80+ tính từ chỉ tính cách trong tiếng anh thông dụng nhất
Học tiếng anh

80+ tính từ chỉ tính cách trong tiếng anh thông dụng nhất

Phương Đặng
Phương Đặng

02/08/20223 phút đọc

Mục lục bài viết

Khi muốn diễn tả tính cách của bản thân hoặc của ai đó, ngoài các tính từ chung bạn có thể mô tả chi tiết thông qua cách hành xử, thái độ, việc làm, v.v… Trong bài viết này, Monkey sẽ điểm qua 80+ tính từ chỉ tính cách trong tiếng anh giúp bạn diễn tả thật dễ dàng.

Tổng hợp tính từ chỉ tính cách trong tiếng anh

Nói về tính cách, có người tốt và không tốt vì vậy bạn cần lựa chọn đúng tính từ để diễn tả. Dưới đây là list tính từ chỉ tính cách trong tiếng anh theo 2 hướng tích cực và tiêu cực giúp bạn chọn dùng từ phù hợp nhất.

Danh sách tính từ chỉ tính cách tích cực. (Ảnh: Internet)

Các tính từ chỉ tính cách tích cực

1. Brave: anh hùng, dũng cảm

2. Careful: cẩn thận

3. Cheerful: vui vẻ

4. Easy going: dễ gần.

5. Exciting: thú vị

6. Friendly: thân thiện.

7. Funny: vui vẻ

8. Generous: hào phóng

9. Hardworking: chăm chỉ.

10. Kind: tốt bụng.

11. Out going: cởi mở.

12. Polite: lịch sự.

13. Quiet: ít nói

14. Smart = intelligent: thông minh.

15. Sociable: hòa đồng.

16. Soft: dịu dàng

17. Talented: tài năng, có tài.

18. Ambitious: có nhiều tham vọng

19. Cautious: thận trọng.

20. Competitive: cạnh tranh, đua tranh

21. Confident: tự tin

22. Serious: nghiêm túc.

23. Creative: sáng tạo

24. Dependable: đáng tin cậy

25. Enthusiastic: hăng hái, nhiệt tình

26. Extroverted: hướng ngoại

27. Introverted: hướng nội

28. Imaginative: giàu trí tưởng tượng

29. Observant: tinh ý

30. Optimistic: lạc quan

31. Rational: có chừng mực, có lý trí

32. Sincere: thành thật

33. Understanding: hiểu biết

34. Wise: thông thái uyên bác.

35. Clever: khéo léo

36. Tactful: lịch thiệp

37. Faithful: chung thủy

38. Gentle: nhẹ nhàng

39. Humorous: hài hước

40. Honest: trung thực

41. Loyal: trung thành

42. Patient: kiên nhẫn

43. Open-minded: khoáng đạt

44. Talkative: hoạt ngôn.

45. Calm: bình tĩnh

46. Courteous: lịch sự

47. Good-natured: nhân hậu, tốt bụng

48. Fair-minded: công bằng

Ví dụ:

My sister is extroverted. She often participates in social activities at school and she likes team-building too. (Chị gái tôi rất hoạt bát. Cô ấy thường xuyên tham gia các hoạt động xã hội ở trường và cô ấy cũng thích team-building).

He is the most talkative boy in the class. (Cậu ấy là người hoạt ngôn nhất lớp)

Be careful! The dog is very ferocious! It can bite you! (Cẩn thận! Con chó đó rất hung dữ. Nó có thể cắn bạn đấy!)

We are a creative team. We can design everything that you want. (Chúng tôi là 1 đội sáng tạo. Chúng tôi có thể thiết kế mọi thứ mà bạn muốn).

I’m funny and sociable so I have many friends. (Tôi là người vui vẻ và hòa đồng vì vậy tôi có nhiều bạn bè).

She is introverted and quiet. She seldom talks to her colleagues so she doesn’t have many friends. (Cô ấy là người hướng nội và rất ít nói. Cô ấy hiếm khi nói chuyện với đồng nghiệp vì vậy mà cô ấy không có nhiều bạn).

He usually brings us snacks and drinks. He is generous. (Anh ấy thường mang đồ ăn nhẹ và nước uống cho chúng tôi. Anh ấy rất hào phóng).

I tried to stay calm and just ignore him. (Tôi đã cố gắng giữ bình tĩnh và chỉ phớt lờ anh ta).

