zalo
Cuộc họp tiếng Anh là gì? 10+ mẫu câu giao tiếp tiếng Anh trong cuộc họp
Học tiếng anh

Cuộc họp tiếng Anh là gì? 10+ mẫu câu giao tiếp tiếng Anh trong cuộc họp

Hoàng Hà
Hoàng Hà

03/06/20243 phút đọc

Mục lục bài viết

Tại các công ty lớn, đa quốc gia hay gặp gỡ khách hàng, đối tác là người nước ngoài thì việc nắm trình bày cuộc họp tiếng Anh là rất cần thiết. Vậy nên, để giúp mọi người tự tin hơn khi giao tiếp tiếng Anh trong cuộc họp thì dưới đây sẽ gợi ý những mẫu câu thường gặp và lưu ý quan trọng để buổi họp diễn ra thuận lợi hơn.

Nội dung cuộc họp tiếng Anh là gì?

Cuộc họp là một sự kiện nơi một nhóm người tụ tập lại với nhau để thảo luận về các vấn đề, đưa ra quyết định hoặc trao đổi thông tin. Và từ "cuộc họp" trong tiếng Việt khi dịch sang tiếng Anh là "meeting".

Ví dụ:

"We have a meeting scheduled for tomorrow at 10 AM." (Chúng ta có một cuộc họp được lên lịch vào ngày mai lúc 10 giờ sáng.)

"The meeting was very productive and we made a lot of progress." (Cuộc họp rất hiệu quả và chúng ta đã đạt được nhiều tiến bộ.)

Các loại cuộc họp trong tiếng Anh cho người đi làm phổ biến như:

  • Business meeting: Cuộc họp kinh doanh

  • Team meeting: Cuộc họp nhóm

  • Board meeting: Cuộc họp hội đồng quản trị

  • Annual general meeting (AGM): Cuộc họp đại hội đồng cổ đông thường niên

Trong tiếng Anh, cuộc họp là “meeting”. (Ảnh: Sưu tầm internet)

Cấu trúc cơ bản khi tổ chức cuộc họp tiếng Anh

Thường tuỳ vào mục đích của từng cuộc họp sẽ biên soạn những nội dung tiếng Anh khác nhau, nhưng cấu trúc cơ bản khi lên kịch bản tiếng Anh trong cuộc họp sẽ gồm những phần sau:

Cần lên tuyến nội dung, kịch bản cuộc họp bằng tiếng Anh trước khi trình bày. (ảnh: Sưu tầm internet)

Leading a meeting in English (Mở đầu cuộc họp bằng tiếng Anh)

  • Greeting and introduction (Chào hỏi và giới thiệu)

Mục đích: Tạo không khí thân thiện, bắt đầu cuộc họp một cách chính thức và giới thiệu người dẫn dắt cuộc họp, chào sếp bằng tiếng Anh, các đồng nghiệp hay khách hàng....

Mẫu câu thường dùng:

Good morning/afternoon, everyone. Thank you all for being here."

"Chào buổi sáng/chào buổi chiều mọi người. Cảm ơn tất cả đã có mặt."

"I’d like to welcome you all to today's meeting."

"Tôi muốn chào đón tất cả các bạn đến với cuộc họp hôm nay."

"My name is [Your Name], and I will be leading today's meeting."

"Tôi là [Tên của bạn], và tôi sẽ dẫn dắt cuộc họp hôm nay."

Ví dụ:

"Good morning, everyone. Thank you for coming." (Chào buổi sáng mọi người. Cảm ơn mọi người đã đến.)

"My name is John, and I will be leading today's meeting." (Tôi là John, và tôi sẽ dẫn dắt cuộc họp hôm nay.)

  • Stating the purpose of the meeting (Nêu mục đích của cuộc họp)

Mục đích: Để tất cả mọi người hiểu rõ lý do họp và những gì cần đạt được.

Mẫu câu thường dùng:

"The purpose of today’s meeting is to discuss [topic]."

"Mục đích của cuộc họp hôm nay là để thảo luận về [chủ đề]."

"We are here today to review [project/issue]."

"Chúng ta ở đây hôm nay để xem xét [dự án/vấn đề]."

"Our main goal today is to [objective]."

"Mục tiêu chính của chúng ta hôm nay là [mục tiêu]."

