zalo
100+ tính từ chỉ cảm xúc, cảm nhận và giọng điệu trong tiếng Anh
Học tiếng anh

100+ tính từ chỉ cảm xúc, cảm nhận và giọng điệu trong tiếng Anh

Tham vấn bài viết:
Hoàng Mỹ Hạnh
Hoàng Mỹ Hạnh

Thạc sĩ Ngôn ngữ - Chuyên gia Giáo dục sớm

Tác giả: Phương Đặng

Ngày cập nhật: 12/12/2025

Nội dung chính

Bài viết cung cấp 100+ tính từ chỉ cảm xúc, cảm nhận và giọng điệu trong tiếng Anh được dùng phổ biến nhất, giúp bạn diễn đạt cảm xúc, thái độ và sắc thái câu nói một cách tự nhiên như người bản xứ.

Danh sách được phân nhóm rõ ràng theo cảm xúc tích cực – tiêu cực – trung tính, kèm ví dụ ngắn gọn để bạn áp dụng ngay trong giao tiếp, viết luận và mô tả tâm trạng hàng ngày.

Video bài giảng

Tính từ chỉ cảm xúc (Emotions) trong tiếng Anh

Cảm xúc là sự kết hợp của cảm nhận, phản ứng sinh lý và hành vi. Khi thể hiện cảm xúc thì người khác có thể quan sát được. Vì vậy, các tính từ trong tiếng Anh chỉ cảm xúc là nhóm từ giúp bạn bộc lộ cảm nhận của mình cùng hành vi để người đối diện có thể thấy rõ.

Tính từ chỉ cảm xúc. (Ảnh: Internet)

1. Các tính từ chỉ cảm xúc tích cực

STT

Từ vựng

Ý nghĩa

1

amazed

kinh ngạc, sửng sốt

2

attractive

thu hút, hấp dẫn

3

bold

dũng cảm, liều lĩnh, táo bạo

4

brave

gan dạ, can đảm, dũng cảm

5

bubbly

sủi bọt

6

cheerful

vui mừng, phấn khởi

7

comfortable

thoải mái

8

delightful

thú vị, làm say mê

9

excited

sôi nổi, bị kích động

10

festive

thích hợp với ngày lễ

11

free

tự do, hào phóng

12

jolly

vui vẻ, vui nhộn

13

optimistic

lạc quan

14

proud

tự hào

15

wonderful

tuyệt vời

2. Các tính từ chỉ cảm xúc tiêu cực

STT

Từ vựng

Ý nghĩa

1

aggravated

làm trầm trọng thêm, phát bực, phát cáu

2

awful

đáng kinh sợ, uy nghi

3

chilly

lạnh lùng, lạnh nhạt

4

dejected

buồn chán, thất vọng

5

dirty

xấu xa, hèn hạ

6

dreadful

chán ngấy, dễ sợ, kinh khiếp

7

heavy

nặng nề, chán ngắt, buồn tẻ

8

irritated

tức tối

9

pessimistic

bi quản

10

tearful

sắp khóc, buồn phát khóc

11

tense

căng thẳng, hồi hộp

12

terrible

khủng khiếp, thậm tệ, rất tồi

13

tired

mệt mỏi

14

ugly

khó chịu, đáng sợ, xấu xa

3. Các tính từ chỉ cảm xúc theo ngữ cảnh cụ thể

STT

Từ vựng

Ý nghĩa

1

anxious

lo âu, băn khoăn

2

awestruck

khiếp sợ, kinh hoàng

3

bashful

rụt rè, bẽn lẽn, e lệ

4

cautious

cẩn thận, thận trọng

5

composed

bình tĩnh

6

easygoing

dịu dàng, khoan dung

7

horrified

làm khó chịu, khiếp sợ

8

intelligent

thông minh, nhanh trí

9

numb

tê liệt, tê cóng, chết lặng đi

10

puzzled

lúng túng, bối rối

11

quizzical

hơi trêu chọc, chế nhạo, lố bịch

12

ravenous

đói cào cả ruột

13

reluctant

miễn cưỡng, không sẵn lòng

14

settled

chắc chắn, ổn định, điềm tĩnh

 

