tâm trạng và phản ứng thông dụng nhất

Trong số các tính từ chỉ cảm xúc, 7 từ vựng dưới đây được sử dụng nhiều nhất và thường bắt gặp trong các tình huống giao tiếp:

1. Delighted: vui mừng, hài lòng

2. Fuming: nổi giận

3. Stunned: choáng váng, bất tỉnh

4. Fired up: nổi giận đùng đùng

5. Grumpy: gắt gỏng

6. Awkward: lúng túng, ngượng ngịu, khó xử.

7. Baffled: làm trở ngại

Các cặp tính từ chỉ cảm xúc trái nghĩa trong tiếng anh

Một số cặp từ chỉ cảm xúc trái nghĩa xuất hiện thường xuyên và bạn cần ghi nhớ chúng:

1. boring /ˈbɔːrɪŋ/: Buồn chán - interesting /ˈɪntrɪstɪŋ/: Thú vị

2. sad /sæd/: Buồn bã - happy /ˈhæpi/: Hạnh phúc

3. brave /breɪv/: Dũng cảm - afraid /əˈfreɪd/: Sợ hãi

4. confident / ˈkɑːnfɪdənt /: Tự tin - confused /kən’fju:zd/: Lúng túng

5. irritated / ˈɪrɪteɪtɪd / Khó chịu - relaxed / rɪˈlækst / Thư giãn, thoải mái

Tính từ miêu tả cảm nhận (Feelings)

Như đã đề cập, cảm xúc bao gồm sự cảm nhận, phản ứng sinh lý và hành vi. Vì vậy, Feelings là 1 thành phần trong Emotions mang nghĩa thể hiện cảm nhận, nội tâm của người nói. Nếu không có 2 yếu tố còn lại thì người khác không thể thấy rõ “Feelings” của người nói. Dưới đây là danh sách tính từ diễn tả cảm nhận trong tiếng anh:

Tính từ miêu tả cảm nhận (Feelings). (Ảnh: Internet)

Từ vựng thể hiện cảm nhận tích cực 

STT

Từ vựng

Ý nghĩa

1

appreciative

khen ngợi, đánh giá cao, tán thưởng

2

blissful

hạnh phúc, sung sướng

3

contented

bằng lòng, thỏa mãn

4

ecstatic

sướng mê

5

elated

phấn chấn, hoan hỉ

6

glad

vui mừng, hân hoan

7

happy

hạnh phúc

8

joyful

hân hoan, vui vẻ

9

jubilant

mừng rỡ, vui sướng

10

merry

vui vẻ, dễ chịu

11

respectful

lễ phép, kính cẩn

12

sweet

dịu dàng, dễ dãi, tử tế

13

serene

trầm lặng, thanh thản

14

upbeat

lạc quan, vui vẻ

15

vivacious

sôi nổi, hoạt bát

 Từ vựng thể hiện cảm nhận cảm giác tiêu cực

STT

Từ vựng

Ý nghĩa

1

angry

tức giận

2

disenchanted

làm tỉnh ngộ

3

distressed

đau khổ

4

glum

ủ rũ, buồn bã, cau có

5

gloomy

buồn rầu

6

grumpy

gắt gỏng, cục cằn

7

grouchy

cáu kỉnh

8

miserable

cực khổ, đáng thương

9

mad

bực tức, bực bội

10

moody

buồn rầu, ủ rũ

11

nervous

lo lắng

12

sad

buồn phiền

13

sadistic

tỏ ra tàn bạo, ác

14

selfish

ích kỷ

15

sour

cáu kỉnh

 Tính từ chỉ cảm nhận trong ngữ cảnh cụ thể

STT

Từ vựng

Ý nghĩa

1

accepting

đồng ý, bằng lòng

2

calm

bình tĩnh

3

confident

tự tin

4

cool

điềm tĩnh, lãnh đạm

5

earnest

đứng đắn, nghiêm chỉnh

6

easy

ung dung, thoải mái

7

evenhanded

công bằng, vô tư

8

indifferent

thờ ơ, hờ hững, bàng quan

9

neutral

trung lập

10

nostalgic

luyến tiếc, nhớ nhà

11

passive

thụ động, thờ ơ

12

reserved

kín đáo, dè dặt

13

satisfied

cảm thấy hài lòng, vừa ý, thỏa mãn

14

sentimental

đa cảm

15

surprised

ngạc nhiên

 Tính từ mô tả giọng điệu trong tiếng anh (Tone)

