zalo
Truyện Vịt Con Xấu Xí song ngữ Việt - Anh & câu hỏi luyện tập
Học tiếng anh

Truyện Vịt Con Xấu Xí song ngữ Việt - Anh & câu hỏi luyện tập

Tham vấn bài viết:
Hoàng Mỹ Hạnh
Hoàng Mỹ Hạnh

Thạc sĩ Ngôn ngữ - Chuyên gia Giáo dục sớm

Tác giả: Ngân Hà

Ngày cập nhật: 09/02/2026

Nội dung chính

Truyện vịt con xấu xí song ngữ Việt - Anh giúp trẻ khám phá hành trình trưởng thành đầy cảm hứng thông qua ngôn ngữ đơn giản và hình ảnh gần gũi. Bộ truyện kết hợp thêm câu hỏi luyện tập giúp trẻ ghi nhớ từ vựng và hiểu sâu nội dung hơn.

Tóm tắt nội dung truyện Vịt Con Xấu Xí (Việt - Anh)

Tiếng Việt: Tóm tắt nội dung truyện Vịt Con Xấu Xí

Câu chuyện bắt đầu với một chú vịt con được nở ra muộn nhất và có ngoại hình to lớn, xám xịt, khác hẳn với các anh chị em vàng óng của mình. Vì vẻ ngoài "xấu xí", chú bị gia đình và các con vật trong trang trại hắt hủi, bắt nạt.

Quá buồn bã, vịt con bỏ nhà ra đi. Chú phải trải qua một mùa đông khắc nghiệt, cô độc và suýt chết vì giá rét. Chú đi qua nhiều nơi, gặp nhiều người nhưng ở đâu cũng bị chê cười vì vẻ ngoài khác biệt.

Khi mùa xuân đến, vịt con nhìn thấy một đàn thiên nga xinh đẹp trên hồ. Chú quyết định đến gần họ, dù nghĩ rằng mình sẽ bị xua đuổi. Nhưng khi cúi đầu nhìn xuống mặt nước, chú ngỡ ngàng nhận ra hình bóng của mình: Chú không còn là một con vịt xấu xí nữa, mà đã trở thành một con thiên nga trắng muốt và kiêu sa.

Bài học: Đừng đánh giá người khác qua vẻ bề ngoài và hãy kiên nhẫn với chính mình. Đôi khi bạn cảm thấy mình lạc lõng chỉ vì bạn thuộc về một bầu trời cao rộng hơn.

Tóm tắt nội dung truyện Vịt Con Xấu Xí tiếng Việt

Tiếng Anh: Tóm tắt nội dung truyện Vịt Con Xấu Xí

The story begins with a duckling who hatches later than his siblings. He is larger, grey, and "ugly" compared to the others. Because of his appearance, he is mocked and bullied by the other farm animals and even his own family.

Feeling heartbroken, the duckling runs away. He wanders through a harsh, lonely winter and barely survives the freezing cold. Everywhere he goes, he faces rejection because he doesn't fit in.

When spring arrives, the duckling sees a group of magnificent white swans on a lake. He approaches them, expecting to be rejected once more. However, when he looks at his reflection in the water, he is astonished. He is no longer an ugly, awkward bird, but a beautiful, elegant swan.

Moral: Never judge someone by their appearance. We all have our own time to bloom, and being different often means you are meant for something greater.

Tóm tắt nội dung truyện Vịt Con Xấu Xí tiếng Anh

Full truyện Vịt Con Xấu Xí song ngữ Việt - Anh

Hoạt Hình Tiếng Anh: Vịt Con Xấu Xí (The Ugly Duckling) | Monkey

Tiếng Anh

Tiếng Việt

It was beautiful in the country. It was summer! On a sunny spot, a mother duck sat on her nest. One by one, the eggs cracked open. "Peep! Peep!" said the little ones. But the largest egg remained. Finally, it cracked. Out tumbled a big, grey, and ugly bird. "He is very big," said the mother. "He doesn't look like the others."

Cảnh đồng quê thật đẹp đẽ làm sao. Đó là mùa hè! Ở một nơi đầy nắng, vịt mẹ đang ngồi trên ổ trứng của mình. Từng quả trứng một bắt đầu nứt ra. "Vít! Vít!" những chú vịt con kêu lên. Nhưng quả trứng lớn nhất vẫn nằm im. Cuối cùng, nó cũng nứt. Một chú chim to lớn, xám xịt và xấu xí nhào ra. "Nó to quá," vịt mẹ nói. "Nó chẳng giống những con còn lại chút nào."

The next day, the mother took her family to the farm. But the other animals were mean. "Look how ugly that one is!" they mocked. The ducks bit him, the chickens pecked him, and even the girl who fed the poultry kicked him. The poor duckling felt very lonely and sad. He thought, "It is because I am so ugly."