Rèn luyện giao tiếp và giáo dục tâm lý, tình cảm cho trẻ nhỏ bằng ngoại ngữ thật dễ dàng với chương trình MIỄN PHÍ tại đây >>>

 

4. Các tính từ chỉ cảm xúc, phản ứng thông dụng

Trong số các tính từ chỉ tính cách và cảm xúc, 7 từ vựng dưới đây được sử dụng nhiều nhất và thường bắt gặp trong các tình huống giao tiếp:

1. Delighted: vui mừng, hài lòng

2. Fuming: nổi giận

3. Stunned: choáng váng, bất tỉnh

4. Fired up: nổi giận đùng đùng

5. Grumpy: gắt gỏng

6. Awkward: lúng túng, ngượng ngịu, khó xử.

7. Baffled: làm trở ngại

5. Các cặp tính từ chỉ cảm xúc trái nghĩa nhau

Một số cặp từ chỉ cảm xúc trái nghĩa xuất hiện thường xuyên và bạn cần ghi nhớ chúng:

1. boring /ˈbɔːrɪŋ/: Buồn chán - interesting /ˈɪntrɪstɪŋ/: Thú vị

2. sad /sæd/: Buồn bã - happy /ˈhæpi/: Hạnh phúc

3. brave /breɪv/: Dũng cảm - afraid /əˈfreɪd/: Sợ hãi

4. confident / ˈkɑːnfɪdənt /: Tự tin - confused /kən’fju:zd/: Lúng túng

5. irritated / ˈɪrɪteɪtɪd / Khó chịu - relaxed / rɪˈlækst / Thư giãn, thoải mái

Tính từ miêu tả cảm nhận (Feelings) trong tiếng Anh

Như đã đề cập, cảm xúc bao gồm sự cảm nhận, phản ứng sinh lý và hành vi. Vì vậy, Feelings là 1 thành phần trong Emotions mang nghĩa thể hiện cảm nhận, nội tâm của người nói. Nếu không có 2 yếu tố còn lại thì người khác không thể thấy rõ “Feelings” của người nói. Dưới đây là danh sách tính từ diễn tả cảm nhận trong tiếng anh:

Tính từ miêu tả cảm nhận (Feelings). (Ảnh: Internet)

