Mèo là một trong những thú cưng phổ biến nhất trên thế giới và là bạn đồng hành thân thiết của nhiều gia đình. Nhưng khi học ngoại ngữ, con mèo tiếng Anh là gì? Cách đọc ra sao? Hãy cùng Monkey tìm hiểu chi tiết trong bài viết sau để làm phong phú thêm vốn từ vựng và cải thiện kỹ năng tiếng Anh của mình nhé.
Con mèo tiếng Anh là gì?
Khi học tiếng Anh chủ đề con vật, con mèo được đọc là “cat” có phiên âm IPA là /kæt/. Được biết, mèo là loài động vật có vú thuộc họ Felidae, được thuần hóa từ rất lâu đời để làm vật nuôi trong nhà. Chúng nổi tiếng với sự nhanh nhẹn, khả năng săn mồi và tính cách độc lập.
Ngoài ra, mèo cũng được xem là thú cưng của nhiều gia đình rất dễ thương và gần gũi, nhưng cũng có lúc khá kín đáo và ưa thích không gian riêng tư. Chúng có thể sống ở nhiều môi trường khác nhau và là loài vật nuôi phổ biến trên khắp thế giới.
Xem thêm: Đặt tên cho mèo bằng tiếng Anh | TOP 1000+ Tên cute, ngộ nghĩnh, đầy ý nghĩa
Một số từ vựng về con mèo trong tiếng Anh
Học từ vựng tiếng Anh về động vật là một cách thú vị để mở rộng vốn từ tiếng Anh, đặc biệt khi nói về những vật nuôi thân thiết như mèo. Mèo là loài vật quen thuộc trong đời sống hàng ngày, vì vậy việc học các từ liên quan đến mèo không chỉ giúp bạn tăng cường khả năng giao tiếp mà còn làm cho việc học từ vựng trở nên sống động hơn.
Dưới đây là bảng tổng hợp một số từ vựng tiếng Anh thông dụng liên quan đến mèo mà mọi người có thể tham khảo:
Từ vựng |
Phiên âm |
Dịch nghĩa |
Cat |
/kæt/ |
Con mèo |
Kitten |
/ˈkɪtn/ |
Mèo con |
Tomcat |
/ˈtɒmkæt/ |
Mèo đực |
Queen |
/kwiːn/ |
Mèo cái (khi sinh sản) |
Feline |
/ˈfiːlaɪn/ |
Thuộc về họ mèo |
Claw |
/klɔː/ |
Móng vuốt |
Whiskers |
/ˈwɪskəz/ |
Râu mèo |
Purr |
/pɜːr/ |
Tiếng mèo rừ rừ |
Meow |
/mjaʊ/ |
Tiếng mèo kêu meo meo |
Tail |
/teɪl/ |
Đuôi |
Paw |
/pɔː/ |
Bàn chân mèo |
Fur |
/fɜːr/ |
Lông (mèo) |
Litter box |
/ˈlɪtər bɒks/ |
Khay vệ sinh cho mèo |
Scratch |
/skrætʃ/ |
Cào (mèo cào) |
Collar |
/ˈkɒlər/ |
Vòng cổ |
Stray cat |
/streɪ kæt/ |
Mèo hoang |
House cat |
/haʊs kæt/ |
Mèo nhà |
Catnip |
/ˈkætnɪp/ |
Cỏ bạc hà cho mèo |
Litter |
/ˈlɪtər/ |
Rác thải, phân mèo |
Groom |
/ɡruːm/ |
Chải lông (cho mèo) |
Scratch post |
/skrætʃ pəʊst/ |
Cột cào (cho mèo) |
Cat bed |
/kæt bɛd/ |
Giường cho mèo |
Neuter |
/ˈnjuːtər/ |
Thiến (mèo) |
Spay |
/speɪ/ |
Triệt sản (mèo cái) |
Tabby |
/ˈtæbi/ |
Mèo mướp (vằn) |
Siamese |
/saɪəˈmiːz/ |
Mèo Xiêm |
Persian |
/ˈpɜːʒən/ |
Mèo Ba Tư |
Maine Coon |
/meɪn kuːn/ |
Mèo Maine Coon |
Bengal |
/ˈbɛŋɡəl/ |
Mèo Bengal |
Sphynx |
/sfɪŋks/ |
Mèo Sphynx (mèo không lông) |
Scottish Fold |
/ˈskɒtɪʃ fəʊld/ |