Ngày hôm sau, vịt mẹ dẫn đàn con ra trang trại. Nhưng các con vật khác thật độc ác. "Nhìn xem con kia xấu xí chưa kìa!" chúng chế nhạo. Đàn vịt cắn chú, đàn gà mổ chú, và ngay cả cô bé cho gia cầm ăn cũng đá chú. Chú vịt con tội nghiệp cảm thấy rất cô đơn và buồn bã. Chú nghĩ: "Tất cả là vì mình quá xấu xí."

So he ran away. He spent a long, cold winter alone in the reeds. The water froze, and the duckling had to swim circles just to keep a hole open. One morning, he was so tired that he froze fast in the ice. A farmer found him, broke the ice, and took him home. But the children frightened him, and he fled again into the snow.

Thế là chú bỏ chạy. Chú trải qua một mùa đông dài và lạnh lẽo cô độc trong đám lau sậy. Nước đóng băng, và vịt con phải bơi vòng quanh chỉ để giữ cho một cái lỗ không bị băng kín. Một buổi sáng, chú mệt đến nỗi bị đóng băng cứng vào mặt hồ. Một người nông dân tìm thấy, phá băng và mang chú về nhà. Nhưng lũ trẻ làm chú sợ hãi, và chú lại chạy trốn vào trời tuyết.

Finally, spring came. The sun shone warmly. The duckling spread his wings; they were stronger than before. He flew until he reached a large garden with a beautiful pond. There, he saw three magnificent white swans. "I will go to them," he thought. "They will kill me because I am so ugly, but it is better than being bitten and kicked."

He bowed his head toward the water. But what did he see in the clear stream? He saw his own reflection. He was no longer a grey, clumsy bird. He was a swan!

Cuối cùng, mùa xuân cũng đến. Ánh nắng tỏa sáng ấm áp. Vịt con dang rộng đôi cánh; chúng đã mạnh mẽ hơn trước. Chú bay cho đến khi tới một khu vườn lớn có chiếc ao xinh đẹp. Ở đó, chú thấy ba con thiên nga trắng muốt tuyệt đẹp. "Mình sẽ đến với họ," chú nghĩ. "Họ sẽ giết mình vì mình quá xấu xí, nhưng thà thế còn hơn là bị cắn và đá."

Chú cúi đầu xuống mặt nước. Nhưng chú thấy gì trong dòng nước trong vắt? Chú thấy hình ảnh phản chiếu của chính mình. Chú không còn là một con chim xám xịt, vụng về nữa. Chú là một con thiên nga!

The big swans swam around him and stroked him with their beaks. Some children came into the garden. "There is a new one!" they cried. "The new one is the most beautiful of all!" He felt shy but very happy. He rustled his feathers and thought, "I never dreamed of such happiness when I was just an ugly duckling."

Những con thiên nga lớn bơi quanh chú và dùng mỏ vuốt ve chú. Vài đứa trẻ chạy vào vườn. "Có một con mới kìa!" chúng reo lên. "Con mới này là đẹp nhất trong tất cả!" Chú cảm thấy ngượng ngùng nhưng vô cùng hạnh phúc. Chú khẽ rúng xính bộ lông và nghĩ: "Mình chưa bao giờ mơ về một hạnh phúc như thế này khi mình còn là một chú vịt con xấu xí."

Từ vựng cần nhớ trong truyện Vịt Con Xấu Xí

Bảng tổng hợp 15 từ vựng quan trọng và hay nhất trong truyện Vịt Con Xấu Xí (The Ugly Duckling) để bạn dễ dàng học tập và ghi nhớ:

STT

Từ vựng

Phiên âm

Dịch nghĩa

1

Duckling

/ˈdʌk.lɪŋ/

Vịt con

2

Hatch

/hætʃ/

Nở (trứng)

3

Nest

/nest/

Cái tổ

4

Ugly

/ˈʌɡ.li/

Xấu xí

5

Grey

/ɡreɪ/

Màu xám

6

Mock

/mɒk/

Chế nhạo, giễu cợt

7

Peck

/pek/

Mổ (bằng mỏ)

8

Lonely

/ˈləʊn.li/

Cô đơn, lẻ loi

9

Harsh

/hɑːʃ/

Khắc nghiệt (thời tiết)

10

Survive

/səˈvaɪv/

Sống sót, tồn tại

11

Reflection

/rɪˈflek.ʃən/

Hình ảnh phản chiếu

12

Swan

/swɒn/

Chim thiên nga

13

Magnificent

/mæɡˈnɪf.ɪ.sənt/

Tráng lệ, lộng lẫy

14

Clumsy

/ˈklʌm.zi/

Vụng về, lóng ngóng

15

Happiness

/ˈhæp.i.nəs/

Hạnh phúc

Mẹo học tập:

  • Học theo cụm: Thay vì học từ đơn, bạn có thể học cụm từ như "An ugly duckling" (Một chú vịt con xấu xí) hay "Look at the reflection" (Nhìn vào hình ảnh phản chiếu).