1. Các tính từ chỉ cảm nhận tích cực

STT

Từ vựng

Ý nghĩa

1

appreciative

khen ngợi, đánh giá cao, tán thưởng

2

blissful

hạnh phúc, sung sướng

3

contented

bằng lòng, thỏa mãn

4

ecstatic

sướng mê

5

elated

phấn chấn, hoan hỉ

6

glad

vui mừng, hân hoan

7

happy

hạnh phúc

8

joyful

hân hoan, vui vẻ

9

jubilant

mừng rỡ, vui sướng

10

merry

vui vẻ, dễ chịu

11

respectful

lễ phép, kính cẩn

12

sweet

dịu dàng, dễ dãi, tử tế

13

serene

trầm lặng, thanh thản

14

upbeat

lạc quan, vui vẻ

15

vivacious

sôi nổi, hoạt bát

 2. Các tính từ chỉ cảm nhận tiêu cực

STT

Từ vựng

Ý nghĩa

1

angry

tức giận

2

disenchanted

làm tỉnh ngộ

3

distressed

đau khổ

4

glum

ủ rũ, buồn bã, cau có

5

gloomy

buồn rầu

6

grumpy

gắt gỏng, cục cằn

7

grouchy

cáu kỉnh

8

miserable

cực khổ, đáng thương

9

mad

bực tức, bực bội

10

moody

buồn rầu, ủ rũ

11

nervous

lo lắng

12

sad

buồn phiền

13

sadistic

tỏ ra tàn bạo, ác

14

selfish

ích kỷ

15

sour

cáu kỉnh

 3. Các tính từ chỉ cảm nhận theo ngữ cảnh cụ thể

STT

Từ vựng

Ý nghĩa

1

accepting

đồng ý, bằng lòng

2

calm

bình tĩnh

3

confident

tự tin

4

cool

điềm tĩnh, lãnh đạm

5

earnest

đứng đắn, nghiêm chỉnh

6

easy

ung dung, thoải mái

7

evenhanded

công bằng, vô tư

8

indifferent

thờ ơ, hờ hững, bàng quan

9

neutral

trung lập

10

nostalgic

luyến tiếc, nhớ nhà

11

passive

thụ động, thờ ơ

12

reserved

kín đáo, dè dặt

13

satisfied

cảm thấy hài lòng, vừa ý, thỏa mãn

14

sentimental

đa cảm

15

surprised

ngạc nhiên

Giáo dục tình cảm kết hợp rèn luyện ngoại ngữ là một hành trình dài.

Hãy để Monkey kết nối bền vững cùng ba mẹ giúp quá trình nuôi dạy con an nhàn và hiệu quả hơn.

Đăng ký đồng hành cùng Monkey nhé!

Tính từ mô tả giọng điệu (Tone) trong tiếng Anh

Để cảm xúc được bộc lộ rõ ràng khiến người đối diện hiểu rõ tâm trạng, nội tâm, bạn cần sử dụng giọng điệu phù hợp. Dưới đây là một số tính từ chỉ giọng điệu tích cực, tiêu cực và trung lập thường dùng trong tiếng anh:

Tính từ mô tả giọng điệu trong tiếng anh. (Ảnh: Internet)

