Ngày Tết Nguyên Đán là dịp truyền thống quan trọng của người Việt và cũng là thời điểm chúng ta gặp gỡ, chúc tụng nhau những điều tốt đẹp đầu năm. Trong tiếng Anh, đi chúc Tết thường được diễn đạt bằng cụm từ “pay New Year’s visit” với nghĩa là đến thăm và chúc mừng năm mới người khác. Bài viết này sẽ giải nghĩa đi chúc Tết tiếng Anh là gì, phân tích các từ vựng, thành ngữ và ví dụ thực tế để bạn giao tiếp tự tin nhân dịp lễ quan trọng này.
Đi chúc Tết tiếng Anh là gì?
Trong tiếng Anh, đi chúc Tết được diễn đạt chính xác nhất bằng cụm từ:
“pay New Year’s visit” /peɪ njuː jɪəz ˈvɪzɪt/
Pay: thực hiện một hành động trang trọng
New Year’s: thuộc về năm mới
Visit: chuyến thăm
→ Pay New Year’s visit có nghĩa là đến thăm và gửi lời chúc mừng năm mới.
Ví dụ:
-
It’s a custom to pay New Year’s visits to relatives during the Lunar New Year. (Di chúc Tết họ hàng là một phong tục trong dịp Tết Nguyên Đán.)
-
Many families pay New Year’s visits on the first day of the year. (Nhiều gia đình đi chúc Tết vào ngày đầu tiên của năm.)
-
We usually pay New Year’s visits and give lucky money to the children. (Chúng tôi thường đi chúc Tết và lì xì cho trẻ nhỏ.)
Trong giao tiếp hàng ngày, người bản ngữ có thể diễn đạt linh hoạt hơn tùy ngữ cảnh, nhưng pay New Year’s visit vẫn là cách diễn đạt đúng nghĩa nhất.

Các cách nói tương tự “đi chúc Tết” trong tiếng Anh
Ngoài cụm từ chuẩn, bạn có thể sử dụng các cách diễn đạt tương đương sau:
-
Visit family and friends during New Year: đi thăm gia đình, bạn bè vào dịp năm mới. Ví dụ: We usually visit family and friends during the New Year holiday.
-
Send New Year’s wishes to someone: gửi lời chúc mừng năm mới cho ai đó (có thể trực tiếp hoặc từ xa). Ví dụ: I sent New Year’s wishes to all my coworkers.
-
Give New Year greetings: gửi lời chúc năm mới khá trang trọng. Ví dụ: He gave New Year greetings to his clients.
Các cách nói này linh hoạt hơn và phù hợp trong những tình huống giao tiếp hiện đại, đặc biệt khi bạn không trực tiếp đến thăm người nhận.