Mèo tai cụp Scotland |
Burmese |
/bɜːˈmiːz/ |
Mèo Miến Điện |
Ragdoll |
/ˈræɡˌdɒl/ |
Mèo Ragdoll |
British Shorthair |
/ˈbrɪtɪʃ ʃɔːrthɛr/ |
Mèo Anh lông ngắn |
Russian Blue |
/ˈrʌʃən bluː/ |
Mèo Nga lông xanh |
Abyssinian |
/ˌæbɪˈsɪniən/ |
Mèo Abyssinian |
Một số thành ngữ hay về “con mèo” trong tiếng Anh
Trong khi học tiếng Anh giao tiếp, con mèo xuất hiện trong nhiều thành ngữ và cụm từ thú vị, phản ánh sự khéo léo, tính cách linh hoạt và mối quan hệ gần gũi giữa con người và loài vật này. Việc học các thành ngữ về mèo không chỉ giúp bạn hiểu thêm về văn hóa mà còn giúp sử dụng ngôn ngữ một cách tự nhiên hơn trong giao tiếp hàng ngày.
Dưới đây là một số thành ngữ phổ biến liên quan đến mèo cùng với ý nghĩa của chúng:
Thành ngữ |
Dịch nghĩa |
Let the cat out of the bag |
Vô tình tiết lộ một điều gì đó mà đáng lẽ ra phải giữ kín |
Curiosity killed the cat |
Việc tò mò, muốn biết quá nhiều có thể gây ra hậu quả xấu |
The cat’s out of the bag |
Bí mật đã bị tiết lộ |
Like a cat on hot bricks |
Cảm giác lo lắng, không yên |
Cat got your tongue? |
Sao im lặng vậy? (Dùng khi ai đó không trả lời) |
Fight like cat and dog |
Cãi nhau, đánh nhau rất dữ dội (như chó với mèo) |
Look like the cat that got the cream |
Trông rất đắc ý, hãnh diện |
When the cat's away, the mice will play |
Khi người có quyền vắng mặt, người khác sẽ thỏa sức làm bậy |
There's more than one way to skin a cat |
Có nhiều cách khác nhau để đạt được mục tiêu |
Raining cats and dogs |
Mưa rất to, mưa xối xả |
No room to swing a cat |
Phòng rất chật hẹp, không có không gian |
A copycat |
Người hay bắt chước |
Look like something the cat dragged in |
Trông nhếch nhác, bẩn thỉu |
A cat nap |
Giấc ngủ ngắn (ngủ chợp mắt) |
Playing cat and mouse |
Chơi trò mèo vờn chuột, đuổi bắt lẫn nhau |
Một số lưu ý khi sử dụng từ vựng về con mèo trong tiếng Anh
Khi sử dụng từ vựng tiếng Anh theo chủ đề về con mèo, có một số lưu ý giúp bạn sử dụng từ ngữ một cách chính xác và tự nhiên hơn như:
Phân biệt giới tính của mèo
Tomcat (/ˈtɒmkæt/) chỉ mèo đực, còn queen (/kwiːn/) là từ dùng cho mèo cái đang trong thời kỳ sinh sản. Nếu chỉ nói chung về mèo cái, bạn có thể dùng "female cat."
Kitten (/ˈkɪtn/) là từ dùng để chỉ mèo con, không phân biệt giới tính.
Từ đồng âm và thành ngữ
Một số từ vựng liên quan đến mèo có thể gây nhầm lẫn vì chúng đồng âm với các từ khác hoặc xuất hiện trong nhiều thành ngữ. Ví dụ:
- "Cat got your tongue?" có nghĩa bóng là ai đó không nói gì, không phải thực sự có mèo lấy mất lưỡi.
- "Copycat" dùng để chỉ người bắt chước người khác, không phải con mèo sao chép hành động.
