zalo
Đi chúc Tết tiếng Anh là gì? Tổng hợp từ vựng & cách dùng chuẩn
Học tiếng anh

Đi chúc Tết tiếng Anh là gì? Tổng hợp từ vựng & cách dùng chuẩn

Tham vấn bài viết:
Hoàng Mỹ Hạnh
Hoàng Mỹ Hạnh

Thạc sĩ Ngôn ngữ - Chuyên gia Giáo dục sớm

Tác giả: Ngân Hà

Ngày cập nhật: 04/02/2026

Nội dung chính

Ngày Tết Nguyên Đán là dịp truyền thống quan trọng của người Việt và cũng là thời điểm chúng ta gặp gỡ, chúc tụng nhau những điều tốt đẹp đầu năm. Trong tiếng Anh, đi chúc Tết thường được diễn đạt bằng cụm từ “pay New Year’s visit” với nghĩa là đến thăm và chúc mừng năm mới người khác. Bài viết này sẽ giải nghĩa đi chúc Tết tiếng Anh là gì, phân tích các từ vựng, thành ngữ và ví dụ thực tế để bạn giao tiếp tự tin nhân dịp lễ quan trọng này.

Đi chúc Tết tiếng Anh là gì?

Trong tiếng Anh, đi chúc Tết được diễn đạt chính xác nhất bằng cụm từ:

“pay New Year’s visit” /peɪ njuː jɪəz ˈvɪzɪt/

  1. Pay: thực hiện một hành động trang trọng

  2. New Year’s: thuộc về năm mới

  3. Visit: chuyến thăm

Pay New Year’s visit có nghĩa là đến thăm và gửi lời chúc mừng năm mới.

Ví dụ:

  1. It’s a custom to pay New Year’s visits to relatives during the Lunar New Year. (Di chúc Tết họ hàng là một phong tục trong dịp Tết Nguyên Đán.)

  2. Many families pay New Year’s visits on the first day of the year. (Nhiều gia đình đi chúc Tết vào ngày đầu tiên của năm.)

  3. We usually pay New Year’s visits and give lucky money to the children. (Chúng tôi thường đi chúc Tết và lì xì cho trẻ nhỏ.)

Trong giao tiếp hàng ngày, người bản ngữ có thể diễn đạt linh hoạt hơn tùy ngữ cảnh, nhưng pay New Year’s visit vẫn là cách diễn đạt đúng nghĩa nhất.

Đi chúc Tết tiếng Anh là “pay New Year’s visit”. (Ảnh: Sưu tầm Internet)

Các cách nói tương tự “đi chúc Tết” trong tiếng Anh

Ngoài cụm từ chuẩn, bạn có thể sử dụng các cách diễn đạt tương đương sau:

  1. Visit family and friends during New Year: đi thăm gia đình, bạn bè vào dịp năm mới. Ví dụ: We usually visit family and friends during the New Year holiday.

  2. Send New Year’s wishes to someone: gửi lời chúc mừng năm mới cho ai đó (có thể trực tiếp hoặc từ xa). Ví dụ: I sent New Year’s wishes to all my coworkers.

  3. Give New Year greetings: gửi lời chúc năm mới khá trang trọng. Ví dụ: He gave New Year greetings to his clients.

Các cách nói này linh hoạt hơn và phù hợp trong những tình huống giao tiếp hiện đại, đặc biệt khi bạn không trực tiếp đến thăm người nhận.

Các cách nói tương tự “đi chúc Tết” trong tiếng Anh. (Ảnh: Sưu tầm Internet)

Tổng hợp các từ vựng tiếng Anh về Tết thường gặp

Danh sách các từ vựng tiếng Anh về Tết thường gặp:

1. Từ vựng chính

Bốn từ vựng dưới đây là những khái niệm xuất hiện nhiều nhất khi nói về Tết bằng tiếng Anh. Chúng giúp bạn mô tả chính xác các hoạt động quen thuộc trong dịp đầu năm.

Từ vựng

Dịch nghĩa

Ví dụ

Lunar New Year

Tết Nguyên Đán

Vietnamese people celebrate the Lunar New Year with many traditional customs.

Red envelope

Bao lì xì

Children look forward to receiving red envelopes during the New Year.

Lucky money

Tiền mừng tuổi

Parents give lucky money to wish their kids good fortune.

Reunion dinner

Bữa cơm đoàn viên

The reunion dinner brings all family members together on New Year’s Eve.

2. Từ vựng theo chủ đề

Tết trong gia đình:

Từ vựng

Dịch nghĩa

Ví dụ

Family gathering

Buổi sum họp gia đình

We always have a family gathering on the first day of Lunar New Year.

Ancestor worship

Thờ cúng tổ tiên

Ancestor worship is an important part of Vietnamese New Year traditions.

Traditional dishes

Món ăn truyền thống

My grandma prepares traditional dishes for the whole family.

House decoration

Trang trí nhà cửa

We start house decoration a week before Tet.

Tết trong giao tiếp với bạn bè:

Từ vựng

Dịch nghĩa

Ví dụ

New Year meetup

Buổi gặp mặt năm mới

We planned a New Year meetup after visiting our families.

