zalo
In front of + gì? Cấu trúc dùng In front of trong tiếng Anh chuẩn
Học tiếng anh

In front of + gì? Cấu trúc dùng In front of trong tiếng Anh chuẩn

Tham vấn bài viết:
Hoàng Mỹ Hạnh
Hoàng Mỹ Hạnh

Thạc sĩ Ngôn ngữ - Chuyên gia Giáo dục sớm

Tác giả: Hoàng Hà

Ngày cập nhật: 11/01/2026

Nội dung chính

Khi mô tả vị trí trong tiếng Anh, nhiều người học thường bối rối không biết In front of + gì cho đúng ngữ pháp. Trong bài viết này, bạn sẽ được giải thích chi tiết In front of là gì, kèm cấu trúc chuẩn và cách dùng thông dụng, giúp bạn tránh nhầm lẫn và áp dụng chính xác trong thực tế.

In front of là gì?

In front of là một giới từ chỉ vị trí trong tiếng Anh, dùng để diễn tả một người hoặc một vật nằm ở phía trước một người hoặc một vật khác.

Cụm in front of thường được sử dụng khi nói về vị trí trong không gian hoặc thứ tự đứng, ngồi, đặt đồ vật.

Ví dụ:

  • The car is parked in front of the house. (Chiếc xe được đỗ ở phía trước ngôi nhà.)

  • She is standing in front of me. (Cô ấy đang đứng trước tôi.)

Ngoài nghĩa vị trí, in front of còn có thể mang nghĩa trước mặt ai đó, thường dùng trong ngữ cảnh biểu diễn, nói chuyện hoặc làm việc trước người khác.

Ví dụ: He was very nervous speaking in front of a large audience. (Anh ấy rất hồi hộp khi nói trước đám đông.)

Ý nghĩa của in front of trong tiếng Anh (Ảnh: Sưu tầm internet)

In front of + gì? Cấu trúc dùng In front of chuẩn

Trong tiếng Anh, in front of là một giới từ nên luôn đi kèm tân ngữ. Tân ngữ sau in front of có thể là nhiều loại từ khác nhau, tùy theo ngữ cảnh sử dụng. Cụ thể:

In front of + gì

Cách dùng

Ví dụ

Danh từ

Diễn tả vị trí của người hoặc vật đứng phía trước một đối tượng khác

The car is parked in front of the house.

Đại từ tân ngữ

Dùng khi tân ngữ là đại từ như me, you, him, her, us, them

She stood in front of me.

Cụm danh từ

Làm rõ vị trí cụ thể, chi tiết hơn

The shop is in front of the main gate.

Danh từ chỉ người

Diễn tả hành động xảy ra trước mặt ai đó

He was nervous speaking in front of his boss.

Danh từ chỉ địa điểm

Chỉ vị trí phía trước một địa điểm cụ thể

There is a bus stop in front of the school.

Cấu trúc chung: S + V + in front of + O

Phân biệt In front of và các cấu trúc dễ nhầm

Khi học tiếng Anh, nhiều người dễ nhầm lẫn giữa in front of và một số cấu trúc tương tự, dẫn đến sai sót khi diễn đạt vị trí hoặc thứ tự. Dưới đây là cách phân biệt in front of với các cấu trúc dễ nhầm để sử dụng chính xác trong từng ngữ cảnh:

In front of vs in the front of

  • In front of: chỉ phía trước, ngoài bề mặt hoặc khoảng trống, ngoài đối tượng.

  • In the front of: chỉ bên trong phía trước của một vật thể hay tòa nhà.

Ví dụ:

  • The car is in front of the house. (Xe ở phía trước ngôi nhà, ngoài sân.)

  • There is a reception in the front of the building. (Có quầy lễ tân bên trong phía trước tòa nhà.)

In front of vs before

  • In front of: diễn tả vị trí vật lý, không gian.

  • Before: có thể dùng cả về thời gian và vị trí, thường mang nghĩa trước theo trật tự, thứ tự, hoặc pháp lý.

Ví dụ:

  • He is standing in front of the school. (Anh ấy đang đứng phía trước trường học.)