  • Đặt câu: Thử đặt một câu ngắn với từ mới, ví dụ: "The duckling turned into a beautiful swan" (Chú vịt con đã biến thành một con thiên nga xinh đẹp).

Kiểm tra Đọc - Hiểu truyện Vịt Con Xấu Xí (có đáp án)

Câu hỏi:

  1. The mother duck was waiting for her eggs to __________.

  2. While his siblings were yellow and cute, the last bird was big and __________.

  3. The duckling was different because his feathers were __________, not yellow.

  4. All the animals on the farm began to __________ and tease him.

  5. Because he had no friends, the duckling felt very __________.

  6. The poor bird decided to __________ away from the farm.

  7. The __________ was very cold, and the water turned into ice.

  8. The duckling had to swim in circles to __________ in the freezing water.

  9. A kind __________ rescued him from the frozen pond.

  10. When __________ arrived, the flowers began to bloom and the sun shone.

  11. One day, he saw three __________ white birds swimming in the pond.

  12. He looked down at the water and saw his own __________.

  13. He was surprised to see that he had turned into a beautiful __________.

  14. Some __________ nearby cried out, "The new one is the most beautiful!"

  15. He ruffled his white __________ and felt a deep sense of happiness.

Monkey Junior là ứng dụng học tiếng Anh dành riêng cho trẻ em từ 0-11 tuổi, được xây dựng dựa trên các phương pháp giáo dục sớm tiên tiến như Glenn Doman và Đa giác quan. Chương trình cung cấp một kho tàng từ vựng khổng lồ thuộc nhiều chủ đề gần gũi, giúp trẻ không chỉ nhận diện mặt chữ mà còn hiểu sâu nghĩa của từ thông qua hình ảnh, âm thanh và video sinh động. 

Với lộ trình học được cá nhân hóa theo từng độ tuổi và trình độ, Monkey Junior giúp trẻ xây dựng nền tảng ngôn ngữ vững chắc, phát triển tư duy logic và tạo niềm cảm hứng học tập tự nhiên ngay từ những năm tháng đầu đời. Điểm khác biệt của Monkey Junior nằm ở tính tương tác cao với hàng ngàn trò chơi giáo dục thú vị, giúp bé “học mà chơi, chơi mà học” mà không cảm thấy áp lực. 

Đặc biệt, ứng dụng tích hợp công nghệ trí tuệ nhân tạo (AI) giúp đánh giá và sửa lỗi phát âm chuẩn bản xứ, hỗ trợ trẻ rèn luyện kỹ năng nghe - nói một cách chính xác nhất. Chỉ với 10-15 phút mỗi ngày, ba mẹ hoàn toàn có thể yên tâm đồng hành cùng con trên hành trình chinh phục ngoại ngữ ngay tại nhà, chuẩn bị hành trang tốt nhất để bé trở thành một công dân toàn cầu trong tương lai.

 

Đáp án:

  1. hatch (nở)

  2. ugly (xấu xí)

  3. grey (màu xám)

  4. mock (chế nhạo)

  5. lonely (cô đơn)

  6. run (chạy/bỏ trốn)

  7. winter (mùa đông)

  8. survive (sống sót/tồn tại)

  9. farmer (người nông dân)

  10. spring (mùa xuân)

  11. magnificent (tráng lệ/lộng lẫy)

  12. reflection (hình ảnh phản chiếu)

  13. swan (thiên nga)

  14. children (lũ trẻ)

  15. feathers (lông vũ)

Thông qua câu chuyện vịt con xấu xí, trẻ không chỉ học từ vựng mà còn phát triển kỹ năng đọc hiểu song ngữ hiệu quả hơn. Để mở rộng khả năng tiếng Anh mỗi ngày, bố mẹ có thể cho trẻ tiếp tục học trên Monkey Junior và đọc truyện tương tác trên Monkey Stories.

Thông tin trong bài viết được tổng hợp nhằm mục đích tham khảo và có thể thay đổi mà không cần báo trước. Quý khách vui lòng kiểm tra lại qua các kênh chính thức hoặc liên hệ trực tiếp với đơn vị liên quan để nắm bắt tình hình thực tế.

Bài viết liên quan

Đăng ký tư vấn nhận ưu đãi

Monkey Junior

Mới!