1. Các tính từ mô tả giọng điệu tích cực 

STT

Từ vựng

Ý nghĩa

1

agreeable

dễ chịu, sẵn sàng đồng ý, tán thành

2

animated

đầy sức sống, đầy sinh khí

3

bright

sáng sủa, rạng rỡ, lanh lợi, nhanh nhẹn

4

clever

lanh lợi, thông minh, khéo léo

5

encouraging

khuyến khích, khích lệ, động viên

6

fresh

rõ rệt

7

gentle

hiền lành, dịu dàng, hòa nhã

8

hopeful

hy vọng, đầy hứa hẹn, có triển vọng

9

kind

tốt bụng

10

loving

âu yếm

11

open

cởi mở, thật tình

12

pleased

hài lòng, sẵn lòng, vui vẻ

13

supportive

khuyến khích, thông cảm

14

sympathetic

thông cảm, đồng cảm, đồng tình

15

warm

nhiệt tình, sôi nổi

2. Các tính từ mô tả giọng điệu tiêu cực

STT

Từ vựng

Ý nghĩa

1

annoyed

khó chịu, bực mình, bị quấy rầy

2

bitter

đau khổ, thảm thiết

3

disgruntled

bực tức, bất bình

4

disgusted

chán ghét, phẫn nộ

5

evil

xấu xa

6

guilty

đã làm điều sai trái, đáng khiển trách

7

hostile

căm ghét, thù địch

8

hurtful

có hại, gây tổn hại, tổn thương

9

nasty

xấu, khó chịu, làm bực mình

10

obnoxious

đáng ghét, ghê tởm

11

oppressive

áp bức, ngột ngạt

12

overbearing

hống hách, độc đoán

13

resentful

phẫn uất, không bằng lòng

14

sarcastic

chế nhạo, mỉa mai, châm biếm

15

sardonic

nhạo báng, mỉa mai, khinh thường

3. Các tính từ mô tả giọng điệu theo ngữ cảnh cụ thể

STT

Từ vựng

Ý nghĩa

1

acerbic

chua chát, gay gắt

2

ambivalent

tình cảm lẫn lộn, thái độ nước đôi

3

ardent

hăng hái, sôi nổi

4

candid

thật thà, ngay thẳng, bộc trực

5

cautionary

để báo trước, để cảnh cáo

6

conciliatory

hòa giải

7

knowledgeable

am hiểu, thành thạo

8

mysterious

khó hiểu, khó giải thích

9

pragmatic

thực tế, thực dục, giáo điều, võ đoán

10

regretful

cảm thấy, biểu lộ hối tiếc

11

resigned

cam chịu, nhẫn nhục

12

satirical

châm biếm, nhạo báng

13

secretive

giấu giếm, giữ kẽ

14

solemn

trang nghiêm, không vui vẻ, tươi cười

15

strong

mạnh mẽ, rõ ràng, đanh thép

Có thể bạn quan tâm: [Update] Bảng tính từ bất quy tắc tiếng Anh đầy đủ nhất

[Học thêm] Tính từ chỉ cảm xúc trong tiếng Việt

STT Từ vựng STT Từ vựng STT Từ vựng
1 Vui 21 Hạnh phúc 41 Tức giận
2 Buồn 22 Phấn khích 42 Cáu kỉnh
3 Lo lắng 23 Ngỡ ngàng 43 Bực bội
4 Sợ hãi 24 Bình tĩnh 44 Khó chịu
5 Ngạc nhiên 25 Hào hứng 45 Chán nản
6 Tự hào 26 Thoải mái 46 Mệt mỏi
7 Xấu hổ 27 Dễ chịu 47 Uể oải
8 E dè 28 Vững vàng 48 Tuyệt vọng
9 Cô đơn 29 Sung sướng 49 Choáng ngợp
10 Bối rối 30 Thất vọng 50 Khinh bỉ
11 Hoang mang 31 Hài lòng 51 Chán ghét
12 Tự tin 32 Hân hoan 52 Ghê sợ
13 Cảm động 33 Trấn an 53 Bàng hoàng
14 Tức tối 34 Ngạc nhiên vui 54 Ngột ngạt
15 Giận dữ 35 Nghẹn ngào 55 Trống rỗng
16 Hối hận 36 Xúc động 56 Day dứt
17 Lo âu 37 Nồng nhiệt 57 Lúng túng
18 Thư giãn 38 Nhẹ nhõm 58 Run rẩy
19 Ngưỡng mộ 39 Vui vẻ 59 Tê tái
20 Hy vọng 40 Yên tâm 60 Ghen tị

Cách ghi nhớ các tính từ chỉ cảm xúc nhanh & lâu dài

Có thể thấy, để biểu đạt cảm nhận, cảm xúc hay giọng điệu, bạn có thể sử dụng rất nhiều từ ngữ khác nhau. Tuy nhiên, sự khác biệt của các tính từ này thường nằm ở mức độ và nó cần được đặt trong đúng hoàn cảnh.

1. Học những từ thể hiện cảm xúc theo nhóm

Một trong những mẹo đơn giản nhất giúp bạn nhớ tính từ và không nhầm lẫn đó là học theo nhóm. Ở phần bài trên, Monkey đã giúp bạn chia theo từng nhóm từ cảm nhận, cảm xúc, giọng điệu theo 3 mức độ phổ biến. Bạn chỉ cần học thuộc từng nhóm và kết hợp các mẹo dưới đây là có thể nắm vững cách dùng. 

Bên cạnh đó, mọi người cũng nên chú ý kết hợp tính từ với giới từ để giúp câu rõ nghĩa hơn. Ví du, thay vì chỉ nói angry  thì bạn có thể sử dụng angry about: tức giận về điều gì đó...

2. Luyện tập đặt câu thường xuyên

Mỗi ngày bạn cần chọn lọc 5 - 10 tính từ để luyện đặt câu. Cần lưu ý tra từ điển Oxford hoặc Cambridge, đọc các câu ví dụ mẫu để hiểu và nắm rõ ngữ cảnh sử dụng. Bạn có thể note lại cách dùng này để luyện tập trong các buổi học sau.

3. Tập nói và viết đoạn văn theo mẫu 

Đây là một mẹo khá hay để bạn có thể vừa luyện Speaking, Writing và học thêm từ mới. Bằng việc sử dụng tính từ và trí tưởng tượng của mình để xây dựng nên đoạn văn về 1 chủ đề nào đó, bạn sẽ rèn luyện được khả năng tạo lập nhanh các ý chính cho 1 bài nói dài nếu đi thi gặp phải các chủ đề chưa từng luyện. 