  • He arrived before me. (Anh ấy đến trước tôi về thời gian.)

In front of vs ahead of

  • In front of: chỉ vị trí trực tiếp phía trước (người hoặc vật).

  • Ahead of: thường chỉ vị trí dẫn đầu hoặc trên phương diện so sánh (trong cuộc đua, thứ hạng, tiến độ).

Ví dụ:

  • The dog is in front of the gate. (Con chó ngay phía trước cổng.)

  • She is ahead of her classmates in English. (Cô ấy dẫn đầu các bạn cùng lớp về môn tiếng Anh.)

Lưu ý khi dùng In front of trong tiếng Anh

Khi sử dụng In front of trong tiếng Anh, có một số lưu ý quan trọng giúp bạn dùng đúng ngữ pháp và diễn đạt chính xác vị trí hoặc tình huống:

  • Luôn đi kèm tân ngữ: Sau in front of phải có danh từ, đại từ hoặc cụm danh từ (người, vật, địa điểm). Ví dụ: She is standing in front of me.

  • Chú ý vị trí trong câu: In front of thường đứng ngay trước tân ngữ. Ví dụ: The bus stopped in front of the school.

  • Phân biệt với các cấu trúc dễ nhầm: Tránh nhầm lẫn với in the front of (bên trong phía trước), before (trước về thời gian hoặc thứ tự), và ahead of (dẫn đầu, hơn ai đó).

  • Dùng trong ngữ cảnh phù hợp: In front of thường chỉ vị trí vật lý trực tiếp, hoặc diễn tả hành động xảy ra trước mặt ai đó. Ví dụ: He felt nervous speaking in front of the audience.

  • Không dùng cho trật tự thời gian: Nếu muốn nói “trước về thời gian”, dùng before thay vì in front of.

  • Kết hợp với các cụm từ khác: Có thể kết hợp với các từ chỉ địa điểm, vật thể hoặc người để diễn tả rõ ràng vị trí. Ví dụ: There is a bench in front of the library.

Cần hiểu rõ cách dùng in front of kèm cấu trúc để làm bài tập chính xác (Ảnh: Sưu tầm internet)

Nếu bạn muốn trẻ vừa nắm vững các cấu trúc như In front of + gì, vừa phát triển vốn tiếng Anh toàn diện từ sớm, việc học qua ứng dụng trực quan sẽ hiệu quả hơn nhiều. Monkey Junior là siêu ứng dụng học tiếng Anh dành cho trẻ em, kết hợp hình ảnh, video, trò chơi tương tác và lộ trình cá nhân hóa giúp con học vừa vui vừa nhớ lâu. 

Hãy đăng ký học thử miễn phí Monkey Junior ngay hôm nay để con trải nghiệm cách học tiếng Anh thú vị và hiệu quả mỗi ngày!

Bài tập vận dụng

Bài tập 1. Điền In front of + tân ngữ phù hợp

Hoàn thành câu bằng cách điền in front of + gì:

  1. The car is parked ______ the house.

  2. She stood ______ me during the ceremony.

  3. There is a big tree ______ the school gate.

  4. He put his bag ______ the desk.

  5. The children are playing ______ the library.

  6. A statue stands ______ the museum entrance.

  7. The dog is sitting ______ the door.

Đáp án:

  1. in front of the house

  2. in front of me

  3. in front of the school gate

  4. in front of the desk

  5. in front of the library

  6. in front of the museum entrance

  7. in front of the door

Bài tập 2. Chọn đáp án đúng

Chọn đáp án đúng để hoàn thành câu:

  1. He was nervous speaking ______ the audience.
    A. in front of
    B. ahead of
    C. before

  2. The bus stopped ______ the school.
    A. in front of
    B. in the front of
    C. before

  3. Don’t argue ______ your parents.
    A. in front of
    B. ahead of
    C. before

  4. There is a bench ______ the library entrance.
    A. in front of
    B. in the front of
    C. before

  5. She parked her car ______ the office building.
    A. in front of
    B. ahead of
    C. before

Đáp án:

