zalo
Admire đi với giới từ gì? Cấu trúc dùng Admire chuẩn ngữ pháp
Học tiếng anh

Admire đi với giới từ gì? Cấu trúc dùng Admire chuẩn ngữ pháp

Tham vấn bài viết:
Hoàng Mỹ Hạnh
Hoàng Mỹ Hạnh

Thạc sĩ Ngôn ngữ - Chuyên gia Giáo dục sớm

Tác giả: Hoàng Hà

Ngày cập nhật: 05/02/2026

Nội dung chính

Admire đi với giới từ gì là thắc mắc phổ biến của nhiều người học tiếng Anh khi sử dụng động từ này trong câu. Dù admire có nghĩa khá quen thuộc là ngưỡng mộ, khâm phục, nhưng nếu không nắm rõ cấu trúc và cách dùng, bạn rất dễ mắc lỗi ngữ pháp. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ admire đi với giới từ gì và cách sử dụng admire chuẩn xác trong tiếng Anh.

Admire là gì?

Admire là một động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là ngưỡng mộ, khâm phục, đánh giá cao ai đó hoặc điều gì đó vì những phẩm chất, khả năng hay giá trị tích cực mà họ sở hữu. Động từ này thường được dùng để thể hiện sự tôn trọng và cảm tình tích cực, không chỉ đơn thuần là thích.

Ví dụ:

  • I really admire her confidence. (Tôi rất ngưỡng mộ sự tự tin của cô ấy.)

  • He is a leader that many people admire. (Anh ấy là một nhà lãnh đạo được nhiều người khâm phục.)

  • She admires the way he handles problems. (Cô ấy ngưỡng mộ cách anh ấy giải quyết vấn đề.)

Admire dùng để nói về sự ngưỡng mộ ai đó, điều gì đó (Ảnh: Sưu tầm internet)

Admire đi với giới từ gì? Cấu trúc dùng admire chuẩn ngữ pháp

Admire không đi với giới từ nào trong tiếng Anh. Đây là điểm rất dễ gây nhầm lẫn cho người học.

Trong cấu trúc đúng, admire là động từ ngoại, đi trực tiếp với tân ngữ (người hoặc sự vật được ngưỡng mộ), không cần và không được thêm giới từ như for, about, of.

Cấu trúc đúng: S + Admire + danh từ / đại từ / V-ing (danh động từ)

Ví dụ đúng:

  • I admire her talent.

  • Many people admire him.

  • She admires working with creative people.

Ví dụ sai thường gặp:

  • I admire for her courage.

  • He admires about her honesty.

* Lưu ý thêm: Khi muốn nói rõ lý do ngưỡng mộ, bạn không dùng giới từ sau admire mà diễn đạt bằng mệnh đề hoặc cụm từ khác trong câu.

Trong tiếng Anh admire thường không đi cùng với giới từ (Ảnh: Sưu tầm internet)

Những lỗi thường gặp khi dùng admire

Khi học và sử dụng động từ admire, nhiều người thường nghĩ rằng đây là một cấu trúc đơn giản. Tuy nhiên, trên thực tế, admire lại rất dễ bị dùng sai do ảnh hưởng từ tiếng Việt hoặc do nhầm lẫn với các động từ khác. Dưới đây là những lỗi thường gặp khi dùng admire mà bạn cần đặc biệt lưu ý:

  • Thêm giới từ sau admire: Nhiều người nhầm lẫn và dùng admire với các giới từ như for, about, of. Trong khi đó, admire là động từ ngoại và không đi với bất kỳ giới từ nào.

  • Dùng admire như động từ chỉ sở thích thông thường: Admire mang sắc thái ngưỡng mộ, đánh giá cao, không hoàn toàn giống like hay love. Dùng admire cho những sở thích đơn giản có thể khiến câu không tự nhiên.

  • Nhầm admire với look up to hoặc respect: Admire thiên về cảm xúc tích cực và sự đánh giá, trong khi look up to nhấn mạnh sự kính trọng và học hỏi, còn respect thiên về sự tôn trọng mang tính xã hội.

  • Dùng sai dạng của tân ngữ theo sau admire: Sau admire cần là danh từ, đại từ hoặc V-ing, không phải một mệnh đề hoàn chỉnh.

  • Lạm dụng admire trong văn nói hằng ngày: Trong giao tiếp thân mật, việc dùng admire quá nhiều có thể khiến câu nói trở nên trang trọng hoặc xa cách.