Ví dụ:

"The purpose of today’s meeting is to discuss the new marketing strategy." (Mục đích của cuộc họp hôm nay là để thảo luận về chiến lược tiếp thị mới.)

"We are here today to review last quarter's sales performance." (Chúng ta ở đây hôm nay để xem xét hiệu suất bán hàng của quý vừa qua.)

  • Setting the agenda (Thiết lập chương trình nghị sự)

Mục đích: Đưa ra một cấu trúc rõ ràng cho cuộc họp và đảm bảo tất cả các điểm quan trọng được thảo luận.

Mẫu câu thường dùng:

First, we will discuss [item]. Then, we will move on to [item]. Finally, we will cover [item]."

"Đầu tiên, chúng ta sẽ thảo luận về [mục]. Sau đó, chúng ta sẽ chuyển sang [mục]. Cuối cùng, chúng ta sẽ bàn về [mục]."

"Here’s the agenda for today’s meeting."

"Đây là chương trình nghị sự cho cuộc họp hôm nay."

"Does anyone have any additions to the agenda?"

"Có ai muốn bổ sung gì vào chương trình nghị sự không?"

Ví dụ:

"First, we will go over the latest market research. Then, we will discuss our budget. Finally, we will outline our next steps." (Đầu tiên, chúng ta sẽ xem qua nghiên cứu thị trường mới nhất. Sau đó, chúng ta sẽ thảo luận về ngân sách. Cuối cùng, chúng ta sẽ vạch ra các bước tiếp theo.)

Presenting at the meeting in English (Trình bày trong cuộc họp bằng tiếng Anh)

  • Introducing the topic (Giới thiệu chủ đề)

Mục đích: Giới thiệu chủ đề chính hoặc vấn đề sẽ được thảo luận để mọi người biết rõ bối cảnh.

Mẫu câu thường dùng:

"I would like to present [topic]."

"Tôi muốn trình bày về [chủ đề]."

"Today, I will be discussing [topic]."

"Hôm nay, tôi sẽ thảo luận về [chủ đề]."

"Let’s start with [topic]."

"Hãy bắt đầu với [chủ đề]."

Ví dụ:

"I would like to present our new marketing campaign." (Tôi muốn trình bày chiến dịch tiếp thị mới của chúng tôi.)

"Let me start by showing you our recent survey results." (Hãy để tôi bắt đầu bằng việc cho các bạn xem kết quả khảo sát gần đây của chúng tôi.)

  • Explaining details (Giải thích chi tiết)

Mục đích: Cung cấp thông tin chi tiết, số liệu và phân tích để mọi người hiểu rõ vấn đề hoặc kế hoạch.

Mẫu câu thường dùng:

"As you can see from this chart, [detail]."

"Như các bạn có thể thấy từ biểu đồ này, [chi tiết]."

"Our research indicates that [detail]."

"Nghiên cứu của chúng tôi chỉ ra rằng [chi tiết]."

"We have allocated [amount] for [purpose]."

"Chúng ta đã phân bổ [số tiền] cho [mục đích]."

Ví dụ:

"As you can see in this chart, our target audience prefers online shopping." (Như các bạn có thể thấy trong biểu đồ này, đối tượng khách hàng mục tiêu của chúng ta ưa thích mua sắm trực tuyến.)

"We have allocated $50,000 for digital advertising." (Chúng ta đã phân bổ $50,000 cho quảng cáo kỹ thuật số.)

  • Inviting questions (Mời câu hỏi)

Mục đích: Khuyến khích sự tham gia và đảm bảo mọi người hiểu rõ nội dung vừa trình bày.

Mẫu câu thường dùng:

"Do you have any questions so far?"

"Các bạn có câu hỏi gì cho đến thời điểm này không?"

"Is there anything that needs further clarification?"

"Có điều gì cần được làm rõ thêm không?"

"I’d be happy to answer any questions."

"Tôi rất sẵn lòng trả lời bất kỳ câu hỏi nào."

Ví dụ:

"Do you have any questions about this?" (Các bạn có câu hỏi gì về điều này không?)

"Is there anything that needs further clarification?" (Có điều gì cần được làm rõ thêm không?)

