Trong xu thế hội nhập toàn cầu, việc giới thiệu những nét đẹp văn hóa truyền thống của dân tộc đến bạn bè quốc tế trở nên cần thiết hơn bao giờ hết. Tuy nhiên, không ít người vẫn còn băn khoăn: “Tết Âm lịch tiếng Anh là gì?” hay làm sao để gọi tên bánh chưng, bao lì xì, mâm ngũ quả một cách chính xác nhất bằng ngôn ngữ này?
Bài viết hôm nay sẽ không chỉ giúp bạn giải đáp định nghĩa chính xác về Tết Âm lịch trong tiếng Anh mà còn cung cấp một “kho tàng” từ vựng đồ sộ, các mẫu câu giao tiếp và những lời chúc ý nghĩa. Hãy cùng Monkey bắt đầu hành trình mang Tết Việt ra thế giới ngay nhé!
Tết Âm lịch tiếng Anh là gì?
“Tết Âm lịch” trong tiếng Anh thường được gọi là “Lunar New Year”, nghĩa là “Năm mới âm lịch” - dùng để chỉ ngày đầu năm theo lịch âm ở nhiều quốc gia châu Á. Cách gọi này mang tính bao quát và được sử dụng rộng rãi trong truyền thông, du lịch và các tài liệu quốc tế. Ngoài ra, “Tet Holiday” hoặc “Tet Festival” được dùng khi bạn muốn nói riêng về Tết của Việt Nam.
Ví dụ:
-
Hỏi: “When is the Lunar New Year in Vietnam?” (Tết Âm lịch ở Việt Nam là khi nào?)
-
Trả lời: “The Vietnamese Lunar New Year usually falls between late January and mid-February.” (Tết Việt thường diễn ra từ cuối tháng 1 đến giữa tháng 2.)

Sự khác biệt khi dùng “Lunar New Year”, “Tet”, và “Vietnamese New Year”:
|
Từ vựng |
Dịch nghĩa |
Khi nào dùng |
Ví dụ |
|
Lunar New Year |
Tết Âm lịch - sự kiện chung của nhiều nước châu Á |
Dùng khi nói về ngày đầu năm theo lịch âm ở phạm vi quốc tế hoặc đa quốc gia |
“Many Asian countries celebrate the Lunar New Year.” |
|
Tet |
Tết Nguyên đán của Việt Nam |
Dùng khi muốn nhấn mạnh bản sắc Việt, giới thiệu Tết của người Việt |
“My family prepares many traditional dishes for Tet.” |
|
Vietnamese New Year |
Tết Âm lịch Việt Nam - cách nói dễ hiểu cho người nước ngoài |
Dùng khi nói chuyện với người chưa biết “Tet” là gì, cần diễn đạt rõ nghĩa - dễ hiểu |
“Vietnamese New Year is the most important holiday in Vietnam.” |
Trọn bộ từ vựng tiếng Anh về Tết âm lịch 2026
Dưới đây là các từ vựng tiếng Anh về Tết thường gặp:
1. Từ vựng về hoạt động - phong tục Tết
|
Từ vựng |
Dịch nghĩa |
Ví dụ |
|
lucky money |
Children are excited to receive lucky money during Tet. |
|
|
give red envelopes |
mừng tuổi bằng bao lì xì |
Parents give red envelopes to wish their kids good luck. |
|
worship ancestors |
cúng tổ tiên |
Vietnamese families worship ancestors on the first day of Tet. |
|
visit pagodas |
đi chùa |
Many people visit pagodas to pray for peace in the new year. |
|
spring festival |
lễ hội mùa xuân |
The spring festival attracts visitors from many provinces. |
|
fireworks |
pháo hoa |
We watched the fireworks show on New Year’s Eve. |
|
family reunion |
sum họp gia đình |
Tet is the time for a warm family reunion. |
|
clean the house |
dọn dẹp nhà cửa |
People clean the house to welcome good fortune. |
|
decorate the home |
trang trí nhà cửa |
We decorate the home with flowers and lanterns. |
|
visit relatives |
đi thăm họ hàng |
On the second day of Tet, we visit relatives together. |
|
give New Year greetings |
chúc Tết |
Children love giving New Year greetings to the elderly. |
|
prepare offerings |
chuẩn bị mâm cúng |
My mom prepares offerings early in the morning. |
|
return home for Tet |
về quê ăn Tết |
Many workers return home for Tet every year. |
|
pray for luck |
cầu may mắn |