Để cảm xúc được bộc lộ rõ ràng khiến người đối diện hiểu rõ tâm trạng, nội tâm, bạn cần sử dụng giọng điệu phù hợp. Dưới đây là một số tính từ chỉ giọng điệu tích cực, tiêu cực và trung lập thường dùng trong tiếng anh:

Tính từ mô tả giọng điệu trong tiếng anh. (Ảnh: Internet)

Từ vựng thể hiện giọng điệu tích cực 

STT

Từ vựng

Ý nghĩa

1

agreeable

dễ chịu, sẵn sàng đồng ý, tán thành

2

animated

đầy sức sống, đầy sinh khí

3

bright

sáng sủa, rạng rỡ, lanh lợi, nhanh nhẹn

4

clever

lanh lợi, thông minh, khéo léo

5

encouraging

khuyến khích, khích lệ, động viên

6

fresh

rõ rệt

7

gentle

hiền lành, dịu dàng, hòa nhã

8

hopeful

hy vọng, đầy hứa hẹn, có triển vọng

9

kind

tốt bụng

10

loving

âu yếm

11

open

cởi mở, thật tình

12

pleased

hài lòng, sẵn lòng, vui vẻ

13

supportive

khuyến khích, thông cảm

14

sympathetic

thông cảm, đồng cảm, đồng tình

15

warm

nhiệt tình, sôi nổi

Từ vựng thể hiện giọng điệu tiêu cực

STT

Từ vựng

Ý nghĩa

1

annoyed

khó chịu, bực mình, bị quấy rầy

2

bitter

đau khổ, thảm thiết

3

disgruntled

bực tức, bất bình

4

disgusted

chán ghét, phẫn nộ

5

evil

xấu xa

6

guilty

đã làm điều sai trái, đáng khiển trách

7

hostile

căm ghét, thù địch

8

hurtful

có hại, gây tổn hại, tổn thương

9

nasty

xấu, khó chịu, làm bực mình

10

obnoxious

đáng ghét, ghê tởm

11

oppressive

áp bức, ngột ngạt

12

overbearing

hống hách, độc đoán

13

resentful

phẫn uất, không bằng lòng

14

sarcastic

chế nhạo, mỉa mai, châm biếm

15

sardonic

nhạo báng, mỉa mai, khinh thường

Tính từ mô tả giọng điệu trong ngữ cảnh cụ thể

STT

Từ vựng

Ý nghĩa

1

acerbic

chua chát, gay gắt

2

ambivalent

tình cảm lẫn lộn, thái độ nước đôi

3

ardent

hăng hái, sôi nổi

4

candid

thật thà, ngay thẳng, bộc trực

5

cautionary

để báo trước, để cảnh cáo

6

conciliatory

hòa giải

7

knowledgeable

am hiểu, thành thạo

8

mysterious

khó hiểu, khó giải thích

9

pragmatic

thực tế, thực dục, giáo điều, võ đoán

10

regretful

cảm thấy, biểu lộ hối tiếc

11

resigned

cam chịu, nhẫn nhục

12

satirical

châm biếm, nhạo báng

13

secretive

giấu giếm, giữ kẽ

14

solemn

trang nghiêm, không vui vẻ, tươi cười

15

strong

mạnh mẽ, rõ ràng, đanh thép

Tổng hợp tính từ chỉ cảm xúc, cảm nhận và giọng điệu mà Monkey tổng hợp trên đây đã phần nào giúp bạn mở rộng vốn từ để thể tâm trạng của mình. Hãy áp dụng và luyện nói thường xuyên để tăng điểm 4 kỹ năng quan trọng nhé!

Chúc các bạn học tốt!

List of Adjectives to Describe Someone's Feelings, Emotions and Tone - Ngày truy cập: 07/07/2022

https://grammar.yourdictionary.com/parts-of-speech/adjectives/list-of-adjectives-to-describe-tone-feelings-emotions.html 

7 Adjectives to Describe Feelings, Moods and Reactions - Ngày truy cập: 07/07/2022

https://www.inenglishwithlove.com/blog/7-adjectives-to-describe-moods

Phương Đặng
Phương Đặng

Tôi là Phương - Biên tập viên Content Marketing hơn 3 năm kinh nghiệm đa dạng lĩnh vực.

Bài viết liên quan

Bạn đang quan tâm đến các kiến thức nuôi dạy con đúng cách và hiệu quả?

Nhận tư vấn Monkey