Finishing up a meeting in English (Kết thúc cuộc họp bằng tiếng Anh)

  • Summarizing key points (Tóm tắt các điểm chính)

Mục đích: Nhắc lại các điểm chính đã thảo luận để đảm bảo mọi người đều nhớ và hiểu rõ.

Mẫu câu thường dùng:

"To summarize, we have agreed on [summary]."

"Để tóm tắt, chúng ta đã đồng ý về [tóm tắt]."

"In summary, we will [action/decision]."

"Tóm lại, chúng ta sẽ [hành động/quyết định]."

"The key takeaways from today’s meeting are [points]."

"Những điểm chính từ cuộc họp hôm nay là [các điểm]."

Ví dụ:

"To summarize, we have agreed on the new marketing strategy and the budget allocation." (Để tóm tắt, chúng ta đã đồng ý về chiến lược tiếp thị mới và phân bổ ngân sách.)

"In summary, we will proceed with the project as planned." (Tóm lại, chúng ta sẽ tiến hành dự án theo kế hoạch.)

  • Assigning tasks and setting deadlines (Giao nhiệm vụ và đặt thời hạn)

Mục đích: Phân công nhiệm vụ cụ thể và đặt ra thời hạn để đảm bảo công việc được hoàn thành đúng tiến độ.

Mẫu câu thường dùng:

"John will be responsible for [task], and the deadline is [date]."

"John sẽ chịu trách nhiệm về [nhiệm vụ], và hạn chót là [ngày]."

"Please ensure that you complete [task] by [date]."

"Vui lòng đảm bảo hoàn thành [nhiệm vụ] trước [ngày]."

"We will follow up on these tasks in our next meeting."

"Chúng ta sẽ theo dõi các nhiệm vụ này trong cuộc họp tiếp theo."

Ví dụ:

"John will be in charge of the digital campaign, and the first draft should be ready by next Monday." (John sẽ phụ trách chiến dịch kỹ thuật số, và bản thảo đầu tiên nên sẵn sàng trước thứ Hai tới.)

"Please submit your reports by the end of the week." (Vui lòng nộp báo cáo của bạn trước cuối tuần.)

  • Closing remarks (Lời kết thúc)

Mục đích: Kết thúc cuộc họp một cách chính thức và thông báo thời gian cho cuộc họp tiếp theo (nếu có).

Mẫu câu thường dùng:

"Thank you for your time and participation."

"Cảm ơn các bạn vì thời gian và sự tham gia."

"Our next meeting will be on [date]."

"Cuộc họp tiếp theo của chúng ta sẽ vào [ngày]."

"If there are no further questions, we can adjourn the meeting now."

"Nếu không còn câu hỏi nào nữa, chúng ta có thể kết thúc cuộc họp ngay bây giờ."

Ví dụ:

"Thank you for your time and participation. The next meeting will be on June 15th." (Cảm ơn các bạn vì thời gian và sự tham gia. Cuộc họp tiếp theo sẽ diễn ra vào ngày 15 tháng 6.)

"If there are no further questions, we can adjourn the meeting now." (Nếu không còn câu hỏi nào nữa, chúng ta có thể kết thúc cuộc họp ngay bây giờ.)

 

Chinh phục thế giới công sở với Speak Up!

Bạn muốn nâng cao kỹ năng tiếng Anh để tự tin giao tiếp trong môi trường làm việc chuyên nghiệp?

Hãy tham gia ngay cùng Speak Up - ứng dụng học tiếng Anh tốt nhất dành cho những người đi làm!

Với Speak Up, bạn sẽ:

  • Nắm vững từ vựng và cấu trúc ngữ pháp phổ biến trong công việc hàng ngày.
  • Phát triển khả năng giao tiếp tự tin qua các bài tập thực hành và hoạt động luyện nghe.
  • Tiết kiệm thời gian với các bài học linh hoạt, phù hợp với lịch trình bận rộn của bạn.

Khám phá tiềm năng của bản thân và thăng tiến trong sự nghiệp với Speak Up!

Tải ngay Speak Up từ cửa hàng ứng dụng và bắt đầu hành trình chinh phục tiếng Anh trong môi trường công sở của bạn!