People pray for luck before starting their new projects. |
|
start a new year |
bắt đầu năm mới |
Tet is the perfect time to start a new year with hope. |
2. Từ vựng về đồ trang trí Tết
|
Từ vựng |
Dịch nghĩa |
Ví dụ |
|
peach blossom |
hoa đào |
Peach blossom is a symbol of Tet in Northern Vietnam. |
|
apricot blossom |
hoa mai |
Apricot blossom makes the house look brighter during Tet. |
|
kumquat tree |
cây quất |
A kumquat tree is placed in the living room for good fortune. |
|
red couplets |
câu đối đỏ |
Red couplets are hung on the wall to bring prosperity. |
|
lanterns |
lồng đèn |
Colorful lanterns make the street lively for the holiday. |
|
calligraphy |
thư pháp |
Calligraphy paintings are popular gifts during Tet. |
|
Tet decorations |
đồ trang trí Tết |
Shops sell many Tet decorations weeks before the holiday. |
|
paper flowers |
hoa giấy |
Paper flowers are used when fresh flowers are not available. |
|
lucky charms |
bùa may mắn |
People buy lucky charms to wish for a better year. |
|
prosperity ornaments |
đồ trang trí cầu tài lộc |
Prosperity ornaments are placed near the entrance. |
3. Từ vựng về món ăn truyền thống
|
Từ vựng |
Dịch nghĩa |
Ví dụ |
|
chung cake / square sticky rice cake |
bánh chưng |
Square sticky rice cake is the most iconic dish of Tet. |
|
sticky rice cake (Tet cake) |
bánh tét |
Tet cake is popular in Southern Vietnam during the holiday. |
|
braised pork and eggs |
thịt kho hột vịt |
We always cook braised pork and eggs for the Lunar New Year. |
|
pickled onions |
củ kiệu / dưa hành |
Pickled onions go well with fatty dishes at Tet. |
|
candied fruits |
mứt Tết |
Children love eating candied fruits while watching TV. |
|
five-fruit tray |
mâm ngũ quả |
Every family prepares a five-fruit tray to pray for a prosperous year. |
|
spring rolls |
nem rán / chả giò |
Spring rolls are served in many families during Tet. |
|
boiled chicken |
gà luộc |
Boiled chicken is an essential dish in the offering tray. |
|
sticky rice |
xôi |
Sticky rice is often eaten with boiled chicken at Tet. |
|
Vietnamese sausages (gio cha) |
giò chả |
Vietnamese sausages are sliced and served on the Tet platter. |
50+ lời chúc Tết tiếng Anh hay nhất 2026
1. Lời chúc Tết trang trọng
Lời chúc Tết trang trọng phù hợp với đối tác, cấp trên, khách hàng,...:
-
Wishing you a prosperous and successful Lunar New Year. (Chúc bạn một năm mới thịnh vượng và thành công.)
-
Wishing you strong growth and new achievements in 2026. (Chúc bạn năm 2026 tăng trưởng mạnh mẽ và đạt nhiều thành tựu mới.)
-
Wishing your business continuous progress and steady success. (Chúc doanh nghiệp bạn phát triển liên tục và thành công bền vững.)
-
Wishing you a Lunar New Year filled with good fortune and opportunities. (Chúc bạn năm mới nhiều may mắn và cơ hội.)
-
Wishing you great health and clear vision to lead your team forward. (Chúc bạn dồi dào sức khỏe và tầm nhìn sáng suốt để dẫn dắt đội ngũ.)
-
Wishing our partnership even stronger in the new year. (Chúc quan hệ hợp tác giữa chúng ta ngày càng bền chặt trong năm mới.)
-
Wishing you stability, prosperity, and long-term success. (Chúc bạn sự ổn định, thịnh vượng và thành công lâu dài.)
-
Wishing your projects smooth progress in the coming year. (Chúc các dự án của bạn diễn ra thuận lợi trong năm tới.)
-
Wishing you all the best as we begin a new season of growth. (Chúc bạn mọi điều tốt đẹp khi bước vào mùa phát triển mới.)