Các tính từ chỉ tính cách tiêu cực

Danh sách tính từ chỉ tính cách tiêu cực. (Ảnh: Internet)

1. Bad-tempered: nóng tính

2. Boring: buồn chán

3. Careless: bất cẩn, cẩu thả.

4. Crazy: điên khùng

5. Impolite: bất lịch sự.

6. Lazy: lười biếng

7. Mean: keo kiệt.

8. Shy: nhút nhát

9. Stupid: ngu ngốc

10. Aggressive: hung hăng, xông xáo

11. Pessimistic: bi quan

12. Reckless: hấp tấp

13. Strict: nghiêm khắc

14. Stubborn: bướng bỉnh (as stubborn as a mule)

15. Selfish: ích kỷ

16. Hot-temper: nóng tính

17. Cold: lạnh lùng

18. Mad: điên, khùng

19. Aggressive: xấu bụng

20. Unkind: xấu bụng, không tốt

21. Unpleasant: khó chịu

22. Cruel: độc ác

23. Gruff: thô lỗ cục cằn

24. Insolent: láo xược

25. Haughty: kiêu căng

26. Boast: khoe khoang

27. Ferocious: hung dữ

28. Rude: thô lỗ

29. Unfriendly: không thân thiện

30. Unreliable: không đáng tin

31. Stingy: keo kiệt, ki bo

32. Insensitive: vô cảm, vô tâm

Ví dụ:

My younger sister is too lazy to tidy up her own bed. (Em gái tôi quá lười để dọn dẹp lại giường ngủ của nó).

He likes to boast. He is always talking about money and assets of his family. (Anh ta rất thích khoe khoang. Anh ta luôn nói về tiền bạc và tài sản của gia đình mình).

Mike is mean. He never buys his wife anything. (Mike rất kiệt sỉ. Anh ấy chả bao giờ mua cho vợ anh ta thứ gì).

John is an unkind man. He can backbite anyone. (John là 1 người xấu bụng. Anh ta có thể nói xấu bất kỳ ai).

The boy is too shy to talk with his friend in class. (Cậu bé đó quá nhút nhát để nói chuyện với bạn trong lớp của mình).

She is just a stupid person. She doesn’t know how to behave. (Cô ta chỉ là một tên ngốc. Cô ta không biết cách cư xử gì cả)

Mary is bad – tempered. She is always shouting at her children. (Mary rất nóng tính. Cô ta luôn quát tháo lũ trẻ).

Cách sử dụng câu có tính từ miêu tả tính cách trong tiếng anh

Để sử dụng các tính từ chỉ tính cách hiệu quả, bạn cần nắm được cấu trúc câu để diễn tả chính xác. 

3 cách dùng câu có tính từ miêu tả tính cách trong tiếng anh. (Ảnh: Internet)

Trường hợp 1: 

Công thức đơn giản thường dùng để miêu tả tính cách:

S + V (tobe) + Adj + …. (Ai đó như thế nào)

S + V + Noun Phrase (Ai đó là người thế nào)

Ví dụ: 

She is very intensive hoặc She is intensive woman. (Cô ấy rất vô tâm)

The boy is stubborn hoặc he is a stubborn boy.. (Cậu bé thật bướng bỉnh).

Về ý nghĩa, 2 cách viết này đều giống nhau. Chỉ khác ở cách thứ 2, bạn có thể thay “woman, boy” bằng các danh từ khác.

Trường hợp 2: 

Khi không hiểu rõ đối phương, bạn chỉ phán đoán tính cách qua cảm nhận của mình thì nên dùng công thức:

S + seem + Adj (Ai đó có vẻ như thế nào)

Ví dụ: That boy seems stubborn. (Cậu bé đó có vẻ bướng bỉnh)

Trường hợp 3:

Nếu bạn nhìn ngoại hình và dự đoán tính cách của đối phương, bạn nên sử dụng cấu trúc:

S + look + adj/ S + look like + (adj) N 

(Ai đó trông như thế nào)

Ví dụ:

She looks careful hoặc She looks like a careful person. (Trông cô ấy có vẻ cẩn thận)

Lưu ý:

  • Nếu muốn nhấn mạnh tính cách nói tới, bạn có thể thêm các trạng từ chỉ mức độ very/so/quite/relatively/ really/a bit/slightly/a little.

  • Khi miêu tả tính cách, bạn nên nêu thêm hành động hoặc thái độ của người đó để minh chứng cho lời nói của mình.

  • Bạn nên tận dụng lối nói giảm nói tránh, sử dụng các tính từ nhẹ nhàng để tránh làm mất lòng người khác, đặc biệt là khi muốn khuyên nhủ ai từ bỏ 1 tính cách không tốt.

Một số đoạn văn miêu tả tính cách con người

Nhằm giúp bạn hiểu rõ và vận dụng đúng cấu trúc bài viết miêu tả tính cách, Monkey sẽ chia sẻ 1 số đoạn văn mẫu dưới đây:

Bài 1: Đoạn văn miêu tả tính cách bạn thân

Bài viết về tính cách bạn thân. (Ảnh: Internet)

Hoa and I are best friends, we’ve been playing together since we were kids. She has very beautiful white skin and brown eyes. Hoa is clever. The vases she plugged, the cakes she made were great. Not only that, Hoa is also smart. She solves problems very quickly. Hoa is an introvert. She is  cold and has little contact with strangers. But she’s different to me. She shared with me everything and cared for me as a family member. We have a lot in common, we love a band, food and books. For me, Hoa is a kind and observant girl. I love my best friend . Hopefully we will forever be good friends with each other.