  1. A

  2. A

  3. A

  4. A

  5. A

Bài tập 3. Sửa lỗi sai

Mỗi câu sau có một lỗi về cách dùng in front of. Hãy tìm và sửa lại:

  1. He stood in front me during the speech.

  2. There is a tree in front the school.

  3. Don’t talk in front of of your teacher.

  4. The car is in front of in the garage.

  5. She always speaks ahead of the class.

Đáp án:

  1. in front of me

  2. in front of the school

  3. in front of your teacher

  4. in front of the garage

  5. Không dùng ahead of, sửa thành: in front of the class

Bài tập 4. Hoàn thành câu với In front of

Điền in front of + tân ngữ để hoàn chỉnh câu:

  1. The bus is waiting ______ the station.

  2. She left her umbrella ______ the classroom door.

  3. There is a fountain ______ the town hall.

  4. The teacher is standing ______ the students.

  5. A cat is sleeping ______ the sofa.

  6. He put his bike ______ the shop.

  7. The car stopped ______ the traffic light.

Đáp án:

  1. in front of the station

  2. in front of the classroom door

  3. in front of the town hall

  4. in front of the students

  5. in front of the sofa

  6. in front of the shop

  7. in front of the traffic light

Bài tập 5. Chọn đáp án đúng

Chọn in front of, in the front of, hoặc ahead of để hoàn thành câu:

  1. The statue stands ______ the museum.
    A. in front of
    B. in the front of
    C. ahead of

  2. Don’t argue ______ your parents.
    A. in front of
    B. in the front of
    C. ahead of

  3. The reception is located ______ the building.
    A. in front of
    B. in the front of
    C. ahead of

  4. She is leading the team and is ______ everyone else in the project.
    A. in front of
    B. in the front of
    C. ahead of

  5. The dog ran ______ the children playing in the yard.
    A. in front of
    B. in the front of
    C. ahead of

Đáp án:

  1. A

  2. A

  3. B

  4. C

  5. A

FAQ – Một số câu hỏi thường gặp

1. In front of nghĩa là gì?

In front of là giới từ chỉ vị trí trực tiếp phía trước một người, vật hoặc địa điểm.
Ví dụ: She is standing in front of me. (Cô ấy đang đứng trước tôi.)

2. In front of + gì?

Sau in front of phải có tân ngữ, có thể là:

  • Danh từ: in front of the school

  • Đại từ tân ngữ: in front of me

  • Cụm danh từ: in front of the main gate

3. In front of và in the front of khác nhau thế nào?

In front of: phía trước, ngoài đối tượng.

In the front of: bên trong phía trước của đối tượng.

Ví dụ:

  • The car is in front of the house. (Xe ở ngoài sân trước nhà.)

  • The reception is in the front of the building. (Quầy lễ tân ở bên trong phía trước tòa nhà.)

4. In front of dùng cho thời gian được không?

Không. In front of chỉ vị trí vật lý hoặc trước mặt ai đó, không dùng để chỉ thời gian. Dùng before nếu muốn nói “trước về thời gian”.

5. Có thể dùng in front of với hành động không?

Có. Khi muốn diễn tả hành động diễn ra trước mặt ai đó. Ví dụ: He was nervous speaking in front of the audience.

Kết luận

 

Hiểu rõ cách dùng In front of + gì là nền tảng quan trọng giúp người học tiếng Anh diễn đạt chính xác vị trí, mối quan hệ không gian và hành động xảy ra trước mặt ai đó. Khi nắm vững cấu trúc, lưu ý và luyện tập thường xuyên, bạn sẽ sử dụng In front of tự nhiên hơn trong giao tiếp, viết câu hoàn chỉnh và mô tả tình huống một cách chính xác.

Thông tin trong bài viết được tổng hợp nhằm mục đích tham khảo và có thể thay đổi mà không cần báo trước. Quý khách vui lòng kiểm tra lại qua các kênh chính thức hoặc liên hệ trực tiếp với đơn vị liên quan để nắm bắt tình hình thực tế.

Bài viết liên quan

Đăng ký tư vấn nhận ưu đãi

Monkey Junior

Mới!