-
Wishing your team a productive and fulfilling Lunar New Year. (Chúc đội ngũ của bạn năm mới hiệu quả và tràn đầy cảm hứng.)
-
Wishing you resilience and success in every challenge ahead. (Chúc bạn vững vàng và thành công trước mọi thử thách.)
-
Wishing you abundant luck and outstanding achievements in 2026. (Chúc bạn nhiều may mắn và thành tựu nổi bật trong năm 2026.)
-
Wishing you a prosperous new year filled with positive breakthroughs. (Chúc bạn năm mới thịnh vượng và nhiều bước tiến đột phá.)
-
Wishing you continued trust and fruitful cooperation with us. (Chúc bạn tiếp tục tin tưởng và hợp tác hiệu quả cùng chúng tôi.)
-
Wishing you peace of mind and success throughout the new year. (Chúc bạn bình an và thành công trong suốt năm mới.)
2. Lời chúc Tết cho gia đình & người thân
Lời chúc Tết cho gia đình & người thân mang cảm giác ấm áp, tình cảm:
-
Wishing our family a joyful and peaceful Lunar New Year. (Chúc gia đình mình năm mới vui vẻ và bình an.)
-
Wishing you good health and endless happiness this new year. (Chúc bạn sức khỏe dồi dào và hạnh phúc ngập tràn năm mới.)
-
Wishing our home warmth, love, and good fortune. (Chúc tổ ấm mình tràn đầy yêu thương và may mắn.)
-
Wishing you a year filled with smiles and sweet memories. (Chúc bạn một năm nhiều nụ cười và kỷ niệm đẹp.)
-
Wishing you comfort, health, and everything your heart desires. (Chúc bạn khỏe mạnh, dễ chịu và đạt được mọi điều mong muốn.)
-
Wishing grandparents a long, healthy, and joyful new year. (Kính chúc ông bà sống lâu, khỏe mạnh và vui vẻ năm mới.)
-
Wishing you a bright new year full of hope and blessings. (Chúc bạn năm mới tươi sáng, nhiều hy vọng và phước lành.)
-
Wishing you more peace and less worry in the coming year. (Chúc bạn ít lo âu hơn và bình an hơn trong năm tới.)
-
Wishing all of us a year of unity and happiness. (Chúc cả nhà năm mới đoàn kết và hạnh phúc.)
-
Wishing you strength to overcome challenges and embrace joy. (Chúc bạn đủ mạnh mẽ vượt qua thử thách và đón nhận niềm vui.)
-
Wishing our loved ones a prosperous and fulfilling year. (Chúc người thân của chúng ta năm mới thịnh vượng và trọn vẹn.)
-
Wishing you warm gatherings and meaningful family time. (Chúc bạn những buổi đoàn tụ ấm áp và thời gian ý nghĩa bên gia đình.)
-
Wishing you laughter and good luck throughout the new year. (Chúc bạn tiếng cười và may mắn suốt cả năm.)
-
Wishing every new day of 2026 brings you comfort and joy. (Chúc từng ngày mới của năm 2026 mang lại cho bạn sự dễ chịu và niềm vui.)
-
Wishing you a year full of love and cherished moments. (Chúc bạn năm mới đầy yêu thương và khoảnh khắc quý giá.)

3. Lời chúc Tết hài hước, thân mật
Lời chúc Tết hài hước, thân mật dành cho bạn bè hoặc anh chị em trong nhà:
-
Wishing you a new year full of luck and fewer deadlines. (Chúc bạn năm mới nhiều may mắn và ít deadline hơn.)
-
Wishing your wallet to stay full and your stress to stay low. (Chúc ví bạn luôn đầy và mức stress luôn thấp.)
-
Wishing you more joy, less drama, and zero Monday blues. (Chúc bạn nhiều niềm vui, ít drama và không còn nỗi buồn thứ Hai.)
-
Wishing you a Lunar New Year where everything goes your way. (Chúc bạn năm mới mọi thứ đều theo ý bạn.)
-
Wishing you luck so strong even red envelopes chase you. (Chúc bạn may mắn đến mức lì xì cũng tự tìm tới bạn.)
-
Wishing you a new year with big dreams and bigger meals. (Chúc bạn năm mới có nhiều ước mơ và nhiều bữa ăn ngon hơn.)
-
Wishing you constant happiness and stable Wi-Fi. (Chúc bạn luôn hạnh phúc và Wifi luôn ổn định.)