Tổng hợp các từ vựng tiếng Anh về Tết thường gặp
Danh sách các từ vựng tiếng Anh về Tết thường gặp:
1. Từ vựng chính
Bốn từ vựng dưới đây là những khái niệm xuất hiện nhiều nhất khi nói về Tết bằng tiếng Anh. Chúng giúp bạn mô tả chính xác các hoạt động quen thuộc trong dịp đầu năm.
|
Từ vựng |
Dịch nghĩa |
Ví dụ |
|
Lunar New Year |
Tết Nguyên Đán |
Vietnamese people celebrate the Lunar New Year with many traditional customs. |
|
Red envelope |
Bao lì xì |
Children look forward to receiving red envelopes during the New Year. |
|
Lucky money |
Tiền mừng tuổi |
Parents give lucky money to wish their kids good fortune. |
|
Reunion dinner |
Bữa cơm đoàn viên |
The reunion dinner brings all family members together on New Year’s Eve. |
2. Từ vựng theo chủ đề
Tết trong gia đình:
|
Từ vựng |
Dịch nghĩa |
Ví dụ |
|
Family gathering |
Buổi sum họp gia đình |
We always have a family gathering on the first day of Lunar New Year. |
|
Ancestor worship |
Thờ cúng tổ tiên |
Ancestor worship is an important part of Vietnamese New Year traditions. |
|
Traditional dishes |
Món ăn truyền thống |
My grandma prepares traditional dishes for the whole family. |
|
House decoration |
Trang trí nhà cửa |
We start house decoration a week before Tet. |
Tết trong giao tiếp với bạn bè:
|
Từ vựng |
Dịch nghĩa |
Ví dụ |
|
New Year meetup |
Buổi gặp mặt năm mới |
We planned a New Year meetup after visiting our families. |
|
Exchange wishes |
Trao lời chúc |
Friends exchange wishes and take photos together during Tet. |
|
Holiday trip |
Chuyến du lịch đầu năm |
Many young people take a holiday trip during the Tet break. |
|
Lucky draw |
Rút lì xì may mắn |
They organized a small lucky draw at the New Year party. |
Tết trong môi trường làm việc:
|
Từ vựng |
Dịch nghĩa |
Ví dụ |
|
New Year bonus |
Thưởng Tết |
Employees received their New Year bonus before the holiday. |
|
Seasonal greeting email |
Email chúc Tết |
Our company sends a seasonal greeting email to all partners. |
|
Corporate gift |
Quà Tết công ty |
The corporate gift includes tea, sweets, and a New Year card. |
|
Post-holiday meeting |
Cuộc họp sau kỳ nghỉ |
We will have a post-holiday meeting on the first working day. |
Bánh tét tiếng Anh là gì? Bộ từ vựng các nguyên liệu liên quan
Tết Âm lịch tiếng Anh là gì? Trọn bộ từ vựng & 50+ lời chúc hay nhất 2026
Dạy bé ý nghĩa các phong tục ngày Tết truyền thống ở từng vùng miền
Cách dùng từ vựng trong giao tiếp tiếng Anh dịp Tết
1. Mẫu câu hỏi & trả lời khi đi chúc Tết
Bạn có thể tùy chỉnh các mẫu câu này theo kế hoạch thực tế của gia đình hoặc cách bạn muốn mô tả hoạt động ngày Tết.
Q: Do you usually pay New Year’s visits during Tet? (Bạn có thường đi chúc Tết vào dịp Tết Nguyên Đán không?)
A: Yes, my family visits our grandparents on the first day of Lunar New Year. (Có, gia đình tôi đến thăm ông bà vào ngày mùng Một Tết.)
Q: Who will you pay New Year’s visit to this year? (Năm nay bạn sẽ đi chúc Tết ai?)
A: We plan to visit our relatives in the countryside. (Chúng tôi dự định về quê thăm họ hàng.)
Q: What do you usually do when you pay New Year’s visits? (Khi đi chúc Tết bạn thường làm gì?)
A: We give lucky money and send New Year’s greetings. (Chúng tôi lì xì và gửi lời chúc mừng năm mới.)
2. Mẫu câu dùng khi chúc Tết bằng tiếng Anh
Các câu chúc dưới đây được dùng phổ biến khi gửi lời mừng năm mới đến người thân, bạn bè hoặc đồng nghiệp:
-
Happy New Year! Wish you health, happiness and success. (Chúc mừng năm mới! Chúc bạn sức khỏe, hạnh phúc và thành công.)
-
May the new year bring you good fortune and prosperity. (Chúc năm mới mang đến cho bạn nhiều may mắn và thịnh vượng.)
-
Wishing you and your family a joyful and peaceful Lunar New Year. (Chúc bạn và gia đình một mùa Tết tràn đầy niềm vui và bình an.)
-
May all your wishes come true in the new year. (Chúc mọi điều ước của bạn đều trở thành hiện thực trong năm mới.)
|
Monkey Junior là ứng dụng học tiếng Anh dành riêng cho trẻ em từ 0-11 tuổi, được xây dựng dựa trên các phương pháp giáo dục sớm tiên tiến như Glenn Doman và Đa giác quan. Chương trình cung cấp một kho tàng từ vựng khổng lồ thuộc nhiều chủ đề gần gũi, giúp trẻ không chỉ nhận diện mặt chữ mà còn hiểu sâu nghĩa của từ thông qua hình ảnh, âm thanh và video sinh động. Với lộ trình học được cá nhân hóa theo từng độ tuổi và trình độ, Monkey Junior giúp trẻ xây dựng nền tảng ngôn ngữ vững chắc, phát triển tư duy logic và tạo niềm cảm hứng học tập tự nhiên ngay từ những năm tháng đầu đời. Điểm khác biệt của Monkey Junior nằm ở tính tương tác cao với hàng ngàn trò chơi giáo dục thú vị, giúp bé “học mà chơi, chơi mà học” mà không cảm thấy áp lực.
Đặc biệt, ứng dụng tích hợp công nghệ trí tuệ nhân tạo (AI) giúp đánh giá và sửa lỗi phát âm chuẩn bản xứ, hỗ trợ trẻ rèn luyện kỹ năng nghe - nói một cách chính xác nhất. Chỉ với 10-15 phút mỗi ngày, ba mẹ hoàn toàn có thể yên tâm đồng hành cùng con trên hành trình chinh phục ngoại ngữ ngay tại nhà, chuẩn bị hành trang tốt nhất để bé trở thành một công dân toàn cầu trong tương lai.
|
Tóm lại, đi chúc Tết trong tiếng Anh thường được diễn đạt bằng “pay New Year’s visit”, kèm theo các cụm từ chúc mừng như Happy New Year, New Year’s wishes/greetings. Việc nắm vững những từ vựng và cách dùng này sẽ giúp bạn giao tiếp tự tin hơn trong dịp đầu năm mới, đặc biệt khi trao đổi với người nước ngoài về văn hóa truyền thống của Việt Nam.


_(1).png)