Danh sách từ vựng phổ biến khi giao tiếp tiếng Anh trong cuộc họp

Để giúp cuộc họp tiếng Anh diễn ra suôn sẻ, thuận lợi hơn thì việc phát huy vốn từ vựng đa dạng rất quan trọng. Dưới đây sẽ là tổng hợp những từ vựng thường được sử dụng trong cuộc họp bằng tiếng Anh để mọi người tham khảo thêm:

Từ vựng

Nghĩa của từ

Ví dụ (Tiếng Anh)

Dịch nghĩa (Tiếng Việt)

Agenda

Chương trình nghị sự

"The agenda for today's meeting includes three topics."

"Chương trình nghị sự cho cuộc họp hôm nay bao gồm ba chủ đề."

Attendee

Người tham dự

"We have ten attendees in the meeting."

"Chúng ta có mười người tham dự trong cuộc họp."

Minutes

Biên bản cuộc họp

"Could you take the minutes for today's meeting?"

"Bạn có thể ghi biên bản cho cuộc họp hôm nay không?"

Chairperson

Chủ tọa, chủ trì

"The chairperson will open the meeting at 10 AM."

"Chủ tọa sẽ khai mạc cuộc họp vào lúc 10 giờ sáng."

Consensus

Sự đồng thuận

"We need to reach a consensus on the budget."

"Chúng ta cần đạt được sự đồng thuận về ngân sách."

Action items

Các mục hành động

"Let's review the action items from the last meeting."

"Hãy xem lại các mục hành động từ cuộc họp trước."

Deadline

Hạn chót

"The deadline for the project is next Friday."

"Hạn chót cho dự án là thứ Sáu tuần tới."

Presentation

Bài thuyết trình

"I will give a presentation on the new product."

"Tôi sẽ thuyết trình về sản phẩm mới."

Discussion

Thảo luận

"We will have a discussion on the sales strategy."

"Chúng ta sẽ thảo luận về chiến lược bán hàng."

Feedback

Phản hồi

"Please provide your feedback on the proposal."

"Vui lòng cung cấp phản hồi của bạn về đề xuất này."

Proposal

Đề xuất

"We need to approve the proposal for the new project."

"Chúng ta cần phê duyệt đề xuất cho dự án mới."

Follow-up

Theo dõi, tiếp tục

"We will schedule a follow-up meeting next week."

"Chúng ta sẽ lên lịch một cuộc họp tiếp theo vào tuần tới."

Clarification

Sự làm rõ

"Do you need any clarification on this point?"

"Bạn có cần làm rõ điểm này không?"

Report

Báo cáo

"She will present the annual report at the meeting."

"Cô ấy sẽ trình bày báo cáo thường niên trong cuộc họp."

Review

Xem xét

"We will review the financial statements today."

"Chúng ta sẽ xem xét các báo cáo tài chính hôm nay."

Schedule

Lịch trình

"Let's schedule the next meeting for Monday."

"Hãy lên lịch cuộc họp tiếp theo vào thứ Hai."

Objective

Mục tiêu

"The main objective of this meeting is to finalize the plan."

"Mục tiêu chính của cuộc họp này là hoàn thiện kế hoạch."

Consensus

Sự đồng thuận

"We reached a consensus on the budget allocation."

"Chúng ta đã đạt được sự đồng thuận về phân bổ ngân sách."

Participant

Người tham gia

"Each participant will share their insights."

"Mỗi người tham gia sẽ chia sẻ những hiểu biết của họ."

Briefing

Buổi họp ngắn

"We will have a briefing on the project status."

"Chúng ta sẽ có một buổi họp ngắn về tình trạng dự án."

Gợi ý mẫu câu giao tiếp tiếng Anh trong cuộc họp thông dụng

Để giúp mọi người có thêm ý tưởng trong việc trình bày nội dung cuộc họp bằng tiếng Anh ấn tượng, chuyên nghiệp hơn thì dưới đây là một số mẫu câu tiếng Anh trong cuộc họp thường gặp mà bạn có thể tham khảo thêm:

Mở đầu cuộc họp bằng tiếng Anh

"Good morning, everyone. Thank you all for being here today. Welcome to our weekly team meeting. I’m Sarah, and I’ll be leading the meeting today. The purpose of today’s meeting is to discuss our new marketing strategy. We are here to evaluate the progress of our current campaigns and to plan our next steps. First, we will review the results of our latest market research. Then, we will go over our budget allocation for the upcoming quarter. Finally, we will discuss any new ideas or suggestions for improving our outreach efforts. Does anyone have any questions or anything to add to the agenda before we begin?"