-
Wishing you a year full of laughter and fewer “Are you married yet?” questions. (Chúc bạn năm mới nhiều tiếng cười và ít câu “Bao giờ lấy chồng/vợ?”.)
-
Wishing you good luck and good vibes all year long. (Chúc bạn may mắn và năng lượng tích cực suốt cả năm.)
-
Wishing you a New Year where everything is upgraded - especially your bank account. (Chúc bạn năm mới mọi thứ đều được nâng cấp, đặc biệt là tài khoản ngân hàng.)
4. Lời chúc Tết phong cách ngắn gọn
Lời chúc Tết phong cách ngắn gọn, dễ nhớ dùng để đăng mạng xã hội:
-
Wishing you a lucky and joyful Lunar New Year. (Chúc bạn một năm mới may mắn và vui vẻ.)
-
Wishing you a fresh start and bright days ahead. (Chúc bạn khởi đầu mới đầy tươi sáng.)
-
Wishing you love, luck, and laughter in 2026. (Chúc bạn yêu thương, may mắn và tiếng cười trong năm 2026.)
-
Wishing you new energy and new opportunities. (Chúc bạn nguồn năng lượng mới và cơ hội mới.)
-
Wishing you peace and prosperity this new year. (Chúc bạn bình an và thịnh vượng năm mới.)
-
Wishing you good vibes and good memories. (Chúc bạn năm mới đầy năng lượng tích cực và kỷ niệm đẹp.)
-
Wishing you joy in every small moment. (Chúc bạn tìm thấy niềm vui trong từng khoảnh khắc nhỏ.)
-
Wishing you a year of growth and happiness. (Chúc bạn năm mới nhiều phát triển và hạnh phúc.)
-
Wishing you luck that stays with you all year. (Chúc bạn may mắn theo bạn suốt cả năm.)
-
Wishing you the best version of yourself in 2026. (Chúc bạn trở thành phiên bản tốt nhất của chính mình trong năm 2026.)
Hướng dẫn viết bài giới thiệu Tết bằng tiếng Anh
Bỏ túi 70+ lời chúc mừng năm mới Tiếng Anh hay nhất
Tổng hợp các câu chuyện ngày Tết hay, ý nghĩa cho bé
Cụm từ & mẫu câu tiếng Anh thường dùng dịp Tết
1. Mẫu câu giao tiếp đơn giản
-
What are your plans for the Lunar New Year? (Kế hoạch Tết Âm lịch của bạn là gì?)
-
How does your family celebrate Tet? (Gia đình bạn đón Tết như thế nào?)
-
Do you usually travel or stay home during Tet? (Bạn thường đi du lịch hay ở nhà vào dịp Tết?)
-
I wish you a lucky and joyful Lunar New Year. (Chúc bạn một năm mới may mắn và vui vẻ.)
-
My family celebrates Tet with a big dinner. (Gia đình tôi đón Tết bằng một bữa ăn lớn.)
-
We decorate our house with peach blossoms and red couplets. (Chúng tôi trang trí nhà bằng hoa đào và câu đối đỏ.)
-
Children are excited to receive lucky money. (Trẻ em rất háo hức nhận lì xì.)
-
We visit our relatives on the first day of Tet. (Chúng tôi đi thăm họ hàng vào mùng 1 Tết.)
-
I love the festive atmosphere during the Lunar New Year. (Tôi thích không khí lễ hội trong dịp Tết.)
-
We watch fireworks together to welcome the new year. (Chúng tôi cùng nhau xem pháo hoa để chào đón năm mới.)
-
Our family prepares many traditional dishes for Tet. (Gia đình tôi chuẩn bị nhiều món ăn truyền thống cho Tết.)
-
We clean and decorate our house before the holiday. (Chúng tôi dọn dẹp và trang trí nhà cửa trước kỳ nghỉ.)
-
Tet is the time for family reunions and good wishes. (Tết là thời gian của đoàn tụ và những lời chúc tốt đẹp.)
-
I usually give gifts to my relatives during Tet. (Tôi thường tặng quà cho họ hàng vào dịp Tết.)
-
We go to the pagoda to pray for peace and good fortune. (Chúng tôi đi chùa để cầu bình an và may mắn.)