Dịch nghĩa:

Tôi và Hoa là bạn thân, chơi với nhau từ khi còn bé. Cô có một làn da trắng và đôi mắt nâu rất đẹp. Hoa thật khéo. Những lọ hoa cô ấy cắm, những chiếc bánh cô ấy làm rất tuyệt. Không chỉ vậy, Hoa còn thông minh. Cô ấy giải quyết vấn đề rất nhanh. Hoa là người hướng nội. Cô ấy lạnh lùng và ít tiếp xúc với người lạ. Nhưng cô ấy khác với tôi. Cô ấy chia sẻ với tôi mọi thứ và quan tâm tôi như người thân trong gia đình. Chúng tôi có nhiều điểm chung, chúng tôi yêu một ban nhạc, đồ ăn và sách. Đối với tôi, Hoa là một cô gái tốt bụng và tinh ý. Tôi yêu người bạn thân nhất của tôi . Mong rằng chúng ta sẽ mãi mãi là bạn tốt của nhau.

Bài 2: Diễn tả tính cách người hướng nội

Bài viết về tính cách người hướng nội. (Ảnh: Internet)

I have a friend named Lan, she is an introvert. She doesn’t like interacting with strangers. She can be silent for hours without being bored. Lan has difficulty communicating with others and only answers when asked. She just talks and opens her heart to people close to her. Lan likes the tranquility. She likes to be alone and listen to sad music. Noisy parties are like her “ enemy ”. She never went to these places. Due to being an introvert, Lan has the ability to work independently, think, and observe very well. She is considerate and sympathetic to other people. However, I think she should change a bit. She should be more sociable, more communicative.

Dịch nghĩa:

Tôi có một người bạn thân tên Lan, cô ấy là người hướng nội. Cô ấy không thích tiếp xúc với người lạ. Cô ấy có thể im lặng trong nhiều giờ mà không biết chán. Lan rất khó bắt chuyện với người khác và chỉ trả lời khi được hỏi. Cô ấy chỉ nói chuyện và mở lòng với người thân thuộc mà thôi. Lan thích sự yên tĩnh. Cô ấy thích ngồi một mình và nghe những bản nhạc buồn. Những bữa tiệc ồn ào giống như “khắc tinh” của cô ấy vậy. Cô ấy không bao giờ đến những nơi này. Do là người hướng nội nên Lan có khả năng làm việc độc lập, tư duy và khả năng quan sát rất tốt. Cô ấy biết lắng nghe và đồng cảm với những người khác. Tuy nhiên, tôi nghĩ rằng cô ấy nên thay đổi một chút: hòa đồng hơn, giao tiếp nhiều hơn.

Bài 3: Nói về tính cách người hướng ngoại

Bài viết về tính cách người hướng ngoại. (Ảnh: Internet)

I’m an extrovert. I love to talk. I can tell anyone about almost anything. I am eager to meet new friends and learn everything about them. I am enthusiastic, social, and assertive. I often participate in activities with a lot of people like parties, community activities and I like that. I’m a pretty open-minded person. I can easily communicate with others. However, I am a bit shy about communicating with introverts because we are completely opposite. People often say that I’m a “ clown ”. I find this quite true because I often make jokes that make people happier. One thing I don’t like about myself is that I get angry easily with others. I’ve always tried to fix this .

Dịch nghĩa:

Tôi là một người hướng ngoại.Tôi rất thích nói chuyện. Tôi có thể nói với bất kỳ ai về hầu như bất kỳ chuyện gì. Tôi háo hức gặp những người bạn mới và tìm hiểu mọi thứ về họ.  Tôi là người nhiệt tình, thích giao lưu và quyết đoán. Tôi thường tham gia vào các hoạt động có nhiều người như tiệc tùng, hoạt động cộng đồng và tôi thích như vậy. Tôi là người khá cởi mở. Tôi có thể dễ dàng giao tiếp và chia sẻ với người khác. Tuy nhiên, tôi hơi ngại giao tiếp với người hướng nội bởi vì chúng tôi trái ngược nhau hoàn toàn. Mọi người thường nói rằng tôi là một “gã hề”. Tôi thấy điều này khá đúng vì tôi thường xuyên làm trò cười khiến mọi người vui vẻ hơn. Có một điều tôi không thích ở bản thân mình, đó là tôi dễ nổi nóng với người khác. Tôi vẫn luôn cố khắc phục khuyết điểm này.

Trên đây là tổng hợp các tính từ chỉ tính cách trong tiếng anh thông dụng nhất. Bạn hãy luyện tập đặt câu, viết đoạn văn thường xuyên để ghi nhớ và hiểu cách dùng của các từ vựng này nhé!

Chúc các bạn học tốt!

CHARACTER TRAITS - Ngày truy cập: 19/07/2022

https://www.vocabulary.com/lists/33665 

How to Describe Someone’s Character and Personality in English - Ngày truy cập: 19/07/2022

https://www.eslbuzz.com/how-to-describe-someones-character-and-personality-in-english/

Phương Đặng
Phương Đặng

Tôi là Phương - Biên tập viên Content Marketing hơn 3 năm kinh nghiệm đa dạng lĩnh vực.

Bài viết liên quan

Bạn đang quan tâm đến các kiến thức nuôi dạy con đúng cách và hiệu quả?

Nhận tư vấn Monkey