Xem thêm: 100 Bài tập về tính từ trong tiếng Anh (CÓ ĐÁP ÁN)

Bạn cũng có thể áp dụng phương pháp này cho con nhỏ nếu muốn trẻ rèn luyện các kỹ năng tiếng Anh từ bé. Tuy nhiên, vì trẻ nhỏ có vốn từ và mức độ hiểu biết chưa nhiều nên ba mẹ có thể cho con đọc những câu chuyện mẫu được tổng hợp trong Monkey Stories. Với hơn 1000+ truyện tranh và sách nói theo chủ đề, con có sẽ nguồn tham khảo đa dạng để nâng cao vốn ngoại ngữ và sự hiểu biết của mình về thế giới xung quanh. 

Mặt khác, vì các câu chuyện đều mang tính giáo dục cao nên ba mẹ cũng có thể đọc và áp dụng trong quá trình nuôi dạy bé của mình. Ba mẹ hãy tải và trải nghiệm bản MIỄN PHÍ tại đây:

 

4. Sử dụng trong hội thoại hàng ngày

Cuối cùng, việc rèn luyện thực tế vô cùng quan trọng để giao tiếp thành thạo và sử dụng các tính từ chỉ cảm xúc linh hoạt. Người lớn trong nhà có thể cùng trẻ nói chuyện, đặt câu hỏi về kiến thức kết hợp giáo dục tâm lý, tình cảm cho bé thông qua ngoại ngữ để con phát triển đồng thời các kỹ năng trong tiếng Anh và cuộc sống.

FAQ - Những thắc mắc khác về tính từ chỉ cảm xúc

1. “Trầm cảm” tiếng Anh là gì?

“Depressed” hoặc “depressive” tùy ngữ cảnh.

2. “Khó chịu” tiếng Anh là gì?

“Irritated”, “annoyed” hoặc “uncomfortable”.

3. “Hứng thú” tiếng Anh là gì?

“Interested” hoặc “excited” (mức độ mạnh hơn).

4. “Thả cảm xúc” tiếng Anh là gì?

“Express emotions” hoặc “let out emotions”.

5. Tính từ cảm xúc khác tính từ mô tả đặc điểm như thế nào?

Tính từ cảm xúc nói về trạng thái con người; tính từ mô tả đặc điểm miêu tả tính chất sự vật.

6. Làm sao phân biệt feel + adj và feel like + V-ing/N?

Feel + adj mô tả cảm xúc (“I feel sad”).

Feel like + V-ing/N diễn tả mong muốn (“I feel like going out”).

7. Có quy tắc nào giúp nhận biết tính từ chỉ cảm xúc không?

Nhiều từ có hậu tố -ed (diễn tả cảm xúc người) và -ing (diễn tả tính chất gây ra cảm xúc). Ví dụ: bored ↔ boring.

Như vậy, tổng hợp tính từ chỉ cảm xúc, cảm nhận và giọng điệu mà Monkey tổng hợp trên đây đã phần nào giúp bạn mở rộng vốn từ để thể tâm trạng của mình. Hãy áp dụng và luyện nói thường xuyên để tăng điểm 4 kỹ năng quan trọng nhé! Chúc các bạn học tốt!

1. 50 Advanced Adjectives to Describe Emotions (Tham khảo ngày 12/12/25)

https://englishwithmax.com/50-advanced-adjectives-to-describe-emotions/

2. Adjectives to Express Feelings (with Synonyms) (Tham khảo ngày 12/12/25)

https://aptisonline.com/wp-content/uploads/2019/10/Adjective-to-Express-Feelings-%E2%80%93-Aptis-Vocabulary2.pdf

3. Feeling Words List (Tham khảo ngày 12/12/25)

https://www.ndapandas.org/wp-content/uploads/archive/Documents/News/FeelingsWordList.pdf

Thông tin trong bài viết được tổng hợp nhằm mục đích tham khảo và có thể thay đổi mà không cần báo trước. Quý khách vui lòng kiểm tra lại qua các kênh chính thức hoặc liên hệ trực tiếp với đơn vị liên quan để nắm bắt tình hình thực tế.

Bài viết liên quan

Đăng ký tư vấn nhận ưu đãi

Monkey Junior

Mới!