Dịch nghĩa:

"Chào buổi sáng mọi người. Cảm ơn tất cả đã có mặt hôm nay. Chào mừng đến với cuộc họp nhóm hàng tuần của chúng ta. Tôi là Sarah và tôi sẽ dẫn dắt cuộc họp hôm nay. Mục đích của cuộc họp hôm nay là để thảo luận về chiến lược tiếp thị mới của chúng ta. Chúng ta ở đây để đánh giá tiến độ của các chiến dịch hiện tại và lên kế hoạch cho các bước tiếp theo. Đầu tiên, chúng ta sẽ xem xét kết quả nghiên cứu thị trường mới nhất. Sau đó, chúng ta sẽ xem qua phân bổ ngân sách cho quý tới. Cuối cùng, chúng ta sẽ thảo luận về bất kỳ ý tưởng hoặc đề xuất mới nào để cải thiện các nỗ lực tiếp cận của chúng ta. Có ai có câu hỏi hoặc muốn bổ sung gì vào chương trình nghị sự trước khi chúng ta bắt đầu không?"

Mẫu câu tiếng Anh trong cuộc họp khi xin trình bày ý kiến

"Excuse me, everyone. I’d like to share my thoughts on this topic. Can I speak for a moment? I believe that we should focus on increasing our social media presence to reach a larger audience. May I add something here? We could also consider collaborating with influencers to boost our brand visibility. Can I provide some input on this matter? I think this approach would not only enhance our reach but also improve our engagement with the target audience."

Dịch nghĩa:

"Xin lỗi mọi người. Tôi muốn chia sẻ ý kiến của mình về chủ đề này. Tôi có thể nói một chút được không? Tôi tin rằng chúng ta nên tập trung vào việc tăng cường sự hiện diện trên mạng xã hội để tiếp cận một lượng khán giả lớn hơn. Tôi có thể bổ sung điều gì đó ở đây không? Chúng ta cũng có thể xem xét hợp tác với những người có ảnh hưởng để nâng cao khả năng nhận diện thương hiệu của mình. Tôi có thể đóng góp ý kiến về vấn đề này không? Tôi nghĩ rằng cách tiếp cận này không chỉ mở rộng phạm vi tiếp cận mà còn cải thiện sự tương tác với đối tượng mục tiêu của chúng ta."

Mẫu câu tiếng Anh đưa ra câu hỏi trong cuộc họp

"I have a question regarding the budget figures. Could you explain that point again? I’m particularly interested in understanding the allocation for marketing expenses. What is the timeline for this project? Are we looking at a completion date within the next quarter? Could you clarify the main objectives for this phase?"

Dịch nghĩa:

"Tôi có một câu hỏi về các con số trong ngân sách. Bạn có thể giải thích lại điểm đó được không? Tôi đặc biệt quan tâm đến việc hiểu rõ phân bổ chi phí cho tiếp thị. Thời gian biểu cho dự án này là gì? Chúng ta có đang xem xét ngày hoàn thành trong quý tới không? Bạn có thể làm rõ các mục tiêu chính cho giai đoạn này không?"

Mẫu câu tiếng Anh đưa ra đánh giá, nhận xét về ý kiến của người khác

"I agree with your point, but I think we should also consider the potential risks. For instance, the market conditions might change unexpectedly. That’s a good idea, however, we might face some challenges with the implementation process. I see your point, but I have a different perspective. We might want to explore alternative solutions to ensure we are fully prepared."

Dịch nghĩa:

"Tôi đồng ý với quan điểm của bạn, nhưng tôi nghĩ chúng ta cũng nên xem xét các rủi ro tiềm ẩn. Ví dụ, điều kiện thị trường có thể thay đổi một cách bất ngờ. Đó là một ý tưởng hay, tuy nhiên, chúng ta có thể gặp một số thách thức trong quá trình triển khai. Tôi hiểu ý của bạn, nhưng tôi có một quan điểm khác. Chúng ta có thể muốn khám phá các giải pháp thay thế để đảm bảo chúng ta hoàn toàn chuẩn bị."