Exchange wishes

Trao lời chúc

Friends exchange wishes and take photos together during Tet.

Holiday trip

Chuyến du lịch đầu năm

Many young people take a holiday trip during the Tet break.

Lucky draw

Rút lì xì may mắn

They organized a small lucky draw at the New Year party.

Tết trong môi trường làm việc:

Từ vựng

Dịch nghĩa

Ví dụ

New Year bonus

Thưởng Tết

Employees received their New Year bonus before the holiday.

Seasonal greeting email

Email chúc Tết

Our company sends a seasonal greeting email to all partners.

Corporate gift

Quà Tết công ty

The corporate gift includes tea, sweets, and a New Year card.

Post-holiday meeting

Cuộc họp sau kỳ nghỉ

We will have a post-holiday meeting on the first working day.

Cách dùng từ vựng trong giao tiếp tiếng Anh dịp Tết

1. Mẫu câu hỏi & trả lời khi đi chúc Tết

Bạn có thể tùy chỉnh các mẫu câu này theo kế hoạch thực tế của gia đình hoặc cách bạn muốn mô tả hoạt động ngày Tết.

Q: Do you usually pay New Year’s visits during Tet? (Bạn có thường đi chúc Tết vào dịp Tết Nguyên Đán không?)

A: Yes, my family visits our grandparents on the first day of Lunar New Year. (Có, gia đình tôi đến thăm ông bà vào ngày mùng Một Tết.)

Q: Who will you pay New Year’s visit to this year? (Năm nay bạn sẽ đi chúc Tết ai?)

A: We plan to visit our relatives in the countryside. (Chúng tôi dự định về quê thăm họ hàng.)

Q: What do you usually do when you pay New Year’s visits? (Khi đi chúc Tết bạn thường làm gì?)

A: We give lucky money and send New Year’s greetings. (Chúng tôi lì xì và gửi lời chúc mừng năm mới.)

2. Mẫu câu dùng khi chúc Tết bằng tiếng Anh

Các câu chúc dưới đây được dùng phổ biến khi gửi lời mừng năm mới đến người thân, bạn bè hoặc đồng nghiệp:

  1. Happy New Year! Wish you health, happiness and success. (Chúc mừng năm mới! Chúc bạn sức khỏe, hạnh phúc và thành công.)

  2. May the new year bring you good fortune and prosperity. (Chúc năm mới mang đến cho bạn nhiều may mắn và thịnh vượng.)

  3. Wishing you and your family a joyful and peaceful Lunar New Year. (Chúc bạn và gia đình một mùa Tết tràn đầy niềm vui và bình an.)

  4. May all your wishes come true in the new year. (Chúc mọi điều ước của bạn đều trở thành hiện thực trong năm mới.)

Monkey Junior là ứng dụng học tiếng Anh dành riêng cho trẻ em từ 0-11 tuổi, được xây dựng dựa trên các phương pháp giáo dục sớm tiên tiến như Glenn Doman và Đa giác quan. Chương trình cung cấp một kho tàng từ vựng khổng lồ thuộc nhiều chủ đề gần gũi, giúp trẻ không chỉ nhận diện mặt chữ mà còn hiểu sâu nghĩa của từ thông qua hình ảnh, âm thanh và video sinh động. 

Với lộ trình học được cá nhân hóa theo từng độ tuổi và trình độ, Monkey Junior giúp trẻ xây dựng nền tảng ngôn ngữ vững chắc, phát triển tư duy logic và tạo niềm cảm hứng học tập tự nhiên ngay từ những năm tháng đầu đời. Điểm khác biệt của Monkey Junior nằm ở tính tương tác cao với hàng ngàn trò chơi giáo dục thú vị, giúp bé “học mà chơi, chơi mà học” mà không cảm thấy áp lực. 

Đặc biệt, ứng dụng tích hợp công nghệ trí tuệ nhân tạo (AI) giúp đánh giá và sửa lỗi phát âm chuẩn bản xứ, hỗ trợ trẻ rèn luyện kỹ năng nghe - nói một cách chính xác nhất. Chỉ với 10-15 phút mỗi ngày, ba mẹ hoàn toàn có thể yên tâm đồng hành cùng con trên hành trình chinh phục ngoại ngữ ngay tại nhà, chuẩn bị hành trang tốt nhất để bé trở thành một công dân toàn cầu trong tương lai.

 

Tóm lại, đi chúc Tết trong tiếng Anh thường được diễn đạt bằng “pay New Year’s visit”, kèm theo các cụm từ chúc mừng như Happy New Year, New Year’s wishes/greetings. Việc nắm vững những từ vựng và cách dùng này sẽ giúp bạn giao tiếp tự tin hơn trong dịp đầu năm mới, đặc biệt khi trao đổi với người nước ngoài về văn hóa truyền thống của Việt Nam.

Thông tin trong bài viết được tổng hợp nhằm mục đích tham khảo và có thể thay đổi mà không cần báo trước. Quý khách vui lòng kiểm tra lại qua các kênh chính thức hoặc liên hệ trực tiếp với đơn vị liên quan để nắm bắt tình hình thực tế.

Bài viết liên quan

Đăng ký tư vấn nhận ưu đãi

Monkey Junior

Mới!