Đa nghĩa của từ “cat”
Cat không chỉ là từ để chỉ con mèo, nó còn được dùng để chỉ người (đôi khi là từ lóng). Ví dụ: Trong một số ngữ cảnh không chính thức, "cat" có thể chỉ một người đàn ông, đặc biệt là trong những năm 1920–1950 khi nói về những người có phong cách.
Sử dụng từ mô tả giống mèo
Tên của các giống mèo như Siamese (mèo Xiêm), Persian (mèo Ba Tư), Bengal (mèo Bengal) thường được dùng để mô tả ngoại hình và tính cách. Khi nói về các giống mèo, hãy chú ý đến đặc điểm nổi bật của từng giống, vì chúng có thể gợi ý tính cách (ví dụ: mèo Ragdoll thường rất dễ chịu và thích được bế).
Sử dụng động từ liên quan đến mèo
Một số động từ như purr (/pɜːr/, tiếng rừ rừ của mèo) hay scratch (/skrætʃ/, cào) thường dùng để mô tả hành động của mèo. Hãy chú ý khi sử dụng những từ này trong các tình huống mô tả cụ thể để tránh gây nhầm lẫn với các nghĩa khác của từ.
Phân biệt “purr” và “meow”
Purr là tiếng kêu rừ rừ biểu hiện sự hài lòng của mèo, còn meow (/mjaʊ/) là tiếng mèo kêu thường khi đói hoặc muốn gì đó. Mỗi từ có ngữ cảnh sử dụng khác nhau khi nói về tiếng kêu của mèo.
Cách dùng từ chỉ đồ vật liên quan đến mèo
Khi nói về đồ dùng của mèo, như litter box (khay vệ sinh), scratch post (cột cào), hãy dùng đúng thuật ngữ. Ví dụ, litter có thể nghĩa là rác, nhưng khi nói về mèo, nó có nghĩa là chất độn vệ sinh cho khay vệ sinh của mèo.
Khám Phá Siêu Ứng Dụng Monkey Junior - Đối Tác Tuyệt Vời Trong Hành Trình Học Tiếng Anh Của Trẻ! Chào mừng đến với Monkey Junior - Siêu ứng dụng học tiếng Anh cho mọi trẻ em một cách thú vị và hiệu quả! Chúng tôi hiểu rằng việc phát triển kỹ năng ngôn ngữ toàn diện từ sớm là cực kỳ quan trọng, và Monkey Junior chính là công cụ hoàn hảo để thực hiện điều đó. Tại sao bố mẹ nên chọn Monkey Junior đồng hành cùng bé? Cùng bé trau dồi vốn từ vựng tiếng Anh từ nhỏ: Trẻ sẽ không còn cảm thấy nhàm chán khi học từ vựng. Với các trò chơi tương tác, bài học sinh động, hàng trăm chủ đề và hình ảnh sinh động, việc học từ mới với con trở nên dễ dàng và thú vị hơn bao giờ hết! Rèn luyện toàn diện 4 kỹ năng:
Lộ trình học tiếng Anh rõ ràng: Monkey Junior cung cấp một lộ trình học tập được cá nhân hóa, được phân chia theo từng khoá học nhỏ đảm bảo phù hợp với từng giai đoạn phát triển và nhu cầu học tập của trẻ. Hãy để Monkey Junior đồng hành cùng con bạn trong hành trình chinh phục ngôn ngữ ngay từ sớm nhé. |
Kết luận
Trên đây là những thông tin giúp mọi người hiểu rõ hơn con mèo tiếng Anh là gì? Hay con mèo đọc tiếng Anh là gì? Qua đó có thể thấy, việc học tiếng Anh qua chủ đề về con mèo không chỉ thú vị mà còn giúp bạn mở rộng vốn từ vựng về một loài vật quen thuộc trong đời sống hàng ngày. Bằng cách nắm vững từ vựng, thành ngữ và những lưu ý khi sử dụng, bạn sẽ dễ dàng vận dụng vào giao tiếp và tăng cường khả năng ngôn ngữ của mình một cách tự nhiên hơn.