Mẫu câu tiếng Anh đưa ra đề nghị trong cuộc họp

"I propose that we allocate more resources to this project. This will help us meet our deadlines and improve overall quality. How about we schedule a follow-up meeting next week to review our progress? Let's consider hiring a consultant for this task to gain expert insights and ensure success."

Dịch nghĩa:

"Tôi đề xuất chúng ta phân bổ thêm nguồn lực cho dự án này. Điều này sẽ giúp chúng ta đáp ứng thời hạn và cải thiện chất lượng tổng thể. Chúng ta lên lịch một cuộc họp tiếp theo vào tuần tới để xem xét tiến độ của mình thì sao? Hãy xem xét việc thuê một chuyên gia tư vấn cho nhiệm vụ này để có được những hiểu biết chuyên sâu và đảm bảo thành công."

Mẫu câu tiếng Anh làm rõ vấn đề trong cuộc họp

"Just to clarify, are we saying that the deadline is next Friday? Can you elaborate on how this will affect our timeline? I’d like to ensure we understand the full impact of this decision. Could you specify what you mean by ‘improved performance’ and how we will measure it?"

Dịch nghĩa:

"Chỉ để làm rõ, chúng ta đang nói rằng hạn chót là thứ Sáu tới phải không? Bạn có thể nói rõ hơn về việc này sẽ ảnh hưởng thế nào đến thời gian biểu của chúng ta không? Tôi muốn đảm bảo rằng chúng ta hiểu đầy đủ tác động của quyết định này. Bạn có thể làm rõ ý của bạn về 'hiệu suất cải thiện' là gì và chúng ta sẽ đo lường nó như thế nào không?"

Mẫu câu tiếng Anh yêu cầu giải thích rõ hơn

"Can you explain that in more detail? I’m not sure I understand the implications fully. Could you provide an example to illustrate your point? This would help clarify how we should proceed. Can you clarify what you mean by ‘additional support’ and what specific resources are needed?"

Dịch nghĩa:

"Bạn có thể giải thích điều đó chi tiết hơn không? Tôi không chắc mình hiểu đầy đủ các tác động. Bạn có thể đưa ra một ví dụ để minh họa cho quan điểm của bạn không? Điều này sẽ giúp làm rõ cách chúng ta nên tiến hành. Bạn có thể làm rõ ý của bạn về 'hỗ trợ thêm' là gì và cần những nguồn lực cụ thể nào không?"

Mẫu câu nhắc lại thông tin bằng tiếng Anh

"To recap, we agreed on the following points: increasing our social media budget, hiring a new marketing manager, and launching the new campaign by the end of the month. Let me repeat the key issues we discussed: resource allocation, timeline adjustments, and potential risks. Just to make sure we're all on the same page, we decided to move forward with the proposed strategy and schedule a review meeting in two weeks."

Dịch nghĩa:

"Để tóm tắt lại, chúng ta đã đồng ý về các điểm sau: tăng ngân sách cho mạng xã hội, thuê một quản lý tiếp thị mới, và ra mắt chiến dịch mới vào cuối tháng. Để tôi nhắc lại những vấn đề chính mà chúng ta đã thảo luận: phân bổ nguồn lực, điều chỉnh thời gian biểu và các rủi ro tiềm ẩn. Chỉ để chắc rằng chúng ta đều hiểu rõ, chúng ta đã quyết định tiến hành với chiến lược đề xuất và lên lịch một cuộc họp xem xét trong hai tuần tới."

Mẫu câu tiếng Anh tham khảo ý kiến trong cuộc họp

"What do you think about this proposal? I’d like to hear your thoughts on this matter before we proceed. How do you feel about moving forward with this plan? Any concerns or suggestions? Let’s gather everyone’s input to ensure we make an informed decision."

Dịch nghĩa:

"Bạn nghĩ gì về đề xuất này? Tôi muốn nghe ý kiến của bạn về vấn đề này trước khi chúng ta tiến hành. Bạn cảm thấy thế nào về việc tiến hành kế hoạch này? Có mối quan ngại hay đề xuất nào không? Hãy thu thập ý kiến của mọi người để đảm bảo chúng ta đưa ra quyết định có căn cứ."