Để trẻ sử dụng đúng các cấu trúc tiếng Anh như admire ngay từ đầu, việc học cần được xây dựng theo lộ trình phù hợp với từng độ tuổi và khả năng tiếp thu. Với trẻ nhỏ, đặc biệt là giai đoạn từ 0 – 11 tuổi, học tiếng Anh hiệu quả nhất khi được tiếp cận qua hình ảnh, âm thanh và các hoạt động tương tác thay vì ghi nhớ máy móc.

Monkey Junior là siêu ứng dụng học tiếng Anh dành cho trẻ từ 0 – 11 tuổi, được thiết kế dựa trên phương pháp học ngôn ngữ tự nhiên. Trẻ được làm quen với từ vựng, mẫu câu và cách phát âm chuẩn thông qua giọng đọc bản xứ, hình ảnh trực quan và các bài học ngắn, sinh động. Nhờ đó, trẻ hình thành phản xạ sử dụng tiếng Anh đúng ngữ pháp và tự nhiên ngay từ những bước đầu, tạo nền tảng vững chắc để tiếp cận các cấu trúc ngữ pháp như admire trong những cấp học cao hơn.

Nếu bạn đang tìm kiếm một chương trình học tiếng Anh an toàn, khoa học và phù hợp cho trẻ nhỏ, hãy đăng ký học thử miễn phí Monkey Junior ngay hôm nay để đồng hành cùng con trong hành trình xây dựng nền tảng tiếng Anh toàn diện từ sớm.

 

Bài tập vận dụng

Bài tập 1: Điền admire hoặc sửa lỗi nếu cần

  1. I really admire _____ her confidence.

  2. Many people admire _____ Nelson Mandela.

  3. She admires _____ his ability to stay calm.

  4. We admire _____ working with talented people.

  5. He admires _____ about her honesty.

  6. I admire _____ the way she speaks English.

  7. They admire _____ for his dedication.

  8. She admires _____ helping others.

  9. Do you admire _____ him as a leader?

  10. I admire _____ her courage to speak up.

Đáp án:

  1. bỏ “for”

  2. đúng

  3. bỏ “for”

  4. đúng

  5. bỏ “about”

  6. đúng

  7. bỏ “for”

  8. đúng

  9. đúng

  10. đúng

Bài tập 2: Viết lại câu cho đúng ngữ pháp

  1. I admire for her courage.

  2. She admires about his kindness.

  3. They admire for working hard.

  4. We admire to help others.

  5. He admires about the way she teaches.

Đáp án (gợi ý):

  1. I admire her courage.

  2. She admires his kindness.

  3. They admire working hard.

  4. We admire helping others

  5. He admires the way she teaches.

Bài tập 3: Nối câu

Nối phần A với phần B để tạo câu đúng với admire.

A

B

1. I admire

a. her honesty

2. She admires

b. working with creative people

3. We admire

c. him as a leader

4. Many people admire

d. the way she speaks

5. He admires

e. her determination

Đáp án: 1–a, 2–d, 3–b, 4–c, 5–e

Bài tập 4: Hoàn thành câu theo gợi ý

Hoàn thành câu, không thêm giới từ sau admire:

  1. I admire __________ (tài năng của cô ấy).

  2. She admires __________ (cách anh ấy xử lý vấn đề).

  3. We admire __________ (làm việc nhóm hiệu quả).

  4. Many people admire __________ (anh ấy như một lãnh đạo).

  5. He admires __________ (sự kiên trì).

Đáp án gợi ý:

  1. her talent

  2. the way he handles problems

  3. working effectively in a team

  4. him as a leader

  5. his perseverance

Kết luận

Qua bài viết, bạn đã có câu trả lời rõ ràng cho thắc mắc Admire đi với giới từ gì. Theo ngữ pháp tiếng Anh, admire không đi với bất kỳ giới từ nào mà theo sau trực tiếp là danh từ, đại từ hoặc V-ing. Nắm vững cách dùng này sẽ giúp bạn tránh lỗi sai phổ biến và sử dụng admire chính xác, tự nhiên hơn trong cả giao tiếp và bài viết tiếng Anh.

Thông tin trong bài viết được tổng hợp nhằm mục đích tham khảo và có thể thay đổi mà không cần báo trước. Quý khách vui lòng kiểm tra lại qua các kênh chính thức hoặc liên hệ trực tiếp với đơn vị liên quan để nắm bắt tình hình thực tế.

Bài viết liên quan

Đăng ký tư vấn nhận ưu đãi

Monkey Junior

Mới!