2. Mẫu đoạn văn ngắn mô tả Tết
Mẫu đoạn văn ngắn giới thiệu Tết bằng tiếng Anh:
|
Đoạn văn tiếng Anh |
Bản dịch tiếng Việt |
|
Tet is the most important traditional holiday in Vietnam. Families clean and decorate their homes to welcome the new year. Many people prepare special dishes such as sticky rice cake, braised pork, and pickled onions. On the first day of Tet, families visit their relatives and give each other warm wishes. Children are excited to receive lucky money in red envelopes. Vietnamese people also go to pagodas to pray for health and good fortune. The atmosphere is joyful, colorful, and full of positive energy. |
Tết là kỳ lễ truyền thống quan trọng nhất ở Việt Nam. Các gia đình dọn dẹp và trang trí nhà cửa để đón năm mới. Nhiều người chuẩn bị các món ăn đặc trưng như bánh chưng, thịt kho trứng và dưa hành. Vào ngày đầu tiên của Tết, các gia đình đi thăm họ hàng và trao nhau lời chúc tốt đẹp. Trẻ em háo hức nhận lì xì trong phong bao đỏ. Người Việt cũng đi chùa để cầu sức khỏe và may mắn. Không khí Tết luôn rực rỡ, vui tươi và tràn đầy năng lượng tích cực. |
Cấu trúc câu quan trọng:
1. “Tet is the most important traditional holiday…”
Cấu trúc S + be + the most + adj + noun dùng để nhấn mạnh mức độ quan trọng nhất của sự vật.
2. “Families clean and decorate their homes…”
Cấu trúc S + V1 + and + V2 diễn tả hai hành động liên tiếp, phù hợp mô tả thói quen.
3. “Many people prepare special dishes such as…”
Cụm such as dùng để đưa ra ví dụ tiêu biểu, không phải liệt kê toàn bộ.
4. “Children are excited to receive lucky money.”
Cấu trúc be + adj + to V diễn tả cảm xúc khi làm một việc cụ thể.
5. “Vietnamese people also go to pagodas to pray for…”
Cụm to pray for + noun mang nghĩa “cầu cho điều gì”, phổ biến trong ngữ cảnh văn hóa - tín ngưỡng.
|
Monkey Junior là ứng dụng học tiếng Anh dành riêng cho trẻ em từ 0-11 tuổi, được xây dựng dựa trên các phương pháp giáo dục sớm tiên tiến như Glenn Doman và Đa giác quan. Chương trình cung cấp một kho tàng từ vựng khổng lồ thuộc nhiều chủ đề gần gũi, giúp trẻ không chỉ nhận diện mặt chữ mà còn hiểu sâu nghĩa của từ thông qua hình ảnh, âm thanh và video sinh động. Với lộ trình học được cá nhân hóa theo từng độ tuổi và trình độ, Monkey Junior giúp trẻ xây dựng nền tảng ngôn ngữ vững chắc, phát triển tư duy logic và tạo niềm cảm hứng học tập tự nhiên ngay từ những năm tháng đầu đời. Điểm khác biệt của Monkey Junior nằm ở tính tương tác cao với hàng ngàn trò chơi giáo dục thú vị, giúp bé “học mà chơi, chơi mà học” mà không cảm thấy áp lực.
Đặc biệt, ứng dụng tích hợp công nghệ trí tuệ nhân tạo (AI) giúp đánh giá và sửa lỗi phát âm chuẩn bản xứ, hỗ trợ trẻ rèn luyện kỹ năng nghe - nói một cách chính xác nhất. Chỉ với 10-15 phút mỗi ngày, ba mẹ hoàn toàn có thể yên tâm đồng hành cùng con trên hành trình chinh phục ngoại ngữ ngay tại nhà, chuẩn bị hành trang tốt nhất để bé trở thành một công dân toàn cầu trong tương lai.
|
Qua bài viết, bạn đã hiểu rõ tết âm lịch tiếng anh là gì và cách dùng đúng trong từng ngữ cảnh giao tiếp. Bộ từ vựng và 50+ lời chúc Tết 2026 cũng giúp bạn tự tin hơn khi nói về Tết Việt Nam với người nước ngoài. Hãy lưu lại để sử dụng trong học tập, công việc và mùa lễ hội sắp tới nha!


_(1).png)