Mẫu câu tiếng Anh kết thúc cuộc họp

"Thank you all for your participation. The meeting is now adjourned. Before we finish, let’s summarize the key points: we agreed to increase the marketing budget, launch the new campaign by the end of the month, and schedule a review meeting in two weeks. Our next meeting will be on [date]. Thank you everyone, and have a great day."

Dịch nghĩa:

"Cảm ơn tất cả các bạn đã tham gia. Cuộc họp bây giờ kết thúc. Trước khi kết thúc, hãy tóm tắt những điểm chính: chúng ta đã đồng ý tăng ngân sách tiếp thị, ra mắt chiến dịch mới vào cuối tháng và lên lịch một cuộc họp xem xét trong hai tuần tới. Cuộc họp tiếp theo của chúng ta sẽ vào [ngày]. Cảm ơn mọi người, và chúc một ngày tốt lành."

Một số lưu ý khi giao tiếp cuộc họp tiếng Anh lưu loát

Khi tham gia cuộc họp bằng tiếng Anh, có một số lưu ý quan trọng giúp bạn giao tiếp một cách lưu loát và hiệu quả:

  • Mọi người nên lên kịch bản, đọc và hiểu nội dung cuộc họp trước khi tham gia. Chuẩn bị các câu hỏi, ý kiến và thông tin liên quan để bạn có thể tham gia tích cực.

  • Tránh sử dụng ngôn từ phức tạp hoặc cụm từ khó hiểu. Sử dụng câu từ đơn giản, rõ ràng để mọi người có thể hiểu dễ dàng.

  • Lắng nghe mọi người và chờ cho đến khi họ kết thúc ý kiến trước khi trả lời. Điều này giúp bạn tránh việc gây gián đoạn hoặc làm mất tập trung trong cuộc họp.

  • Bạn có thể thể hiện sự tương tác tích cực bằng cách thảo luận, đặt câu hỏi và đưa ra ý kiến. Điều này không chỉ giữ cho cuộc họp sống động mà còn giúp bạn ghi nhớ thông tin tốt hơn.

  • Sử dụng các từ ngữ như "excuse me", "may I", "could you please" để thể hiện sự lịch sự và tôn trọng đối với người khác.

  • Khi bạn trình bày ý kiến hoặc thông tin, hãy tóm tắt lại những điểm quan trọng nhất để đảm bảo mọi người hiểu rõ.

  • Nếu bạn không hiểu hoặc cần làm rõ vấn đề, đừng ngần ngại đặt câu hỏi. Điều này giúp bạn hiểu rõ hơn và giúp cuộc họp diễn ra suôn sẻ hơn.

  • Luôn giữ thái độ lịch sự và tự tin trong giao tiếp. Nói một cách rõ ràng và mạch lạc để tăng cường sự ấn tượng của bạn.

  • Lưu ý đến ngữ điệu và cử chỉ sẽ giúp bạn truyền đạt ý kiến và thông điệp của mình một cách hiệu quả hơn. Hãy tự tin, nhưng đừng quá quá lên.

  • Thực hành giao tiếp bằng tiếng Anh thường xuyên để cải thiện khả năng ngôn ngữ của bạn và tự tin hơn khi tham gia cuộc họp.

Khi tham gia cuộc họp bằng tiếng Anh cần có sự chuẩn bị kỹ lưỡng. (ảnh: Sưu tầm internet)

Kết luận

Trên đây là những thông tin giúp mọi người có thêm kinh nghiệm, ý tưởng trong việc nên nội dung cuộc họp tiếng Anh. Tuỳ vào mục đích của cuộc họp, cũng như đối tượng nghe đọc mà bạn sẽ phải lên tuyến nội dung khác nhau, cũng như áp dụng theo cấu trúc mà Monkey gợi ý để có được cuộc họp diễn ra thuận lợi.

Hoàng Hà
Hoàng Hà

Mình là Hoàng Hà, chuyên viên content writer tại Monkey. Hy vọng với những nội dung mình mang đến sẽ truyền tải được nhiều giá trị cho bạn đọc.

Bài viết liên quan

Trẻ em cần được trao cơ hội để có thể học tập và phát triển tốt hơn. Giúp con khai phá tiềm năng tư duy và ngôn ngữ ngay hôm nay.

Nhận tư vấn Monkey